Font size
WorksheetsHSK4 作业 (3)
Total questions: 55
Worksheet time: 1hrs 5mins
Chọn đáp án đúng nhất:
“紧张”
Chọn đáp án đúng nhất:
“面试”
Chọn đáp án đúng nhất:
“应聘”
Chọn đáp án đúng nhất:
“律师”
Chọn đáp án đúng nhất:
“笔试”
Chọn đáp án đúng nhất:
“招聘”
Chọn đáp án đúng nhất:
“能力”
Chọn đáp án đúng nhất:
“信心”
Chọn đáp án đúng nhất:
“部门”
Chọn đáp án đúng nhất:
“负责”
Chọn đáp án đúng nhất:
“研发”
Chọn đáp án đúng nhất:
“提供”
Chọn đáp án đúng nhất:
“广告”
Chọn đáp án đúng nhất:
“一目十行”
Chọn đáp án đúng nhất:
“成就”
Chọn đáp án đúng nhất:
“任务”
Chọn đáp án đúng nhất:
“准许”
Chọn đáp án đúng nhất:
“材料”
Chọn đáp án đúng nhất:
“符合”
Chọn đáp án đúng nhất:
“收入”
Chọn đáp án đúng nhất:
“专业”
Chọn đáp án đúng nhất:
“要求”
Chọn đáp án đúng nhất:
“另外”
Chọn đáp án đúng nhất:
“课堂”
Chọn đáp án đúng nhất:
“安排”
Chọn đáp án đúng nhất:
“其次”
Chọn đáp án đúng nhất:
“首先”
Chọn đáp án đúng nhất:
“诚实”
Chọn đáp án đúng nhất:
“出走”
Chọn đáp án đúng nhất:
“正式”
Chọn đáp án đúng nhất:
“树林”
Chọn đáp án đúng nhất:
“约会”
Chọn đáp án đúng nhất:
“准时”
Chọn đáp án đúng nhất:
“协作”
Chọn đáp án đúng nhất:
“烦恼”
Chọn đáp án đúng nhất:
“顾客”
Chọn đáp án đúng nhất:
“与”
Chọn đáp án đúng nhất:
“动作”
Chọn đáp án đúng nhất:
“判断”
Chọn đáp án đúng nhất:
“意见”
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
梦想 - 收入 - 能力 - 阅读 - 而且 - 另外
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
紧张 - 要 - 成就 - 笔试 - 星期
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
面试 - 真 - 顺利 - 印象 - 诚实 - 正式
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
首先 - 安排 - 通知 - 迟到 - 紧张 - 印象
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
符合 - 选择 - 爱好 - 应聘 - 招聘 - 到
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
部门 - 职员 - 招聘 - 机会 - 收入 - 符合 - 生活
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
本来 - 改变 - 就 - 留 - 印象 - 认真 - 诚实
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
应聘 - 正式 - 快 - 声音 - 能力 - 紧张 - 注意
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
提供 - 公司 - 负责 - 学生 - 专业
Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):
负责 - 重 - 住院 - 突然- 交 - 招聘 - 次
Luyện nói theo tình huống của tranh:
Luyện nói theo tình huống của tranh:
Luyện nói theo tình huống của tranh:
Luyện nói theo tình huống của tranh:
Luyện nói theo tình huống của tranh:
