wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Dữ liệu và Thông tin

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Sự khác biệt cốt lõi giữa Dữ liệu (Data) và Thông tin (Information) là gì?

a)

Dữ liệu là số, thông tin là chữ.

b)

Dữ liệu phức tạp hơn thông tin.

c)

Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa trong một ngữ cảnh cụ thể.

d)

Dữ liệu chỉ có trong máy tính, thông tin có trong sách vở.

2.

Thành phần nào trong mô hình 5 thành phần của HTTT được xem là QUAN TRỌNG NHẤT?

a)

Phần cứng (Hardware)

b)

Phần mềm (Software)

c)

Con người (People)

d)

Dữ liệu (Data)

3.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ điển hình cho một Hệ thống Mở (Open System)?

a)

Máy bán nước tự động.

b)

Hệ thống điều hòa không khí với cảm biến nhiệt độ.

c)

Một hệ thống kế toán tự động cập nhật dữ liệu từ hệ thống quản lý nhân sự để tính lương.

d)

Một chiếc đồng hồ cơ học.

4.

Đặc tính nào của thông tin hữu ích yêu cầu thông tin phải có đầy đủ các chi tiết cần thiết, không bị cắt xén?

a)

Relevance (Phù hợp)

b)

Accurate (Chính xác)

c)

Complete (Đầy đủ)

d)

Current (Kịp thời)

5.

Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS) khác với khái niệm rộng hơn là Hệ thống Thông tin (IS) ở điểm nào?

a)

MIS chỉ sử dụng phần cứng, trong khi IS sử dụng cả phần cứng và phần mềm.

b)

MIS được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ các hoạt động quản lý như lập kế hoạch, điều hành và kiểm soát.

c)

MIS không bao giờ sử dụng dữ liệu từ các hệ thống tác nghiệp.

d)

MIS là một khái niệm đồng nghĩa với IS.

6.

Hệ thống nào sau đây được phân loại chính là Hệ thống Liên tổ chức (Inter-organizational System)?

a)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) nội bộ của ngân hàng.

b)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) kết nối dữ liệu giữa nhà sản xuất và các đại lý phân phối.

c)

Hệ thống tự động hóa văn phòng (OAS) trong một công ty.

d)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) cho giám đốc tài chính.

7.

"Một hệ thống thông tin có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh, nhưng lợi thế này thường không bền vững nếu chỉ dựa vào công nghệ thuần túy." Điều này là do?

a)

Công nghệ luôn lỗi thời rất nhanh.

b)

Đối thủ có thể dễ dàng sao chép công nghệ.

c)

Nhân viên thường không thích sử dụng công nghệ mới.

d)

Phần cứng có tuổi thọ rất ngắn.

8.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ cho "HTTT hỗ trợ tác nghiệp"?

a)

Hệ thống báo cáo KPI cho Hội đồng quản trị.

b)

Hệ thống máy tính tiền (POS) tại quầy thu ngân siêu thị.

c)

Hệ thống DSS giúp phân tích đầu tư.

d)

Hệ thống CRM để chăm sóc khách hàng.

9.

Công nghệ thông tin (IT) và Hệ thống thông tin (IS) có mối quan hệ như thế nào?

a)

IT và IS là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất.

b)

IT rộng hơn IS.

c)

IT là tập con của IS, bao gồm phần cứng, phần mềm và mạng.

d)

IS chỉ bao gồm con người và quy trình, không liên quan đến IT.

10.

Đặc điểm nào của "Thời đại thông tin" (Information Age)?

a)

Sản xuất nông nghiệp là động lực kinh tế chính.

b)

Sản xuất, phân phối và kiểm soát thông tin là động lực kinh tế chính.

c)

Công nghiệp cơ khí là trung tâm.

d)

Trao đổi hàng hóa bằng hiện vật là phổ biến.

11.

Trong ví dụ về nhà hàng Kimball's, vấn đề chính là gì?

a)

Họ không có đủ nhân viên.

b)

Họ không có máy tính.

c)

Dữ liệu nằm rải rác, không được tổ chức thành một hệ thống thống nhất

d)

Họ không có thực đơn.

12.

Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba mục tiêu chính của an toàn thông tin (Tam giác CIA)?

a)

Tính bảo mật (Confidentiality)

b)

Tính toàn vẹn (Integrity)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)

Tính kinh tế (Economical)

13.

Hệ thống nào cung cấp thông tin tổng hợp, chiến lược cho lãnh đạo cấp cao?

a)

TPS (Transaction Processing System)

b)

MIS (Management Information System)

c)

DSS (Decision Support System)

d)

EIS/ESS (Executive Information System)

14.

Quá trình chuyển đổi nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Thông tin → Dữ liệu → Tri thức

b)

Dữ liệu → Tri thức → Thông tin

c)

Tri thức → Thông tin → Dữ liệu

d)

Dữ liệu → Thông tin → Tri thức

15.

Hệ thống nào được coi là "lớp nền tảng", cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác?

a)

DSS

b)

TPS

c)

EIS

d)

OAS

16.

Đặc tính "Relevance" của thông tin hữu ích có nghĩa là gì?

a)

Thông tin phải chính xác.

b)

Thông tin phải liên quan đến vấn đề cần giải quyết.

c)

Thông tin phải mới.

d)

Thông tin phải rẻ.

17.

Vai trò của HTTT trong việc "Hỗ trợ chiến lược tổ chức" KHÔNG bao gồm?

a)

Tích hợp hoạt động.

b)

Nâng cao lợi thế cạnh tranh.

c)

In ấn hóa đơn hàng ngày.

d)

Phát triển bền vững.

18.

HTTT giúp "Nâng cao khả năng ra quyết định" thông qua?

a)

Tự động tắt máy tính khi hết giờ làm.

b)

Thu thập và phân tích dữ liệu để tạo báo cáo, biểu đồ.

c)

Giảm chất lượng sản phẩm.

d)

Giới hạn quyền truy cập của nhân viên.

19.

Phân loại HTTT theo "chức năng nghiệp vụ" bao gồm các hệ thống nào?

a)

Tài chính, Nhân sự, Bán hàng.

b)

Nội bộ, Liên tổ chức.

c)

Mạng LAN, WAN.

d)

Phần cứng, Phần mềm.

20.

Nhóm người nào trong HTTT chịu trách nhiệm CHÍNH trong việc thiết kế, xây dựng và kiểm thử hệ thống?

a)

Operations & Administration

b)

Management & Leadership

c)

Creators/Builders

d)

Users

21.

Vị trí CISO (Giám đốc An ninh Thông tin) thuộc nhóm vai trò nào?

a)

Creators/Builders

b)

Operations & Administration

c)

Management & Leadership

d)

Users

22.

Một "Quy trình" trong HTTT được định nghĩa chính xác nhất là gì?

a)

Tập hợp các phần cứng và phần mềm.

b)

Tập hợp các bước có trình tự để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ.

c)

Danh sách các nhân sự trong bộ phận IT.

d)

Cơ sở dữ liệu của tổ chức.

23.

Phương pháp nào sau đây phù hợp nhất để mô tả một quy trình phức tạp với các luồng công việc, điều kiện rẽ nhánh và sự tham gia của nhiều bộ phận?

a)

Checklist

b)

Flowchart

c)

BPMN (Business Process Model and Notation)

d)

Operations Manual

24.

Nguyên lý nào mô tả rằng dữ liệu và chương trình đều được lưu trữ trong bộ nhớ chính và CPU truy cập chúng thông qua địa chỉ?

a)

Nguyên lý Đa nhiệm

b)

Nguyên lý Hướng đối tượng

c)

Nguyên lý Von Neumann

d)

Nguyên lý Siêu phân luồng

25.

Loại máy tính nào được thiết kế để xử lý khối lượng giao dịch cực lớn và rất quan trọng cho các ngành như ngân hàng, bảo hiểm?

a)

Máy trạm (Workstation)

b)

Máy chủ (Server)

c)

Máy tính lớn (Mainframe)

d)

Siêu máy tính (Supercomputer)

26.

Loại phần mềm nào đóng vai trò cung cấp môi trường và nền tảng để các phần mềm ứng dụng có thể chạy được?

a)

Phần mềm ứng dụng (Application Software)

b)

Phần mềm hệ thống (System Software)

c)

Phần mềm phát triển hệ thống (System Development Software)

d)

Phần mềm SaaS

27.

Mô hình cung cấp phần mềm nào cho phép người dùng truy cập ứng dụng qua Internet và trả phí theo dạng thuê bao (subscription)?

a)

Phần mềm Thương phẩm (Commercial)

b)

Phần mềm Mã nguồn mở (Open Source)

c)

Phần mềm Đặt hàng (Custom)

d)

SaaS (Software as a Service)

28.

Nhược điểm CHÍNH của phương pháp tổ chức dữ liệu theo tập tin truyền thống là gì?

a)

Dư thừa dữ liệu cao và tính toàn vẹn thấp.

b)

Tốc độ xử lý quá nhanh.

c)

Không thể lưu trữ được nhiều dữ liệu.

d)

Luôn đảm bảo tính bảo mật tuyệt đối.

29.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng chính nào sau đây?

a)

Thiết kế giao diện người dùng đẹp.

b)

Tạo lập, quản lý, khai thác và bảo vệ cơ sở dữ liệu.

c)

Sản xuất phần cứng máy tính.

d)

Kết nối mạng Internet toàn cầu.

30.

Mô hình cơ sở dữ liệu nào phổ biến nhất hiện nay, tổ chức dữ liệu dưới dạng các bảng (table) với các hàng và cột?

a)

Mô hình phân cấp

b)

Mô hình mạng

c)

Mô hình quan hệ

d)

Mô hình hướng đối tượng

31.

Loại mạng nào được sử dụng để kết nối các máy tính trong một tòa nhà hoặc một khu vực nhỏ?

a)

WAN (Wide Area Network)

b)

LAN (Local Area Network)

c)

PAN (Personal Area Network)

d)

MAN (Metropolitan Area Network)

32.

Thiết bị mạng nào có chức năng định tuyến, chuyển các gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau (ví dụ: từ mạng nội bộ ra Internet)?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

33.

Vai trò "Systems Analyst" thuộc nhóm nào?

a)

Users

b)

Creators/Builders

c)

Operations & Administration

d)

Management & Leadership

34.

Mục đích chính của quy trình "Sao lưu & Khôi phục dữ liệu" là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý CPU.

b)

Đảm bảo tính sẵn sàng của dữ liệu khi có sự cố.

c)

Quảng cáo sản phẩm.

d)

Thiết kế giao diện người dùng.

35.

"Tính tin cậy" (Reliability) là một tiêu chí quan trọng khi đánh giá phần cứng. Nó KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Thời gian bảo hành.

b)

Hỗ trợ kỹ thuật từ nhà cung cấp.

c)

Màu sắc của thiết bị.

d)

Thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF).

36.

Loại phần mềm nào cung cấp các công cụ như trình biên compiler (compiler) và môi trường phát triển tích hợp (IDE)?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm phát triển hệ thống

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm tiện ích

37.

Đâu là một ưu điểm của CSDL quan hệ so với phương pháp tập tin?

a)

Tăng cường sự dư thừa dữ liệu.

b)

Giảm tính toàn vẹn của dữ liệu.

c)

Dễ dàng chia sẻ dữ liệu và kiểm soát truy cập.

d)

Phụ thuộc chặt chẽ giữa dữ liệu và chương trình ứng dụng.

38.

Mạng "Intranet" về cơ bản là gì?

a)

Một phiên bản Internet công cộng.

b)

Một mạng LAN hoặc WAN sử dụng công nghệ TCP/IP cho mục đích sử dụng nội bộ.

c)

Mạng dành riêng cho các thiết bị di động.

d)

Mạng kết nối tất cả các đối thủ cạnh tranh.

39.

Chức năng "Fault Management" trong mô hình quản trị mạng FCAPS liên quan đến:

a)

Cấu hình thiết bị mạng.

b)

Phát hiện, cách ly và sửa chữa các sự cố mạng.

c)

Theo dõi hiệu suất băng thông.

d)

Thiết lập chính sách bảo mật.

40.

Nguyên tắc "Phần mềm trước, phần cứng sau" khi đầu tư có ý nghĩa gì?

a)

Luôn mua phần mềm thật rẻ.

b)

Cần xác định nhu cầu phần mềm sẽ chạy gì trước, từ đó chọn phần cứng phù hợp.

c)

Phần cứng không quan trọng.

d)

Nên mua phần cứng trước cho nhanh.

41.

Bộ nhớ RAM có đặc điểm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài, không mất khi mất điện.

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời, sẽ mất khi mất điện.

c)

Là nơi lưu trữ hệ điều hành duy nhất.

d)

Tốc độ truy xuất chậm hơn ổ cứng HDD.

42.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm hệ thống?

a)

Microsoft Word

b)

Windows 11

c)

Google Chrome

d)

Adobe Photoshop

43.

SQL là ngôn ngữ được sử dụng chủ yếu cho loại hệ thống nào?

a)

Hệ điều hành

b)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Trình duyệt web

44.

Giao thức nào là nền tảng cho hầu hết các kết nối mạng ngày nay, bao gồm Internet?

a)

HTTP

b)

TCP/IP

c)

FTP

d)

SMTP

45.

Hệ thống nào sau đây được xem là NỀN TẢNG, cung cấp nguồn dữ liệu thô đầu vào cho hầu hết các hệ thống thông tin cấp cao hơn?

a)

Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS)

b)

Hệ thống Hỗ trợ Ra quyết định (DSS)

c)

Hệ thống Xử lý Giao dịch (TPS)

d)

Hệ thống Thông tin Điều hành (EIS)

46.

Một giám đốc marketing sử dụng một hệ thống để chạy mô phỏng "what-if", nhằm dự báo doanh số. Hệ thống đó thuộc loại nào?

a)

Hệ thống Xử lý Giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS)

c)

Hệ thống Hỗ trợ Ra quyết định (DSS)

d)

Hệ thống Tự động hóa Văn phòng (OAS)

47.

Hệ thống nào sau đây được thiết kế đặc biệt cho LÃNH ĐẠO CẤP CAO, cung cấp một "bảng điều khiển" (dashboard) tổng quan về các KPI?

a)

Hệ thống Xử lý Giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS)

c)

Hệ thống Hỗ trợ Ra quyết định (DSS)

d)

Hệ thống Thông tin Điều hành (EIS/ESS)

48.

Loại hệ thống nào kết hợp giữa CHIẾN LƯỢC và CÔNG NGHỆ để quản lý toàn bộ vòng đời khách hàng?

a)

ERP (Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp)

b)

CRM (Quản lý Quan hệ Khách hàng)

c)

MIS (Hệ thống Thông tin Quản lý)

d)

DSS (Hệ thống Hỗ trợ Ra quyết định)

49.

Loại hệ thống nào kết hợp giữa CHIẾN LƯỢC và CÔNG NGHỆ để quản lý toàn bộ vòng đời khách hàng?

a)

ERP (Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp)

b)

CRM (Quản lý Quan hệ Khách hàng)

c)

SCM (Quản lý Chuỗi Cung ứng)

d)

BI (Thông tin Kinh doanh)

50.

Hệ thống BI (Business Intelligence) có chức năng chính là gì?

a)

Tích hợp toàn bộ các phòng ban trong doanh nghiệp.

b)

Quản lý dòng sản phẩm từ nhà cung cấp đến khách hàng.

c)

Biến dữ liệu thô thành thông tin và tri thức có thể hành động (insight).

d)

Tự động hóa các giao dịch kinh doanh hàng ngày.

51.

Hệ thống nào sau đây đóng vai trò là "bộ não" kỹ thuật số của một doanh nghiệp, tích hợp dữ liệu từ tất cả các phòng ban vào một cơ sở dữ liệu tập trung?

a)

CRM (Quản lý Quan hệ Khách hàng)

b)

SCM (Quản lý Chuỗi Cung ứng)

c)

ERP (Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp)

d)

TPS (Hệ thống Xử lý Giao dịch)

52.

Một công ty sử dụng Workday để quản lý quy trình tuyển dụng, tính lương, và đánh giá hiệu suất nhân viên. Hệ thống này được phân loại chính là gì?

a)

Hệ thống Tài chính - Kế toán (AFIS)

b)

Hệ thống Thông tin Quản lý Nguồn nhân lực (HRMIS)

c)

Hệ thống Bán hàng & Marketing (SMIS)

d)

Hệ thống Quản lý Chuỗi Cung ứng (SCM)

53.

Hệ thống Slack hoặc Microsoft Teams chủ yếu được phân loại vào nhóm nào?

a)

Hệ thống Xử lý Giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống Hỗ trợ Ra quyết định (DSS)

c)

Hệ thống Tự động hóa Văn phòng & Cộng tác (OAS & Collaboration Systems)

d)

Hệ thống Thông tin Điều hành (EIS)

54.

Lợi ích CHÍNH của việc sử dụng hệ thống SCM (Supply Chain Management) là gì?

a)

Cá nhân hóa trải nghiệm cho từng khách hàng.

b)

Tự động hóa toàn bộ quy trình kế toán.

c)

Giảm chi phí, tăng tính minh bạch và cải thiện dịch vụ khách hàng.

d)

Cung cấp báo cáo định kỳ cho các nhà quản lý cấp trung.

55.

Hệ thống nào sau đây cung cấp thông tin cho các nhà quản lý cấp trung thông qua các báo cáo định kỳ, được tổng hợp chủ yếu từ dữ liệu của TPS?

a)

DSS (Decision Support Systems)

b)

EIS (Executive Information Systems)

c)

MIS (Management Information Systems)

d)

CRM (Customer Relationship Management)

56.

Xu hướng nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức chính khi triển khai hệ thống CRM?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu lớn.

b)

Sự kháng cự thay đổi từ nhân viên.

c)

Dữ liệu khách hàng bị phân tán ở nhiều nơi.

d)

Khó khăn khi khách hàng bị phân tán ở nhiều nơi.

57.

ERP giúp doanh nghiệp chủ yếu thông qua?

a)

Chỉ quản lý kho hàng tốt hơn.

b)

Tích hợp thông tin và chuẩn hóa quy trình trên toàn doanh nghiệp.

c)

Chỉ tạo email cho nhân viên.

d)

Chỉ in ấn hóa đơn nhanh hơn.

58.

Hệ thống nào phù hợp nhất để phân tích dữ liệu bán hàng theo nhiều góc độ (theo thời gian, khu vực, sản phẩm)?

a)

TPS

b)

DSS

c)

OAS

d)

EIS

59.

Thách thức lớn nhất của ERP là gì?

a)

Chi phí triển khai cao và cần thay đổi quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp.

b)

Không thể quản lý được dữ liệu khách hàng.

c)

Làm việc quá chậm.

d)

Chỉ dành cho các doanh nghiệp nhỏ.

60.

Hệ thống nào sau đây thuộc nhóm hỗ trợ quyết định chiến lược?

a)

Hệ thống xử lý đơn hàng (TPS)

b)

Hệ thống báo cáo doanh thu hàng tháng (MIS)

c)

Hệ thống dự báo xu hướng thị trường dài hạn (EIS)

d)

Hệ thống email (OAS)

61.

Đâu là một ví dụ về hệ thống chức năng nghiệp vụ?

a)

Hệ thống mạng LAN.

b)

Hệ thống kế toán.

c)

Hệ thống máy in.

d)

Hệ thống cáp quang.

62.

Điểm khác biệt chính giữa DSS và MIS là gì?

a)

DSS dùng cho lãnh đạo cấp cao, MIS dùng cho cấp trung.

b)

DSS hỗ trợ ra quyết định bán cấu trúc, MIS cung cấp báo cáo định kỳ cho quyết định có cấu trúc.

c)

DSS rẻ tiền hơn MIS.

d)

DSS không cần dữ liệu từ TPS.

63.

Hệ thống nào thường được sử dụng bởi các nhân viên kế toán để ghi nhận các giao dịch tài chính hàng ngày?

a)

DSS

b)

TPS

c)

EIS

d)

CRM

64.

Lợi ích của CRM là gì?

a)

Chỉ lưu trữ số điện thoại khách hàng.

b)

Tăng doanh thu, tiết kiệm chi phí marketing và cá nhân hóa dịch vụ.

c)

Chỉ gửi email quảng cáo hàng loạt.

d)

Thay thế hoàn toàn nhân viên bán hàng.

65.

Xu hướng "AI-powered DSS" có ý nghĩa gì?

a)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định được tích hợp trí tuệ nhân tạo để đưa ra dự đoán và đề xuất thông minh hơn.

b)

Hệ thống tự động in báo cáo.

c)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu lớn.

d)

Hệ thống thay thế hoàn toàn con người.

66.

Mục tiêu quan trọng nhất của việc lập kế hoạch phát triển HTTT (IS Planning) là gì?

a)

Triển khai các công nghệ mới nhất.

b)

Đảm bảo hệ thống thông tin hỗ trợ chiến lược và mục tiêu kinh doanh của tổ chức.

c)

Giảm thiểu chi phí vận hành hệ thống.

d)

Tự động hóa toàn bộ các quy trình thủ công.

67.

Bước nào sau đây trong quy trình SDLC chịu trách nhiệm chính cho việc "Xác định yêu cầu nghiệp vụ và thu thập yêu cầu người dùng"?

a)

Thiết kế (Design)

b)

Xây dựng & Kiểm thử (Construction & Testing)

c)

Phân tích (Analysis)

d)

Triển khai (Implementation)

68.

Chiến lược chuyển đổi hệ thống nào sau đây được đánh giá là AN TOÀN NHẤT nhưng lại có CHI PHÍ CAO do phải vận hành song song cả hệ thống cũ và mới?

a)

Cut-over Conversion (Cắt ngang)

b)

Parallel Conversion (Song song)

c)

Phased Conversion (Theo giai đoạn)

d)

Pilot Conversion (Thí điểm)

69.

Giai đoạn nào trong vòng đời phát triển hệ thống (SDLC) thường kéo dài nhất và tốn kém nhất?

a)

Phân tích (Analysis)

b)

Thiết kế (Design)

c)

Xây dựng (Construction)

d)

Hỗ trợ/Bảo trì (Support/Maintenance)

70.

Mô hình phát triển nào sau đây NHẤN MẠNH sự linh hoạt, phát triển lặp và phản hồi liên tục từ khách hàng?

a)

Mô hình Thác nước (Waterfall)

b)

Mô hình Nguyên mẫu (Prototyping)

c)

Mô hình Xoắn ốc (Spiral)

d)

Phát triển linh hoạt (Agile)

71.

Lựa chọn phát triển hệ thống nào phù hợp nhất khi một doanh nghiệp có nhu cầu ĐẶC THÙ, mang tính CHIẾN LƯỢC và muốn giữ toàn quyền kiểm soát tri thức cũng như dữ liệu?

a)

Cấp phép phần mềm (Licensing Applications)

b)

Phần mềm dịch vụ (SaaS)

c)

Phát triển nội bộ (In-house Development)

d)

Người dùng tự phát triển (End-user Development)

72.

Khó khăn LỚN NHẤT trong các dự án Tích hợp hệ thống (Systems Integration) thường nằm ở đâu?

a)

Lựa chọn nhà cung cấp phần cứng.

b)

Đào tạo người dùng cuối.

c)

Tích hợp dữ liệu từ các hệ thống không tương thích.

d)

Lập ngân sách cho dự án.

73.

Bước "Xây dựng tuyên bố sứ mệnh CNTT" trong quy trình lập kế hoạch phát triển HTTT nhằm mục đích chính là gì?

a)

Ước tính ngân sách chi tiết cho dự án.

b)

Định nghĩa rõ ràng định hướng của CNTT để hỗ trợ mục đích tồn tại của doanh nghiệp.

c)

Lựa chọn các nhà cung cấp phần mềm.

d)

Xác định ngày triển khai chính thức.

74.

Loại tài liệu hệ thống nào sau đây là "chú thích trong mã nguồn" và chủ yếu phục vụ cho việc bảo trì, nâng cấp hệ thống?

a)

Printed documents

b)

Electronic documents

c)

In-program documentation

d)

User manuals

75.

Rủi ro chính của phương án "Người dùng tự phát triển" (End-user Development) là gì?

a)

Thời gian triển khai quá lâu.

b)

Ứng dụng kém chất lượng, thiếu tài liệu và tạo ra các "hòn đảo thông tin".

c)

Không thể tùy chỉnh theo nhu cầu.

d)

Chi phí ban đầu quá cao.

76.

Mô hình phát triển nào có đặc điểm là tuần tự, giai đoạn sau chỉ bắt đầu khi giai đoạn trước hoàn thành?

a)

Agile

b)

Thác nước (Waterfall)

c)

Xoắn ốc (Spiral)

d)

Nguyên mẫu (Prototyping)

77.

Nghiên cứu khả thi nào đánh giá xem liệu hệ thống có được người dùng chấp nhận và sử dụng hay không?

a)

Khả thi kỹ thuật

b)

Khả thi kinh tế

c)

Khả thi vận hành

d)

Khả thi pháp lý

78.

Giai đoạn Thiết kế (Design) trong SDLC tập trung vào?

a)

Lập trình hệ thống.

b)

Mô tả các thành phần hệ thống và cách chúng tương tác.

c)

Thu thập yêu cầu.

d)

Cài đặt hệ thống cho người dùng.

79.

Phương pháp "Low-code/No-code" thuộc xu hướng nào trong phát triển phần mềm?

a)

Phát triển thủ công.

b)

Phát triển ứng dụng nhanh (RAD).

c)

Chỉ dành cho lập trình viên chuyên nghiệp.

d)

Làm chậm tốc độ phát triển.

80.

Lợi ích của việc thuê ngoài (Outsourcing) là gì?

a)

Tăng cường sự kiểm soát trực tiếp của công ty.

b)

Tiết kiệm nguồn lực nội bộ, triển khai nhanh, tiếp cận công nghệ mới.

c)

Luôn đảm bảo bảo mật tuyệt đối.

d)

Giữ bí mật kinh doanh một cách dễ dàng.

81.

Kế hoạch Phục hồi Sau Thảm họa (DRP) nhằm mục đích gì?

a)

Phòng ngừa mọi sự cố xảy ra.

b)

Khôi phục hoạt động của hệ thống một cách nhanh chóng sau sự cố.

c)

Thay thế toàn bộ nhân sự IT.

d)

Đảm bảo không có sự cố nào xảy ra.

82.

Tiêu chí nào quan trọng khi lựa chọn giữa mua phần mềm và tự phát triển?

a)

Màu sắc giao diện.

b)

Tổng chi phí sở hữu (TCO) và sự phù hợp với nhu cầu chiến lược.

c)

Tên của nhà cung cấp.

d)

Ngôn ngữ lập trình được sử dụng.

83.

"User Acceptance Testing" (Kiểm thử chấp nhận người dùng) thường diễn ra ở giai đoạn nào?

a)

Phân tích

b)

Thiết kế

c)

Trước khi triển khai

d)

Hỗ trợ

84.

Tại sao bảo trì hệ thống lại tốn kém?

a)

Vì lập trình viên được trả lương cao.

b)

Vì cần sửa lỗi, nâng cấp và thích ứng với thay đổi trong suốt vòng đời hệ thống.

c)

Vì phần cứng luôn hỏng.

d)

Vì điện đắt.

85.

Mô hình nào kết hợp các yếu tố của nhiều mô hình và nhấn mạnh quản lý rủi ro?

a)

Thác nước

b)

Xoắn ốc (Spiral)

c)

Agile

d)

Nguyên mẫu

86.

Mục tiêu nào sau đây của an toàn, bảo mật thông tin nhằm đảm bảo rằng thông tin không bị sửa đổi hoặc phá hủy một cách trái phép?

a)

Tính bảo mật (Confidentiality)

b)

Tính toàn vẹn (Integrity)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)

Tính tuân thủ (Compliance)

87.

Hình thức tấn công nào sau đây nhằm mục đích làm ngập lụt một hệ thống hoặc mạng với lưu lượng truy cập quá mức, khiến nó không thể phục vụ người dùng hợp pháp?

a)

Phishing (Lừa đảo trực tuyến)

b)

Web Defacement (Phá hoại trang web)

c)

DoS/DDoS (Tấn công từ chối dịch vụ)

d)

Computer Hijacking (Chiếm quyền điều khiển máy tính)

88.

Biện pháp kỹ thuật nào sau đây sử dụng các thuật toán để chuyển đổi dữ liệu thông thường thành một dạng mã hóa không thể đọc được mà không có khóa giải mã?

a)

Tường lửa (Firewall)

b)

Mã hóa (Encryption)

c)

Xác thực sinh trắc học (Biometric Authentication)

d)

Phần mềm chống virus (Antivirus Software)

89.

Biện pháp bảo vệ con người (Human safeguard) nào sau đây KHÔNG được thực hiện đúng khi một nhân viên nghỉ việc?

a)

Tổ chức buổi tiễn đưa thân mật.

b)

Thu hồi quyền truy cập hệ thống.

c)

Thu hồi thẻ ra vào công ty.

d)

Thay đổi mật khẩu truy cập hệ thống.

90.

Bước nào sau đây trong quy trình xây dựng Kế hoạch Phục hồi Sau Thảm họa (DRP) thường được coi là QUAN TRỌNG NHẤT để đảm bảo kế hoạch thực sự hiệu quả?

a)

Thành lập đội ngũ

b)

Phân tích rủi ro

c)

Thử nghiệm và đánh giá

d)

Duy trì và cập nhật

91.

Loại rủi ro nào sau đây chủ yếu xuất phát từ sự bất cẩn, thiếu hiểu biết hoặc quy trình làm việc kém hiệu quả của chính nhân viên trong tổ chức?

a)

Rủi ro phần cứng từ thiên tai

b)

Rủi ro từ phần mềm độc hại (Malware)

c)

Sự cố không ác ý (Unintentional incidents)

d)

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)

92.

Biện pháp bảo vệ dữ liệu (Data safeguard) nào dưới đây trực tiếp giải quyết việc "ai được phép truy cập vào dữ liệu nào"?

a)

Sao lưu và phục hồi (Backup and Recovery)

b)

Xác định chính sách dữ liệu (Data Policy Identification)

c)

Phân quyền và trách nhiệm (Rights and Responsibilities)

d)

Bảo mật vật lý (Physical Security)

93.

Giải pháp kỹ thuật nào sau đây được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng bên ngoài vào mạng nội bộ?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Tường lửa (Firewall)

c)

Ổ cứng SSD

d)

Bộ lọc thư rác (Spam filter)

94.

Tại sao bước "Duy trì và cập nhật" lại quan trọng đối với một Kế hoạch Phục hồi Sau Thảm họa (DRP)?

a)

Vì nó là bước tốn kém nhất.

b)

Vì các rủi ro, công nghệ và con người trong tổ chức luôn thay đổi theo thời gian.

c)

Vì nó chỉ cần được thực hiện một lần duy nhất.

d)

Vì nó không ảnh hưởng đến hiệu quả của kế hoạch.

95.

Phần mềm độc hại (Malware) nào được thiết kế để ngăn chặn quyền truy cập vào hệ thống hoặc dữ liệu cho đến khi tiền chuộc được trả?

a)

Virus

b)

Worm

c)

Ransomware

d)

Trojan Horse

96.

Biện pháp xác thực nào được coi là mạnh mẽ hơn "mật khẩu" đơn thuần?

a)

Dùng tên người dùng

b)

Xác thực hai yếu tố (2FA).

c)

Dùng một mật khẩu rất dài

d)

Viết mật khẩu ra giấy

97.

Mục tiêu "Tính sẵn sàng" (Availability) trong tam giác CIA đảm bảo điều gì?

a)

Thông tin không bị tiết lộ

b)

Thông tin không bị sửa đổi

c)

Hệ thống và dữ liệu luôn sẵn sàng để truy cập khi cần.

d)

Thông tin có giá trị thấp

98.

Hành động nào sau đây là một biện pháp bảo vệ vật lý (Physical safeguard)?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus

b)

Khóa cửa phòng server

c)

Thay đổi mật khẩu định kỳ

d)

Đào tạo nhân viên

99.

"Encryption" (Mã hóa) chủ yếu bảo vệ mục tiêu nào của tam giác CIA?

a)

Tính toàn vẹn (Integrity)

b)

Tính bảo mật (Confidentiality)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)

Cả ba mục tiêu.

100.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu (Backup) lại quan trọng?

a)

Để làm cho máy tính chạy nhanh hơn

b)

Để khôi phục dữ liệu khi bị mất do sự cố phần cứng, phần mềm hoặc con người.

c)

Chỉ để tiêu tốn dung lượng lưu trữ

d)

Để gây khó khăn cho người dùng

101.

Social Engineering (Tấn công kỹ thuật xã hội) là gì?

a)

Tấn công vào phần cứng máy tính

b)

Lợi dụng sự tin tưởng và thao túng con người để tiết lộ thông tin bí mật

c)

Một loại virus máy tính

d)

Một kỹ thuật lập trình

102.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro từ các lỗ hổng phần mềm

a)

Không bao giờ sử dụng Internet

b)

Cập nhật bản vá (patching) thường xuyên

c)

Tắt máy tính mỗi ngày

d)

Xóa tất cả các phần mềm

103.

Mật khẩu mạnh thường không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có ít nhất 8 ký tự

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Là tên người dùng hoặc ngày sinh.

d)

Không phải là một từ có trong từ điển

104.

Mục đích của chính sách bảo mật là gì?

a)

Làm cho công việc phức tạp hơn

b)

Đặt ra các quy tắc và hướng dẫn để bảo vệ thông tin của tổ chức

c)

Chỉ dành cho bộ phận IT.

d)

In ra và để trong ngăn kéo

105.

Tấn công "Man-in-the-Middle" nhắm vào mục tiêu nào?

a)

Tính toàn vẹn và tính bảo mật của thông tin khi đang được truyền tải.

b)

Tính sẵn sàng của dịch vụ

c)

Tốc độ của CPU.

d)

Kích thước màn hình.

106.

Biện pháp "Network Segmentation" (Phân đoạn mạng) có tác dụng gì?

a)

Làm chậm toàn bộ mạng

b)

Ngăn chặn hoặc hạn chế sự lây lan của các mối đe dọa trong mạng

c)

Tăng số lượng thiết bị mạng.

d)

Khiến việc quản lý khó khăn hơn

107.

Antivirus software là biện pháp bảo vệ chống lại?

a)

Mất điện

b)

Phần mềm độc hại (Malware).

c)

Trộm cắp phần cứng

d)

Lỗi của con người

108.

Kế hoạch DRP thường bao gồm?

a)

Danh sách mua sắm cá nhân

b)

Danh bạ liên lạc khẩn cấp và các bước khôi phục hệ thống

c)

Lịch nghỉ lễ của công ty

d)

Menu nhà hàng

109.

Nguyên nhân chính khiến con người được coi là "mắt xích yếu nhất" trong bảo mật?

a)

Họ không biết sử dụng máy tính

b)

Họ có thể bị thao túng, mắc lỗi hoặc cố ý vi phạm các chính sách bảo mật

c)

Họ luôn tuân thủ mọi quy tắc

d)

Họ là thành phần rẻ nhất trong HTTT