wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Nhiệt Dung Riêng Của Chất Làm Cây Vàng

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của thí nghiệm kiểm tra nhiệt dung riêng của chất làm “cây vàng” là gì?

a)

Xác định khối lượng của “cây vàng”

b)

Kiểm tra nhiệt dung riêng của “cây vàng” để so sánh với giá trị chuẩn của vàng

c)

Đo nhiệt độ phòng

d)

Tính thể tích của “cây vàng”

2.

Nhiệt dung riêng của nước là bao nhiêu theo tài liệu này?

a)

128 J/kg.K

b)

380 J/kg.K

c)

4180 J/kg.K

d)

245,9 J/kg.K

3.

Nếu nhiệt dung riêng của “cây vàng” gần với giá trị nào thì có thể kết luận đây là vàng giả?

a)

128 J/kg.K

b)

380 J/kg.K

c)

4180 J/kg.K

d)

245,9 J/kg.K

4.

Theo thí nghiệm, nhiệt lượng mà “cây vàng” nhận vào là bao nhiêu?

a)

128 J

b)

3135 J

c)

4180 J

d)

245,9 J

5.

Nhiệt dung riêng của “cây vàng” xác định được theo thí nghiệm là bao nhiêu?

a)

128 J/kg.K

b)

380 J/kg.K

c)

245,9 J/kg.K

d)

4180 J/kg.K

6.

Theo kết quả thí nghiệm, “cây vàng” này là giả và chỉ có khoảng bao nhiêu gam vàng?

a)

10 gam

b)

20 gam

c)

30 gam

d)

37,5 gam

7.

Ở bước 1 của thí nghiệm xác định nhiệt nóng chảy riêng của nước đá, nước đá tan do nhận nhiệt lượng từ đâu?

a)

Từ môi trường xung quanh

b)

Từ dây nung

c)

Từ cốc hứng nước

d)

Từ nguồn điện

8.

Ở bước 2, nước đá tan và chảy vào cốc do nhận nhiệt lượng từ đâu?

a)

Từ môi trường xung quanh

b)

Từ dây nung

c)

Từ cân điện tử

d)

Từ cốc hứng nước

9.

Nếu ở bước 2, bật nguồn trong thời gian 2 phút thì lượng nước đá do dây nung làm tan chảy là bao nhiêu?

a)

2(M – 2m)

b)

2(M – m)

c)

2M

d)

M – 2m

10.

Nếu t = 2 phút, m = 2 g và M = 10 g thì nhiệt nóng chảy riêng của nước đá mà học sinh đo được là bao nhiêu?

a)

3,6.10^5 J/kg

b)

2,0.10^5 J/kg

c)

1,8.10^5 J/kg

d)

5,0.10^5 J/kg

11.

Súng bắn đinh dùng hơi (súng bắn đinh khí nén) thường được sử dụng trong ngành nào sau đây?

a)

Ngành y tế

b)

Ngành mộc và xây dựng

c)

Ngành thực phẩm

d)

Ngành hóa chất

12.

Theo định luật Boyle, áp suất khí trong bình trước và sau khi bắn đinh sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Tăng lên

c)

Giảm xuống

d)

Tuân theo định luật Boyle

13.

Mỗi lần bắn đinh, nội năng của khí trong bình sẽ như thế nào do chất khí thực hiện công để bắn đinh?

a)

Tăng lên

b)

Không thay đổi

c)

Giảm xuống

d)

Không liên quan

14.

Lượng khí ban đầu trong bình khí nén chưa sử dụng là bao nhiêu mol?

a)

1,5 mol

b)

2,3 mol

c)

3,2 mol

d)

4,0 mol

15.

Người thợ có thể bắn tối đa bao nhiêu đinh trước khi máy nén phải nạp lại khí?

a)

100 đinh

b)

120 đinh

c)

161 đinh

d)

200 đinh

16.

Trong giai đoạn 1 và giai đoạn 3, chiều dòng điện cảm ứng sinh ra trong khung dây có giống nhau không?

a)

Có, chiều dòng điện cảm ứng là như nhau ở cả hai giai đoạn.

b)

Không, chiều dòng điện cảm ứng khác nhau ở hai giai đoạn.

c)

Chỉ có dòng điện cảm ứng ở giai đoạn 1.

d)

Chỉ có dòng điện cảm ứng ở giai đoạn 3.

17.

Từ trường cảm ứng sinh ra trong giai đoạn 3 có chiều như thế nào?

a)

Từ trên xuống dưới.

b)

Từ dưới lên trên.

c)

Theo chiều kim đồng hồ.

d)

Không có từ trường cảm ứng.

18.

Trong giai đoạn 1, dòng điện cảm ứng trong khung dây có chiều như thế nào?

a)

A - B - C - D - A.

b)

A - D - C - B - A.

c)

B - A - D - C - B.

d)

D - C - B - A - D.

19.

Nếu nam châm rơi xuyên qua khung dây với tốc độ lớn hơn thì độ lớn dòng điện cảm ứng sẽ như thế nào?

a)

Độ lớn dòng điện cảm ứng không thay đổi.

b)

Độ lớn dòng điện cảm ứng giảm đi.

c)

Độ lớn dòng điện cảm ứng tăng lên.

d)

Không có dòng điện cảm ứng.

20.

Độ biến thiên từ thông qua khung dây dẫn trong khoảng thời gian từ t₁ = 0 s đến t₂ = 0,5 s là 0,3 Wb.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có đáp án nào đúng

21.

Suất điện động cảm ứng xuất hiện trong khung dây dẫn trong khoảng thời gian từ t₁ = 0 s đến t₂ = 0,5 s có độ lớn xấp xỉ bằng 0,6 mV.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có đáp án nào đúng

22.

Dòng điện cảm ứng chạy trong khung dây dẫn có chiều cùng chiều quay của kim đồng hồ và có cường độ bằng 0,6 mA.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có đáp án nào đúng

23.

Từ thông xuyên qua tiết diện khung dây dẫn đạt giá trị 0,12 mWb tại thời điểm t₃ = 0,3 s.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có đáp án nào đúng

24.

Quạt điều hòa hoạt động dựa trên nguyên lý nào sau đây?

a)

Bay hơi nước kết hợp với cơ chế lưu thông không khí

b)

Sử dụng khí nén để làm mát

c)

Làm lạnh bằng gas như điều hòa thông thường

d)

Sử dụng điện trở để sinh nhiệt

25.

Khi không khí nóng đi qua các tấm làm mát được giữ ẩm, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Không khí nóng bị làm lạnh do hấp thụ nhiệt từ nước bay hơi

b)

Không khí nóng bị làm lạnh do tiếp xúc với kim loại

c)

Không khí nóng bị làm lạnh do phản ứng hóa học

d)

Không khí nóng không thay đổi nhiệt độ

26.

Một quạt điều hòa dùng cho gia đình có dung tích bình chứa nước là bao nhiêu lít?

a)

8 lít

b)

10 lít

c)

5 lít

d)

12 lít

27.

Khối lượng riêng của nước được sử dụng trong bài là bao nhiêu?

a)

1000 kg/m³

b)

1200 kg/m³

c)

800 kg/m³

d)

1500 kg/m³

28.

Nhiệt dung riêng của không khí được cho là bao nhiêu?

a)

1005 J/(kg.K)

b)

4180 J/(kg.K)

c)

2000 J/(kg.K)

d)

500 J/(kg.K)

29.

Nếu nước trong bình chứa được đổ đầy trước khi sử dụng, thời gian sử dụng của quạt cho đến khi hết nước trong bình là bao nhiêu?

a)

6,27 giờ

b)

8 giờ

c)

4,5 giờ

d)

10 giờ

30.

Nhiệt lượng mà nước thu vào để hóa hơi trong mỗi giây là bao nhiêu?

a)

1000,5 J

b)

500 J

c)

2000 J

d)

800 J

31.

Nhiệt độ của không khí giảm bao nhiêu khi đi qua các tấm làm mát?

a)

8K

b)

5K

c)

10K

d)

2K

32.

Trong một xy lanh hình trụ có chiều cao 152 cm, nửa dưới chứa thủy ngân và nửa trên chứa khí lý tưởng. Khi bắt đầu, áp suất khí quyển là bao nhiêu?

a)

76 cmHg

b)

114 cmHg

c)

152 cmHg

d)

337,5 cmHg

33.

Áp suất của chất khí ở trạng thái ban đầu là bao nhiêu?

a)

152 cmHg

b)

76 cmHg

c)

114 cmHg

d)

337,5 cmHg

34.

Trong quá trình thay đổi, những đại lượng nào của chất khí thay đổi?

a)

Áp suất, nhiệt độ và thể tích đều thay đổi

b)

Chỉ áp suất thay đổi

c)

Chỉ nhiệt độ thay đổi

d)

Chỉ thể tích thay đổi

35.

Nhiệt độ của chất khí sau quá trình là bao nhiêu?

a)

337,5 K

b)

600 K

c)

152 K

d)

114 K

36.

Áp suất của chất khí ở trạng thái sau là bao nhiêu?

a)

114 cmHg

b)

76 cmHg

c)

152 cmHg

d)

337,5 cmHg

37.

Trong quá trình nóng chảy, nhiệt dung riêng của nước đá so với nhiệt dung riêng của nước ở thể lỏng như thế nào?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định được

38.

Nhiệt dung riêng của nước (thể lỏng) được cho trong bài là bao nhiêu?

a)

2100 J/(kg.K)

b)

4200 J/(kg.K)

c)

3300 J/(kg.K)

d)

1000 J/(kg.K)

39.

Từ thời điểm τ = 0 đến thời điểm τ₁, nước đá nhận nhiệt lượng để làm gì?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Bay hơi

c)

Giảm nhiệt độ

d)

Ngưng tụ

40.

Từ thời điểm τ₁ đến thời điểm τ₂, hỗn hợp nước đá và nước có nhiệt độ như thế nào?

a)

100°C

b)

0°C

c)

50°C

d)

-20°C

41.

Kết quả thu được từ thí nghiệm có phù hợp với dự đoán của học sinh không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ đúng một phần

d)

Không xác định

42.

Dựa vào biểu đồ, tại thời điểm nào hỗn hợp nước đá và nước có nhiệt độ không đổi?

a)

Từ 0 đến τ₁

b)

Từ τ₁ đến τ₂

c)

Sau τ₂

d)

Trước 0

43.

Thí nghiệm trong hình minh họa định luật nào sau đây?

a)

Định luật Charles

b)

Định luật Boyle-Mariotte

c)

Định luật Gay-Lussac

d)

Định luật Avogadro

44.

Công thức liên hệ giữa thể tích và nhiệt độ Kelvin trong thí nghiệm có giá trị trung bình là bao nhiêu?

a)

V/T = 0,1 ml/K

b)

V/T = 1,2 ml/K

c)

V/T = 0,5 ml/K

d)

V/T = 2,0 ml/K

45.

Tay quay trong thí nghiệm có tác dụng gì?

a)

Thay đổi thể tích của xi lanh để áp kế chỉ 1,2.10^5 Pa

b)

Đo nhiệt độ của khí trong xi lanh

c)

Đo thể tích của khí trong xi lanh

d)

Làm lạnh nước trong cốc

46.

Số phân tử khí đã dùng trong thí nghiệm là bao nhiêu?

a)

6,98.10^20 phân tử

b)

3,02.10^23 phân tử

c)

1,00.10^22 phân tử

d)

2,50.10^19 phân tử

47.

Trong một ống tia điện tử, tốc độ của electron trước khi đi vào vùng điện trường hoặc từ trường là bao nhiêu?

a)

3,08.10^7 m/s

b)

2,70.10^7 m/s

c)

5,39.10^7 m/s

d)

1,00.10^7 m/s

48.

Cường độ điện trường \(\vec{E}\) trong thí nghiệm 1 có hướng như thế nào so với trục Oy?

a)

Ngược hướng với Oy

b)

Cùng hướng với Oy

c)

Vuông góc với Oy

d)

Song song với trục Ox

49.

Quỹ đạo của electron trong thí nghiệm 1 (hình a) được mô tả là gì?

a)

Một cung parabol

b)

Một đường thẳng

c)

Một đường tròn

d)

Một elip

50.

Trong thí nghiệm 2, cảm ứng từ \(\vec{B}\) có phương như thế nào so với mặt phẳng hình vẽ?

a)

Vuông góc với mặt phẳng hình vẽ

b)

Song song với mặt phẳng hình vẽ

c)

Nằm trong mặt phẳng hình vẽ

d)

Nghiêng 45 độ so với mặt phẳng hình vẽ

51.

Để chùm electron không bị lệch khỏi phương ban đầu khi đặt đồng thời điện trường và từ trường, thì điện áp U phải có giá trị bằng bao nhiêu?

a)

539 V

b)

2700 V

c)

3080 V

d)

4500 V