Font size
WorksheetsCâu hỏi Sinh học Di truyền
Total questions: 176
Worksheet time: 1hrs 28mins
Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng tế bào?
20–30%
40–50%
70–80%
90–95%
Vai trò chính của nước trong tế bào là gì?
Tạo protein
Là dung môi và điều hòa nhiệt độ
Dự trữ năng lượng
Tổng hợp DNA
Glucid có vai trò gì trong tế bào?
Vận chuyển ion
Dự trữ thông tin di truyền
Cung cấp và dự trữ năng lượng
Tạo kênh vận chuyển
Thành phần nào sau đây cấu tạo màng sinh chất?
DNA
Triglyceride
Phospholipid
Glucose
Chức năng chính của protein trong tế bào là gì?
Dự trữ năng lượng
Tổng hợp glucid
Cấu trúc, xúc tác, vận chuyển
Hô hấp hiếu khí
Tế bào nhân thực có đặc điểm gì sau đây?
Không có nhân thật
Không có bào quan màng
Có màng nhân và bào quan màng
Sinh sản bằng phân đôi
Cơ quan trung tâm điều khiển hoạt động tế bào là:
Ty thể
Nhân tế bào
Lysosome
Ribosome
Bào quan nào được gọi là "nhà máy năng lượng" của tế bào?
Bộ máy Golgi
Ty thể
Ribosome
Nhân tế bào
Bào quan không có màng và thực hiện tổng hợp protein là:
Lysosome
Lưới nội chất
Ribosome
Ty thể
Bộ máy Golgi có chức năng gì?
Phân chia tế bào
Tổng hợp RNA
Đóng gói và phân phối protein
Phân giải chất béo
Màng tế bào có cấu tạo chủ yếu từ:
DNA và RNA
Protein và glucid
Phospholipid kép và protein
Lipid và ion
Quá trình khuếch tán đơn giản là:
Vận chuyển ion ngược chiều gradient
Dùng năng lượng để vận chuyển
Không cần năng lượng, theo gradient nồng độ
Dùng túi màng để đưa chất vào
Glucose di chuyển qua màng bằng cách nào?
Khuếch tán đơn giản
Khuếch tán qua kênh
Xuất bào
Đồng vận chuyển
Bơm Na⁺/K⁺ hoạt động theo cơ chế nào?
Khuếch tán đơn giản
Vận chuyển chủ động
Xuất bào
Đồng vận chuyển
Trong quá trình nhập bào, tế bào:
Giải phóng chất ra ngoài
Hấp thụ chất vào bằng túi màng
Trao đổi ion qua kênh
Khuếch tán steroid
Trong quá trình nhập bào, tế bào:
Giải phóng chất ra ngoài
Hấp thụ chất vào bằng túi màng
Trao đổi ion qua kênh
Khuếch tán steroid
Liên kết tế bào giúp trao đổi ion giữa tế bào là:
Tight junction (Liên kết bịt)
Desmosome (Liên kết bám)
Gap junction (Liên kết khe/bào)
Collagen
Liên kết chặt ngăn không cho chất đi qua giữa các tế bào là:
Gap junction
Tight junction
Desmosome
ECM
Bộ xương tế bào có vai trò gì?
Lưu trữ thông tin di truyền
Tạo năng lượng
Duy trì hình dạng và vận động nội bào
Tiêu hóa chất
Receptor tế bào có vai trò gì?
Tổng hợp protein
Nhận và truyền tín hiệu
Phân chia tế bào
Giải độc
Ligand là gì?
Protein vận chuyển
Kênh ion
Phân tử gắn vào receptor để truyền tín hiệu
DNA sao chép
Kiến thức về áp suất thẩm thấu giúp điều dưỡng lựa chọn:
Thuốc giảm đau
Dịch truyền phù hợp
Enzyme tiêu hóa
Vitamin
Hiểu biết về vận chuyển ion giúp xử lý:
Tổn thương cơ học
Tăng đường huyết
Rối loạn điện giải
Viêm nhiễm
Thuốc chẹn kênh canxi có tác dụng gì?
Tăng tiết acid dạ dày
Tăng huyết áp
Giảm co bóp tim và giãn mạch
Giảm tiết insulin
Thuốc lợi tiểu tác động lên cơ chế nào?
Tăng tái hấp thu nước
Ức chế hấp thu Na⁺ tại ống thận
Giảm tiết glucagon
Giảm truyền thần kinh
Màng tế bào có tính chọn lọc nhờ:
Cholesterol
DNA
Protein kênh và thụ thể
Glucid
Thành phần cấu tạo nên đơn phân của ADN gồm:
Base nitơ, ribose, phosphate
Base nitơ, deoxyribose, phosphate
Adenin, ribose, phosphate
Deoxyribose, protein, phosphate
Liên kết hydro trong ADN hình thành giữa:
Các phân tử nước
Đường và phosphate
Các base nitơ giữa hai mạch
Các phosphate cùng mạch
Trong cấu trúc ADN, A liên kết với T bằng:
1 liên kết hydro
2 liên kết hydro
3 liên kết hydro
Không liên kết
Trong cấu trúc ADN, A liên kết với T bằng:
1 liên kết hydro
2 liên kết hydro
3 liên kết hydro
Không liên kết
Liên kết phosphodieste trong ADN giữ vai trò:
Liên kết các phân tử nước
Gắn base nitơ với đường
Gắn các nucleotide trên cùng một mạch
Gắn 2 mạch lại với nhau
ADN có khả năng tự sao chép nhờ đặc điểm nào sau đây?
Cấu trúc thẳng
Tính bổ sung của các base nitơ
Liên kết hóa trị
Có nhân con
Gen là gì?
Một phân tử protein
Một đoạn ARN
Một đoạn ADN mang thông tin mã hóa sản phẩm sinh học
Một đoạn ADN chứa toàn bộ intron
Vùng điều hòa của gen có vai trò:
Mã hóa acid amin
Bắt đầu phiên mã
Kết thúc phiên mã
Nối exon
Thành phần nào sau đây không bị dịch mã?
Exon
Intron
Vùng mã hóa
Codon khởi đầu
Exon là:
Vùng điều hòa
Vùng kết thúc
Vùng không được phiên mã
Vùng mang thông tin mã hóa acid amin
Trình tự đúng trong cấu trúc của gen là:
Exon – Intron – Promoter
Promoter – Exon/Intron – Terminator
Terminator – Exon – Intron
Promoter – Terminator – Intron
Enzyme tham gia phiên mã là:
DNA polymerase
RNA polymerase
Peptidyl transferase
Ligase
Sản phẩm của quá trình phiên mã là:
ADN mới
Protein
mRNA
tRNA
Dịch mã diễn ra tại:
Nhân tế bào
Ribosome trong bào tương
Ty thể
Bộ máy Golgi
mRNA trưởng thành được tạo ra sau quá trình:
Dịch mã
Tái bản
Xử lý hậu phiên mã
Dịch chuyển
Codon khởi đầu trong quá trình dịch mã là:
UAA
AUG
UAG
UGA
Mỗi codon gồm:
2 base
3 base
4 base
1 base
Codon kết thúc gồm các bộ ba:
AUG, UAG, UGA
UAA, UAG, UGA
AAA, AAG, UGG
UAC, UGA, GGC
Mã di truyền có tính phổ biến nghĩa là:
Một codon có thể mã hóa nhiều acid amin
Tồn tại ở mọi sinh vật
Chỉ dùng cho protein nội bào
Dùng được ở mỗi cá thể riê
Câu 43: Mã di truyền có tính phổ biến nghĩa là:
Một codon có thể mã hóa nhiều acid amin
Tồn tại ở mọi sinh vật
Chỉ dùng cho protein nội bào
Dùng được ở mỗi cá thể riêng biệt
Câu 44: Tái bản ADN diễn ra trong pha nào?
G1
G2
M
S
Câu 45: Enzyme mở xoắn ADN là:
DNA polymerase
Ligase
Helicase
RNA polymerase
Câu 46: Enzyme nối các đoạn ADN lại với nhau là:
Primase
DNA ligase
Helicase
RNA polymerase
Câu 47: Nguyên tắc bổ sung trong tái bản ADN là:
A – G, T – C
A – C, G – T
A – T, G – C
A – U, G – C
Câu 48: Điều hòa gen ở sinh vật nhân sơ thường diễn ra tại mức:
Dịch mã
Biểu hiện enzyme
Tái bản
Phiên mã
Câu 49: Ở sinh vật nhân thực, điều hòa gen diễn ra:
Chỉ ở mức dịch mã
Chỉ khi có tín hiệu hormone
Ở nhiều cấp độ: phiên mã, dịch mã, hậu dịch mã...
Chỉ trong ty thể
Câu 50: Vùng promoter là nơi:
Gắn ribosome
Gắn enzyme RNA polymerase
Tổng hợp protein
Biểu hiện enzyme
Câu 51: Trong điều kiện bình thường, codon nào sau đây mã hóa cho methionine?
UGG
AUG
UUU
GAG
Câu 52: Ribosome gồm mấy tiểu đơn vị?
1
2
3
4
Câu 53: mRNA sơ khai khác mRNA trưởng thành ở điểm nào?
Không có codon khởi đầu
Không chứa intron
Chưa cắt intron và gắn mũ – đuôi
Không dịch mã được
Câu 54: Virus có thể phiên mã ngược từ RNA sang DNA nhờ:
Ribosome
Reverse transcriptase
tRNA
Ligase
Câu 55: Enzyme phiên mã ngược thường gặp trong:
Vi khuẩn
Virus ADN
Virus retro như HIV
Tế bào nhân thực
Câu 56: Điều nào sau đây không đúng về enzyme phiên mã ngược?
Có trong retrovirus
Giúp chuyển thông tin từ RNA sang DNA
Là enzyme đặc hiệu cho phiên mã ngược
Có khả năng tổng hợp protein
Câu 57: tRNA mang anticodon và gắn với:
DNA
mRNA
Ribosome
Enzyme
Câu 58: Enzyme peptidyl transferase có vai trò:
Gắn codon
Nối đoạn exon
Tạo liên kết peptide
Phiên mã gen
Câu 58: Enzyme peptidyl transferase có vai trò:
Gắn codon
Nối đoạn exon
Tạo liên kết peptide
Phiên mã gen
Câu 59: Một chuỗi polypeptide hoàn chỉnh được tạo ra khi ribosome gặp:
Promoter
Exon
Codon khởi đầu
Codon kết thúc
Câu 60: Mã di truyền có đặc điểm nào sau đây?
Đặc hiệu – phổ biến – thoái hóa
Chỉ dùng cho sinh vật nhân sơ
Có thể thay đổi tùy môi trường
Mỗi codon mã hóa nhiều acid amin
Câu 61: Cặp base nào sau đây liên kết với nhau bằng 3 liên kết hydro trong ADN?
A – T
G – C
A – U
T – G
Câu 62: Tính bán bảo tồn trong tái bản ADN nghĩa là:
Mỗi ADN con gồm hai mạch mới
Một mạch gốc và một mạch mới trong mỗi ADN con
Hai ADN con giống hệt nhau về thành phần base
ADN con giữ nguyên chuỗi base của ADN mẹ
Câu 63: Enzyme nào chịu trách nhiệm nối các đoạn Okazaki trong tái bản?
DNA polymerase
Helicase
Ligase
Primase
Câu 64: Tại sao cấu trúc xoắn kép giúp ADN ổn định hơn?
Các base được lộ ra ngoài tiếp xúc enzyme
Đường – phosphate nằm bên trong bảo vệ base
Cấu trúc khép kín tránh được đột biến
Các base nằm bên trong, được bảo vệ bởi sugar–phosphate
Câu 65: Rãnh lớn và rãnh nhỏ trong ADN có vai trò gì?
Nơi liên kết acid amin
Nơi enzyme phiên mã và protein điều hòa bám vào
Là điểm nhân đôi
Tăng độ cứng của ADN
Câu 66: Codon khởi đầu trong dịch mã là:
UAG
AUG
UGA
GAA
Câu 67: tRNA có vai trò gì trong dịch mã?
Tạo liên kết peptide
Vận chuyển acid amin phù hợp đến ribosome
Tái bản mRNA
Gắn codon lên protein
Câu 68: Giai đoạn dịch mã kết thúc khi:
Ribosome gặp AUG
Gắn đủ 64 tRNA
Gặp codon kết thúc UAA, UAG hoặc UGA
Gắn đủ exon
Câu 69: Mỗi codon gồm bao nhiêu base nitơ?
2
3
4
1
Câu 70: Có bao nhiêu codon mã hóa amino acid?
20
61
64
3
Câu 71: Sự dư thừa trong mã di truyền thể hiện ở:
(a)
Mỗi codon gồm bao nhiêu base nitơ?
2
3
4
1
Có bao nhiêu codon mã hóa amino acid?
20
61
64
3
Sự dư thừa trong mã di truyền thể hiện ở:
Một codon mã hóa nhiều acid amin
Nhiều codon cùng mã hóa một acid amin
Codon mã hóa cho intron
Codon được dịch đồng thời
Operon lac bị ức chế khi:
Có lactose
Không có lactose
Không có glucose
Có glucose
Ở sinh vật nhân thực, điều hòa gen phức tạp vì:
Có nhiều loại protein ức chế
Có nhiều mức điều hòa (dịch mã, phiên mã, sau phiên mã...)
Có enzyme ADN đặc biệt
Không có vùng promoter
Repressor trong operon lac gắn vào:
Promoter
Codon khởi đầu
Operator
Vùng exon
Một đoạn gen có vùng promoter, exon, intron, terminator. Trình tự đúng là:
Intron → Promoter → Exon → Terminator
Promoter → Intron → Terminator → Exon
Promoter → Exon/Intron xen kẽ → Terminator
Promoter → Terminator → Exon
Điều hòa tổng hợp protein giúp tế bào:
Biến đổi thành nhiều loại khác nhau
Tăng sinh liên tục
Tạo enzyme ổn định
Tiết kiệm năng lượng và phản ứng với môi trường
Enzyme nào mở xoắn phân tử ADN?
DNA ligase
DNA polymerase
Helicase
RNA polymerase
Primase có vai trò gì trong tái bản?
Tách đôi hai mạch
Tạo liên kết hydro
Tổng hợp đoạn mồi RNA
Kết nối intron
Vì sao gọi là mạch “chậm” trong tái bản ADN?
Tổng hợp gián đoạn bằng đoạn Okazaki
Không có mồi RNA
Bị phá vỡ liên tục
Không được sao chép
Tái bản ADN diễn ra ở pha nào trong chu kỳ tế bào?
G1
S
G2
M
Nguyên tắc bổ sung trong ADN là:
A – G, T – C
A – T, G – C
A – C, G – T
A – U, G – C
Virus HIV dùng enzyme nào để tạo ADN từ RNA?
RNA polymerase
DNA ligase
Reverse transcriptase
Ribosome
Học thuyết trung tâm mô tả dòng thông tin di truyền theo trình tự:
Protein → RNA → DNA
RNA → DNA → Protein
DNA → RNA → Protein
DNA → Prote
Học thuyết trung tâm mô tả dòng thông tin di truyền theo trình tự:
Protein → RNA → DNA
RNA → DNA → Protein
DNA → RNA → Protein
DNA → Protein → RNA
Codon kết thúc gồm bộ ba nào?
AUG
UGA, UAA, UAG
GGU, GGA, GGC
AAA, AAG, AAC
Một đột biến thay đổi codon UAU thành UAA có thể gây hậu quả gì?
Không ảnh hưởng
Protein dài hơn
Dừng dịch mã sớm
Tăng biểu hiện gen
Chức năng của DNA polymerase trong tái bản là:
Gắn enzyme xúc tác
Tạo đoạn mồi RNA
Nối đoạn Okazaki
Gắn nucleotide vào mạch mới
Dịch mã diễn ra ở vị trí nào?
Nhân tế bào
Màng nhân
Ribosome trong bào tương
Ty thể
Nếu có đột biến điểm làm mất 1 base trong gen, hậu quả thường gặp là:
Không thay đổi protein
Dịch khung đọc → sai toàn bộ protein
Chỉ sai 1 amino acid
Gen mất chức năng
Exon là:
Trình tự bị cắt bỏ sau phiên mã
Vùng không mã hóa
Trình tự mang thông tin mã hóa acid amin
Trình tự điều hòa phiên mã
Vì sao mRNA được gắn đuôi poly-A?
Bảo vệ đầu 5’
Tăng khả năng liên kết với ribosome
Tăng độ ổn định và bảo vệ khỏi enzyme phân hủy
Chống đột biến
Tại sao enzyme Helicase cần thiết trong tái bản?
Đọc mRNA
Xúc tác tổng hợp protein
Mở xoắn và tách mạch ADN
Sửa sai sai lệch nucleotide
Chức năng của vùng promoter là:
Kết thúc phiên mã
Gắn ribosome
Gắn RNA polymerase để bắt đầu phiên mã
Mã hóa acid amin đầu tiên
Di truyền liên kết nhiễm sắc thể là hiện tượng:
Các gen nằm trên các NST khác nhau
Các gen nằm trên cùng một NST và di truyền cùng nhau
Các gen phân ly độc lập
Tất cả đều đúng
Tỷ lệ kiểu hình lệch so với Mendel trong di truyền liên kết là do:
Các gen nằm xa nhau trên NST khác nhau
Các gen bị đột biến
Các gen nằm gần nhau trên cùng NST
Không có NST giới tính
Nếu hai gen A và B cùng nằm trên một NST và không có hoán vị gen, thì kiểu hình con lai chủ yếu là:
Ab và aB
AB và ab
AA và BB
ab và Ab
Hiện tượng hoán vị gen xảy ra khi:
Các gen nằm trên NST giới tính
Các gen nằm gần nhau
Các gen nằm cách xa nhau trên cùng một NST
Các gen bị đột biến
Cường độ liên kết gen phụ thuộc vào:
Kích thước NST
Tỷ lệ phân ly
Khoảng cách giữa các gen trên NST
Tốc độ phiên mã
Di truyền liên kết giới tính là hiện tượng:
Gen nằm trên NST thường
Gen chỉ biểu hiện ở nam
Gen nằm trên NST giới tính (X hoặc Y)
Gen nằm ngoài nhân
Gen liên kết X biểu hiện rõ ở nam giới vì:
Có hai NST X
Có hormone testosterone
Chỉ có một NST X nên không có alen lặn bù trừ
Không có gen điều hòa
Bệnh mù màu là ví dụ điển hình cho:
Di truyền NST thường
Di truyền liên kết Y
Di truyền liên kết X – gen lặn
Tính trạng tương tác gen
Một người nam bị mù màu thì nguồn gen bệnh đến từ:
Mẹ
Bố
Ông nội
Cả cha và mẹ
Di truyền liên kết Y chỉ xảy ra ở:
Nữ giới
Cả nam và nữ
Nam giới
Không sinh vật nào
Đặc điểm của gen liên kết Y:
Di truyền từ mẹ sang con trai
Di truyền từ cha sang con trai
Di truyền ngẫu nhiên
Không di truyền
Tính trạng “lông tai mọc xoáy” là ví dụ của:
Di truyền thường
Liên kết X
Liên kết Y
Ảnh hưởng bởi giới tính
Tính trạng hói đầu là:
Gen liên kết X
Do NST Y quy định
Gen trên NST thường, ảnh hưởng bởi hormon giới tính
Do đột biến ngoài nhân
Gen ảnh hưởng bởi giới tính thường nằm trên:
NST X
NST Y
NST thường
Ty thể
Đối tượng nghiên cứu của Morgan là:
Người
Đậu Hà Lan
Ruồi giấm
Vi khuẩn
Morgan nghiên cứu tính trạng:
Chiều cao
Màu mắt
Màu lông
Giới tính
Đối tượng nghiên cứu của Morgan là:
Người
Đậu Hà Lan
Ruồi giấm
Vi khuẩn
Morgan nghiên cứu tính trạng:
Chiều cao
Màu mắt
Màu lông
Giới tính
Kết quả F2 trong thí nghiệm Morgan có đặc điểm:
Phân ly theo tỷ lệ Mendel
Tất cả đều mắt đỏ
Chỉ ruồi đực có mắt trắng
Ruồi cái mắt trắng chiếm ưu thế
Kết luận chính của Morgan là:
Màu mắt do NST thường quy định
Gen quy định màu mắt nằm trên NST X
Gen màu mắt di truyền độc lập
Gen màu mắt nằm trên NST Y
Ý nghĩa lớn nhất của thí nghiệm Morgan là:
Xác định cấu trúc gen
Phát hiện các enzyme
Xác lập mối liên hệ giữa gen và NST
Phát hiện đột biến gen
Bệnh máu khó đông có đặc điểm di truyền:
Di truyền qua NST thường
Di truyền liên kết X
Di truyền liên kết Y
Không di truyền
Trong phả hệ, nếu ông ngoại bị mù màu thì cháu trai có thể mắc khi:
Mẹ không mang gen
Mẹ là người mang gen
Cha mang gen
Cả ông bà đều khỏe
Di truyền liên kết X thường biểu hiện ở:
Nữ giới
Nam giới
Cả hai
Chỉ ở thế hệ sau
Trong thí nghiệm Morgan, ruồi cái mắt trắng là:
Trội
Recessive
Không tồn tại
Chỉ xuất hiện do lai phân tích
Phát hiện người mang gen bệnh giúp:
Điều trị ngay
Chọn giống cây trồng
Tư vấn sinh sản
Tăng khả năng miễn dịch
Ứng dụng quan trọng của di truyền liên kết giới tính trong chăn nuôi:
Tăng đề kháng
Chọn giống đồng giới tính
Tăng tốc độ rụng trứng
Cải thiện thị lực
Trong nuôi thủy sản, giới tính thường được chọn là:
Cá cái
Cá đực
Cá mang gen lai
Cả 2
Marker gen trên NST X/Y giúp:
Phân lập enzyme
Dự đoán màu mắt
Sàng lọc giới tính từ giai đoạn phôi
Gắn gen vào ty thể
Chọn giống gà mái chuyên đẻ trứng là ứng dụng của:
Di truyền thường
Liên kết Y
Liên kết giới tính
Tương tác gen
Vì sao nữ ít bị mù màu hơn nam?
Do gen trội
Do NST Y ức chế
Cần 2 alen lặn mới bi
n đẻ trứng là ứng dụng của:
Di truyền thường
Liên kết Y
Liên kết giới tính
Tương tác gen
Vì sao nữ ít bị mù màu hơn nam?
Do gen trội
Do NST Y ức chế
Cần 2 alen lặn mới biểu hiện bệnh
Do môi trường sống
Trong di truyền học hiện đại, thuyết gen – nhiễm sắc thể bắt nguồn từ:
Mendel
Darwin
Morgan
Watson & Crick
Bé trai con của mẹ mang gen máu khó đông và bố khỏe có xác suất bị bệnh là:
0%
25%
50%
100%
Người nữ mang gen bệnh có thể:
Không biểu hiện bệnh
Truyền gen cho con gái
Không thể truyền bệnh
Tự sinh con bệnh
Loạn dưỡng cơ Duchenne có đặc điểm:
Do gen trên Y
Do gen trội X
Do gen lặn X, biểu hiện ở bé trai
Không liên quan giới tính
Tính trạng biểu hiện khác nhau ở hai giới nhưng do gen trên NST thường là:
Liên kết giới tính
Ảnh hưởng bởi giới tính
Di truyền ty thể
Tự nhân đôi
Gen liên kết giới tính không biểu hiện ở nữ do:
Giới hạn hormon
NST X trội
Có alen trội bù trừ
NST Y bị đột biến
Gen liên kết Y có thể dùng để:
Di truyền bệnh cho con gái
Dự đoán màu mắt
Phân biệt huyết thống cha – con
Tăng chiều cao
Một con ruồi đực mắt trắng (XᵃY) lai với ruồi cái mắt đỏ dị hợp (XᴬXᵃ), con cái F1 có thể:
Tất cả mắt trắng
Tất cả mắt đỏ
Một nửa mắt trắng
Không có mắt trắng
Di truyền liên kết NST giúp giải thích:
Đột biến giảm
Cơ chế biểu hiện đồng thời nhiều tính trạng
Tác động của môi trường
Điều hòa nội tiết
Kỹ thuật di truyền là gì?
Kỹ thuật phân tử tách RNA
Phương pháp thay đổi hình thái sinh vật
Công nghệ thao tác trực tiếp trên DNA
Phương pháp phân lập protein
Bước đầu tiên trong kỹ thuật di truyền là:
Chuyển gen
Phiên mã RNA
Cắt DNA
Tổng hợp protein
Enzyme cắt giới hạn còn được gọi là:
Enzyme sao chép
Kéo phân tử
Búa sinh học
Enzyme phiên mã
Enzyme nối đoạn DNA lại với nhau là:
(a)
Enzyme cắt giới hạn còn được gọi là:
Enzyme sao chép
Kéo phân tử
Búa sinh học
Enzyme phiên mã
Enzyme nối đoạn DNA lại với nhau là:
Helicase
Ligase
Polymerase
Transferase
Đặc điểm nổi bật của kỹ thuật di truyền là:
Dễ thực hiện ở mọi sinh vật
Diễn ra tự nhiên
Cho phép chuyển gen giữa các loài khác nhau
Không cần enzyme
Enzyme chịu nhiệt trong PCR là:
Ligase
Helicase
Taq polymerase
Protease
Đoạn DNA được chèn vào vector nhờ enzyme nào?
Polymerase
Ligase
Restriction enzyme
RNase
Vector chuyển gen thường dùng trong vi sinh vật là:
Mạch điện tử
Plasmid
Protein
RNA
Nhiệm vụ chính của enzyme cắt giới hạn là:
Tăng tốc độ dịch mã
Tách protein
Nhận diện và cắt tại vị trí đặc hiệu trên DNA
Tổng hợp protein tái tổ hợp
Phương pháp vi tiêm đưa DNA vào tế bào bằng cách:
Hòa tan trong môi trường
Dùng vi khuẩn
Tiêm bằng kim siêu nhỏ
Dùng sóng siêu âm
Để nhận biết tế bào đã nhận gen, ta dùng:
Enzyme phân hủy RNA
Chỉ thị chọn lọc
DNA methylase
Phản ứng sinh hóa
Gen kháng kháng sinh trong kỹ thuật di truyền có vai trò:
Chống đột biến
Tăng cường phiên mã
Chọn lọc tế bào đã nhận gen
Bảo vệ khỏi virus
Một phương pháp chuyển gen đặc hiệu vào thực vật là:
Virus HIV
E. coli
Agrobacterium tumefaciens
Chlamydia
Phương pháp “súng bắn gen” có hiệu quả với:
Virus
Vi khuẩn
Thực vật có vách cellulose dày
Nấm
PCR là viết tắt của:
Protein Coding Reaction
Polymerase Chain Reaction
Plasmid Cloning Reaction
Post-Conversion RNA
Mục đích của PCR là:
Nối gen
Tách protein
Khuếch đại đoạn DNA
Tạo RNA
Enzyme Taq polymerase được lấy từ:
Nấm men
Vi khuẩn đường ruột
Vi khuẩn chịu nhiệt
Virus HIV
Để PCR thành công cần thiết bị:
Máy ly tâm
Máy lắc
Máy nhiệt chu
Enzyme Taq polymerase được lấy từ:
Nấm men
Vi khuẩn đường ruột
Vi khuẩn chịu nhiệt
Virus HIV
Để PCR thành công cần thiết bị:
Máy ly tâm
Máy lắc
Máy nhiệt chu trình (thermocycler)
Máy điện di
Insulin người được sản xuất nhờ:
Gen tổng hợp trong nấm
Cấy ghép tế bào tuyến tụy
Vi khuẩn E. coli chuyển gen
Nhân bản vô tính
Lúa vàng được tạo ra nhằm bổ sung:
Protein
Vitamin A
Canxi
Vitamin D
Liệu pháp gen trong y học có mục đích:
Sản xuất enzyme
Thay thế gen bị lỗi
Tăng chiều cao
Làm đẹp
Một nguy cơ môi trường từ cây chuyển gen là:
Mất nước
Cạn kiệt tài nguyên
Tạo siêu cỏ dại
Làm đất nhiễm mặn
Tác động kinh tế xã hội đáng lo ngại là:
Nông dân mất mùa
Phụ thuộc vào công ty công nghệ sinh học
Thiếu công nghệ
Năng suất thấp
Gen kháng kháng sinh trong cây GM có thể:
Truyền sang virus
Gây đột biến cơ thể người
Chuyển sang vi khuẩn đường ruột
Làm cây kháng lửa
Công nghệ chỉnh sửa gen chính xác nhất hiện nay:
Súng bắn gen
PCR
CRISPR-Cas9
DNA ligase
Vaccine thế hệ mới được phát triển nhờ:
Biến nạp ion
Công nghệ di truyền
Chọn giống truyền thống
Phân tích protein
Một thách thức đạo đức là:
Gen không nhân bản
Can thiệp sâu vào tự nhiên
Không kiểm soát enzyme
Tăng tốc độ sao chép
Công bằng tiếp cận nghĩa là:
Chỉ nước giàu được tiếp cận
Công nghệ mở cho mọi người
Ngăn công nghệ ra ngoài
Chỉ dùng trong y học
Tỷ lệ lợi ích tiềm năng của kỹ thuật di truyền là:
100%
75%
25%
50%
Việc sử dụng CRISPR trong người đặt ra câu hỏi về:
Tính ổn định RNA
Giới hạn can thiệp di truyền
Chuyển hóa enzyme
Tạo glucose
