NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CHỨC DANH - NGHỀ NGHIỆP
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
商人
a)
thương nhân
b)
người bán hàng
c)
nhà sản xuất
d)
người tiêu dùng
2.
画家
a)
họa sĩ
b)
nhà văn
c)
nhà thơ
d)
nhà thiết kế
3.
女人
a)
phụ nữ
b)
nam giới
c)
trẻ em
d)
người già
4.
朋友
a)
bạn bè
b)
học sinh
c)
gia đình
d)
đồng nghiệp
5.
大人
a)
trẻ em
b)
người lớn
c)
thanh niên
d)
người già
6.
妻子
a)
vợ
b)
chồng
c)
con
d)
mẹ
7.
富人
a)
người nghèo
b)
người giàu
c)
người lao động
d)
người thất nghiệp
8.
胖子
a)
người béo
b)
người gầy
c)
người cao
d)
người thông minh
9.
经理
a)
giám đốc
b)
助理
c)
秘书
d)
总监
10.
服务员
a)
nhân viên phục vụ
b)
bếp trưởng
c)
quản lý
d)
nhân viên lễ tân
11.
儿子
a)
con trai
b)
con gái
c)
bà
d)
ông
12.
爷爷
a)
ông nội
b)
bà ngoại
c)
cô ruột
d)
chú bác
13.
孙女
a)
cháu gái
b)
cháu trai
c)
bạn gái
d)
bạn trai
14.
阿姨
a)
cô/dì
b)
mẹ
c)
chị
d)
ông
15.
老师
a)
giáo viên
b)
học sinh
c)
trường học
d)
bài học
16.
父亲
a)
ba
b)
cha
c)
ma
d)
da
17.
穷人
a)
người nghèo
b)
người giàu
c)
người trung lưu
d)
người thất nghiệp
18.
姐姐
a)
chị gái
b)
em gái
c)
mẹ
d)
anh trai
19.
职工
a)
công nhân
b)
nhân viên
c)
người lao động
d)
công chức
20.
校长
a)
hiệu trưởng
b)
giáo viên
c)
học sinh
d)
nhân viên
Reset
