wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tập tin và Thư mục

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tập tin (File) là gì?

a)

Là sản phẩm em tạo ra từ một chương trình phần mềm, sau đó đặt tên và lưu trữ vào máy tính.

b)

Là một loại máy tính.

c)

Là một thiết bị lưu trữ ngoài.

d)

Là một phần mềm chơi game.

2.

Tại sao nên đặt tên tập tin?

a)

Để dễ phân loại và tìm kiếm.

b)

Để tập tin đẹp hơn.

c)

Để tập tin chạy nhanh hơn.

d)

Để tiết kiệm bộ nhớ.

3.

Tập tin có thể được lưu trữ ở đâu?

a)

Ổ cứng, ổ USB, đĩa mềm

b)

Trên giấy

c)

Trong tủ lạnh

d)

Trên bàn học

4.

Đâu là ví dụ về các loại tập tin?

a)

PDF, PNG, MP3, DOC

b)

Bút, thước, sách, vở

c)

Xe đạp, ô tô, xe máy, tàu hỏa

d)

Cây, hoa, lá, cỏ

5.

Tên của tập tin gồm mấy phần?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

1 phần

d)

4 phần

6.

Phần tên và phần mở rộng của tập tin được phân cách bởi ký tự nào?

a)

Dấu chấm

b)

Dấu phẩy

c)

Dấu gạch ngang

d)

Dấu hai chấm

7.

Khi đặt tên cho tập tin, em không được dùng ký tự nào sau đây?

a)

/

b)

_

c)

-

d)

.

8.

Ví dụ nào sau đây là tên tập tin hợp lệ?

a)

baitap.docx

b)

bai/tap.docx

c)

baitap:docx

d)

baitap|docx

9.

Phần mở rộng nào sau đây là của tập tin văn bản được tạo bởi MS Word 2003?

a)

.doc

b)

.pdf

c)

.rtf

d)

.txt

10.

Tập tin có phần mở rộng .pdf thường được mở bằng phần mềm nào?

a)

MS Word 2003

b)

MS Word 2007

c)

Adobe Reader

d)

WordPad

11.

Tập tin có phần mở rộng .rtf thường được mở bằng phần mềm nào?

a)

MS Word 2003

b)

MS Word 2007

c)

Adobe Reader

d)

WordPad

12.

Tập tin Baitap.docx là tập tin được tạo bởi phần mềm nào?

a)

MS Word 2003

b)

MS Word 2007

c)

Adobe Reader

d)

WordPad

13.

Đâu là một kiểu tập tin video phổ biến?

a)

.mp4

b)

.docx

c)

.jpg

d)

.pdf

14.

Tập tin có phần mở rộng nào sau đây KHÔNG phải là tập tin video?

a)

.avi

b)

.wmv

c)

.mov

d)

.txt

15.

Tập tin video nào sau đây có phần mở rộng là .wmv?

a)

MP4

b)

AVI

c)

WMV

d)

MOV

16.

Phần mở rộng nào sau đây thường dùng cho tập tin video?

a)

.mp4

b)

.xlsx

c)

.pptx

d)

.png

17.

Tập tin có phần mở rộng nào sau đây KHÔNG phải là tập tin âm thanh?

a)

.doc

b)

.mp3

c)

.wav

d)

.aac

18.

Phần mở rộng nào sau đây là của tập tin âm thanh?

a)

.wma

b)

.ppt

c)

.pdf

d)

.exe

19.

Tập tin âm thanh nào sau đây có phần mở rộng là .aac?

a)

.aac

b)

.txt

c)

.png

d)

.xls

20.

Tập tin nén giúp ích gì cho máy tính?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ trên máy tính

b)

Giảm dung lượng lưu trữ trên máy tính

c)

Làm máy tính chạy chậm hơn

d)

Xóa dữ liệu trên máy tính

21.

Đâu là hai định dạng tập tin nén phổ biến?

a)

.doc và .pdf

b)

.jpg và .png

c)

.rar và .zip

d)

.mp3 và .mp4

22.

Ứng dụng WinRAR tạo ra tập tin có phần mở rộng nào?

a)

.zip

b)

.doc

c)

.rar

d)

.jpg

23.

Phần mở rộng nào sau đây là của tập tin chương trình?

a)

.exe

b)

.txt

c)

.jpg

d)

.pdf

24.

Tập tin nào sau đây có phần mở rộng là .bat?

a)

VirtualBox.bat

b)

HpInstall.exe

c)

Zoom.com

d)

Document.pdf

25.

Tập tin Zoom.com có phần mở rộng là gì?

a)

.com

b)

.exe

c)

.bat

d)

.doc

26.

Đâu là một ví dụ về tập tin chương trình với phần mở rộng .exe?

a)

HpInstall.exe

b)

VirtualBox.bat

c)

Zoom.com

d)

Image.png

27.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa.

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.

d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn.