Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabs 12 - A,V

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Ngọt

(a)  

2.

đau

(a)  

3.

nhiều

(a)  

4.

chật, hẹp

(a)  

5.

không có thời gian, bận, không thuận tiện

(a)  

6.


xấu, tồi

(a)  

7.

đẹp, hay

(a)  

8.

đi bộ

(a)  

9.

bị cảm

(a)  

10.

có hứng thú

(a)  

11.

mất, đánh mất

(a)  

12.

bị sốt

(a)  

13.

khát nước

(a)  

14.

bị ho

(a)  

15.

chia tay; ly biệt

(a)  

16.

Căng thẳng, run, hồi hộp

(a)  

17.


lo lắng

(a)