Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng hsk 1 -2

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ “爸爸 (bàba)” là gì?

a)

Cha

b)

Mẹ

c)

Ông

d)

Chú

2.

Nghĩa của từ “坐 (zuò)” là gì?

a)

Đứng

b)

Ngồi

c)

Đi

d)

Nằm

3.

Nghĩa của từ “喝 (hē)” là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Nói

d)

Hỏi

4.

Nghĩa của từ “里边 (lǐbian)” là gì?

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Bên trái

d)

Bên phải

5.

Nghĩa của từ “买 (mǎi)” là gì?

a)

Bán

b)

Mua

c)

Đổi

d)

Cho

6.

Nghĩa của từ “天气 (tiānqì)” là gì?

a)

Thời tiết

b)

Nhiệt độ

c)

Không khí

d)

Mưa

7.

Nghĩa của từ “今天 (jīntiān)” là gì?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Tuần này

8.

Nghĩa của từ “明天 (míngtiān)” là gì?

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

d)

Tuần sau

9.

Nghĩa của từ “昨天 (zuótiān)” là gì?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Tuần trước

10.

Nghĩa của từ “学校 (xuéxiào)” là gì?

a)

Lớp học

b)

Trường học

c)

Thư viện

d)

Nhà

11.

Nghĩa của từ “医生 (yīshēng)” là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Cảnh sát

d)

Học sinh

12.

Nghĩa của từ “学生 (xuésheng)” là gì?

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Bạn bè

13.

Nghĩa của từ “中国 (Zhōngguó)” là gì?

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Hàn Quốc

14.

Nghĩa của từ “字 (zì)” là gì?

a)

Câu

b)

Từ

c)

Chữ

d)

Âm

15.

Nghĩa của từ “书 (shū)” là gì?

a)

Bút

b)

Sách

c)

Vở

d)

Giấy

16.

Nghĩa của từ “看见 (kànjiàn)” là gì?

a)

Nghe thấy

b)

Nhìn thấy

c)

Gặp gỡ

d)

Thấy rõ

17.

Nghĩa của từ “打电话 (dǎ diànhuà)” là gì?

a)

Nghe điện thoại

b)

Gọi điện thoại

c)

Nói chuyện

d)

Nhắn tin

18.

Nghĩa của từ “打电话 (dǎ diànhuà)” là gì?

a)

Nghe điện thoại

b)

Gọi điện thoại

c)

Nói chuyện

d)

Nhắn tin

19.

Nghĩa của từ “睡觉 (shuìjiào)” là gì?

a)

Dậy

b)

Ngủ

c)

Thức

d)

Nghỉ

20.

Nghĩa của từ “狗 (gǒu)” là gì?

a)

Mèo

b)

Chó

c)

Chim

d)

Cá

21.

Nghĩa của từ “猫 (māo)” là gì?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Gà

d)

Chuột

22.

Nghĩa của từ “东西 (dōngxi)” là gì?

a)

Vật, đồ

b)

Nhà

c)

Đường

d)

Nơi

23.

Nghĩa của từ “水 (shuǐ)” là gì?

a)

Nước

b)

Trà

c)

Cà phê

d)

Rượu

24.

Nghĩa của từ “米饭 (mǐfàn)” là gì?

a)

Mì

b)

Cơm

c)

Cháo

d)

Bánh bao

25.

Nghĩa của từ “水果 (shuǐguǒ)” là gì?

a)

Trái cây

b)

Bánh

c)

Nước

d)

Kẹo

26.

Nghĩa của từ “茶 (chá)” là gì?

a)

Cà phê

b)

Trà

c)

Nước

d)

Rượu

27.

Nghĩa của từ “杯子 (bēizi)” là gì?

a)

Cái đĩa

b)

Cái cốc

c)

Cái thìa

d)

Cái bát

28.

Nghĩa của từ “商店 (shāngdiàn)” là gì?

a)

Trường học

b)

Cửa hàng

c)

Nhà hàng

d)

Siêu thị

29.

Nghĩa của từ “饭店 (fàndiàn)” là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Siêu thị

c)

Cửa hàng

d)

Quán nước

30.

Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Công ty

d)

Nhà hàng

31.

Nghĩa của từ “商人 (shāngrén)” là gì?

a)

Giáo viên

b)

Doanh nhân

c)

Học sinh

d)

Bác sĩ

32.

Nghĩa của từ “车 (chē)” là gì?

a)

Xe

b)

Máy bay

c)

Xe đạp

d)

Tàu

33.

Nghĩa của từ “出租车 (chūzūchē)” là gì?

a)

Xe buýt

b)

Xe máy

c)

Xe taxi

d)

Xe tải

34.

Nghĩa của từ “出租车 (chūzūchē)” là gì?

a)

Xe buýt

b)

Xe máy

c)

Xe taxi

d)

Xe tải

35.

Nghĩa của từ “火车站 (huǒchēzhàn)” là gì?

a)

Trạm xe buýt

b)

Nhà ga

c)

Sân bay

d)

Bến tàu

36.

Nghĩa của từ “飞机 (fēijī)” là gì?

a)

Xe máy

b)

Máy bay

c)

Tàu hỏa

d)

Xe đạp

37.

Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Phòng khám

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

38.

Nghĩa của từ “商店 (shāngdiàn)” là gì?

a)

Cửa hàng

b)

Siêu thị

c)

Chợ

d)

Nhà hàng

39.

Nghĩa của từ “老师 (lǎoshī)” là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Cha mẹ

d)

Bác sĩ

40.

Nghĩa của từ “学生 (xuésheng)” là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Cảnh sát

41.

Nghĩa của từ “朋友 (péngyou)” là gì?

a)

Bạn bè

b)

Người thân

c)

Cha mẹ

d)

Hàng xóm

42.

Nghĩa của từ “衣服 (yīfu)” là gì?

a)

Quần áo

b)

Giày dép

c)

Cặp sách

d)

Nón

43.

Nghĩa của từ “钱 (qián)” là gì?

a)

Tiền

b)

Vàng

c)

Thức ăn

d)

Sách

44.

Nghĩa của từ “电脑 (diànnǎo)” là gì?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Ti vi

d)

Máy in

45.

Nghĩa của từ “电视 (diànshì)” là gì?

a)

Ti vi

b)

Máy tính

c)

Điện thoại

d)

Radio

46.

Nghĩa của từ “电影 (diànyǐng)” là gì?

a)

Phim

b)

Nhạc

c)

Trò chơi

d)

Ảnh

47.

Nghĩa của từ “桌子 (zhuōzi)” là gì?

a)

Cái ghế

b)

Cái bàn

c)

Cái giường

d)

Tủ

48.

Nghĩa của từ “椅子 (yǐzi)” là gì?

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Cái giường

d)

Cái tủ

49.

Nghĩa của từ “书包 (shūbāo)” là gì?

a)

Cặp sách

b)

Hộp bút

c)

Vở

d)

Sách

50.

Nghĩa của từ “椅子 (yǐzi)” là gì?

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Cái giường

d)

Cái tủ

51.

Nghĩa của từ “书包 (shūbāo)” là gì?

a)

Cặp sách

b)

Hộp bút

c)

Vở

d)

Sách

52.

Nghĩa của từ “笔 (bǐ)” là gì?

a)

Bút

b)

Vở

c)

Sách

d)

Giấy

53.

Nghĩa của từ “本 (běn)” là gì?

a)

Quyển

b)

Cái

c)

Con

d)

Tờ

54.

Nghĩa của từ “苹果 (píngguǒ)” là gì?

a)

Chuối

b)

Táo

c)

Dưa

d)

Cam

55.

Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Trạm xá

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

56.

Nghĩa của từ “饭 (fàn)” là gì?

a)

Cơm, bữa ăn

b)

Bánh

c)

Cháo

d)

Nước

57.

Nghĩa của từ “米饭 (mǐfàn)” là gì?

a)

Cơm

b)

Mì

c)

Cháo

d)

Bánh

58.

Nghĩa của từ “菜 (cài)” là gì?

a)

Rau, món ăn

b)

Trái cây

c)

Cơm

d)

Bánh

59.

Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Cửa hàng

c)

Siêu thị

d)

Trường học

60.

Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Nhà hàng

c)

Công ty

d)

Trường học

61.

Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Phòng khám

c)

Trường

d)

Nhà

62.

Nghĩa của từ “天气 (tiānqì)” là gì?

a)

Thời tiết

b)

Mưa

c)

Nắng

d)

Gió

63.

Nghĩa của từ “汉语 (Hànyǔ)” là gì?

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Việt

d)

Tiếng Nhật

64.

Nghĩa của từ “中国 (Zhōngguó)” là gì?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Việt Nam