wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ic3 gs6 spark lv1 ôn tập chương 1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

Widget.

b)

APP.

c)

Program.

d)

Icon.

2.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị hiển thị.

b)

Thiết bị Wifi.

c)

Một thiết bị lưu trữ.

d)

Một thiết bị đa phương tiện.

3.

Bạn hãy cho biết, hai thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2)

a)

Thùng máy tính và bàn phím.

b)

Bàn phím và chuột máy tính.

c)

Bộ sạc và chuột máy tính.

d)

Thùng máy tính và bộ sạc.

4.

Bạn hãy xác định mỗi mục dưới đây là phần cứng hay phần mềm. Chọn câu trả lời đúng.

a)

Máy in (Printer) - Phần mềm (Software)

b)

Máy in (Printer) - Phần cứng (Hardware)

c)

Máy in (Printer) - Công nghệ di động (Mobile)

d)

Máy in (Printer) - Thiết bị (Device)

5.

Cơ sở dữ liệu (Database) là một loại nào sau đây?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Chương trình (Program)

6.

Chuột (Mouse) thuộc loại nào?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Công nghệ di động (Mobile)

c)

Phần cứng (Hardware)

d)

Chương trình (Program)

7.

Bàn phím (Keyboard) thuộc loại nào sau đây?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

8.

Thư điện tử (Email) là một loại nào sau đây?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

9.

An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng nó vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?

a)

Trên bàn làm việc của An.

b)

Trên sân nhà.

c)

Dưới gối nằm của An.

d)

Trên kệ trong phòng tắm.

10.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Flash Drive.

b)

Microsoft Word.

c)

iOS.

d)

Windows.

11.

Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào gọi là gì?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Chương trình (Program)

12.

Công nghệ nào cho phép người dùng truy cập thông tin ở bất cứ nơi đâu họ đến?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Công nghệ di động (Mobile)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Chương trình (Program)

13.

Thiết bị được phát minh cho một mục đích cụ thể được gọi là gì?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Thiết bị (Device)

c)

Chương trình (Program)

d)

Phần cứng (Hardware)

14.

Hướng dẫn mà máy tính làm theo được gọi là gì?

a)

Phần mềm (Software)

b)

Chương trình (Program)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Phần cứng (Hardware)

15.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính để bàn (Desktop).

b)

Máy tính xách tay (Laptop).

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone).

d)

Máy tính bảng (Tablet).

16.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Smartphone.

b)

Tablet.

c)

Desktop.

d)

Laptop.

17.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Monitor Cable.

b)

Printer Cable.

c)

Bluetooth.

d)

Wifi.

18.

Bạn muốn tìm một trò chơi được cài đặt trên máy tính của mình. Trên thanh tác vụ được hiển thị, bạn nên nhấp vào đâu để tìm trò chơi?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Nhập (Input).

b)

Màn hình (Monitor).

c)

Xuất (Output).

d)

Lưu trữ (Storage).

20.

Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Microsoft Word.

b)

Apple iPad.

c)

Microsoft Windows.

d)

Google.

21.

Thiết bị nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Tai nghe (Headphones)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Chuột (Mouse)

d)

Loa (Speakers)

22.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào? (Chọn 2)

a)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

b)

Wifi.

c)

Ethernet.

d)

USB.

23.

Nhấn vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ là cách thoát khỏi ứng dụng trên máy tính đúng hay sai?

a)

b)

Không

24.

Rút phích cắm màn hình là cách đúng để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính không?

a)

b)

Không

25.

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable là cách đúng để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính không?

a)

b)

Không

26.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn?

a)

Nhấp chuột trái vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Open.

b)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop).

c)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím.

d)

Tắt máy tính rồi bật lại.

27.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Bộ sạc pin (Charger).

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen).

c)

Tai nghe (Earbuds).

d)

Bàn di chuột (Touchpad).

28.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó.

b)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.

29.

Máy tính để bàn có thể di động được không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi có pin

d)

Chỉ khi có Internet

30.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi cho âm thanh?

a)

Chuột (Mouse)

b)

Bàn phím (Keyboard)

c)

Tai nghe (Headsets, Headphones), loa (Sound/Audio)

d)

Màn hình (Monitor)

31.

"Thư mục (Folder)" dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu.

b)

Lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính.

c)

Đọc bằng máy, lưu trữ các URL.

d)

Hiển thị hình ảnh.

32.

"Tập tin (File)" là gì?

a)

Một thiết bị hiển thị.

b)

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính.

c)

Một mã để đọc bằng máy.

d)

Một thiết bị lưu trữ.

33.

Mã QR (QR Code) thường dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ các ứng dụng.

b)

Lưu trữ các URL hoặc các thông tin khác, đọc được bằng máy.

c)

Hiển thị hình ảnh.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên đĩa.

34.

Nếu bạn phát hiện bộ sạc của máy tính bảng không hoạt động trong giờ học, bạn nên làm gì?

a)

Hãy cho giáo viên của bạn biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động.

b)

Để máy tính bảng tắt nguồn và không tham gia vào bài học.

c)

Buộc bộ sạc điện thoại vào máy tính bảng.

d)

Bí mật chuyển đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao.

35.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị lưu trữ (Storage Device).

b)

Một thiết bị hiển thị (Display Device).

c)

Một thiết bị đa phương tiện (Media Device).

d)

Một thiết bị Wifi (Wifi Device).

36.

Đâu là những cách có thể sử dụng để kết nối máy tính bảng với Internet? (Chọn 2)

a)

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường.

b)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

c)

Sử dụng kết nối Wifi công cộng.

d)

Sử dụng thiết bị hiển thị.

37.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa.

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao.

d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn.

38.

Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện gọi là gì?

a)

Máy tính xách tay (Laptop)

b)

Máy tính để bàn (Desktop)

c)

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)

d)

Máy tính bảng (Tablet)

39.

Thiết bị nào có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet?

a)

Máy tính để bàn (Desktop)

b)

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

40.

Điện thoại thông minh thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

b)

Chỉ sử dụng được ở một vị trí cố định.

c)

Không thể kết nối Internet.

d)

Không có màn hình cảm ứng.

41.

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm, nguồn điện từ Pin hoặc AC là gì?

a)

Máy tính để bàn (Desktop)

b)

Máy tính xách tay (Laptop)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

42.

Ứng dụng (Application) là gì?

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

b)

Chỉ dùng để kết nối Internet.

c)

Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu.

d)

Chỉ dùng để xem video.

43.

App là gì?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng.

b)

Chỉ chạy trên máy tính để bàn.

c)

Chỉ dùng để gửi email.

d)

Chỉ dùng để chơi game.

44.

Desktop Application là gì?

a)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

b)

Chạy trực tiếp trên điện thoại thông minh.

c)

Không cần cài đặt trên máy tính.

d)

Chỉ dùng để nghe nhạc.

45.

Câu lệnh Đóng (Close) nằm ở thẻ (Tab) nào trong thanh công cụ của máy tính?

a)

File

b)

Home

c)

Insert

d)

Design

46.

Khi muốn kết nối máy tính bảng với Internet, em nên sử dụng phương tiện nào dưới đây?

a)

Pronter Cable

b)

Wi-fi

c)

Bluetooth

d)

Monitor Cable

47.

Chuột (Mouse) là thiết bị ngoại vi hay không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi dùng với máy tính để bàn

d)

Chỉ khi dùng với máy tính bảng

48.

Máy tính bảng (Tablet) có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi kết nối Internet

d)

Chỉ khi dùng với bàn phím

49.

Màn hình cảm ứng (Touch screen) là thiết bị ngoại vi đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ khi dùng với máy tính bảng

d)

Chỉ khi dùng với điện thoại

50.

Điện thoại thông tin có phải là thiết bị ngoại vi không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi kết nối máy tính

d)

Chỉ khi dùng Wi-fi