wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JAPAN 4

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Từ '品物' (しなもの) có nghĩa là gì?

a)

hàng hóa, vật phẩm

b)

gầy đi

c)

công tắc

d)

đắng

2.

Từ '値段' (ねだん) có nghĩa là gì?

a)

giá, giá cả

b)

nhiệt độ

c)

chiêu đãi, khao, đãi

d)

bán được

3.

Từ 'ボーナス' (ボーナス) có nghĩa là gì?

a)

mang, chở

b)

tiền thưởng, bonus

c)

câu trả lời

d)

cứng

4.

Từ '平日' (へいじつ) có nghĩa là gì?

a)

chạy trốn, thoát

b)

cái kệ, cái giá

c)

thú nuôi

d)

ngày thường

5.

Từ 'メモ(する)' (メモ(する)) có nghĩa là gì?

a)

ghi chú, ghi chép

b)

lịch sử

c)

góc, cạnh

d)

dùng bữa, ăn

6.

Từ '開く(Ⅰ)' (あく) có nghĩa là gì?

a)

tòa nhà

b)

đón, rước

c)

mở (tự động từ)

d)

nộp, phát, đưa ra

7.

Từ '売れる(Ⅱ)' (うれる) có nghĩa là gì?

a)

tóc

b)

hư, hỏng

c)

tìm thấy

d)

bán được

8.

Từ '選ぶ(Ⅰ)' (えらぶ) có nghĩa là gì?

a)

Tết dương lịch

b)

gas, khí gas

c)

bị hư, bị hỏng

d)

chọn, lựa chọn

9.

Từ '閉まる(Ⅰ)' (しまる) có nghĩa là gì?

a)

đóng (tự động từ)

b)

cơ hội

c)

động cơ

d)

kịp

10.

Từ 'なくす(Ⅰ)' (なくす) có nghĩa là gì?

a)

địa điểm

b)

giờ nghỉ trưa

c)

luyện tập

d)

làm mất

11.

Từ '足りる(Ⅱ)' (たりる) có nghĩa là gì?

a)

gas, khí gas

b)

đủ, có đủ

c)

đón, rước

d)

nhân viên bán hàng

12.

Từ '見つける(Ⅱ)' (みつける) có nghĩa là gì?

a)

máy lạnh

b)

tìm thấy

c)

tóc

d)

thuyền, tàu

13.

Từ 'むだ(な)' (むだ(な)) có nghĩa là gì?

a)

nước nóng, nước sôi

b)

nhận, lấy

c)

xấu hổ, ngại ngùng

d)

lãng phí, vô ích, không cần thiết

14.

Từ '講義' (こうぎ) có nghĩa là gì?

a)

giữa đường, dọc đường

b)

bài giảng, giờ học

c)

góc

d)

tôi (nam giới dùng)

15.

Từ '席' (せき) có nghĩa là gì?

a)

chỗ ngồi

b)

quà lưu niệm, đặc sản

c)

điều tra, tra cứu, tìm hiểu

d)

nộp, phát, đưa ra

16.

Từ '出席(する)' (しゅっせき(する)) có nghĩa là gì?

a)

vị

b)

có mặt, tham dự

17.

Từ '席' (せき) có nghĩa là gì?

a)

chỗ ngồi

b)

quà lưu niệm, đặc sản

c)

điều tra, tra cứu, tìm hiểu

d)

nộp, phát, đưa ra

18.

Từ '返事(する)' (へんじ(する)) có nghĩa là gì?

a)

đi bộ đường dài, leo núi

b)

vị

c)

lá cây

d)

trả lời

19.

Từ '予習(する)' (よしゅう(する)) có nghĩa là gì?

a)

dẫn đi

b)

soạn bài, chuẩn bị bài

c)

tiểu thuyết

d)

hàng xóm, khu vực lân cận

20.

Từ '復習(する)' (ふくしゅう(する)) có nghĩa là gì?

a)

cãi nhau, đánh nhau

b)

ôn tập

c)

máy tính

d)

trường phổ thông (cấp 3)

21.

Từ '連絡(する)' (れんらく(する)) có nghĩa là gì?

a)

thú nuôi

b)

chồng

c)

gạo

d)

liên lạc

22.

Từ '失敗(する)' (しっぱい(する)) có nghĩa là gì?

a)

ngủ

b)

ôn tập

c)

làm mất

d)

thất bại

23.

Từ '出す(Ⅰ)' (だす) có nghĩa là gì?

a)

nộp, phát, đưa ra

b)

hiền lành

c)

nghe thấy

d)

thắng, giành chiến thắng

24.

Từ '受ける(Ⅱ)' (うける) có nghĩa là gì?

a)

đồ chơi

b)

thói quen

c)

thuyền, tàu

d)

thi, tham dự (kỳ thi, lớp học, …)

25.

Từ '通う(Ⅰ)' (かよう) có nghĩa là gì?

a)

tuyệt vời

b)

bơi lội

c)

đi lại (giữa hai nơi, ví dụ: đi học, đi làm)

d)

luyện tập

26.

Từ '急ぐ(Ⅰ)' (いそぐ) có nghĩa là gì?

a)

la mắng

b)

dây

c)

vội, khẩn trương

d)

ướt

27.

Từ '間に合う(Ⅰ)' (まにあう) có nghĩa là gì?

a)

kịp

b)

chữ, ký tự

c)

hầu như, thường

d)

giám đốc, chủ tịch công ty

28.

Từ '遅れる(Ⅱ)' (おくれる) có nghĩa là gì?

a)

xăng, dầu

b)

trễ, muộn

c)

bật (đèn, điện, thiết bị)

d)

sửa chữa

29.

Từ 'まじめ(な)' (まじめ(な)) có nghĩa là gì?

a)

chăm chỉ, nghiêm túc

b)

đối phương

c)

trả tiền, thanh toán

d)

giúp đỡ

30.

Từ '祖父' (そふ) có nghĩa là gì?

a)

ông

b)

bật (đèn, điện, thiết bị)

c)

khô

d)

marathon, chạy đường dài

31.

Từ '祖母' (そぼ) có nghĩa là gì?

a)

trở lại

b)

nha sĩ

c)

gạo

d)

32.

Từ 'おばさん' (おばさん) có nghĩa là gì?

a)

kẻ trộm

b)

ôn tập

c)

bác gái / cô

d)

đủ, có đủ

33.

Từ 'おじさん' (おじさん) có nghĩa là gì?

a)

giữa, trung tâm

b)

bác trai / chú

c)

kinh nghiệm

d)

có ích, hữu ích

34.

Từ 'お子さん' (おこさん) có nghĩa là gì?

a)

bất tiện

b)

chuẩn bị

c)

làm mất

d)

con (của người khác)

35.

Từ '赤ちゃん' (あかちゃん) có nghĩa là gì?

a)

em bé, trẻ sơ sinh

b)

điều tra, tra cứu, tìm hiểu

c)

rèm cửa

d)

sự thuận tiện, thuận lợi

36.

Từ 'お宅' (おたく) có nghĩa là gì?

a)

trang trí

b)

bị khóa, khởi động (máy)

c)

nhà (của người khác)

d)

làm rơi, đánh rơi

37.

Từ '気持ち' (きもち) có nghĩa là gì?

a)

mở (tự động từ)

b)

mở, tổ chức

c)

cảm giác, tâm trạng

d)

buồn

38.

Từ 'お祝い' (おいわい) có nghĩa là gì?

a)

kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản)

b)

quà mừng, lời chúc mừng

c)

trăm triệu

d)

hỏa hoạn

39.

Từ '安心(する)' (あんしん(する)) có nghĩa là gì?

a)

xác nhận, kiểm tra lại

b)

dạo gần đây, thời gian này

c)

mãi mà, rất (khá là, không dễ)

d)

yên tâm

40.

Từ '褒める' (ほめる) có nghĩa là gì?

a)

tương lai

b)

khen

c)

trò chơi điện tử

d)

bức tường

41.

Từ 'びっくりする' (びっくりする) có nghĩa là gì?

a)

ngạc nhiên

b)

rác

c)

gas, khí gas

d)

chỗ ngồi

42.

Từ '育てる' (そだてる) có nghĩa là gì?

a)

gầy đi

b)

xuất sắc, tuyệt vời

c)

nuôi, nuôi dạy

d)

mặc (quần, giày...)

43.

Từ '親切(な)' (しんせつ(な)) có nghĩa là gì?

a)

trở lại

b)

tốt bụng, thân thiện

c)

mãi mà, rất (khá là, không dễ)

d)

cái kệ, cái giá

44.

Từ '旅館' (りょかん) có nghĩa là gì?

a)

chạm, sờ

b)

dạo gần đây, thời gian này

c)

làm rơi, đánh rơi

d)

lữ quán, nhà trọ kiểu Nhật

45.

Từ 'ラッシュ' (ラッシュ) có nghĩa là gì?

a)

kịp

b)

c)

quen với

d)

giờ cao điểm

46.

Từ '港' (みなと) có nghĩa là gì?

a)

tai nạn

b)

mặc (quần, giày...)

c)

xuất khẩu

d)

cảng

47.

Từ '村' (むら) có nghĩa là gì?

a)

màu nâu

b)

treo, rưới, rắc

c)

đến, tới

d)

làng

48.

Từ '島' (しま) có nghĩa là gì?

a)

đảo

b)

mặc (quần, giày...)

c)

dụng cụ, đạo cụ

d)

không khí

49.

Từ '海岸' (かいがん) có nghĩa là gì?

a)

thi, tham dự (kỳ thi, lớp học, …)

b)

hàng hóa, vật phẩm

c)

bờ biển

d)

thất vọng

50.

Từ '天気予報' (てんきよほう) có nghĩa là gì?

a)

tìm thấy

b)

chùa

c)

thi đấu, trận đấu

d)

dự báo thời tiết

51.

Từ '会場' (かいじょう) có nghĩa là gì?

a)

xấu hổ, ngại ngùng

b)

phim hoạt hình, anime

c)

trăm triệu

d)

hội trường, địa điểm tổ chức

52.

Từ '出発(する)' (しゅっぱつ(する)) có nghĩa là gì?

a)

xuất phát, khởi hành

b)

nông thôn

c)

tiến hành, tổ chức

d)

vợ

53.

Từ 'ハイキング(する)' (ハイキング(する)) có nghĩa là gì?

a)

sở thú

b)

đi bộ đường dài, leo núi

c)

trường phổ thông (cấp 3)

d)

nói dối

54.

Từ '通る(Ⅰ)' (とおる) có nghĩa là gì?

a)

bão

b)

đi qua, băng qua

c)

truyền đạt, nhắn lại

d)

kéo, rút

55.

Từ '誘う(Ⅰ)' (さそう) có nghĩa là gì?

a)

rủ rê, mời

b)

chạm, sờ

c)

đắng

d)

hướng dẫn, chỉ dẫn

56.

Từ '美しい' (うつくしい) có nghĩa là gì?

a)

ngày xưa, hồi xưa

b)

con (của người khác)

c)

đẹp đẽ

d)

việc làm thêm, part - time

57.

Từ '必要(な)' (ひつよう(な)) có nghĩa là gì?

a)

video

b)

xuất phát, khởi hành

c)

thi công, xây dựng

d)

cần thiết

58.

Từ '特別(な)' (とくべつ(な)) có nghĩa là gì?

a)

đặc biệt

b)

sân bay

c)

gặp khó khăn

d)

giọng, tiếng

59.

Từ 'タオル' (タオル) có nghĩa là gì?

a)

đồ chơi

b)

ngã, đổ, sụp

c)

khăn

d)

ngạc nhiên

60.

Từ '冷房' (れいぼう) có nghĩa là gì?

a)

băng qua

b)

chia tay, ly biệt

c)

máy lạnh

d)

ôn tập

61.

Từ '暖房' (だんぼう) có nghĩa là gì?

a)

máy sưởi

b)

treo, rưới, rắc

c)

trường phổ thông (cấp 3)

d)

hội triển lãm

62.

Từ '手袋' (てぶくろ) có nghĩa là gì?

a)

găng tay

b)

lá cây

c)

chào hỏi

d)

còn lại, sót lại

63.

Từ '表' (おもて) có nghĩa là gì?

a)

mặt trước

b)

góc, cạnh

c)

đón, rước

d)

dán, dính

64.

Từ '裏' (うら) có nghĩa là gì?

a)

cắm trại

b)

mặt sau

c)

bài báo cáo

d)

hầu như, thường

65.

Từ 'カーテン' (カーテン) có nghĩa là gì?

a)

xuất phát, khởi hành

b)

kịp

c)

găng tay

d)

rèm cửa

66.

Từ '習慣' (しゅうかん) có nghĩa là gì?

a)

găng tay

b)

việc làm thêm, part - time

c)

làm hư, làm hỏng

d)

thói quen

67.

Từ '磨く(Ⅰ)' (みがく) có nghĩa là gì?

a)

đánh (răng, giày), mài

b)

giọng, tiếng

c)

la mắng

d)

có mặt, tham dự

68.

Từ '困る(Ⅰ)' (こまる) có nghĩa là gì?

a)

hướng dẫn, chỉ dẫn

b)

trường phổ thông (cấp 3)

c)

sưu tầm, thu thập, tập trung

d)

gặp khó khăn

69.

Từ '気がつく(Ⅰ)' (きがつく) có nghĩa là gì?

a)

nhận ra, để ý

b)

tai nạn

c)

thi đấu, trận đấu

d)

vị