Font size
WorksheetsCÁC KIỂU DỮ LIỆU PHỨC HỢP (List)
Total questions: 109
Worksheet time: 55mins
Trong Python, danh sách (list) chủ yếu dùng để lưu gì?
Một cấu trúc cây, không có thứ tự
Một bảng băm khóa-giá trị, cố định
Một giá trị số duy nhất, bất biến
Một tập hợp có thứ tự, thay đổi được
Bạn cần lưu điểm của 3 môn cho 2 học sinh. Cách tổ chức dữ liệu nào phù hợp nhất?
Một danh sách hai chiều gồm các danh sách con
Một số nguyên biểu diễn tổng điểm duy nhất
Một chuỗi văn bản ghép các điểm bằng dấu phẩy
Một tập hợp (set) các điểm không lặp
Trong Python, phương thức nào thêm một phần tử vào cuối danh sách?
join thêm vào cuối danh sách
extend thêm vào cuối danh sách
append thêm vào cuối danh sách
insert thêm vào cuối danh sách
Giả sử có danh sách a = [1, 2, 3]. Lệnh nào tạo danh sách b chứa tất cả phần tử của a và thêm [4, 5] vào cuối theo cách nối danh sách?
b = a.append([4, 5])
b = join(a, [4, 5])
b = a + [4, 5]
b = a.extend([4, 5])
Trong Python, dữ liệu nào có tính thứ tự và có thể thay đổi, cho phép phần tử trùng lặp?
List có tính thứ tự và có thể thay đổi
Tuple có tính thứ tự và không thể thay đổi
Set không có thứ tự và không thể thay đổi
Dictionary luôn không có thứ tự và có thể thay đổi
Thuộc tính đúng về tuple trong Python là gì?
Có thứ tự, có thể thay đổi, không lặp lại giá trị
Có thứ tự, bất biến, cho phép giá trị trùng lặp
Không có thứ tự, có thể thay đổi, cho phép trùng lặp
Không có thứ tự, bất biến, không lặp lại giá trị
Phát biểu nào mô tả đúng về set trong Python?
Có thứ tự, có chỉ mục, phần tử duy nhất
Không có thứ tự, có chỉ mục, phần tử trùng lặp
Có thứ tự, không chỉ mục, phần tử trùng lặp
Không có thứ tự, không chỉ mục, phần tử duy nhất
Kể từ Python 3.7, điều nào đúng về dictionary?
Có chỉ mục số và không cho phép khóa trùng
Luôn xáo trộn thứ tự và không thể thay đổi
Duy trì thứ tự chèn nhưng phần tử có thể thay đổi
Không duy trì thứ tự và không thể thêm phần tử
Trong Python, cách nào sau đây để khai báo một list rỗng hợp lệ?
lst = ()
lst = {}
lst = None
lst = []
Cho lst = [2, 5, -1, 5, 8]. Biểu thức len(lst) trả về giá trị nào?
6
4
5
8
Với lst = [5, -3, 12], kết quả của print(lst[0]) là gì?
5
0
12
-3
Với lst = [5, 7, 2, 9, 6, 3, 10, 17, 16], phần tử cuối cùng có thể truy cập bằng chỉ số nào?
1
-1
0
-0
Phát biểu nào đúng về chỉ số âm khi truy cập list trong Python?
Chỉ số âm luôn trả về None
Chỉ số âm trỏ tới đầu list
Chỉ số âm không được phép
Chỉ số âm đếm từ cuối list
Với lst = [2, 5, -1, 5, 8], cách kiểm tra 5 có trong lst là gì?
5 in lst
exist(5, lst)
lst has 5
lst.contains(5)
Cú pháp tổng quát để cắt list lấy dãy liên tục là gì?
list(start..end)
slice(list, start)
list{start:end}
list[start:end:step]
Cho lst = [5, 7, 2, 9, 6, 3, 10, 17, 16]. Kết quả của lst[2:5] là gì?
[7, 2, 9, 6]
[9, 6, 3]
[5, 7, 2]
[2, 9, 6]
Với lst như trên, biểu thức lst[:5] trả về gì?
[5, 7, 2, 9, 6]
[7, 2, 9, 6, 3]
[5, 7]
[6, 3, 10]
Với lst như trên, biểu thức lst[-4:] trả về gì?
[17, 16]
[9, 6, 3, 10]
[3, 10, 17, 16]
[10, 17, 16]
Với lst như trên, biểu thức lst[::-1] tạo ra kết quả nào?
Danh sách giống ban đầu
Danh sách rỗng
Danh sách đảo ngược
Chỉ phần tử đầu tiên
Đoạn mã nào in từng phần tử của lst theo thứ tự xuất hiện?
while lst: print(i)
for x in lst: print(x)
for i in range(lst): print(i)
for i in lst: print(lst[i])
Với lst đã cho, đoạn mã nào in các phần tử theo thứ tự ngược?
for x in lst: print(-x)
for i in reversed(range(lst)): print(i)
for i in range(len(lst)): print(lst[-i])
for i in range(len(lst)-1, -1, -1): print(lst[i])
Cho lst = [5, 7, 2, 9, 6, 3, 10, 17, 16]. Giá trị của lst[-4:-1] là gì?
[10, 17, 16]
[9, 6, 3]
[3, 10, 17]
[17, 16, 5]
Phát biểu nào mô tả đúng len(list) trong Python?
Trả về chỉ số lớn nhất
Trả về dung lượng bộ nhớ
Trả về số phần tử
Trả về phần tử cuối
Cho a = [10, 20, 30, 40]. Chỉ số của phần tử 30 là gì?
0
1
2
3
Với lst = [2, 4, 6, 8], biểu thức lst[2] trả về giá trị nào?
2
4
6
8
Cho a = [10, 20, 30, 40]. Kết quả của a[0] là gì?
40
20
30
10
Giả sử a = [10, 20, 30, 40] và b = a (b tham chiếu cùng danh sách). Sau lệnh b[2] = 35, giá trị của a[2] là gì?
35
40
30
20
Với a = [10, 20, 30, 40] và b = a, sau b[2] = 35, giá trị của b[2] là gì?
35
40
30
20
Nếu a = [10, 20, 30, 40] và b là bản sao nông độc lập của a (b = a[:]), sau b[2] = 35, a[2] có giá trị nào?
35
40
30
20
Cho lst = [5, 7, 2, 9, 6, 3, 10, 17, 16]. Sau phép gán lst[1:2] = [6, 8], độ dài mới của lst là bao nhiêu?
8
9
11
10
Với lst ban đầu [5, 7, 2, 9, 6, 3, 10, 17, 16], sau lst[1:2] = [6, 8], dãy con từ chỉ số 0 đến 3 là gì?
[5, 6, 8, 2]
[5, 7, 6, 8]
[6, 8, 2, 9]
[5, 6, 2, 8]
Cho lst = [5, 7, 2, 9, 6, 3, 10, 17, 16]. Sau lst[1:3] = [7], độ dài mới của lst là bao nhiêu?
7
8
9
10
Sau phép gán lst[1:3] = [7] trên danh sách ban đầu [5, 7, 2, 9, 6, 3, 10, 17, 16], ba phần tử đầu tiên của lst trở thành gì?
[7, 5, 2]
[5, 7, 2]
[5, 7, 9]
[5, 2, 7]
Phát biểu nào đúng về gán phần tử trong List?
a[i] thay đổi chỉ một bản sao
a[i] thay đổi mọi biến cùng tham chiếu
a[i] tạo danh sách mới luôn luôn
a[i] xóa phần tử tại vị trí i
Trong Python, chỉ số âm -1 của danh sách a trỏ tới phần tử nào?
Không phần tử nào
Phần tử cuối cùng
Phần tử giữa danh sách
Phần tử đầu tiên
Đoạn mã nào in từng phần tử của danh sách lst theo cách trực tiếp, không cần chỉ số?
for i in lst: print(lst[i])
while x in lst: print(x)
for i in range(len(lst)): print(i)
for x in lst: print(x)
Khi cần truy cập cả chỉ số lẫn giá trị trong danh sách lst mà vẫn dùng vòng lặp for thuần túy, cách nào đúng và an toàn nhất theo kiến thức cơ bản?
for i in range(len(lst)): print(lst[i])
for x in lst: print(i, x)
for index in lst: print(index, lst[index])
for i, x in lst: print(i, x)
Đoạn nào thể hiện khuôn mẫu tổng quát của List Comprehension có điều kiện?
[for item in iterable: expression if condition]
[expression for item in iterable if condition]
{expression if condition for item in iterable}
(expression for item in iterable if condition)
Kết quả của new_list trong ví dụ: new_list = [x if x % 2 == 0 for x in lst] là gì?
Một danh sách lỗi cú pháp do thiếu else
Một danh sách các số chẵn giữ nguyên giá trị
Một danh sách các số lẻ đã bị loại bỏ
Một danh sách boolean đánh dấu phần tử chẵn
Đoạn while nào duyệt hết danh sách lst một cách chính xác và không lặp vô hạn?
i = 0; while i < len(lst): print(i); i = i
i = 1; while i <= len(lst): print(lst[i]); i += 1
i = 0; while i < len(lst): print(lst[i]); i = i + 1
i = 0; while i <= len(lst): print(lst[i]); i += 1
Đâu là ưu điểm điển hình của list comprehension so với vòng lặp for khi tạo danh sách mới?
Cú pháp ngắn gọn, dễ đọc, tạo danh sách trong một biểu thức
Thực thi luôn nhanh hơn mọi vòng lặp for thông thường
Cho phép đột biến danh sách gốc ngay trong biểu thức
Tự động loại bỏ phần tử trùng lặp không cần điều kiện
Xét lst = [1,2,3,4]. Biểu thức nào in ra chỉ các số chẵn trong lst bằng list comprehension?
[print(x % 2 == 0) for x in lst]
print([x if x % 2 == 0 for x in lst])
[x for x in lst if print(x % 2 == 0)]
[print(x) for x in lst if x % 2 == 0]
Cho lst = [0, 1, 2, 3]. Cú pháp đúng của phương thức chèn phần tử tại vị trí xác định trong list là gì?
list.insert(vị trí, giá trị)
list.extend(vị trí, giá trị)
list.add(vị trí, giá trị)
list.append(vị trí, giá trị)
Với lst = [0, 1, 2, 3], sau khi thực hiện lst.insert(2, 9), giá trị của lst là gì?
[0, 9, 1, 2, 3]
[9, 0, 1, 2, 3]
[0, 1, 9, 2, 3]
[0, 1, 2, 9, 3]
Giả sử lst hiện là [17, 0, 1, 9, 2, 3]. Thực hiện lst.insert(10, 5). Điều nào sau đây đúng nhất?
5 được chèn tại chỉ số 10 chính xác
Lệnh gây lỗi IndexError ngay lập tức
5 được chèn vào cuối danh sách
5 thay thế phần tử ở chỉ số 10
Chọn phát biểu đúng về append với danh sách lst1:
append yêu cầu chỉ số chèn vào
append thêm một phần tử vào cuối lst1
append thêm nhiều phần tử cùng lúc
append thêm phần tử vào giữa danh sách
Cho lst1 = [0, 1, 2, 3]. Sau lst1.append(5) và tiếp theo lst1.append(-6), lst1 là gì?
[0, 1, 2, 3, 5, -6]
[0, 1, 2, 3, -6, 5]
[0, 1, 2, 3, -6]
[0, 1, 2, 3, [5, -6]]
Cho lst1 = [0, 1, 2, 3] và lst2 = [5, 6]. Sau khi thực hiện lst1.append(lst2), kết quả nào đúng?
[0, 1, 2, 3, [5, 6]]
[0, 1, 2, 3, 5, 6]
[[5, 6], 0, 1, 2, 3]
[5, 6, 0, 1, 2, 3]
Chức năng chính của extend trong list là gì?
Xóa phần tử trùng trong danh sách
Thay thế toàn bộ danh sách bằng iterable
Thêm một phần tử đơn vào đầu
Thêm các phần tử từ iterable vào cuối
Cho lst1 = [0, 1, 2, 3] và lst2 = [4, 5]. Sau khi lst1.extend(lst2), lst1 trở thành:
[0, 1, 2, 3, 4, 5]
[0, 1, 2, 3, [4, 5]]
[[4, 5], 0, 1, 2, 3]
[4, 5, 0, 1, 2, 3]
Bạn cần thêm các phần tử 4 và 5 vào cuối lst = [0, 1, 2, 3]. Lựa chọn nào tạo ra danh sách phẳng như mong muốn?
lst.insert(-1, [4, 5])
lst.insert(4, [4, 5])
lst.append([4, 5])
lst.extend([4, 5])
Giả sử lst = [1, 2, 3]. Hãy chọn cặp phương thức phù hợp với mục tiêu: A) thêm 99 ở vị trí đầu, B) thêm các phần tử của tuple t = (7, 8) vào cuối danh sách.
A: insert(0, 99); B: extend(t)
A: extend(0, 99); B: append(t)
A: append(0, 99); B: insert(t)
A: insert(99); B: extend([t])
Trong Python, phương thức nào xóa phần tử theo GIÁ TRỊ xuất hiện đầu tiên trong list?
remove(x)
clear()
pop()
del lst[i]
Kết quả sau đoạn mã: lst = [0,1,2,3,4,5,3]; lst.remove(1); print(lst). Danh sách in ra là gì?
[0,1,2,3,4,5]
[0,2,3,4,3,5]
[0,2,3,4,5,3]
[1,2,3,4,5,3]
Tiếp tục từ lst = [0,2,3,4,5,3]; lst.remove(2); print(lst). Kết quả in ra là gì?
[3,4,5,3,0]
[0,3,4,5,3]
[0,2,4,5,3]
[0,2,3,4,5]
Gọi lst = [0,1,2,3]; sau khi thực hiện lst.pop(1), danh sách còn lại là gì?
[0,2,3]
[1,2,3]
[0,1,3]
[2,3]
Với lst = [0,1,2,3]; lệnh lst.pop() thực hiện điều gì?
Xóa phần tử cuối danh sách
Xóa phần tử đầu danh sách
Xóa tất cả phần tử
Xóa phần tử có giá trị 0
Cho lst = [0,1,2,3]; sau khi lst.pop(); print(lst), kết quả là gì?
[0,1,3]
[0,1,2]
[0,2,3]
[1,2,3]
Với lst = [0,1,2,3]; lệnh lst.pop(-1) cho kết quả tương đương với lựa chọn nào sau đây?
Xóa phần tử cuối danh sách
Xóa phần tử đầu danh sách
Xóa phần tử có giá trị âm
Xóa phần tử có chỉ số ngoài phạm vi
Với lst = [0,1,2,3]; lệnh nào sẽ xóa toàn bộ phần tử, giữ nguyên đối tượng list?
lst.remove(0)
del lst
lst.clear()
lst.pop()
Sau khi thực hiện: lst = [0,1,2,3]; lst.clear(); print(lst). Kết quả là gì?
[]
None
[0]
[0,1,2]
Chọn phát biểu đúng về sự khác nhau giữa remove và pop trong Python.
remove xóa cuối; pop xóa đầu danh sách
remove nhanh hơn mọi trường hợp
remove xóa tất cả; pop không xóa gì
remove xóa theo giá trị; pop xóa theo chỉ số
Cho lst = [0, 1, 2, 3]. Lệnh nào xóa phần tử có chỉ số 1?
del lst[1]
lst.del[1]
remove lst[1]
del lst(1)
Sau các lệnh sau, kết quả print(lst) là gì? lst = [0, 1, 2, 3] del lst[1] del lst[-1] print(lst)
[2, 3]
[1, 2]
[0, 2]
[0, 3]
Xét lst = [0, 1, 2, 3]. Thực hiện del lst[-5] sẽ dẫn đến điều gì?
Không làm gì và tiếp tục chương trình
Xóa phần tử đầu danh sách thành công
Tự động chuyển thành del lst[0]
Gây IndexError do chỉ số âm ngoài phạm vi
Giả sử đã khai báo lst = [0, 1, 2, 3]. Sau khi chạy del lst, thao tác nào sau đây sẽ xảy ra nếu gọi print(lst)?
Gây NameError vì biến lst không còn tồn tại
In ra [] vì danh sách bị rỗng
In ra [0, 1, 2, 3] như ban đầu
In ra None do đối tượng bị hủy
Cho list lst = ["Orange", "mango", "Kiwi", "pineapple", "banana"]. Kết quả của lệnh lst.sort() là gì? (Python sắp xếp mặc định phân biệt hoa thường).
['Orange', 'Kiwi', 'banana', 'mango', 'pineapple']
['Kiwi', 'Orange', 'banana', 'mango', 'pineapple']
['pineapple', 'mango', 'Orange', 'Kiwi', 'banana']
['banana', 'Kiwi', 'mango', 'Orange', 'pineapple']
Với list chuỗi lst = ["Orange", "mango", "Kiwi", "pineapple", "banana"], lệnh nào sắp xếp tăng dần KHÔNG phân biệt hoa thường?
lst.sort(reverse=True)
lst.reverse()
lst.sort(key=str.lower)
sorted(lst, reverse=True)
Điểm khác biệt chính giữa list.sort() và hàm sorted(iterable) là gì?
sort chỉ cho chuỗi, sorted chỉ cho số
sort cần key, sorted không cho phép key
sort sửa list tại chỗ, sorted trả list mới
sort luôn giảm dần, sorted luôn tăng dần
Cú pháp nào dùng để sắp xếp giảm dần một list số nguyên nums?
nums.sort(key=str.lower)
sorted(nums, key=str.lower)
nums.reverse(key=True)
nums.sort(reverse=True)
Cho lst = ["Orange", "mango", "Kiwi", "pineapple", "banana"]. Sau khi gọi lst.reverse(), thứ tự phần tử là gì?
['Kiwi', 'Orange', 'banana', 'mango', 'pineapple']
['Orange', 'mango', 'Kiwi', 'pineapple', 'banana']
['banana', 'pineapple', 'Kiwi', 'mango', 'Orange']
['banana', 'Kiwi', 'mango', 'Orange', 'pineapple']
reverse() và sort() khác nhau thế nào về mục đích thao tác trên list?
reverse tạo list mới, sort không thay đổi list
reverse yêu cầu key, sort không hỗ trợ key
reverse sắp xếp tăng dần, sort đảo ngẫu nhiên
reverse đảo thứ tự hiện tại, sort sắp xếp theo thứ tự
Khi gán lst2 = lst1 rồi sửa lst2[0] = 99, điều gì có thể xảy ra?
Python tự động tạo deep copy cho lst2
lst1 cũng thay đổi vì cùng tham chiếu
Chỉ lst2 thay đổi vì là bản sao độc lập
Cả hai đều lỗi vì gán sai kiểu
Cách nào tạo bản sao nông (shallow copy) độc lập của list lst1?
lst2 = reversed(lst1)
lst2 = copy.deepcopy(lst1)
lst2 = lst1
lst2 = lst1.copy()
Với lst1 = [5, 7, 2, 9], sau các lệnh: lst2 = lst1.copy(); lst1.sort(); Kết quả nào đúng?
lst1 được sắp xếp, lst2 giữ thứ tự ban đầu
Cả lst1 và lst2 đều bị sắp xếp giống nhau
lst1 không đổi, lst2 được sắp xếp tăng dần
lst2 bị đảo ngược, lst1 không ảnh hưởng
Bạn cần sắp xếp danh sách tên người nhưng bỏ qua hoa thường. Lựa chọn nào hợp lý và ngắn gọn nhất?
sorted(names, reverse=True)
names.sort(key=len)
names.reverse()
names.sort(key=str.lower)
Trong Python, cách nào dưới đây tạo một list mới chứa các phần tử của cả hai list ban đầu?
Gọi append với hai đối số
Dùng toán tử + giữa hai list
Gán list1 = list2 trực tiếp
Gọi extend không có tham số
Chọn nhận định đúng về sự khác nhau giữa append và extend khi làm việc với list.
append thêm một phần tử, extend thêm nhiều phần tử
append hợp nhất hai list, extend tạo bản sao
append yêu cầu toán tử +, extend không cần
append chỉ dùng cho số nguyên, extend cho chuỗi
Giả sử có list a = [1,2] và b = [3,4]. Kết quả nào đúng khi thực hiện a.extend(b)?
a trở thành [1,2,3,4]
a trở thành [[3,4],1,2]
a không đổi và b thêm [1,2]
a trở thành [1,2] và b xóa mất
Trong Python, cấu trúc dữ liệu nào phù hợp để biểu diễn ma trận 2D gồm các hàng và cột?
Tuple lồng nhau cố định chiều
List lồng nhau (list của list)
Set chứa các phần tử duy nhất
Dict với khóa là chỉ số hàng
Cho ma trận 2D matrix được khai báo như sau: matrix = [[100,14,8,22,71],[0,243,68,1,30],[90,21,7,67,112],[115,200,70,150,8]]. Phần tử ở hàng 2, cột 4 (chỉ số bắt đầu từ 0) là bao nhiêu?
21
30
150
67
Đoạn mã nào duyệt và in từng phần tử của 2D list theo từng dòng?
while matrix: print(matrix.pop())
for i in range(matrix): print(i)
for x in matrix: print(matrix[x])
for row in matrix: for x in row: print(x, end=' ') print()
Ý nghĩa của sơ đồ 'Internal Representation' của 2D list là gì?
Python ép kiểu tất cả phần tử về int
Một biến trỏ đến mảng phẳng một chiều
Các phần tử được lưu liên tiếp như mảng tĩnh
Mỗi hàng là một list độc lập được tham chiếu
Khi in print(matrix) với matrix là 2D list, kết quả thường hiển thị như thế nào?
Từng phần tử in trên dòng riêng lẻ
Chuỗi các số cách nhau bởi khoảng trắng
Một bảng định dạng cột tự động
Danh sách các danh sách theo cú pháp list
Với row = 5 và column = 3, câu lệnh lst = [[0] * column] * row tạo ra điều gì?
Năm list độc lập chứa ba số 0
Một list phẳng gồm mười lăm số 0
Một tuple bất biến gồm các list
Năm tham chiếu tới cùng một list ba phần tử
Hệ quả khi gán lst[0][0] = 1 sau khi tạo lst = [[0] * column] * row là gì?
Toàn bộ list bị thay thế bằng số 1
Các hàng đều thay đổi phần tử đầu thành 1
Cột đầu thay đổi nhưng hàng cuối giữ nguyên
Chỉ hàng đầu thay đổi phần tử đầu thành 1
Cách khởi tạo 2D list 5x3 mà các hàng độc lập với nhau là gì?
[0] * (5 * 3)
list(0 for _ in range(15))
[[0] * 3] * 5
[[0 for _ in range(3)] for _ in range(5)]
Trong chương trình Python đếm số phần tử âm, biến nào thường dùng để lưu danh sách các số thực đã nhập?
i
n
ds
dem
Đoạn mã nào dưới đây đếm đúng số phần tử âm trong danh sách ds đã có sẵn?
dem=0; for x in ds: if x<0: dem+=1
dem=0; for i in ds: if ds[i]<0: dem+=1
dem=0; for i in range(ds): if ds[i]<0: dem+=1
dem=0; for i in range(len(ds)): if ds[i]<=0: dem+=1
Giả sử người dùng nhập n=5 và lần lượt các giá trị: 3.0, -1.2, 0, -4, 2.5. Chương trình in ra giá trị nào cho số phần tử âm?
0
3
1
2
List a gồm các số thực: [1.5, -2.0, 3.0, 4.5]. Tổng các phần tử của a là bao nhiêu?
6.5
7.0
5.0
8.0
Cho list b = [2, 4, 6, 8]. Giá trị trung bình cộng của b là gì?
6.0
5.5
4.5
5.0
Trong Python, để lấy vị trí phần tử âm đầu tiên của list x, cách nào đúng nhất?
Sắp xếp rồi lấy phần tử đầu tiên
Dùng sum để kiểm tra âm trước
Dùng x.index với điều kiện âm trực tiếp
Duyệt tuần tự, trả về chỉ số đầu tiên âm
Với list số thực y và số nguyên dương k, tác vụ "tìm vị trí phần tử âm thứ k" phù hợp nhất với mô tả nào?
Duyệt y, đếm phần tử âm, trả về chỉ số thứ k
Dùng sort để nhóm âm rồi lấy chỉ số k
Dùng max để lấy âm thứ k
Dùng len để xác định âm thứ k
Cho list số nguyên c = [1, 2, 3, 4, 5, 6]. Danh sách số chẵn cần in ra là gì?
[1, 3, 5]
[1, 2, 3]
[4, 5, 6]
[2, 4, 6]
List d = [2, 3, 4, 5, 6, 7]. Danh sách số nguyên tố trong d là gì?
[2, 5, 7]
[2, 3, 4, 5]
[3, 5, 7]
[2, 3, 5, 7]
Bạn có list bất kỳ e và giá trị k. Nhiệm vụ: kiểm tra e có chứa k không, nếu có thì xóa tất cả k. Cách thực hiện đơn giản nhất là gì?
Sắp xếp rồi pop phần tử đầu
Dùng vòng lặp while và remove liên tiếp
Dùng max rồi loại bỏ
Dùng sum để phát hiện và xóa
Để xuất danh sách các phần tử không trùng lặp (chỉ xuất hiện duy nhất một lần) từ list g, cách nào khả dĩ nhất?
Lấy các phần tử lớn hơn trung bình
Sắp xếp rồi lấy phần tử đầu
Chuyển g sang set rồi in toàn bộ
Đếm tần suất từng phần tử và chọn count==1
Với list số thực p, yêu cầu "sắp xếp tăng dần toàn bộ list" tương ứng với thao tác nào?
p.sort()
sorted(p, reverse=True)
p.reverse()
sum(p).sort()
Với list số thực q, nhiệm vụ "sắp xếp các phần tử âm giảm dần" phù hợp nhất với đoạn mô tả nào?
Dùng sort toàn list reverse=True
Lọc âm rồi sort(reverse=True) ghép lại
Dùng abs để sort toàn bộ
Dùng max để chọn từng âm
Yêu cầu: sắp xếp phần tử âm tăng dần và dương giảm dần trong cùng một list r. Cách tiếp cận hợp lý?
Tách âm,dương; sort riêng; ghép theo vị trí
Sort toàn bộ rồi đảo nửa sau
Dùng sum để xác định thứ tự
Dùng một lần sort với key duy nhất
Cho list số thực s. Yêu cầu: phần tử lẻ giảm dần, chẵn tăng dần. Mô tả đúng nhất là gì?
Lọc chẵn rồi bỏ lẻ
Dùng reverse hai lần liên tiếp
Sort toàn bộ tăng rồi in
Tách lẻ,chẵn; sort phù hợp; ghép lại
Cho list số nguyên t và số k≥0. Nhiệm vụ: tìm tất cả ước số và bội số của k trong t. Cách đúng?
Lọc với điều kiện k%x==0 hoặc x%k==0
Dùng sort trước khi lọc
Dùng pow để kiểm tra
Dùng random để chọn
Nhiệt độ 7 ngày: [30, 32, 28, 31, 33, 29, 30]. Nhiệt độ trung bình tuần là bao nhiêu?
30.00
29.86
31.00
30.43
Với dãy nhiệt độ tuần trên, có bao nhiêu ngày cao hơn nhiệt độ trung bình?
3
2
4
5
Khởi tạo list n phần tử (n≥0). Không dùng max/min, tìm giá trị lớn nhất. Cách nào phù hợp?
Dùng sum rồi chia n
Sắp xếp rồi lấy phần tử giữa
Dùng abs cho từng phần tử
Duyệt, giữ biến best, so sánh dần
Hàm nhận n và trả về list các số tự nhiên từ 0 đến n-1. Cách viết Python đúng nhất?
range(1,n)
list(range(n))
list(n)
[1..n]
Với n, trả về list bình phương các số tự nhiên nhỏ hơn n. Lựa chọn nào đúng?
pow(range(n),2)
i2foriinrange(n)
[i*i for i in range(n)]
map(pow, n)
Bài toán đổi xu: N=4, S={1,2,3}. Có bao nhiêu cách đổi?
4
3
6
5
