wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP LỊCH SỬ

Total questions: 72

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương

b)

Hiến pháp

c)

Tuyên ngôn

d)

Hiệp định

2.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để

giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

c)

Quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc

d)

Không đe doạ dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác

3.

Một trong những cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc là

a)

Toà án quốc tế

b)

Tổng thư ký

c)

Ban thư ký

d)

Đại hội đồng

4.

Một trong những quốc gia Ủy viên thường trực Hội đồng bảo an Liên hợp quốc là

a)

Nhật

b)

Bỉ

c)

Đức

d)

Anh

5.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng

b)

Ban thư ký

c)

Hội đồng bảo an

d)

Tòa án quốc tế

6.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

Giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh

b)

Hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả

c)

Thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ

d)

Viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa

7.

Một trong những cơ quan hành chính của Liên hợp quốc là

a)

Toà án quốc tế

b)

Tổng thư ký

c)

Ban thư ký

d)

Quỹ nhi đồng

8.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

Hội nghị Véc xai - Oasington

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô

c)

Hội nghị Tam cường I-an-ta

d)

Hội nghị Bàn Môn Điếm

9.

Đâu là một trong những vai trò mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Thực hiện quyền tự do hàng hải

b)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ

c)

Cân bằng quyền lực các nước

d)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

10.

Tổ chức quốc tế được xem như tiền thân của Liên hợp quốc là

a)

Khối Đồng minh

b)

Đại hội đồng

c)

Khối Hiệp ước

d)

Hội Quốc liên

11.

Nội dung hạn chế trong nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là

a)

Không được đe dọa sử dụng vũ lực

b)

Giải quyết tranh chấp hoà bình

c)

Quyền bình đẳng giữa các dân tộc

d)

Sự nhất trí của năm cường quốc

12.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống bạo lực gia đình

b)

Chống nạn thất nghiệp

c)

Quyền tự do chính trị

d)

Chất lượng giáo dục

13.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc là tập hợp đại diện của tất cả các nước thành viên?

a)

Đại hội đồng

b)

Hội đồng bảo an

c)

Toà án quốc tế

d)

Ban thư ký

14.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945)

b)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa

c)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ

15.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực 1-an-ta chấm dứt?

a)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989).

b)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

d)

Liên Xô chính thức tan rã (12/1991)

16.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Vec-xai

b)

Đa cực

c)

l-an-ta

d)

Đơn cực

17.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949)

b)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949)

c)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3/1947)

d)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947)

18.

Một trong những mục đích của Mỹ khi thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949 là

a)

Tấn công tiêu diệt các nước tư bản chủ nghĩa

b)

Muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh

c)

Chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu

d)

Chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức

19.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới là

a)

Thắng lợi của cách mạng Cuba (1959)

b)

Sự ra đời của NATO và Vác-sa-va (1955)

c)

Thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947)

d)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949)

20.

Đâu là một trong những nguyên nhân Mỹ và Liên Xô quyết định chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Nhân dân hai nước đều phản đối Chiến tranh lạnh

b)

Các nước Cộng hoà trong liên bang đòi ly khai

c)

Nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc

d)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu

21.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong hội nghị 1-an-ta (2/1945) là

a)

Thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

b)

Chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan

c)

Xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ

d)

Tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản

22.

Quốc gia đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Mỹ

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Đức

23.

Những quốc gia nào sau đây tham dự hội nghị l-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp

b)

Trung Quốc, Mỹ, Anh

c)

Liên Xô, Anh, Pháp

d)

Liên Xô, Mỹ, Anh

24.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược

b)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Kỳ nhiều hiệp định thương mại tự do

25.

Một trong những khu vực được hội nghị 1-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

Mông Cổ

b)

Trung Đông

c)

Tây Âu

d)

Đông Âu

26.

Hội nghị 1-an-ta (2/1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Đang diễn ra ác liệt

b)

Vừa mới kết thúc

c)

Giai đoạn sắp kết thúc

d)

Bùng nổ và lan rộng

27.

Sự ra đời của khối NATO (1949) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955) dẫn đến hệ quả gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Chấm dứt mối quan hệ đồng mình giữa Xô - Mỹ

b)

Hàng loạt các tổ chức quân sự trên thế giới ra đời

c)

Đã đánh dấu sự phát triển vượt bậc của hai nước

d)

Đánh đầu sự xác lập của cục diện hai cực, hai phe

28.

Quốc gia đứng đầu khối xã hội chủ nghĩa sau chiến tranh thế giới hai (1945) là

a)

Triều Tiên

b)

Liên Xô

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

29.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị 1-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc

b)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh

c)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ

d)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít

30.

Đâu là ranh giới phân chia phạm vi chiếm đóng Triều Tiên của Mỹ và Liên Xô được Hội nghị I-an-ta (2/1945) quy định?

a)

Vĩ tuyến 38

b)

Vĩ tuyến 17

c)

Sông Áp Lục

d)

Cảng lcheon

31.

Biểu hiện nào của xu thế Toàn cầu hóa làm cho nền kinh tế của các nước trên thế giới có quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Sự phát triển và những tác động của các công ty xuyên quốc gia

b)

Sự phát triển nhanh chóng của mỗi quan hệ thương mại quốc tế

c)

Các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực ra đời

d)

Sự sát nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn

32.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa?

a)

Phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia

b)

Hình thành ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới

c)

Sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn

d)

Phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế

33.

Nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế hiện nay là về lĩnh vực

a)

Chính trị

b)

Văn hóa

c)

Kinh tế

d)

An ninh

34.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989) một trong những khu vực trên thế giới vẫn diễn ra xung đột vũ trang là

a)

Châu Nam Cực

b)

Địa Trung Hải

c)

Trung Đông

d)

Đông Bắc Á

35.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là

a)

Hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn

b)

Đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp

c)

Tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc

d)

Hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác

36.

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia (từ đầu những năm 80 của thế kỷ XX) là biểu hiện của

a)

Cách mạng khoa học

b)

Xu thế Toàn cầu hóa

c)

Trật thế giới "Đa cực"

d)

Xu thế khu vực hóa

37.

“Chiếm 2/3 dân số, 90% GDP, 80% thương mại toàn cầu". Những số liệu này đang nói đến các quốc gia.

a)

ASEAN

b)

EU

c)

NICS

d)

G20

38.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), Đông Nam Á là thuộc địa của

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Nhật

d)

Pháp

39.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là

a)

Thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất

b)

Xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển

c)

Thúc đẩy hòa bình - ổn định của khu vực

d)

Đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới

40.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây

a)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập

c)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới

d)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng

41.

Ngày 8 - 8 - 1967, tại Băng - Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào?

a)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết

b)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên

c)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua

42.

Tổ chức hợp tác nào mang tính khu vực trên thế giới đã cổ vũ các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết lại với nhau?

a)

Cộng đồng các quốc gia độc lập

b)

Diễn đàn kinh tế Thái Bình Dương

c)

Cộng đồng kinh tế Châu Âu

d)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu

43.

Một trong những nguyên nhân thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

Thành lập một liên minh quân sự

b)

Tổ chức lại trật tự khu vực châu Á

c)

Hợp tác để cùng nhau phát triển

d)

Tiến tới thành lập nước Liên bang

44.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Chống khủng bố

b)

Toàn cầu hóa

c)

Thực dân hóa

d)

Liên kết khu vực

45.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

Để giải quyết vấn đề xung đột Campuchia và tranh chấp ở Biển Đông

b)

Để cùng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập

c)

Phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung

d)

Tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội

46.

Nội dung nào không phản ánh đúng những cơ hội khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Đẩy mạnh được công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

b)

Thu hút vốn đầu tư và khoa học - công nghệ tiên tiến

c)

Tranh thủ viện trợ để giải quyết khó khăn ở trong nước

d)

Tăng cường giao lưu về mọi mặt và mở rộng thị trường

47.

Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là

a)

Bru-nây

b)

Thái Lan

c)

Cam-pu-chia

d)

Việt Nam

48.

Sự kiện nào sau đây đã đưa ASEAN từ tổ chức non yếu trở nên hoàn thiện, vị thế được nâng cao trên thế giới?

a)

Thông cáo Thượng Hải

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Thông qua tuyên bố ASEAN

d)

Hiệp ước Bali được ký kết

49.

Văn kiện nào đã nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Hiệp định Paris

d)

Tuyên bố Lahay

50.

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995), đã tác động như thế nào đến sự phát triển của tổ chức này?

a)

Đập tan âm mưu nô dịch các nước ASEAN

b)

Đẩy nhanh quá trình phát triển của ASEAN

c)

Thúc đẩy nhanh quá trình phí thực dân hóa

d)

Cùng cổ nền độc lập mới ở Đông Nam Á

51.

Ba nước ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập vào năm 1945 là

a)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

b)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Ma-lai-xi-a

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia

d)

Xing-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam

52.

Vì sao trong giai đoạn 1979 - 1991 quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN là đối đầu, căng thẳng?

a)

Xung đột ở Biển Đông

b)

Khủng hoảng năng lượng

c)

Tranh chấp biên giới

d)

Vấn đề Campuchia

53.

Cộng đồng ASEAN có bao nhiêu trụ cột?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

9

54.

Ngày 22-11-2015, tuyên bố Cua-la Lăm-pơ được ký kết đã đánh dấu

a)

Sự phát triển nhảy vọt của ASEAN

b)

ASEAN hoàn thành mở rộng thành viên

c)

Khu vực Đông Nam Á giành độc lập

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập

55.

Đâu là cơ sở pháp lý để các nước Đông Nam Á xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Hiến chương Liên hợp quốc

c)

Tuyên bố Băng - cốc

d)

Hiệp ước Ba-li 1976

56.

Một trong những văn kiện được các nước ASEAN thông qua nhằm định hướng cho sự phát triển trong tương lai của tổ chức là

a)

Tuyên bố Băng cốc (1967)

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997)

c)

Hiệp ước Ba-li (1976)

d)

Hiến chương ASEAN (2007)

57.

Mục tiêu xây dựng cộng đồng ASEAN là

a)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn

b)

Các nước đoàn kết giúp đỡ nhau khi bị xâm lược

c)

Củng cố khối đoàn kết của ASEAN trên vẫn để quân sự

d)

Biến ASEAN thành tổ chức hợp tác mạnh nhất

58.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN chính thức được xây dựng từ

a)

Đại hội đại biểu toàn bộ các nước thành viên (1998)

b)

Cuộc họp bất thường xem xét vấn đề Myanmar (1999)

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức (1997)

d)

Hội nghị thường niên Ngoại trưởng ASEAN (2000)

59.

Một trong những nội dung hợp tác của Cộng đồng ASEAN là:

a)

Đối ngoại

b)

Kinh tế

c)

Dân chủ

d)

Quân sự

60.

Một trong những nội dung phản ánh nguyện vọng của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

Một khu vực Đông Nam Á hữu nghị, hợp tác

b)

Thiết lập một liên minh quân sự Đông Nam Á

c)

Liên kết, hợp tác toàn diện chặt chẽ về mọi mặt

d)

Đoàn kết, hợp tác gạt bỏ ảnh hưởng của Pháp

61.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được thông qua tại

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004)

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 (2020)

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 11 (2005)

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 (2009)

62.

Ý tưởng xây dựng cộng đồng ASEAN xuất hiện từ

a)

ASEAN mới thành lập (1967)

b)

Khi Chiến tranh lạnh kết thúc

c)

Khủng hoảng tài chính (1997)

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

63.

Một trong những văn kiện đã nêu rõ kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

Tuyên bố chung Cua-la Lâm-pơ (tại Malaxia)

b)

Kế hoạch tổng thể xây dựng cộng đồng ASEAN

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội

d)

Lộ trình xây dựng cộng đồng ASEAN (2009-2015)

64.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội

b)

Cộng đồng Chính trị - An ninh

c)

Cộng đồng Kinh tế

d)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng

65.

Thời cơ khách quan thuận lợi của Cách mạng tháng Tám là sự kiện nào sau đây?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng mình vô điều kiện (15/8/1945)

b)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945)

c)

Đức đã đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện (9/5/1945)

d)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (6, 9/8/1945)

66.

Theo những quy định tại hội nghị Pốtxđam, việc giải giáp quân Nhật ở Đông Dương được giao cho

a)

Mỹ

b)

Đức

c)

Anh

d)

Pháp

67.

Trước khi Tổng khởi nghĩa tháng Tám (1945) nổ ra, Đảng Cộng sản Đông Dương đã xây dựng được căn cứ địa cách mạng nào sau đây?

a)

Tây Bắc

b)

Đông Bắc

c)

Việt Bắc

d)

Nam Bộ

68.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn có ý nghĩa

a)

Ảnh hưởng lớn và quyết định đến các địa phương trong cả nước

b)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền được thắng lợi trong cả nước

c)

Đó là các cuộc khởi nghĩa hình mẫu trong Cách mạng tháng Tám

d)

Đánh dấu Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi hoàn toàn

69.

Một trong những địa phương giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Thanh Hóa

b)

Quảng Nam

c)

Cao Bằng

d)

Hưng Yên

70.

Thời cơ của Tổng khởi nghĩa tháng Tám được xác định trong khoảng thời gian từ khi

a)

Nhật đảo chính Pháp đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

b)

Mỹ tuyên chiến với Nhật đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

c)

Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

d)

Nhật đảo chính Pháp đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương

71.

Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

phát xít Đức đầu hàng quân Đồng mình

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã bùng nổ

c)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện

d)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản

72.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập (2/9/1945)

b)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945)

c)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946)

d)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945)