wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 作业 (3)

Total questions: 55

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng nhất:

“紧张”

a)

b)

c)

d)

e)

2.

Chọn đáp án đúng nhất:

面试”

a)
b)
c)
d)
e)
3.

Chọn đáp án đúng nhất:

应聘

a)
b)
c)
d)
e)
4.

Chọn đáp án đúng nhất:

律师

a)
b)
c)
d)
e)
5.

Chọn đáp án đúng nhất:

笔试

a)
b)
c)
d)
e)
6.

Chọn đáp án đúng nhất:

招聘

a)
b)
c)

d)

e)

7.

Chọn đáp án đúng nhất:

能力

a)
b)
c)
d)
e)
8.

Chọn đáp án đúng nhất:

信心

a)
b)
c)
d)
e)
9.

Chọn đáp án đúng nhất:

“部门”

a)
b)
c)
d)
e)
10.

Chọn đáp án đúng nhất:

“负责”

a)
b)
c)
d)
e)
11.

Chọn đáp án đúng nhất:

“研发”

a)
b)
c)
d)
e)
12.

Chọn đáp án đúng nhất:

“提供”

a)
b)
c)
d)
e)
13.

Chọn đáp án đúng nhất:

“广告”

a)
b)
c)
d)
e)
14.

Chọn đáp án đúng nhất:

“一目十行”

a)
b)
c)
d)
e)
15.

Chọn đáp án đúng nhất:

“成就”

a)
b)
c)
d)
e)
16.

Chọn đáp án đúng nhất:

“任务”

a)
b)
c)
d)
e)
17.

Chọn đáp án đúng nhất:

“准许”

a)
b)
c)

d)

e)

18.

Chọn đáp án đúng nhất:

“材料”

a)
b)
c)
d)
e)
19.

Chọn đáp án đúng nhất:

“符合”

a)
b)
c)
d)
e)
20.

Chọn đáp án đúng nhất:

“收入”

a)
b)
c)
d)
e)
21.

Chọn đáp án đúng nhất:

“专业”

a)
b)
c)
d)
e)
22.

Chọn đáp án đúng nhất:

“要求”

a)
b)
c)
d)
e)
23.

Chọn đáp án đúng nhất:

“另外”

a)
b)
c)
d)
e)
24.

Chọn đáp án đúng nhất:

“课堂”

a)
b)
c)

d)

e)

25.

Chọn đáp án đúng nhất:

“安排”

a)
b)
c)
d)
e)
26.

Chọn đáp án đúng nhất:

“其次”

a)
b)
c)
d)
e)
27.

Chọn đáp án đúng nhất:

“首先”

a)
b)
c)
d)
e)
28.

Chọn đáp án đúng nhất:

“诚实”

a)
b)
c)
d)
e)
29.

Chọn đáp án đúng nhất:

“出走”

a)
b)
c)
d)
e)
30.

Chọn đáp án đúng nhất:

“正式”

a)
b)
c)
d)
e)
31.

Chọn đáp án đúng nhất:

“树林”

a)
b)
c)
d)
e)
32.

Chọn đáp án đúng nhất:

“约会”

a)
b)
c)
d)
e)
33.

Chọn đáp án đúng nhất:

“准时”

a)
b)
c)
d)
e)
34.

Chọn đáp án đúng nhất:

“协作”

a)
b)
c)
d)
e)
35.

Chọn đáp án đúng nhất:

“烦恼”

a)
b)
c)
d)
e)
36.

Chọn đáp án đúng nhất:

“顾客”

a)
b)
c)
d)
e)
37.

Chọn đáp án đúng nhất:

“与”

a)
b)
c)
d)
e)
38.

Chọn đáp án đúng nhất:

“动作”

a)
b)
c)
d)
e)
39.

Chọn đáp án đúng nhất:

判断

a)
b)
c)
d)
e)
40.

Chọn đáp án đúng nhất:

“意见”

a)
b)
c)
d)
e)
41.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

梦想 - 收入 - 能力 - 阅读 - 而且 - 另外

4 lines
42.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

紧张 - 要 - 成就 - 笔试 - 星期

4 lines
43.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

面试 - 真 - 顺利 - 印象 - 诚实 - 正式

4 lines
44.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

首先 - 安排 - 通知 - 迟到 - 紧张 - 印象

4 lines
45.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

符合 - 选择 - 爱好 - 应聘 - 招聘 - 到

4 lines
46.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

部门 - 职员 - 招聘 - 机会 - 收入 - 符合 - 生活

4 lines
47.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

本来 - 改变 - 就 - 留 - 印象 - 认真 - 诚实

4 lines
48.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

应聘 - 正式 - 快 - 声音 - 能力 - 紧张 - 注意

4 lines
49.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

提供 - 公司 - 负责 - 学生 - 专业

4 lines
50.

Đặt câu với các từ cho sẵn (15 子/ 句子):

负责 - 重 - 住院 - 突然- 交 - 招聘 - 次

4 lines
51.

Luyện nói theo tình huống của tranh:

4 lines
52.

Luyện nói theo tình huống của tranh:

4 lines
53.

Luyện nói theo tình huống của tranh:

4 lines
54.

Luyện nói theo tình huống của tranh:

4 lines
55.

Luyện nói theo tình huống của tranh:

4 lines