Font size
WorksheetsPART 7 - ECONOMY 06
Total questions: 60
Worksheet time: 3600secs
home appliance
(a)
in the middle of meeting
(a)
miss =? bỏ lỡ
(a)
inquire = ask about
(a)
cancel (v) hủy bỏ =?
(a)
chiếu phim
(a)
special (n)
(a)
lower price: gia thấp hơn = ?
(a)
in person = ?
(a)
đòi hỏi, yêu cầu (v)
(a)
offer (n)
(a)
cuoc hop danh gia kinh doanh
(a)
kế hoach vận hành
(a)
những thay đổi liên tục
(a)
giữ hàng tồn kho
(a)
chính xác (a): exact = correct = ? (2 từ)
(a)
hạn chế về đồ ăn
(a)
món ăn (n) / đối xử (v)
(a)
patry (n)
(a)
làm theo yêu cầu (a) personalized = custom = customized=?
(a)
cải tạo, nâng cấp (v) improve = upgrade = refurbish = remodel = renovate= (2 từ)
(a)
chay/người ăn chay (n)
(a)
store (n) cửa hàng =?
(a)
đối diện đường
(a)
graphic đồ họa =?
(a)
nắm bắt cơ hội
(a)
đền đáp cho cộng đồng
(a)
dành thời gian rảnh
(a)
hấp dẫn, lôi cuốn (a)
(a)
rác thải (n) 3 từ
(a)
đồ bảo hộ (n)
(a)
thuốc diệt côn trùng
(a)
intergrity (n)
(a)
fit need
(a)
phù hợp (a) appropriate = proper = suitable = ?
(a)
đặt cọc
(a)
installment (n) (# installation: sự cài đặt)
(a)
large = big = huge = ?
(a)
government subsidies
(a)
traditional (a) = ? truyền thống
(a)
repayment (n)
(a)
progress (n)
(a)
unstable earnings: thu nhập biến động =?
(a)
sao kê tài khoản ngân hàng
(a)
tiền đặt cọc
(a)
CEO (VIẾT TẮT?)
(a)
dây chuyền lắp ráp
(a)
triển vọng
(a)
grab the attention
(a)
promotion (n)
(a)
pool (v)
(a)
illustrator (n)
(a)
excel (v)
(a)
kịch bản (n)
(a)
storyline
(a)
thợ thủ công
(a)
defect = malfunction = error = bug= (2 từ)
(a)
xác thực, xác minh (v) confirm = verify = (3 từ)
(a)
support (n): sự bảo trợ =?
(a)
kêu gọi quyên góp
(a)
