wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q4.B17

Total questions: 64

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

喂,

b)

c)

d)

老师

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

老师,

b)

c)

d)

得出来

e)

我是谁吗?

1)
2)
3)
4)
5)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你是·····

b)

对不起,

c)

声音

d)

有点儿

e)

熟,

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

一下子

c)

d)

不起来

e)

是谁了。

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

三年前

e)

的学生,

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

老师

b)

c)

参加

d)

e)

我的婚礼呢。

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

啊,

b)

c)

d)

起来了,

e)

海伦!

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

现在

c)

d)

e)

儿?

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

怎么

d)

知道

e)

这个电话号码的?

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

罗兰

c)

告诉

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

是吗?

b)

c)

d)

e)

旅行的吗

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

不是。

b)

c)

d)

e)

国际广播电台的邀请来北京工作的。

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

时间

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

他们

d)

签了

e)

两年的合同

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

北京

d)

的一家

e)

中外合资公司工作

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

老师,

b)

我们

c)

想请您 

d)

来我家

e)

做客

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

不知道

b)

c)

星期六下午

d)

有没有

e)

空儿

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

这个

b)

星期六

c)

d)

e)

可以

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

保罗

e)

开车去接您

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

住在

d)

原来

e)

的地方吗

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

不,

b)

c)

d)

e)

搬家了

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

搬到

b)

学校

c)

附近

d)

一个新建的

e)

住 宅小区了

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

告诉你,

c)

d)

e)

我的地址记下来

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

保罗

b)

来的时候,

c)

给我来

d)

个电话,我去门口接他

1)
2)
3)
4)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

老师,

b)

c)

喝点儿

d)

什么?

e)

茶还是咖啡?

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

咖啡

e)

都喝不了

1)
2)
3)
4)
5)
29.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

一喝

b)

晚上

c)

d)

睡不着

e)

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

点儿

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
31.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

        们

c)

这儿

d)

e)

不错

1)
2)
3)
4)
5)
32.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

这是

b)

保罗

c)

公司

d)

e)

我们租的房子

1)
2)
3)
4)
5)
33.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

我们

e)

自己花钱可租不起

1)
2)
3)
4)
5)
34.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

保罗,

b)

你们公司

c)

d)

业务

e)

是什么

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我们

b)

公司

c)

d)

搞中

e)

外文化交流的

1)
2)
3)
4)
5)
36.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

公司

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
37.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

业务

b)

c)

d)

开展

e)

起来

1)
2)
3)
4)
5)
38.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

老师,

b)

c)

d)

保罗

e)

的工作都需要用汉语

1)
2)
3)
4)
5)
39.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

所以

b)

打算

c)

继续

d)

e)

下去

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我们

b)

想 

c)

利用

d)

在北京工作

e)

的机会把汉语学好

1)
2)
3)
4)
5)
41.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你们

b)

c)

原来

d)

都学

e)

得不错

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

一定

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
43.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

坚持

b)

c)

下去

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

能     

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
45.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

时间

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

离开

b)

中国

c)

d)

三年

e)

多了

1)
2)
3)
4)
5)
47.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

时候

1)
2)
3)
4)
5)
48.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

还常

b)

听听

c)

录音  ,

d)

读读

e)

课文

1)
2)
3)
4)
5)
49.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
50.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

下来

1)
2)
3)
4)
5)
51.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

时间

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
52.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

汉语

b)

差不 多

c)

d)

忘光

e)

1)
2)
3)
4)
5)
53.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

要用

b)

的时候,

c)

好多词

d)

e)

想不起来了

1)
2)
3)
4)
5)
54.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

是。

b)

学外语,

c)

只有坚持下去,

d)

多听、多说、

e)

多练才能学好

1)
2)
3)
4)
5)
55.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我们

b)

还想

c)

请老师

d)

业余

e)

教我们

1)
2)
3)
4)
5)
56.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

知道

c)

老师

d)

能不能

e)

抽出时间来

1)
2)
3)
4)
5)
57.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

工作

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
58.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

时间

e)

1)
2)
3)
4)
5)
59.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你们

b)

c)

d)

怎么

e)

1)
2)
3)
4)
5)
60.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

白天

b)

我们

c)

d)

没有

e)

时间

1)
2)
3)
4)
5)
61.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

只有

b)

晚上

c)

d)

抽得出

e)

时间

1)
2)
3)
4)
5)
62.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

要是

b)

老师

c)

同意

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
63.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我们

b)

c)

d)

老师家

e)

里去上课

1)
2)
3)
4)
5)
64.

这是中国古时候的故事。

  有一天,司马光和小朋友们在院子里玩,院子里有个大水缸,水缸里装满了水。他们玩得正高兴的时候,一个小朋友不小心掉​ (a)   ①    水缸里去了,一个孩子看见了,就大声喊了​ (b)   ②     “救人啊!救人啊!有人掉到水缸里​ (c)   ③    了。” 有的孩子吓得哭了​ (d)   来。司马光看到这种情况,很快想​ (e)   ⑤    了一个好办法。他连忙搬起一块石头,跑了过来,向着水缸砸去,一下子把水缸砸破了。水缸里的水都流了出来。掉在水缸里的小朋友得救了。

  看到从水缸里爬出来的小朋友,大家都笑了起来。

Choose from the below words
起来
出来