Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Văn 8_Trắc nghiệm về truyện cười

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Truyện cười thuộc thể loại nào trong văn học dân gian?

a)

Trữ tình dân gian

b)

Kịch dân gian

c)

Nghị luận dân gian

d)

Tự sự dân gian

2.

Mục đích chính của truyện cười là gì?

a)

Giúp người đọc thư giãn sau giờ làm việc

b)

Ca ngợi những anh hùng dân tộc

c)

Giải trí hoặc phê phán, châm biếm thói hư tật xấu

d)

Tái hiện phong tục, tập quán cổ xưa

3.

Một trong những biểu hiện của truyện cười là gì?

a)

Tính bi thương và đau khổ

b)

Tính lạc quan và trí thông minh sắc sảo

c)

Tính huyền ảo, kì bí

d)

Tính anh hùng ca

4.

Đặc điểm nổi bật của cốt truyện trong truyện cười là gì?

a)

Thường miêu tả tỉ mỉ, chi tiết cảnh vật thiên nhiên

b)

Luôn có yếu tố thần kì

c)

Xoay quanh tình huống, gây cười, thường kết thúc bất ngờ

d)

Xây dựng nhân vật lí tưởng hóa

5.

Bối cảnh trong truyện cười thường được thể hiện thế nào?

a)

Luôn chính xác về thời gian và địa điểm

b)

Không được miêu tả cụ thể, có thể gần gũi, thân thuộc

c)

Chủ yếu là bối cảnh thần tiên, xa lạ

d)

Luôn gắn với cung đình, vua chúa

6.

Nhân vật loại thứ nhất trong truyện cười thường là ai?

a)

Những người anh hùng, nghĩa sĩ

b)

Những nhân vật mang thói xấu trong xã hội

c)

Những vị thần linh, tiên nữ

d)

Những người có tài năng xuất chúng

7.

Nhân vật loại thứ hai trong truyện cười thường được xây dựng như thế nào?

a)

Thụ động, cam chịu số phận

b)

Dùng trí thông minh, sự sắc sảo để chế giễu cái xấu

c)

Miêu tả mờ nhạt, không nổi bật

d)

Luôn là kẻ yếu thế bị trêu chọc

8.

Ngôn ngữ trong truyện cười có đặc điểm gì?

a)

Dài dòng, hoa mỹ, cầu kỳ

b)

Ngắn gọn, súc tích, hài hước, hàm ẩn

c)

Dữ dội, bi tráng, hào hùng

d)

Lãng mạn, trữ tình, mượt mà

9.

Một trong những thủ pháp gây cười phổ biến là gì?

a)

Sử dụng yếu tố thần kì và tưởng tượng

b)

Tô đậm mâu thuẫn giữa bên trong và bên ngoài, thật và giả

c)

Kể chuyện theo trình tự thời gian nghiêm ngặt

d)

Miêu tả cảnh thiên nhiên kì vĩ

10.

Truyện Trạng Quỳnh, Xiển Bột thuộc dạng nhân vật nào?

a)

Nhân vật mang thói xấu bị phê phán

b)

Nhân vật dùng trí thông minh, sự khôn ngoan để chế giễu

c)

Nhân vật thần kì mang phép thuật

d)

Nhân vật phụ, ít vai trò trong truyện

11.

Các biện pháp tu từ giàu tính trào phúng thường gặp trong truyện cười là gì?

a)

Hoán dụ, ẩn dụ, điệp ngữ

b)

Nói quá, phóng đại, chơi chữ

c)

Nhân hóa, so sánh, ẩn dụ

d)

Liệt kê, câu hỏi tu từ, đối lập

12.

Ý nghĩa xã hội của tiếng cười trong truyện cười là gì?

a)

Giúp con người quên đi thực tại đau khổ

b)

Đem lại niềm vui thoáng qua không mục đích

c)

Phê phán thói hư tật xấu và đem lại giá trị thẩm mĩ

d)

Giữ gìn các phong tục truyền thống

13.

Truyện “Lợn cưới áo mới” phê phán thói xấu nào của con người?

a)

Tham lam, keo kiệt

b)

Hay khoe khoang, sĩ diện

c)

Lười biếng, ỷ lại

d)

Độc ác, tàn nhẫn

14.

Truyện “Treo biển” gây cười chủ yếu nhờ thủ pháp nào?

a)

Phóng đại, nói quá

b)

Mâu thuẫn giữa lời nói và hành động

c)

Chơi chữ

d)

Sử dụng yếu tố thần kì

15.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc ngôn ngữ truyện cười?

a)

Ngắn gọn, súc tích

b)

Hài hước, hàm ẩn

c)

Dài dòng, rườm rà

d)

Linh hoạt trong đối thoại

16.

Truyện “Vắt cổ chày ra nước” phê phán thói xấu gì?

a)

Lười lao động

b)

Tính keo kiệt, bủn xỉn đến mức vô lí

c)

Hay khoe khoang

d)

Độc ác, tham lam

17.

Tình huống trong văn học là gì?

a)

Một chi tiết nhỏ trong câu chuyện

b)

Một hình ảnh gợi tả thiên nhiên

c)

Hoàn cảnh, sự kiện cụ thể buộc nhân vật bộc lộ tính cách, phẩm chất

d)

Một đoạn đối thoại ngắn

18.

Khi nhân vật nói một đằng nhưng hành động lại làm một nẻo, đó là ví dụ của tình huống trào phúng nào?

a)

Dựa vào sự lặp lại.

b)

Dựa vào sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động.

c)

Dựa vào sự phóng đại.

d)

Dựa vào sự giảm nhẹ.

19.

Trong tình huống trào phúng, yếu tố nào thường được nhấn mạnh để tạo tiếng cười?

a)

Cảnh thiên nhiên.

b)

Sự bất ngờ, mâu thuẫn, đối lập.

c)

Diễn biến nội tâm chân thành.

d)

Tình cảm tha thiết.

20.

Câu nói của người đầy tớ: "Dạ, vắt cổ chày cũng ra nước!" sử dụng biện pháp tu từ nào?

a)

Nhân hóa

b)

Chơi chữ

c)

Phóng đại, khoa trương

d)

Nói giảm, nói tránh

21.

Thói keo kiệt, hà tiện là đề của các truyện_____

a)

Vắt cổ chày ra nước và May không đi giày

b)

Khoe của

c)

Con rắn vuông

d)

Văn hay

22.

Khoe khoang là đề của các truyện_____

a)

Vắt cổ chày ra nước và May không đi giày

b)

Khoe của

c)

Con rắn vuông

d)

Văn hay

23.

Khoác lác là đề của truyện_____

a)

Vắt cổ chày ra nước và May không đi giày

b)

Khoe của

c)

Con rắn vuông

d)

Văn hay