wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Tebe-Tebe

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trong ngôn ngữ Tetum, từ “tebe” có nghĩa là gì?

a)

Nhảy múa cùng nhau

b)

Đá bằng chân

c)

Hát đối đáp

d)

Nắm tay thành vòng tròn

2.

Tebe-Tebe là loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian phổ biến ở đâu?

a)

Chỉ ở Timor-Leste

b)

Chỉ ở Indonesia

c)

Timor-Leste và Đông Nusa Tenggara (Indonesia)

d)

Toàn khu vực Đông Nam Á

3.

Hình thức phổ biến của Tebe-Tebe là gì?

a)

Người múa đứng đơn lẻ

b)

Người múa nắm tay nhau thành vòng tròn hoặc hàng dài

c)

Múa trên sân khấu với đạo cụ

d)

Ngồi hát tại chỗ

4.

Nhạc cụ thường đi kèm Tebe-Tebe là gì?

a)

Sáo và đàn dây

b)

Trống và nhạc cụ gõ địa phương

c)

Đàn ghi-ta

d)

Kèn đồng

5.

Ý nghĩa xã hội quan trọng nhất của Tebe-Tebe là gì?

a)

Chỉ để giải trí

b)

Công cụ gắn kết cộng đồng và truyền dạy văn hóa

c)

Thể hiện địa vị xã hội

d)

Nghi lễ bí mật chỉ dành cho nam giới

6.

Trong quá trình trình diễn, lời ca của Tebe-Tebe thường thể hiện điều gì?

a)

Lời chúc phúc hoặc châm biếm

b)

Khen ngợi, phê bình, cảm ơn hoặc bày tỏ tâm tình

c)

Những câu chuyện cổ tích về động vật

d)

Các bài học học đường

7.

Sau khi kết thúc điệu múa, nghi thức thường được thực hiện là gì?

a)

Dâng lễ vật cho thần linh

b)

Ngồi lại cùng nhau chia sẻ thức ăn nhẹ

c)

Cầu mưa thuận gió hòa

d)

Đốt lửa trại

8.

Ai có thể tham gia Tebe-Tebe?

a)

Chỉ đàn ông

b)

Chỉ phụ nữ

c)

Chỉ người trẻ

d)

Bất kỳ ai, không phân biệt giới tính hay tuổi tác

9.

Một trong những vai trò chính của Tebe-Tebe là gì?

a)

Truyền dạy văn hóa qua nhiều thế hệ

b)

Làm lễ kết nạp chiến binh

c)

Ghi chép lịch sử bằng thơ ca

d)

Dùng trong các phiên tòa cộng đồng

10.

Tebe-Tebe được chia thành mấy loại hình chính theo chức năng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

11.

Tebe trong nghi lễ văn hóa thường có mục đích gì?

a)

Gắn kết bạn bè

b)

Kết nối và giao tiếp với thần linh, thiên nhiên

c)

Thể hiện tài năng cá nhân

d)

Truyền tải truyện cổ tích

12.

Những yếu tố thiên nhiên nào thường xuất hiện trong lời ca của Tebe nghi lễ?

a)

Biển và gió

b)

Mặt trời, mặt trăng và núi cao

c)

Lửa và sông

d)

Đất và đá

13.

Tebe-beirana là loại hình thuộc vùng nào?

a)

Bobonaro

b)

Ermera

c)

Ainaro

d)

Viqueque

14.

Tebe-sosé và esalelo có nguồn gốc từ đâu?

a)

Liquiça

b)

Bobonaro

c)

Lautem

d)

Dili

15.

Tebe-Leoleo gắn liền với vùng nào?

a)

Ainaro

b)

Baucau

c)

Viqueque

d)

Oecusse

16.

Các nghi lễ nào thường đi kèm Tebe nghi lễ?

a)

Lễ hội mùa xuân

b)

Thu hoạch ngô, cầu mưa, dừng mưa, lấy nước thiêng, khánh thành nhà thiêng

c)

Đón năm mới

d)

Hôn lễ cá nhân

17.

Tebe giải trí thường diễn ra trong dịp nào?

a)

Đón tiếp quan khách

b)

Xây dựng nhà thiêng, thu hoạch ngô, đập lúa, kéo gỗ, ngày lễ quốc gia

c)

Nghi lễ tang ma

d)

Lễ trưởng thành

18.

Một số loại Tebe giải trí là gì?

a)

Tebe-ohelelele, tebe-odi, tebe-herlelek, tali-bole

b)

Tebe-foder, tebe-kurikai

c)

Tebe-beirana, tebe-sosé

d)

Tebe-sai-rain

19.

Tebe dùng để chào đón khách có mục đích gì?

a)

Giới thiệu văn hóa cho khách nước ngoài

b)

Biểu thị niềm vui và sự hiếu khách

c)

Tôn vinh anh hùng dân tộc

d)

Chúc phúc mùa màng

20.

Tebe-foder có nguồn gốc từ đâu?

a)

Ermera

b)

Ainaro

c)

Viqueque

d)

Lautem

21.

Tebe-kurikai và semanese đến từ đâu?

a)

Dili

b)

Bobonaro

c)

Ainaro

d)

Liquiça

22.

Tebe-sai-rain là loại hình đặc biệt vì lý do gì?

a)

Được biểu diễn trong lễ cưới

b)

Được dùng trong nghi thức rửa mắt cho trẻ sơ sinh (fase-matan)

c)

Chỉ dành cho đàn ông

d)

Được tổ chức vào dịp Tết

23.

Điệu múa Lăm Vông có nguồn gốc từ đâu?

a)

Thái Lan

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Myanmar

24.

Theo truyền thuyết dân gian, Lăm Vông ra đời gắn với hoạt động nào?

a)

Sau mỗi mùa gặt, dân gom rơm và nhảy múa quanh đống rơm

b)

Trong lễ cưới truyền thống

c)

Trong lễ hội cầu mưa

d)

Khi xây dựng chùa chiền

25.

Lăm Vông có đặc trưng nổi bật gì về hình thức?

a)

Múa theo cặp đôi đối diện

b)

Múa vòng tròn với nam ở trong, nữ ở ngoài

c)

Múa đơn lẻ theo hàng dọc

d)

Múa theo đội hình ô vuông

26.

Khi múa, người Lào di chuyển theo hướng nào?

a)

Thuận chiều kim đồng hồ

b)

Ngược chiều kim đồng hồ

c)

Tự do theo nhịp nhạc

d)

Đứng yên và vỗ tay

27.

Một chu kỳ động tác trong Lăm Vông gồm mấy nhịp?

a)

4 nhịp

b)

6 nhịp

c)

8 nhịp

d)

12 nhịp

28.

Trong mỗi chu kỳ, các vũ công làm gì?

a)

Đếm từ 1 đến 8 để định vị trí chân và tay

b)

Vỗ tay theo nhạc

c)

Cúi chào thần linh

d)

Uống rượu cần và múa tiếp

29.

Trước khi bắt đầu, vũ công thường làm gì?

a)

Nghi thức chào hỏi trang trọng

b)

Đốt đuốc khai lễ

c)

Khấn cầu mùa màng

d)

Hát mở màn

30.

Điệu Lăm Vông truyền thống được thực hiện ở đâu?

a)

Cung đình hoàng gia

b)

Làng quê sau mùa gặt

c)

Chùa chiền trong lễ Phật

d)

Các sân khấu quốc tế

31.

Ngày nay, Lăm Vông thường được biểu diễn ở những dịp nào?

a)

Đám cưới, lễ hội, hội nghị

b)

Chỉ trong đền thờ

c)

Chỉ trong lễ tang

d)

Chủ yếu trong trường học

32.

Động tác tay trong điệu múa thường ra sao?

a)

Mạnh mẽ, dứt khoát

b)

Uốn cong mềm mại, đều đặn

c)

Đưa cao qua đầu liên tục

d)

Giữ chặt đạo cụ múa

33.

Lăm Vông mang giá trị gì trong đời sống cộng đồng?

a)

Tôn vinh cá nhân

b)

Gắn kết, đoàn kết cộng đồng, bình đẳng giới

c)

Rèn luyện sức mạnh chiến đấu

d)

Biểu diễn cho khách du lịch

34.

Điệu Lăm Vông thể hiện mối quan hệ của người Lào với điều gì?

a)

Văn hóa đô thị hiện đại

b)

Nông nghiệp và mùa vụ

c)

Thương mại và buôn bán

d)

Lễ nghi tôn giáo Ấn Độ giáo

35.

Ai thường chủ động mời bạn nhảy trong Lăm Vông?

a)

Người phụ nữ

b)

Người đàn ông

c)

Trưởng làng

d)

Nhạc công

36.

Kiến thức và kỹ năng múa Lăm Vông chủ yếu được truyền dạy bằng cách nào?

a)

Đào tạo chính quy trong các học viện

b)

Truyền khẩu và thực hành trực tiếp

c)

Sách giáo khoa chính thức

d)

Video và truyền hình hiện đại

37.

Ngoài truyền dạy trong cộng đồng, Lăm Vông hiện được giảng dạy ở đâu?

a)

Chỉ trong gia đình

b)

Nhiều trường nghệ thuật quốc gia và tư nhân

c)

Chủ yếu ở chùa chiền

d)

Tại các công ty du lịch

38.

Điệu múa Lăm Vông còn gắn liền với hoạt động nào ngoài múa hát?

a)

Các cuộc thi thể thao

b)

Những bữa ăn và cuộc họp cộng đồng

c)

Các chuyến buôn bán

d)

Lễ hiến tế động vật

39.

Fonelamvonglao là biểu tượng của điều gì?

a)

Quyền lực hoàng gia

b)

Danh tính và tinh thần (identity and spirituality)

c)

Tôn giáo và tín ngưỡng ngoại lai

d)

Thời trang Lào truyền thống

40.

Lăm Vông góp phần củng cố điều gì trong xã hội Lào?

a)

Tinh thần cạnh tranh

b)

Sự khác biệt vùng miền

c)

Sự gắn kết xã hội (social cohesion)

d)

Xu hướng hiện đại hóa

41.

Múa Ba-lê Hoàng gia Campuchia còn được gọi là gì?

a)

Khmer Classical Dance

b)

Angkor Dance

c)

Apsara Dance

d)

Khmer Royal Show

42.

Điệu múa này gắn liền với cung đình Khmer trong bao lâu?

a)

Hơn 500 năm

b)

Hơn 1000 năm

c)

Từ thế kỷ 19

d)

Từ thời Khmer Rouge

43.

Những dịp nào thường có sự xuất hiện của múa Ba-lê Hoàng gia?

a)

Hội làng và lễ hội mùa

b)

Đăng quang, hôn lễ, tang lễ, lễ truyền thống

c)

Các lễ hội thể thao

d)

Hội chợ buôn bán

44.

Điệu múa này nổi bật với điều gì?

a)

Động tác mạnh mẽ, nhanh

b)

Cử chỉ tay tinh tế, uyển chuyển

c)

Động tác ngẫu hứng

d)

Âm nhạc phương Tây

45.

Trong múa Ba-lê Hoàng gia có bao nhiêu loại nhân vật chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

46.

“Niyang” trong múa Ba-lê Hoàng gia là nhân vật nào?

a)

Nhân vật nam

b)

Nhân vật nữ

c)

Quỷ khổng lồ

d)

Khỉ

47.

“Naong” trong múa Ba-lê Hoàng gia là gì?

a)

Nhân vật nữ

b)

Nhân vật nam

c)

Thần linh

d)

Khỉ

48.

“Yayyak” là nhân vật gì?

a)

Quỷ khổng lồ

b)

Nhân vật nam

c)

Nhân vật nữ

d)

Khỉ

49.

“Sa” trong điệu múa là nhân vật nào?

a)

Người đàn ông

b)

Người phụ nữ

c)

Con khỉ

d)

Con hổ

50.

Đặc điểm nào giúp phân biệt các nhân vật trong múa?

a)

Giọng hát

b)

Trang phục, màu sắc, hóa trang, mặt nạ

c)

Địa điểm biểu diễn

d)

Cách cười

51.

Thời gian đào tạo để trở thành vũ công múa Ba-lê Hoàng gia có thể kéo dài bao lâu?

a)

3 năm

b)

7 năm

c)

15 năm

d)

20 năm

52.

Vai trò của múa Ba-lê Hoàng gia trong đời sống người Khmer là gì?

a)

Giải trí bình dân

b)

Nghệ thuật cung đình và gắn kết cộng đồng

c)

Trò chơi dân gian

d)

Biểu diễn thương mại

53.

UNESCO đã công nhận múa Ba-lê Hoàng gia Campuchia là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vào năm nào?

a)

2003

b)

2008

c)

2010

d)

2015

54.

Giá trị tinh thần mà điệu múa này thể hiện là gì?

a)

Hiện đại và tự do

b)

Tinh tế, tôn trọng, tâm linh

c)

Thương mại hóa và hội nhập

d)

Giải trí và cạnh tranh

55.

Điệu múa gắn liền với các truyền thuyết nào?

a)

Truyền thuyết Khmer về nguồn gốc dân tộc

b)

Truyền thuyết Trung Hoa

c)

Truyền thuyết Ấn Độ

d)

Truyền thuyết phương Tây

56.

Ai là người cung cấp lời ca chú giải trong buổi diễn?

a)

Vua

b)

Nhạc công nam

c)

Dàn đồng ca nữ

d)

Người dẫn chuyện

57.

Trong quan niệm truyền thống, vũ công múa Ba-lê Hoàng gia được coi là gì?

a)

Người giải trí cho dân làng

b)

Sứ giả của vua gửi đến thần linh và tổ tiên

c)

Người múa vui cho lễ hội mùa

d)

Nghệ sĩ tự do

58.

Dưới chế độ Khmer Rouge, điều gì đã xảy ra với múa Ba-lê Hoàng gia?

a)

Được phát triển mạnh

b)

Gần như bị tiêu diệt, các nghệ nhân bị sát hại

c)

Được quốc tế hóa rộng rãi

d)

Trở thành trò giải trí phổ thông

59.

Sau khi Pol Pot sụp đổ, múa Ba-lê Hoàng gia được phục hồi vào thời điểm nào?

a)

Ngay sau năm 1979

b)

Năm 1993

c)

Năm 2008

d)

Sau năm 2015

60.

Những khó khăn hiện nay của múa Ba-lê Hoàng gia là gì?

a)

Quá nhiều khán giả quốc tế

b)

Thiếu kinh phí, không gian biểu diễn, cạnh tranh truyền thông, nguy cơ thương mại hóa

c)

Không còn nhạc cụ

d)

Bị cấm biểu diễn

61.

Đàn nhạc trong múa Ba-lê Hoàng gia chủ yếu mang âm hưởng nào?

a)

Nhạc rock

b)

Nhạc dân gian Khmer

c)

Nhạc phương Tây

d)

Nhạc Trung Hoa

62.

Một đặc điểm cảm xúc mà động tác múa có thể thể hiện là gì?

a)

Chỉ niềm vui

b)

Đa dạng từ sợ hãi, giận dữ đến yêu thương

c)

Chỉ sự tức giận

d)

Chỉ sự lạc quan

63.

Điều gì chứng minh múa Ba-lê Hoàng gia có từ thời Angkor?

a)

Tư liệu Pháp

b)

Truyền thuyết dân gian

c)

Hình khắc trên đền đài Angkor

d)

Văn bản hoàng gia thế kỷ 19

64.

Ngoài cung đình, múa Ba-lê Hoàng gia còn có ý nghĩa gì với cộng đồng?

a)

Chỉ để giải trí

b)

Nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc và gắn kết người Khmer

c)

Thay thế cho múa dân gian

d)

Xuất khẩu văn hóa thuần túy

65.

Trong giai đoạn khủng hoảng, ai đã góp phần khôi phục múa Ba-lê Hoàng gia?

a)

UNESCO

b)

Cộng đồng trong và ngoài Campuchia

c)

Các nghệ sĩ phương Tây

d)

Các thương nhân quốc tế

66.

Vì sao múa Ba-lê Hoàng gia được coi là di sản có tính biểu tượng?

a)

Do nó là trò chơi dân gian phổ biến

b)

Vì nó thể hiện bản sắc Khmer, tinh thần tôn trọng và tâm linh

c)

Vì nó là nghệ thuật hiện đại hóa

d)

Vì nó mang tính quốc tế

67.

Âm nhạc kèm theo điệu múa có chức năng gì?

a)

Đơn thuần để giải trí

b)

Hỗ trợ cảm xúc, dẫn dắt cốt truyện

c)

Thay thế động tác múa

d)

Thể hiện sức mạnh quân sự

68.

Dưới thời Khmer Đỏ, múa Ba-lê Hoàng gia Campuchia gặp tình trạng gì?

a)

Được phát triển mạnh mẽ

b)

Hầu như bị xóa sổ, nhiều nghệ nhân bị giết hại

c)

Chỉ còn biểu diễn trong cung đình

d)

Được mở rộng sang các nước láng giềng

69.

Trong múa Ba-lê Hoàng gia, dàn nhạc và dàn hợp xướng giữ vai trò gì?

a)

Trang trí sân khấu cho đẹp

b)

Đệm nhạc và giải thích, làm nổi bật cảm xúc của câu chuyện múa

c)

Giúp khán giả cùng hát theo

d)

Thay thế hoàn toàn cho các vũ công

70.

Khi UNESCO công nhận múa Ba-lê Hoàng gia Campuchia năm 2008, điều này có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu sự kết thúc của loại hình nghệ thuật này

b)

Khẳng định giá trị và vị thế quốc tế của một di sản văn hóa độc đáo

c)

Chỉ nhằm mục đích thu hút khách du lịch

d)

Là sự kiện chỉ quan trọng trong nước