WorksheetsTừ vựng hsk 1 -2
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Nghĩa của từ “爸爸 (bàba)” là gì?
Cha
Mẹ
Ông
Chú
Nghĩa của từ “坐 (zuò)” là gì?
Đứng
Ngồi
Đi
Nằm
Nghĩa của từ “喝 (hē)” là gì?
Ăn
Uống
Nói
Hỏi
Nghĩa của từ “里边 (lǐbian)” là gì?
Bên trong
Bên ngoài
Bên trái
Bên phải
Nghĩa của từ “买 (mǎi)” là gì?
Bán
Mua
Đổi
Cho
Nghĩa của từ “天气 (tiānqì)” là gì?
Thời tiết
Nhiệt độ
Không khí
Mưa
Nghĩa của từ “今天 (jīntiān)” là gì?
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Tuần này
Nghĩa của từ “明天 (míngtiān)” là gì?
Hôm nay
Hôm qua
Ngày mai
Tuần sau
Nghĩa của từ “昨天 (zuótiān)” là gì?
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Tuần trước
Nghĩa của từ “学校 (xuéxiào)” là gì?
Lớp học
Trường học
Thư viện
Nhà
Nghĩa của từ “医生 (yīshēng)” là gì?
Bác sĩ
Giáo viên
Cảnh sát
Học sinh
Nghĩa của từ “学生 (xuésheng)” là gì?
Học sinh
Giáo viên
Bác sĩ
Bạn bè
Nghĩa của từ “中国 (Zhōngguó)” là gì?
Việt Nam
Trung Quốc
Nhật Bản
Hàn Quốc
Nghĩa của từ “字 (zì)” là gì?
Câu
Từ
Chữ
Âm
Nghĩa của từ “书 (shū)” là gì?
Bút
Sách
Vở
Giấy
Nghĩa của từ “看见 (kànjiàn)” là gì?
Nghe thấy
Nhìn thấy
Gặp gỡ
Thấy rõ
Nghĩa của từ “打电话 (dǎ diànhuà)” là gì?
Nghe điện thoại
Gọi điện thoại
Nói chuyện
Nhắn tin
Nghĩa của từ “打电话 (dǎ diànhuà)” là gì?
Nghe điện thoại
Gọi điện thoại
Nói chuyện
Nhắn tin
Nghĩa của từ “睡觉 (shuìjiào)” là gì?
Dậy
Ngủ
Thức
Nghỉ
Nghĩa của từ “狗 (gǒu)” là gì?
Mèo
Chó
Chim
Cá
Nghĩa của từ “猫 (māo)” là gì?
Chó
Mèo
Gà
Chuột
Nghĩa của từ “东西 (dōngxi)” là gì?
Vật, đồ
Nhà
Đường
Nơi
Nghĩa của từ “水 (shuǐ)” là gì?
Nước
Trà
Cà phê
Rượu
Nghĩa của từ “米饭 (mǐfàn)” là gì?
Mì
Cơm
Cháo
Bánh bao
Nghĩa của từ “水果 (shuǐguǒ)” là gì?
Trái cây
Bánh
Nước
Kẹo
Nghĩa của từ “茶 (chá)” là gì?
Cà phê
Trà
Nước
Rượu
Nghĩa của từ “杯子 (bēizi)” là gì?
Cái đĩa
Cái cốc
Cái thìa
Cái bát
Nghĩa của từ “商店 (shāngdiàn)” là gì?
Trường học
Cửa hàng
Nhà hàng
Siêu thị
Nghĩa của từ “饭店 (fàndiàn)” là gì?
Nhà hàng
Siêu thị
Cửa hàng
Quán nước
Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?
Trường học
Bệnh viện
Công ty
Nhà hàng
Nghĩa của từ “商人 (shāngrén)” là gì?
Giáo viên
Doanh nhân
Học sinh
Bác sĩ
Nghĩa của từ “车 (chē)” là gì?
Xe
Máy bay
Xe đạp
Tàu
Nghĩa của từ “出租车 (chūzūchē)” là gì?
Xe buýt
Xe máy
Xe taxi
Xe tải
Nghĩa của từ “出租车 (chūzūchē)” là gì?
Xe buýt
Xe máy
Xe taxi
Xe tải
Nghĩa của từ “火车站 (huǒchēzhàn)” là gì?
Trạm xe buýt
Nhà ga
Sân bay
Bến tàu
Nghĩa của từ “飞机 (fēijī)” là gì?
Xe máy
Máy bay
Tàu hỏa
Xe đạp
Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?
Bệnh viện
Phòng khám
Trường học
Cửa hàng
Nghĩa của từ “商店 (shāngdiàn)” là gì?
Cửa hàng
Siêu thị
Chợ
Nhà hàng
Nghĩa của từ “老师 (lǎoshī)” là gì?
Giáo viên
Học sinh
Cha mẹ
Bác sĩ
Nghĩa của từ “学生 (xuésheng)” là gì?
Học sinh
Bác sĩ
Giáo viên
Cảnh sát
Nghĩa của từ “朋友 (péngyou)” là gì?
Bạn bè
Người thân
Cha mẹ
Hàng xóm
Nghĩa của từ “衣服 (yīfu)” là gì?
Quần áo
Giày dép
Cặp sách
Nón
Nghĩa của từ “钱 (qián)” là gì?
Tiền
Vàng
Thức ăn
Sách
Nghĩa của từ “电脑 (diànnǎo)” là gì?
Máy tính
Điện thoại
Ti vi
Máy in
Nghĩa của từ “电视 (diànshì)” là gì?
Ti vi
Máy tính
Điện thoại
Radio
Nghĩa của từ “电影 (diànyǐng)” là gì?
Phim
Nhạc
Trò chơi
Ảnh
Nghĩa của từ “桌子 (zhuōzi)” là gì?
Cái ghế
Cái bàn
Cái giường
Tủ
Nghĩa của từ “椅子 (yǐzi)” là gì?
Cái bàn
Cái ghế
Cái giường
Cái tủ
Nghĩa của từ “书包 (shūbāo)” là gì?
Cặp sách
Hộp bút
Vở
Sách
Nghĩa của từ “椅子 (yǐzi)” là gì?
Cái bàn
Cái ghế
Cái giường
Cái tủ
Nghĩa của từ “书包 (shūbāo)” là gì?
Cặp sách
Hộp bút
Vở
Sách
Nghĩa của từ “笔 (bǐ)” là gì?
Bút
Vở
Sách
Giấy
Nghĩa của từ “本 (běn)” là gì?
Quyển
Cái
Con
Tờ
Nghĩa của từ “苹果 (píngguǒ)” là gì?
Chuối
Táo
Dưa
Cam
Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?
Bệnh viện
Trạm xá
Trường học
Cửa hàng
Nghĩa của từ “饭 (fàn)” là gì?
Cơm, bữa ăn
Bánh
Cháo
Nước
Nghĩa của từ “米饭 (mǐfàn)” là gì?
Cơm
Mì
Cháo
Bánh
Nghĩa của từ “菜 (cài)” là gì?
Rau, món ăn
Trái cây
Cơm
Bánh
Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?
Bệnh viện
Cửa hàng
Siêu thị
Trường học
Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?
Bệnh viện
Nhà hàng
Công ty
Trường học
Nghĩa của từ “医院 (yīyuàn)” là gì?
Bệnh viện
Phòng khám
Trường
Nhà
Nghĩa của từ “天气 (tiānqì)” là gì?
Thời tiết
Mưa
Nắng
Gió
Nghĩa của từ “汉语 (Hànyǔ)” là gì?
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Nghĩa của từ “中国 (Zhōngguó)” là gì?
Trung Quốc
Nhật Bản
Hàn Quốc
Việt Nam
