wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST_P1

Total questions: 100

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Phân tích yêu cầu là khâu nào trong tiến trình phát triển phần mềm?

a)

Khâu đầu tiên về kỹ thuật

b)

Khâu cuối cùng trước triển khai

c)

Khâu sau khi thiết kế

d)

Khâu kiểm thử

2.

Đặc tả yêu cầu phần mềm là gì?

a)

Bản thiết kế hệ thống

b)

Cơ sở để ký kết hợp đồng giữa khách hàng và nhà phát triển

c)

Tài liệu hướng dẫn sử dụng

d)

Kế hoạch kiểm thử

3.

Nếu xác định yêu cầu sai, hậu quả là:

a)

Không ảnh hưởng đến chi phí

b)

Tăng chi phí phát triển rất nhiều

c)

Hệ thống chạy nhanh hơn

d)

Hệ thống dễ bảo trì hơn

4.

Giai đoạn đầu tiên của kỹ nghệ yêu cầu là gì?

a)

Đặc tả yêu cầu

b)

Nghiên cứu khả thi

c)

Thẩm định yêu cầu

d)

Phân tích hành vi

5.

Nghiên cứu khả thi nhằm:

a)

Đảm bảo hệ thống thỏa mãn nhu cầu, công nghệ phù hợp, giá cả hợp lý

b)

Kiểm thử hệ thống

c)

Viết đặc tả yêu cầu

d)

Lập kế hoạch bảo trì

6.

Phân tích yêu cầu được thực hiện sau:

a)

Thẩm định yêu cầu

b)

Thiết kế cơ sở dữ liệu

c)

Nghiên cứu khả thi

7.

Kết quả của tiến trình kỹ nghệ yêu cầu là:

a)

Mã nguồn hệ thống

b)

Các tài liệu yêu cầu phần mềm

c)

Tài liệu hướng dẫn sử dụng

d)

Báo cáo kiểm thử

8.

Đặc tả yêu cầu phần mềm nhằm:

a)

Mô tả chính xác yêu cầu làm cơ sở giao kèo

b)

Thay thế luôn tài liệu thiết kế

c)

Tối ưu hóa mã nguồn

d)

Chỉ mô tả giao diện

9.

Thẩm định yêu cầu nhằm:

a)

Kiểm tra đặc tả có đúng với mong muốn của khách hàng không

b)

Viết thêm chức năng mới

c)

Chạy thử chương trình

d)

Phân tích hiệu năng

10.

Một trong những khó khăn lớn khi phân tích yêu cầu là:

a)

Khách hàng không bao giờ thay đổi yêu cầu

b)

Khách hàng thường thay đổi và mô tả mơ hồ

c)

Khách hàng viết code trực tiếp

d)

Khách hàng không tham gia quá trình phát triển

11.

Nguyên lý 1 trong phân tích yêu cầu tập trung vào:

a)

Mô hình hóa miền thông tin

b)

Mô hình hóa chức năng

c)

Mô hình hóa hành vi

d)

Phân hoạch mô hình

12.

Nguyên lý 2 là:

a)

Mô hình hóa chức năng

b)

Tìm hiểu bản chất vấn đề

c)

Phân hoạch mô hình

13.

Nguyên lý 3 là:

a)

Mô hình hóa hành vi

b)

Phân hoạch mô hình

c)

Mô hình hóa dữ liệu

d)

Mô hình hóa kiến trúc

14.

Biểu đồ trạng thái dùng để:

a)

Mô hình hóa hành vi

b)

Mô hình hóa dữ liệu

c)

Mô hình hóa kiến trúc

d)

Phân tích chi phí

15.

Nguyên lý 5 trong phân tích yêu cầu là:

a)

Tìm hiểu bản chất của vấn đề

b)

Mô hình hóa dữ liệu

c)

Làm bản mẫu

d)

Xây dựng kiến trúc

16.

Biểu đồ phân rã chức năng (FDD) giúp:

a)

Xác định phạm vi hệ thống và phân hoạch chức năng

b)

Xác định hành vi hệ thống

c)

Mô tả giao diện người dùng

d)

Kiểm tra yêu cầu phi chức năng

17.

Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) mô tả:

a)

Quá trình dữ liệu di chuyển và biến đổi trong hệ thống

b)

Quan hệ giữa thực thể

c)

Phân rã hệ thống thành mô-đun

d)

Giao diện người dùng

18.

Trong DFD, tác nhân ngoài là:

a)

Đối tượng bên ngoài hệ thống, phát sinh hoặc tiếp nhận thông tin

b)

Luồng dữ liệu

c)

Kho dữ liệu

d)

Tiến trình xử lý

19.

Một nguyên tắc quan trọng khi xây dựng DFD:

a)

Tiến trình phải có cả luồng vào và luồng ra

b)

Luồng dữ liệu có thể quay lại nơi xuất phát

c)

Tác nhân ngoài kết nối trực tiếp với kho dữ liệu

d)

Không cần bắt đầu từ mức 0

20.

Biểu đồ ERD (Entity-Relationship Diagram) mô tả:

a)

A. Quan hệ vốn có của thế giới thực

b)

B. Luồng dữ liệu trong hệ thống

c)

C. Hành vi hệ thống

d)

D. Cấu trúc phần mềm

21.

Yêu cầu chức năng mô tả:

a)

Những gì hệ thống phải làm, các dịch vụ hệ thống cung cấp

b)

Hiệu năng và tính tin cậy

c)

Giao diện đồ họa

d)

Ngân sách dự án

22.

Yêu cầu phi chức năng thường liên quan đến:

a)

Đặc tả cơ sở dữ liệu

b)

Thuật toán xử lý

c)

Hiệu năng, tính an toàn, khả chuyển, tính dễ sử dụng

d)

Thiết kế phần cứng

23.

Một ví dụ về yêu cầu phi chức năng là:

a)

Hệ thống cho phép người dùng đăng nhập

b)

Hệ thống trả kết quả tìm kiếm trong vòng 2 giây

c)

Hệ thống có chức năng in báo cáo

d)

Người dùng quản lý hồ sơ cá nhân

24.

Yêu cầu sản phẩm bao gồm:

a)

Các yêu cầu về hiệu năng, độ tin cậy, tính khả dụng

b)

Yêu cầu về chi phí

c)

Yêu cầu bảo trì

d)

Yêu cầu hợp đồng

25.

Yêu cầu quy trình (process requirement) đề cập đến:

4 lines
26.

Yêu cầu chức năng và phi chức năng khác nhau chủ yếu ở:

a)

Hình thức đặc tả

b)

Việc mô tả “làm cái gì” so với “làm như thế nào, tốt đến mức nào”

c)

Tài liệu ghi nhận

d)

Cách viết code

27.

Tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS) thường bao gồm:

a)

Giới thiệu, mô tả tổng thể, yêu cầu cụ thể

b)

Chỉ có mô hình ERD

c)

Chỉ có DFD mức 0

d)

Chỉ liệt kê chức năng

28.

Yêu cầu sản phẩm phi chức năng thường khó:

a)

Xác minh, đo lường

b)

Lập trình

c)

Thực hiện dự án

d)

Vẽ mô hình

29.

Yêu cầu chức năng trả lời câu hỏi:

a)

Hệ thống phải làm gì

b)

Hệ thống phải nhanh đến mức nào

c)

Hệ thống phải an toàn thế nào

d)

Hệ thống phải dùng công nghệ gì

30.

Yêu cầu phi chức năng trả lời câu hỏi:

a)

Hệ thống làm cái gì

b)

Hệ thống phải hoạt động tốt đến mức nào

c)

Ai là người dùng cuối

d)

Lập trình viên nào sẽ phát triển

31.

Một khó khăn chính trong thu thập yêu cầu là:

4 lines
32.

Phương pháp phỏng vấn trong thu thập yêu cầu có ưu điểm:

a)

Trực tiếp nắm bắt ý kiến khách hàng

b)

Không cần sự tham gia của khách hàng

c)

Luôn tiết kiệm thời gian

d)

Tránh được mâu thuẫn

33.

Một phương pháp thu thập yêu cầu thường dùng trong nhóm:

a)

Phỏng vấn nhóm

b)

Joint Application Design (JAD)

c)

Workshop yêu cầu

d)

Cả A, B, C

34.

Bản mẫu (prototype) giúp:

a)

Người dùng dễ hình dung hệ thống

b)

Thay thế tài liệu đặc tả

c)

Tránh hoàn toàn sai sót

d)

Rút ngắn giai đoạn phân tích

35.

Một nhược điểm của bản mẫu là:

a)

Khách hàng nghĩ nó là sản phẩm cuối cùng

b)

Không thể trình diễn được chức năng

c)

Không giúp phát hiện lỗi yêu cầu

d)

Không cần thời gian phát triển

36.

Phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) là:

a)

Hoàn toàn tự do

b)

Có dàn câu hỏi trước nhưng linh hoạt theo tình huống

c)

Chỉ hỏi theo bảng câu hỏi cố định

d)

Không cần chuẩn bị gì

37.

Sử dụng bảng hỏi (questionnaire) có ưu điểm:

a)

Thu thập được ý kiến của nhiều người trong thời gian ngắn

b)

Tương tác sâu với từng người

c)

Luôn chính xác tuyệt đối

d)

Thay thế mọi phương pháp khác

38.

Người dùng luôn đưa yêu cầu chính xác

a)

Người dùng luôn đưa yêu cầu chính xác

b)

Hệ thống luôn ổn định

c)

Yêu cầu không bao giờ thay đổi

39.

Thảo luận nhóm (focus group) thường dùng để:

a)

Nắm bắt ý kiến nhiều người dùng cùng lúc

b)

Viết code

c)

Kiểm thử hệ thống

d)

Thẩm định sản phẩm

40.

Quan sát người dùng trong môi trường làm việc giúp:

a)

Hiểu được quy trình thực tế

b)

Tăng chi phí

c)

Mất đi thông tin quan trọng

d)

Không hữu ích

41.

JAD (Joint Application Design) đặc biệt hữu ích khi:

a)

Cần sự phối hợp chặt chẽ giữa người dùng và nhà phát triển

b)

Không cần khách hàng tham gia

c)

Hệ thống rất nhỏ

d)

Hệ thống không quan trọng

42.

Đặc tả phi hình thức thường là:

a)

Văn bản tự nhiên, dễ hiểu

b)

Ký pháp toán học

c)

Biểu diễn đồ thị như hình

d)

Mã nguồn chương trình

43.

Nhược điểm chính của đặc tả phi hình thức là:

a)

Mơ hồ, dễ gây hiểu lầm

b)

Dễ kiểm chứng

c)

Rất chặt chẽ

d)

Khó viết

44.

Đặc tả hình thức có ưu điểm:

a)

Chính xác, có thể kiểm chứng bằng toán học

b)

Luôn dễ đọc cho mọi đối tượng

c)

Không cần công cụ hỗ trợ

d)

Luôn rẻ hơn

45.

Ngôn ngữ đặc tả Z dùng để:

a)

Mô tả hệ thống theo tập hợp và logic toán

b)

Mô tả giao diện đồ họa

c)

Viết mã nguồn

d)

Tạo báo cáo

46.

Ngôn ngữ VDM là viết tắt của:

a)

Vienna Development Method

b)

Visual Data Model

c)

Variable Data Machine

d)

Verified Design Method

47.

CSP (Communicating Sequential Processes) dùng để mô tả:

a)

Các tiến trình song song và giao tiếp giữa chúng

b)

Dữ liệu tĩnh

c)

Chức năng cơ bản

d)

Quan hệ thực thể

48.

Petri Net thường được dùng để:

a)

Mô tả hệ thống đồng thời, song song, bất đồng bộ

b)

Viết code Java

c)

Vẽ biểu đồ ERD

d)

Mô tả GUI

49.

Đặc tả hình thức thường khó áp dụng rộng rãi vì:

a)

Đòi hỏi kiến thức toán học cao

b)

Quá dễ học

c)

Không chính xác

d)

Không có công cụ hỗ trợ

50.

Đặc tả yêu cầu nên kết hợp:

a)

Cả phương pháp phi hình thức và hình thức

b)

Chỉ phi hình thức

c)

Chỉ hình thức

d)

Không cần đặc tả

51.

Một công cụ hỗ trợ đặc tả và mô hình hóa yêu cầu phổ biến là:

a)

Rational Rose

b)

Photoshop

c)

AutoCAD

52.

Thẩm định yêu cầu nhằm đảm bảo:

a)

Yêu cầu đúng, không mâu thuẫn, đầy đủ, hiện thực

b)

Mã nguồn chạy được

c)

Hệ thống có giao diện đẹp

d)

Báo cáo tài chính chính xác

53.

Tính đúng đắn (correctness) của yêu cầu nghĩa là:

a)

Yêu cầu phản ánh đúng nhu cầu khách hàng

b)

Yêu cầu không mâu thuẫn

c)

Yêu cầu đầy đủ

d)

Yêu cầu có thể thực hiện được

54.

Tính nhất quán (consistency) nghĩa là:

a)

Không có mâu thuẫn giữa các yêu cầu

b)

Mọi yêu cầu đều được viết rõ ràng

c)

Yêu cầu phản ánh đúng mong muốn khách hàng

d)

Yêu cầu dễ đọc

55.

Tính đầy đủ (completeness) trong đặc tả yêu cầu là:

a)

Mọi yêu cầu cần thiết đều được mô tả

b)

Mỗi yêu cầu có ít nhất một hình minh họa

c)

Có bảng biểu đồ UML

d)

Có kế hoạch kiểm thử

56.

Tính hiện thực (realism) của yêu cầu nghĩa là:

a)

Yêu cầu có thể thực hiện được trong điều kiện kỹ thuật, tài chính

b)

Yêu cầu luôn dễ lập trình

c)

Yêu cầu không thay đổi

d)

Yêu cầu chỉ liên quan đến phần mềm

57.

Phương pháp thẩm định yêu cầu phổ biến:

a)

Review (xem xét), kiểm thử, chứng minh hình thức

b)

Viết code thử

c)

Triển khai hệ thống luôn

d)

Hỏi khách hàng một lần duy nhất

58.

Kỹ thuật “review yêu cầu” thường tiến hành bởi:

a)

Nhóm phát triển và khách hàng

b)

Chỉ lập trình viên

c)

Người dùng cuối không liên quan

d)

Tự động bởi phần mềm

59.

Một yêu cầu không khả thi (unrealistic) ví dụ:

a)

Hệ thống phải phản hồi trong 0.001 giây trên máy tính phổ thông

b)

Hệ thống cho phép đăng nhập

c)

Hệ thống có chức năng tìm kiếm

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu

60.

Để thẩm định tính nhất quán, người ta thường:

a)

Kiểm tra logic giữa các yêu cầu

b)

So sánh với mã nguồn

c)

So sánh với ngân sách

d)

Kiểm tra sơ đồ ERD

61.

Một công cụ CASE hỗ trợ thẩm định yêu cầu là:

a)

Rational Rose

b)

Paint

c)

Excel

d)

Photoshop

62.

Mục tiêu của thiết kế phần mềm là:

a)

Biến yêu cầu thành mô tả kiến trúc và chi tiết để triển khai

b)

Viết mã nguồn

c)

Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng

d)

Kiểm thử hệ thống

63.

Thiết kế phần mềm cần đảm bảo:

4 lines
64.

Một nguyên lý thiết kế quan trọng là:

a)

Tính mô-đun (modularity)

b)

Tính phức tạp

c)

Tính bất định

d)

Tính ngẫu nhiên

65.

Thiết kế tốt giúp:

a)

Giảm chi phí bảo trì và phát triển

b)

Tăng độ phức tạp

c)

Giảm tốc độ chạy

d)

Làm khách hàng khó hiểu

66.

Tính độc lập mô-đun cao được đo bằng:

a)

Độ kết dính cao và độ phụ thuộc thấp

b)

Độ kết dính thấp và phụ thuộc cao

c)

Mức độ tài liệu nhiều

d)

Số dòng code

67.

Tính trừu tượng trong thiết kế nhằm:

a)

Che giấu chi tiết, chỉ bộc lộ bản chất

b)

Hiển thị toàn bộ chi tiết

c)

Làm tăng độ phức tạp

d)

Tăng độ dài tài liệu

68.

Một tiêu chuẩn của thiết kế chất lượng cao là:

a)

Dễ bảo trì và mở rộng

b)

Khó hiểu

c)

Càng phức tạp càng tốt

d)

Không cần kiểm thử

69.

Nguyên lý "divide and conquer" trong thiết kế là:

a)

Chia nhỏ vấn đề phức tạp thành các phần đơn giản hơn

b)

Gộp mọi thứ thành một khối

c)

Không chia tách gì cả

d)

Tập trung viết code trước

70.

Thiết kế tốt giúp dễ dàng:

a)

Tái sử dụng, kiểm thử, bảo trì

b)

Khó thay đổi

c)

Khó mở rộng

d)

Gây nhầm lẫn cho khách hàng

71.

Tính khả chuyển (portability) nghĩa là:

a)

Phần mềm dễ dàng chuyển sang môi trường khác

b)

Phần mềm chạy nhanh

c)

Phần mềm đẹp

d)

Phần mềm rẻ

72.

Thiết kế kiến trúc phần mềm là:

a)

Xác định các thành phần chính và cách giao tiếp giữa chúng

b)

Viết code

c)

Vẽ giao diện

d)

Lập kế hoạch bảo trì

73.

Kiến trúc dữ liệu tập trung (data-centered) có đặc điểm:

a)

Có kho dữ liệu trung tâm chia sẻ cho các hệ con

b)

Mỗi hệ con có dữ liệu riêng biệt

c)

Không có chia sẻ dữ liệu

d)

Không có kiến trúc

74.

Nhược điểm của kiến trúc data-centered là:

a)

Nếu kho dữ liệu trung tâm hỏng thì toàn hệ thống ngừng hoạt động

b)

Dữ liệu khó đồng bộ

c)

Tốn nhiều băng thông

d)

Không chia sẻ được dữ liệu

75.

Kiến trúc client-server có đặc điểm:

a)

Client yêu cầu dịch vụ, server cung cấp

b)

Server yêu cầu dịch vụ, client cung cấp

c)

Mọi nút đều ngang hàng

d)

Không có sự phân vai

76.

Ưu điểm của client-server là:

a)

Dễ mở rộng, quản lý dữ liệu tập trung

b)

Khó mở rộng

c)

Không an toàn

d)

Không phổ biến

77.

Nhược điểm của client-server là:

a)

Server có thể thành điểm nghẽn

b)

Client không cần phần mềm

c)

Khó đồng bộ dữ liệu

d)

Không có mạng

78.

Kiến trúc phân tầng (layered architecture) có ưu điểm:

a)

Dễ thay đổi từng tầng, dễ bảo trì

b)

Không linh hoạt

c)

Khó mở rộng

d)

Không thể thay đổi

79.

Trong kiến trúc phân tầng:

a)

Mỗi tầng chỉ giao tiếp với tầng liền kề

b)

Mọi tầng giao tiếp với nhau

c)

Không có quy định giao tiếp

d)

Client giao tiếp trực tiếp với tất cả tầng

80.

Kiến trúc gọi – trả lời (call and return) là:

a)

Chương trình chia thành thủ tục và hàm, gọi nhau theo thứ tự

b)

Các tiến trình song song giao tiếp

c)

Kho dữ liệu chia sẻ

d)

Sự kiện điều khiển hệ thống

81.

Ưu điểm của call and return là:

a)

Đơn giản, dễ cài đặt

b)

Khó hiểu

c)

Không dùng được

d)

Tốn kém

82.

Kiến trúc hướng sự kiện (event-driven) có đặc điểm:

a)

A. Các thành phần phản ứng khi sự kiện xảy ra

b)

B. Mọi thành phần luôn chạy tuần tự

c)

C. Chỉ có dữ liệu tĩnh

d)

D. Không có sự kiện

83.

Kiến trúc pipeline (ống dẫn) thường dùng cho:

a)

Xử lý dữ liệu theo chuỗi các bước

b)

Giao diện người dùng

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Thống kê chi phí

84.

Kiến trúc hướng đối tượng (OO architecture) tổ chức hệ thống thành:

a)

Các đối tượng có trạng thái và hành vi

b)

Các thủ tục đơn lẻ

c)

Các luồng dữ liệu

d)

Các bảng tính

85.

Ưu điểm của OO architecture là:

a)

Tái sử dụng, dễ bảo trì, gần gũi thế giới thực

b)

Khó mở rộng

c)

Không tái sử dụng

d)

Không phù hợp thực tế

86.

Kiến trúc event-driven thường áp dụng trong:

a)

Hệ thống giao diện người dùng

b)

Hệ thống batch offline

c)

Cơ sở dữ liệu tĩnh

d)

Tài liệu văn bản

87.

Kiến trúc pipeline phù hợp khi:

a)

Cần xử lý dữ liệu nhiều bước tuần tự

b)

Không có quy trình nào

c)

Dữ liệu không cần xử lý

d)

Hệ thống không cần tuần tự

88.

Kiến trúc phân tán giúp:

a)

Phân bố chức năng và dữ liệu trên nhiều máy

b)

Mọi thứ tập trung một chỗ

c)

Không có tính mở rộng

89.

Một nhược điểm của hệ phân tán là:

a)

Phức tạp trong đồng bộ và truyền thông

b)

Không bao giờ lỗi

c)

Không chia sẻ được dữ liệu

d)

Không hỗ trợ nhiều người dùng

90.

Kiến trúc “ống dẫn – bộ lọc” (pipe-filter) là biến thể của:

a)

Pipeline

b)

Event-driven

c)

Client-server

d)

Layered

91.

Ưu điểm của pipe-filter là:

a)

Mỗi bộ lọc độc lập, dễ thay đổi và tái sử dụng

b)

Khó thay đổi

c)

Phức tạp

d)

Không dùng được

92.

Phân hoạch ngang (horizontal partitioning) giúp:

a)

Tách giao diện với xử lý và dữ liệu

b)

Gom mọi thứ lại

c)

Tăng độ phức tạp

d)

Không phân chia gì cả

93.

Phân hoạch dọc (vertical partitioning) nghĩa là:

a)

Sắp xếp các chức năng theo mức độ ưu tiên và điều khiển

b)

Chia dữ liệu thành bảng

c)

Chia theo người lập trình

d)

Chia theo thời gian

94.

Kỹ thuật thiết kế chuyển đổi (transform analysis) áp dụng khi:

a)

Có dòng dữ liệu vào – xử lý – ra

b)

Không có dữ liệu

c)

Hệ thống không tuần tự

95.

Kỹ thuật thiết kế theo luồng giao tiếp (transaction analysis) dùng khi:

a)

Có nhiều loại giao dịch, mỗi loại có xử lý riêng

b)

Chỉ có một loại dữ liệu

c)

Không có giao dịch

d)

Chỉ có xử lý tuần tự

96.

Refining (làm mịn dần) trong thiết kế nghĩa là:

a)

A. Từ mô tả tổng quát đến chi tiết hơn

b)

B. Bỏ hết chi tiết

c)

C. Chỉ viết code

d)

D. Chỉ vẽ sơ đồ

97.

Một lợi ích của phân hoạch ngang là:

a)

Giảm sự phụ thuộc, dễ thay đổi giao diện

b)

Tăng độ phức tạp

c)

Khó bảo trì

d)

Khó mở rộng

98.

Phân hoạch dọc giúp:

a)

Làm rõ luồng điều khiển chính và các xử lý phụ

b)

Không phân cấp

c)

Làm hệ thống khó hiểu

d)

Không giúp gì

99.

Thiết kế kiến trúc phải xét đến:

a)

Hiệu năng, bảo trì, bảo mật, mở rộng

b)

Chỉ hiệu năng

c)

Chỉ bảo mật

d)

Không xét gì cả

100.

Một kiến trúc tốt thường:

a)

Có tính mô-đun, dễ thay đổi, dễ mở rộng

b)

Khó bảo trì

c)

Phụ thuộc chặt chẽ

d)

Gây lỗi liên tục