wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

问好!。

Total questions: 60

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

"Lâu rồi không gặp bạn"

a)

好酒没见

b)

好久不见

c)

好就不见

d)

同学们好

2.

Chọn đáp án đúng:

"Lệ Lệ"

a)

丽丽

b)

刘刘

c)

刚刚

d)

理理

3.

Chọn đáp án đúng:

"Tiểu Lan"

a)

小周

b)

小狼

c)

小兰

d)

小明

4.

Chọn đáp án đúng:

"Bạn sinh năm bao nhiêu?"

a)

你哪年出神?

b)

你哪年出身?

c)

你那年出生?

d)

你哪年出生?

5.

Chọn đáp án đúng:

"Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?"

a)

你今年多大了?

b)

今年你多大了?

c)

你多大年纪了吧?

d)

你几岁了吗?

6.

Chọn đáp án đúng:

"Rất vui được làm quen với bạn"

a)

很高薪认为你是你啊

b)

很告行认识你

c)

很高兴认识你

d)

很高兴认真你

7.

Chọn đáp án đúng:

"Giáo sư"

a)

教授

b)

经理

c)

歌手

d)

翻译

8.

Chọn đáp án đúng:

"Gia đình bạn khỏe không?"

a)

你工作还顺利吗?

b)

你最近忙吗?

c)

你家庭都好吗?

d)

你家停都好吗?

9.

Chọn đáp án đúng:

"Sức khỏe"

a)

健康

b)

见看

c)

将看

d)

吉安

10.

Chọn đáp án đúng:

"Hải Yến"

a)

海盐

b)

海洋

c)

海燕

d)

海牙

11.

Chọn đáp án đúng:

"Mì tôm"

a)

方便免

b)

边棉面

c)

翻边面

d)

方便面

12.

Chọn đáp án đúng:

"Tôi tiễn bạn 1 đoạn"

a)

哪我送你一下

b)

那我送你一下

c)

那我待你一下

d)

哪我带你一下

13.

Chọn đáp án đúng:

"Giúp tôi gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn nhé"

a)

替我向你家庭问好

b)

想你想你家庭问好

c)

替我问号你家停

d)

替我问好你家庭

14.

Chọn đáp án đúng:

"Nhà bạn có mấy người?"

a)

你家有几人?

b)

你家有几口人?

c)

你家有几个人?

d)

你家有口人?

15.

Chọn đáp án đúng:

"Thành phố Hồ Chí Minh"

a)

胡志明时

b)

胡志明时市

c)

沪指名师

d)

户之名事

16.

Chọn đáp án đúng:

"Thành phố Đà Nẵng"

a)

海帆市

b)

海防市

c)

香港市

d)

岘港市

17.

Chọn đáp án đúng:

"Thành phố Hải Phòng"

a)

海帆市

b)

海防市

c)

香港市

d)

岘港市

18.

Chọn đáp án đúng:

"Thành phố Hà Nội"

a)

海防市

b)

胡志明市

c)

河内市

d)

盒内市

19.

Chọn đáp án đúng:

"Người Đài Loan"

a)

太晚人

b)

台湾人

c)

泰王人

d)

太旺人

20.

Chọn đáp án đúng:

"anh họ"

a)

表弟

b)

表姐

c)

表妹

d)

表哥

21.

Chọn đáp án đúng:

"em gái họ"

a)

表弟

b)

表姐

c)

表妹

d)

表哥

22.

Chọn đáp án đúng:

"Cháu trai"

a)

笋子

b)

孙子

c)

孙公

d)

表哥

23.

Chọn đáp án đúng:

"Vợ"

a)

老婆

b)

妻子

c)

老公

d)

丈夫

24.

Chọn đáp án đúng:

"Cô"

a)

姑姑

b)

伯伯

c)

叔叔

d)

阿姨

25.

Chọn đáp án đúng:

"Bác"

a)

姑姑

b)

伯伯

c)

叔叔

d)

阿姨

26.

Chọn đáp án đúng:

"Dì"

a)

姑姑

b)

伯伯

c)

叔叔

d)

阿姨

27.

Chọn đáp án đúng:

"Chú"

a)

姑姑

b)

伯伯

c)

叔叔

d)

阿姨

28.

Chọn đáp án đúng:

"Ra đời"

a)

姓名

b)

出生

c)

出身

d)

贵姓

29.

Chọn đáp án đúng:

"Bảo trọng"

a)

抱重

b)

保重

c)

报重

d)

报种

30.

Chọn đáp án đúng:

"tiktok"

a)

号码

b)

邮件

c)

脸书

d)

抖音

31.

Chọn đáp án đúng:

"Lương"

a)

共子

b)

工字

c)

工资

d)

公子

32.

Chọn đáp án đúng:

"tăng ca"

a)

假扮

b)

加班

c)

加板

d)

家办

33.

Chọn đáp án đúng:

"thương mại"

a)

专业

b)

领域

c)

贸易

d)

外贸

34.

Chọn đáp án đúng:

"Lĩnh vực"

a)

专业

b)

领域

c)

设计师

d)

外贸

35.

Chọn đáp án đúng:

"ngoại thương"

a)

专业

b)

工程师

c)

设计师

d)

外贸

36.

Chọn đáp án đúng:

"Chuyên ngành"

a)

专业

b)

传业

c)

专页

d)

转业

37.

Chọn đáp án đúng:

"Cậu làm nghề gì?"

a)

你当什么?

b)

你做什么工作?

c)

你当了什么啊?

d)

你工作了没?

38.

Chọn đáp án đúng:

"Tỉnh"

a)

b)

c)

d)

39.

Chọn đáp án đúng:

"Quận"

a)

b)

c)

d)

40.

Chọn đáp án đúng:

"Huyện"

a)

b)

c)

d)

41.

Chọn đáp án đúng:

"Xã"

a)

b)

c)

d)

42.

Chọn đáp án đúng:

"Thị Trấn"

a)

b)

c)

d)

43.

Chọn đáp án đúng:

"Phường"

a)

b)

c)

d)

44.

Chọn đáp án đúng:

"Chị cậu lấy chồng chưa?"

a)

你姐姐结婚了没?

b)

你家的地址是什么?

c)

你姐姐多大?

d)

你家住在哪里?

45.

Chọn đáp án đúng:

"Nhà cậu ở đâu?"

a)

你家租在哪里?

b)

你家的地址是什么?

c)

你家的地址是什么?

d)

你家住在哪里?

46.

Chọn đáp án đúng:

"Phiên dịch viên"

a)

歌手

b)

农民

c)

翻译

d)

舞蹈家

47.

Chọn đáp án đúng:

"Luật sư"

a)

歌手

b)

农民

c)

翻译

d)

律师

48.

Chọn đáp án đúng:

"Kĩ sư"

a)

工程师

b)

设计师

c)

舞蹈家

d)

音乐家

49.

Chọn đáp án đúng:

"Nhà thiết kế"

a)

工程师

b)

设计师

c)

舞蹈家

d)

音乐家

50.

Chọn đáp án đúng:

"Nhạc sĩ"

a)

工程师

b)

农民

c)

舞蹈家

d)

音乐家

51.

Chọn đáp án đúng:

"Công nhân"

a)

工人

b)

农民

c)

舞蹈家

d)

售货员

52.

Chọn đáp án đúng:

"Nông dân"

a)

服务员

b)

农民

c)

舞蹈家

d)

售货员

53.

Chọn đáp án đúng:

"Nhân viên bán hàng"

a)

服务员

b)

演员

c)

导演

d)

售货员

54.

Chọn đáp án đúng:

"Biên đạo múa"

a)

服务员

b)

演员

c)

导演

d)

舞蹈家

55.

Chọn đáp án đúng:

"Nhân viên phục vụ"

a)

服务员

b)

演员

c)

导演

d)

教授

56.

Chọn đáp án đúng:

"Diễn viên"

a)

服务员

b)

演员

c)

导演

d)

教授

57.

Chọn đáp án đúng:

"kinh tế

a)

经理

b)

静寂

c)

经济

d)

竞技

58.

Chọn đáp án đúng:

"Sau này"

a)

当然

b)

以后

c)

后来

d)

以前

59.

Chọn đáp án đúng:

"David"

a)

大为

b)

大卫

c)

大伟

d)

大威

60.

Chọn đáp án đúng:

"Trần Minh"

a)

真明

b)

真名

c)

陈明

d)

陈铭