wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JAPAN 2

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Từ '下ろす(I)' (おろす) có nghĩa là gì?

a)

hội trường, địa điểm tổ chức

b)

bật (tự động từ)

c)

cành cây

d)

hạ xuống, rút tiền

2.

Từ '押す(I)' (おす) có nghĩa là gì?

a)

ấn, nhấn

b)

đưa, trao

c)

đơn giản, dễ dàng

d)

nhận ra, để ý

3.

Từ '払う(I)' (はらう) có nghĩa là gì?

a)

khăn

b)

kinh tế

c)

trả tiền, thanh toán

d)

cho (tôi)

4.

Từ '触る(I)' (さわる) có nghĩa là gì?

a)

chạm, sờ

b)

sở thích

c)

nghe thấy

d)

cứng

5.

Từ '細かい' (こまかい) có nghĩa là gì?

a)

hướng dẫn, chỉ dẫn

b)

trọ, ở lại

c)

nhỏ, chi tiết, tiền lẻ

d)

nhật ký

6.

Từ 'レポート' (レポート) có nghĩa là gì?

a)

bơi lội

b)

bài báo cáo

c)

nhất định

d)

việc làm thêm, part - time

7.

Từ '高校' (こうこう) có nghĩa là gì?

a)

nhiều người, đám đông

b)

thi, tham dự (kỳ thi, lớp học, …)

c)

vận động

d)

trường phổ thông (cấp 3)

8.

Từ '留学生' (りゅうがくせい) có nghĩa là gì?

a)

lịch sử

b)

đền thờ, miếu thờ

c)

du học sinh

d)

hứa, cuộc hẹn

9.

Từ 'ホームステイ' (ホームステイ) có nghĩa là gì?

a)

bắt đầu

b)

lo lắng

c)

kẻ trộm

d)

ở homestay, sống cùng gia đình bản xứ

10.

Từ '字' (じ) có nghĩa là gì?

a)

chuyển nhà

b)

trò chơi điện tử

c)

chữ, ký tự

d)

kỳ thi, bài kiểm tra

11.

Từ '答え' (こたえ) có nghĩa là gì?

a)

dịch vụ, phục vụ

b)

trả tiền, thanh toán

c)

trả lời

d)

câu trả lời

12.

Từ '消しゴム' (けしゴム) có nghĩa là gì?

a)

cục tẩy

b)

khiêu vũ, nhảy

c)

lâu rồi, lâu gặp

d)

cho (tôi)

13.

Từ '試験' (しけん) có nghĩa là gì?

a)

tình trạng, bộ dạng

b)

được sửa, được chữa

c)

kỳ thi, bài kiểm tra

d)

phát sóng

14.

Từ '説明(する)' (せつめい(する)) có nghĩa là gì?

a)

chấm, quét, bôi

b)

lịch sử

c)

trò chơi điện tử

d)

giải thích, thuyết minh

15.

Từ '研究(する)' (けんきゅう(する)) có nghĩa là gì?

a)

chương trình tivi

b)

nâng lên, tăng lên

c)

nghiên cứu

d)

thất bại

16.

Từ '考える(II)' (かんがえる) có nghĩa là gì?

a)

khen

b)

hướng dẫn, chỉ dẫn

c)

suy nghĩ

d)

nhỏ, chi tiết, tiền lẻ

17.

Từ '調べる(II)' (しらべる) có nghĩa là gì?

a)

điều tra, tra cứu, tìm hiểu

b)

tình trạng, bộ dạng

c)

khen

d)

cái kệ, cái giá

18.

Từ 'だいたい' (だいたい) có nghĩa là gì?

a)

giá, giá cả

b)

lâu rồi, lâu gặp

c)

đại khái, phần lớn

d)

nước nóng, nước sôi

19.

Từ '全然' (ぜんぜん) có nghĩa là gì?

a)

ngôi sao

b)

vất vả, khó khăn

c)

hoàn toàn (không)

d)

đơn giản, dễ dàng

20.

Từ '社長' (しゃちょう) có nghĩa là gì?

a)

giám đốc, chủ tịch công ty

b)

chi tiết, tường tận

c)

bị vỡ, bị bể

d)

bánh sandwich

21.

Từ '部長' (ぶちょう) có nghĩa là gì?

a)

buổi hòa nhạc

b)

hiền lành

c)

gần đây, dạo này

d)

trưởng phòng, quản lý bộ phận

22.

Từ 'アルバイト' (アルバイト) có nghĩa là gì?

a)

máy lạnh

b)

việc làm thêm, part - time

c)

quầy bán hàng, khu vực bán

d)

tình trạng, bộ dạng

23.

Từ '受付' (うけつけ) có nghĩa là gì?

a)

quầy lễ tân, tiếp tân

b)

dọn dẹp

c)

giao thông

d)

kẹo cao su

24.

Từ '事務所' (じむしょ) có nghĩa là gì?

a)

luyện tập

b)

tuyệt vời

c)

nhận, lấy

d)

văn phòng

25.

Từ '会議室' (かいぎしつ) có nghĩa là gì?

a)

hóa đơn

b)

phòng họp

c)

ngạc nhiên

d)

ông

26.

Từ '昼休み' (ひるやすみ) có nghĩa là gì?

a)

sắp, sắp sửa

b)

tâm trạng, cảm giác, thể trạng

c)

giờ nghỉ trưa

d)

ngày thường

27.

Từ 'スーツ' (スーツ) có nghĩa là gì?

a)

áo vest, comple

b)

máy tính (PC, laptop)

c)

nở (hoa)

d)

bình thường, thông thường

28.

Từ 'コンピューター' (コンピューター) có nghĩa là gì?

a)

nhất định, chắc chắn

b)

máy tính

c)

nước máy

d)

mở, tổ chức

29.

Từ '経済' (けいざい) có nghĩa là gì?

a)

kinh tế

b)

truyền đạt, nhắn lại

c)

nhất định, chắc chắn

d)

trở lại

30.

Từ '会議(する)' (かいぎ(する)) có nghĩa là gì?

a)

nha sĩ

b)

họp, tổ chức cuộc họp

c)

luyện tập

d)

vui mừng, hạnh phúc

31.

Từ '送る(I)' (おくる) có nghĩa là gì?

a)

nâng lên, tăng lên

b)

gửi

c)

bình thường, thông thường

d)

bị bẩn, dơ

32.

Từ '簡単(な)' (かんたん(な)) có nghĩa là gì?

a)

động cơ

b)

hoàn toàn (không)

c)

xác nhận, kiểm tra lại

d)

đơn giản, dễ dàng

33.

Từ '大変(な)' (たいへん(な)) có nghĩa là gì?

a)

nghe thấy

b)

đi về, trở về

c)

vất vả, khó khăn

d)

vứt, bỏ đi

34.

Từ '失礼(な)' (しつれい(な)) có nghĩa là gì?

a)

thất lễ, vô lễ

b)

đủ

c)

nước sốt

d)

tắt, xóa

35.

Từ '建物' (たてもの) có nghĩa là gì?

a)

tòa nhà

b)

hạ xuống, rút tiền

c)

ngày thường

d)

có ích, hữu ích

36.

Từ '交差点' (こうさてん) có nghĩa là gì?

a)

bài báo cáo

b)

giao lộ

c)

quà lưu niệm, đặc sản

d)

hạ xuống, giảm xuống

37.

Từ '駐車場' (ちゅうしゃじょう) có nghĩa là gì?

a)

khen

b)

bị bẩn, dơ

c)

dạo gần đây, thời gian này

d)

bãi đỗ xe

38.

Từ '角' (かど) có nghĩa là gì?

a)

có ích, hữu ích

b)

trường tiểu học

c)

góc

d)

tụ tập

39.

Từ '(お)寺' ((お)てら) có nghĩa là gì?

a)

lâu rồi, lâu gặp

b)

mặt sau

c)

chùa

d)

nghe thấy

40.

Từ '歯医者' (はいしゃ) có nghĩa là gì?

a)

nông thôn

b)

hội thoại, nói chuyện

c)

lo lắng

d)

nha sĩ

41.

Từ '県' (けん) có nghĩa là gì?

a)

bài giảng, giờ học

b)

tỉnh

c)

chạy trốn, thoát

d)

nhai, cắn

42.

Từ '(お)正月' ((お)しょうがつ) có nghĩa là gì?

a)

Tết dương lịch

b)

hư, hỏng

c)

áo vest, comple

d)

áp phích quảng cáo

43.

Từ '(お)祭り' ((お)まつり) có nghĩa là gì?

a)

sự thuận tiện, thuận lợi

b)

cắm trại

c)

lễ hội

d)

hội thoại, nói chuyện

44.

Từ '田舎' (いなか) có nghĩa là gì?

a)

chấm, quét, bôi

b)

mãi mà, rất (khá là, không dễ)

c)

dùng bữa, ăn

d)

nông thôn

45.

Từ '季節' (きせつ) có nghĩa là gì?

a)

mùa (thời tiết)

b)

họp, tổ chức cuộc họp

c)

truyện tranh

d)

lo lắng

46.

Từ '着物' (きもの) có nghĩa là gì?

a)

ông

b)

kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản)

c)

vứt, bỏ đi

d)

có ích, hữu ích

47.

Từ '曲がる(Ⅰ)' (まがる) có nghĩa là gì?

a)

rẽ, quẹo

b)

nhất định

c)

trang trí

d)

em bé, trẻ sơ sinh

48.

Từ '渡る(Ⅰ)' (わたる) có nghĩa là gì?

a)

hứa, cuộc hẹn

b)

chạy trốn, thoát

c)

ngày thường

d)

băng qua

49.

Từ '不便(な)' (ふべん(な)) có nghĩa là gì?

a)

bất tiện

b)

nghiên cứu

c)

mặt sau

d)

xấu hổ, ngại ngùng

50.

Từ '息子' (むすこ) có nghĩa là gì?

a)

con trai

b)

niềm vui, điều mong đợi

c)

thói quen

d)

ngủ

51.

Từ '娘' (むすめ) có nghĩa là gì?

a)

con gái

b)

xuất sắc, tuyệt vời

c)

tiền thối, tiền trả lại

d)

tin tưởng

52.

Từ 'ペット' (ペット) có nghĩa là gì?

a)

thú nuôi

b)

luyện tập

c)

kẻ trộm

d)

đồ chơi

53.

Từ '声' (こえ) có nghĩa là gì?

a)

ngày thường

b)

giọng, tiếng

c)

bị bẩn, dơ

d)

chạy trốn, thoát

54.

Từ '力' (ちから) có nghĩa là gì?

a)

làm lạnh

b)

sức lực

c)

du học sinh

d)

bình thường, thông thường

55.

Từ 'うそ' (うそ) có nghĩa là gì?

a)

dừng, đỗ xe

b)

bài giảng, giờ học

c)

ở homestay, sống cùng gia đình bản xứ

d)

nói dối

56.

Từ '夢' (ゆめ) có nghĩa là gì?

a)

rẽ, quẹo

b)

quầy lễ tân, tiếp tân

c)

ví, bóp

d)

mơ ước, giấc mơ

57.

Từ '普通' (ふつう) có nghĩa là gì?

a)

hứng thú

b)

bình thường, thông thường

c)

tương lai

d)

tắt (tự động từ)

58.

Từ '将来' (しょうらい) có nghĩa là gì?

a)

nhận, lấy

b)

khiêu vũ, nhảy

c)

tương lai

d)

máy tính

59.

Từ '決める(Ⅱ)' (きめる) có nghĩa là gì?

a)

bị vỡ, bị bể

b)

nước nóng, nước sôi

c)

quyết định

d)

tìm thấy

60.

Từ '偉い' (えらい) có nghĩa là gì?

a)

vĩ đại, tuyệt vời, giỏi

b)

kẹo cao su

c)

tương lai

d)

tốt bụng, thân thiện

61.

Từ 'すごい' (すごい) có nghĩa là gì?

a)

kẹo cao su

b)

xuất sắc, tuyệt vời

c)

thua

d)

đóng (tự động từ)

62.

Từ '久しぶり' (ひさしぶり) có nghĩa là gì?

a)

lâu rồi, lâu gặp

b)

tốt bụng, thân thiện

c)

thế giới

d)

hội trường, địa điểm tổ chức

63.

Từ '小説' (しょうせつ) có nghĩa là gì?

a)

tiểu thuyết

b)

đánh (răng, giày), mài

c)

mập lên

d)

vận động

64.

Từ '展覧会' (てんらんかい) có nghĩa là gì?

a)

văn phòng

b)

nhất định

c)

hội thoại, nói chuyện

d)

hội triển lãm

65.

Từ '番組' (ばんぐみ) có nghĩa là gì?

a)

cãi nhau, đánh nhau

b)

chương trình tivi

c)

ngủ

d)

mang, chở

66.

Từ 'ドラマ' (ドラマ) có nghĩa là gì?

a)

phim dài tập

b)

vui mừng, hạnh phúc

c)

lãng phí, vô ích, không cần thiết

d)

sắp, sắp sửa

67.

Từ 'ゲーム' (ゲーム) có nghĩa là gì?

a)

truyện tranh

b)

bức tường

c)

thua

d)

trò chơi điện tử

68.

Từ '今夜' (こんや) có nghĩa là gì?

a)

giới thiệu

b)

đền thờ, miếu thờ

c)

ngôi sao

d)

tối nay