Font size
Worksheets问好!。
Total questions: 60
Worksheet time: 32mins
Chọn đáp án đúng:
"Lâu rồi không gặp bạn"
好酒没见
好久不见
好就不见
同学们好
Chọn đáp án đúng:
"Lệ Lệ"
丽丽
刘刘
刚刚
理理
Chọn đáp án đúng:
"Tiểu Lan"
小周
小狼
小兰
小明
Chọn đáp án đúng:
"Bạn sinh năm bao nhiêu?"
你哪年出神?
你哪年出身?
你那年出生?
你哪年出生?
Chọn đáp án đúng:
"Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?"
你今年多大了?
今年你多大了?
你多大年纪了吧?
你几岁了吗?
Chọn đáp án đúng:
"Rất vui được làm quen với bạn"
很高薪认为你是你啊
很告行认识你
很高兴认识你
很高兴认真你
Chọn đáp án đúng:
"Giáo sư"
教授
经理
歌手
翻译
Chọn đáp án đúng:
"Gia đình bạn khỏe không?"
你工作还顺利吗?
你最近忙吗?
你家庭都好吗?
你家停都好吗?
Chọn đáp án đúng:
"Sức khỏe"
健康
见看
将看
吉安
Chọn đáp án đúng:
"Hải Yến"
海盐
海洋
海燕
海牙
Chọn đáp án đúng:
"Mì tôm"
方便免
边棉面
翻边面
方便面
Chọn đáp án đúng:
"Tôi tiễn bạn 1 đoạn"
哪我送你一下
那我送你一下
那我待你一下
哪我带你一下
Chọn đáp án đúng:
"Giúp tôi gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn nhé"
替我向你家庭问好
想你想你家庭问好
替我问号你家停
替我问好你家庭
Chọn đáp án đúng:
"Nhà bạn có mấy người?"
你家有几人?
你家有几口人?
你家有几个人?
你家有口人?
Chọn đáp án đúng:
"Thành phố Hồ Chí Minh"
胡志明时
胡志明时市
沪指名师
户之名事
Chọn đáp án đúng:
"Thành phố Đà Nẵng"
海帆市
海防市
香港市
岘港市
Chọn đáp án đúng:
"Thành phố Hải Phòng"
海帆市
海防市
香港市
岘港市
Chọn đáp án đúng:
"Thành phố Hà Nội"
海防市
胡志明市
河内市
盒内市
Chọn đáp án đúng:
"Người Đài Loan"
太晚人
台湾人
泰王人
太旺人
Chọn đáp án đúng:
"anh họ"
表弟
表姐
表妹
表哥
Chọn đáp án đúng:
"em gái họ"
表弟
表姐
表妹
表哥
Chọn đáp án đúng:
"Cháu trai"
笋子
孙子
孙公
表哥
Chọn đáp án đúng:
"Vợ"
老婆
妻子
老公
丈夫
Chọn đáp án đúng:
"Cô"
姑姑
伯伯
叔叔
阿姨
Chọn đáp án đúng:
"Bác"
姑姑
伯伯
叔叔
阿姨
Chọn đáp án đúng:
"Dì"
姑姑
伯伯
叔叔
阿姨
Chọn đáp án đúng:
"Chú"
姑姑
伯伯
叔叔
阿姨
Chọn đáp án đúng:
"Ra đời"
姓名
出生
出身
贵姓
Chọn đáp án đúng:
"Bảo trọng"
抱重
保重
报重
报种
Chọn đáp án đúng:
"tiktok"
号码
邮件
脸书
抖音
Chọn đáp án đúng:
"Lương"
共子
工字
工资
公子
Chọn đáp án đúng:
"tăng ca"
假扮
加班
加板
家办
Chọn đáp án đúng:
"thương mại"
专业
领域
贸易
外贸
Chọn đáp án đúng:
"Lĩnh vực"
专业
领域
设计师
外贸
Chọn đáp án đúng:
"ngoại thương"
专业
工程师
设计师
外贸
Chọn đáp án đúng:
"Chuyên ngành"
专业
传业
专页
转业
Chọn đáp án đúng:
"Cậu làm nghề gì?"
你当什么?
你做什么工作?
你当了什么啊?
你工作了没?
Chọn đáp án đúng:
"Tỉnh"
生
省
声
群
Chọn đáp án đúng:
"Quận"
坊
囷
裙
郡
Chọn đáp án đúng:
"Huyện"
坊
县
乡
群
Chọn đáp án đúng:
"Xã"
坊
县
乡
省
Chọn đáp án đúng:
"Thị Trấn"
坊
县
镇
省
Chọn đáp án đúng:
"Phường"
坊
方
放
房
Chọn đáp án đúng:
"Chị cậu lấy chồng chưa?"
你姐姐结婚了没?
你家的地址是什么?
你姐姐多大?
你家住在哪里?
Chọn đáp án đúng:
"Nhà cậu ở đâu?"
你家租在哪里?
你家的地址是什么?
你家的地址是什么?
你家住在哪里?
Chọn đáp án đúng:
"Phiên dịch viên"
歌手
农民
翻译
舞蹈家
Chọn đáp án đúng:
"Luật sư"
歌手
农民
翻译
律师
Chọn đáp án đúng:
"Kĩ sư"
工程师
设计师
舞蹈家
音乐家
Chọn đáp án đúng:
"Nhà thiết kế"
工程师
设计师
舞蹈家
音乐家
Chọn đáp án đúng:
"Nhạc sĩ"
工程师
农民
舞蹈家
音乐家
Chọn đáp án đúng:
"Công nhân"
工人
农民
舞蹈家
售货员
Chọn đáp án đúng:
"Nông dân"
服务员
农民
舞蹈家
售货员
Chọn đáp án đúng:
"Nhân viên bán hàng"
服务员
演员
导演
售货员
Chọn đáp án đúng:
"Biên đạo múa"
服务员
演员
导演
舞蹈家
Chọn đáp án đúng:
"Nhân viên phục vụ"
服务员
演员
导演
教授
Chọn đáp án đúng:
"Diễn viên"
服务员
演员
导演
教授
Chọn đáp án đúng:
"kinh tế
经理
静寂
经济
竞技
Chọn đáp án đúng:
"Sau này"
当然
以后
后来
以前
Chọn đáp án đúng:
"David"
大为
大卫
大伟
大威
Chọn đáp án đúng:
"Trần Minh"
真明
真名
陈明
陈铭
