NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 4 날짜
Total questions: 66
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
요일
a)
thứ
b)
hai mươi
c)
mười chín
d)
mười tám
2.
월요일
a)
thứ hai
b)
thứ
c)
hai mươi
d)
mười chín
3.
화요일
a)
thứ ba
b)
thứ hai
c)
thứ
d)
hai mươi
4.
수요일
a)
thứ tư
b)
thứ ba
c)
thứ hai
d)
thứ
5.
목요일
a)
thứ năm
b)
thứ tư
c)
thứ ba
d)
thứ hai
6.
금요일
a)
thứ sáu
b)
thứ năm
c)
thứ tư
d)
thứ ba
7.
토요일
a)
thứ bảy
b)
thứ sáu
c)
thứ năm
d)
thứ tư
8.
일요잉
a)
chủ nhật
b)
thứ bảy
c)
thứ sáu
d)
thứ năm
9.
날짜
a)
ngày, tháng
b)
chủ nhật
c)
thứ bảy
d)
thứ sáu
10.
년
a)
năm
b)
ngày, tháng
c)
chủ nhật
d)
thứ bảy
11.
월
a)
tháng
b)
năm
c)
ngày, tháng
d)
chủ nhật
12.
일
a)
ngày
b)
tháng
c)
năm
d)
ngày, tháng
13.
시
a)
giờ
b)
ngày
c)
tháng
d)
năm
14.
일월
a)
tháng giêng (tháng một)
b)
giờ
c)
ngày
d)
tháng
15.
이월
a)
tháng hai
b)
tháng giêng (tháng một)
c)
giờ
d)
ngày
16.
삼월
a)
tháng ba
b)
tháng hai
c)
tháng giêng (tháng một)
d)
giờ
17.
사월
a)
tháng tư
b)
tháng ba
c)
tháng hai
d)
tháng giêng (tháng một)
18.
오월
a)
tháng năm
b)
tháng tư
c)
tháng ba
d)
tháng hai
19.
유월
a)
tháng sáu
b)
tháng năm
c)
tháng tư
d)
tháng ba
20.
칠월
a)
tháng bảy
b)
tháng sáu
c)
tháng năm
d)
tháng tư
21.
팔월
a)
tháng tám
b)
tháng bảy
c)
tháng sáu
d)
tháng năm
22.
구월
a)
tháng chín
b)
tháng tám
c)
tháng bảy
d)
tháng sáu
23.
시월
a)
tháng mười
b)
tháng chín
c)
tháng tám
d)
tháng bảy
24.
십일월
a)
tháng mười một
b)
tháng mười
c)
tháng chín
d)
tháng tám
25.
십이월
a)
tháng mười hai
b)
tháng mười một
c)
tháng mười
d)
tháng chín
26.
그저께
a)
hôm kia
b)
tháng mười hai
c)
tháng mười một
d)
tháng mười
27.
어제
a)
hôm qua
b)
hôm kia
c)
tháng mười hai
d)
tháng mười một
28.
오늘
a)
hôm nay
b)
hôm qua
c)
hôm kia
d)
tháng mười hai
29.
내일
a)
ngày mai
b)
hôm nay
c)
hôm qua
d)
hôm kia
30.
모레
a)
ngày kia
b)
ngày mai
c)
hôm nay
d)
hôm qua
31.
지난해(작년)
a)
năm trước, năm ngoái
b)
ngày kia
c)
ngày mai
d)
hôm nay
32.
올해 (금년)
a)
năm nay
b)
năm trước, năm ngoái
c)
ngày kia
d)
ngày mai
33.
다음 해 (내년)
a)
năm sau
b)
năm nay
c)
năm trước, năm ngoái
d)
ngày kia
34.
지난달
a)
tháng trước
b)
năm sau
c)
năm nay
d)
năm trước, năm ngoái
35.
이번 달
a)
tháng này
b)
tháng trước
c)
năm sau
d)
năm nay
36.
다음 달
a)
tháng sau
b)
tháng này
c)
tháng trước
d)
năm sau
37.
지난주
a)
tuần trước
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tháng trước
38.
이번 주
a)
tuần này
b)
tuần trước
c)
tháng sau
d)
tháng này
39.
다음 주
a)
tuần sau
b)
tuần này
c)
tuần trước
d)
tháng sau
40.
평일 (주중)
a)
ngày thường (trong tuần)
b)
tuần sau
c)
tuần này
d)
tuần trước
41.
주말
a)
cuối tuần
b)
ngày thường (trong tuần)
c)
tuần sau
d)
tuần này
42.
한자어 수사
a)
số từ Hán Hàn
b)
cuối tuần
c)
ngày thường (trong tuần)
d)
tuần sau
43.
전화번호
a)
số điện thoại
b)
số từ Hán Hàn
c)
cuối tuần
d)
ngày thường (trong tuần)
44.
층
a)
số tầng nhà
b)
số điện thoại
c)
số từ Hán Hàn
d)
cuối tuần
45.
호
a)
số nhà, phòng
b)
số tầng nhà
c)
số điện thoại
d)
số từ Hán Hàn
46.
영/ 공
a)
không
b)
số nhà, phòng
c)
số tầng nhà
d)
số điện thoại
47.
일
a)
một
b)
không
c)
số nhà, phòng
d)
số tầng nhà
48.
이
a)
hai
b)
một
c)
không
d)
số nhà, phòng
49.
삼
a)
ba
b)
hai
c)
một
d)
không
50.
사
a)
bốn
b)
ba
c)
hai
d)
một
51.
오
a)
năm
b)
bốn
c)
ba
d)
hai
52.
육
a)
sáu
b)
năm
c)
bốn
d)
ba
53.
칠
a)
bảy
b)
sáu
c)
năm
d)
bốn
54.
팔
a)
tám
b)
bảy
c)
sáu
d)
năm
55.
구월
a)
chín
b)
tám
c)
bảy
d)
sáu
56.
십
a)
mười
b)
chín
c)
tám
d)
bảy
57.
십일
a)
mười một
b)
mười
c)
chín
d)
tám
58.
십이
a)
mười hai
b)
mười một
c)
mười
d)
chín
59.
십삼
a)
mười ba
b)
mười hai
c)
mười một
d)
mười
60.
십사
a)
mười bốn
b)
mười ba
c)
mười hai
d)
mười một
61.
십오
a)
mười năm
b)
mười bốn
c)
mười ba
d)
mười hai
62.
십육
a)
mười sáu
b)
mười năm
c)
mười bốn
d)
mười ba
63.
십칠
a)
mười bảy
b)
mười sáu
c)
mười năm
d)
mười bốn
64.
십팔
a)
mười tám
b)
mười bảy
c)
mười sáu
d)
mười năm
65.
십구
a)
mười chín
b)
mười tám
c)
mười bảy
d)
mười sáu
66.
이십
a)
hai mươi
b)
mười chín
c)
mười tám
d)
mười bảy
Reset
