Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

JAPAN 5

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'さす(Ⅰ)' (さす) có nghĩa là gì?

a)

che (ô, dù)

b)

không khí

c)

giọng, tiếng

d)

chạy trốn, thoát

2.

Từ '慣れる(Ⅱ)' (なれる) có nghĩa là gì?

a)

quen với

b)

đền thờ, miếu thờ

c)

dự báo thời tiết

d)

cảm giác, tâm trạng

3.

Từ 'つける(Ⅱ)' (つける) có nghĩa là gì?

a)

tuyệt vời

b)

tình trạng, bộ dạng

c)

vui mừng, hạnh phúc

d)

chấm, quét, bôi

4.

Từ '(お)米' ((お)こめ) có nghĩa là gì?

a)

gạo

b)

dạo gần đây, thời gian này

c)

kẹo cao su

d)

vắng nhà

5.

Từ 'チーズ' (チーズ) có nghĩa là gì?

a)

tự nhiên

b)

ôn tập

c)

nhẫn

d)

phô mai

6.

Từ 'ソース' (ソース) có nghĩa là gì?

a)

truyền đạt, nhắn lại

b)

vượt quá, qua

c)

tắt, xóa

d)

nước sốt

7.

Từ '水道' (すいどう) có nghĩa là gì?

a)

gas, khí gas

b)

nước máy

c)

dự báo thời tiết

d)

ghi chú, ghi chép

8.

Từ '温度' (おんど) có nghĩa là gì?

a)

buồn

b)

làng

c)

áo vest, comple

d)

nhiệt độ

9.

Từ 'デート(する)' (デート(する)) có nghĩa là gì?

a)

con trai

b)

mãi mà, rất (khá là, không dễ)

c)

chỗ ngồi

d)

hẹn hò

10.

Từ '焼ける(Ⅱ)' (やける) có nghĩa là gì?

a)

được nướng, được rán

b)

tốt bụng, thân thiện

c)

đồ chơi

d)

nhận ra, để ý

11.

Từ '上げる(Ⅱ)' (あげる) có nghĩa là gì?

a)

nâng lên, tăng lên

b)

lâu rồi, lâu gặp

c)

được tìm thấy, tìm ra

d)

làm hư, làm hỏng

12.

Từ '下げる(Ⅱ)' (さげる) có nghĩa là gì?

a)

nhất định, chắc chắn

b)

hạ xuống, giảm xuống

c)

nghe thấy

d)

vui mừng, hạnh phúc

13.

Từ '合う(Ⅰ)' (あう) có nghĩa là gì?

a)

bão

b)

hợp, vừa

c)

bán được

d)

buồn, cô đơn

14.

Từ '太る(Ⅰ)' (ふとる) có nghĩa là gì?

a)

hoàn toàn (không)

b)

mập lên

c)

quyết định

d)

tiền thối, tiền trả lại

15.

Từ 'やせる(Ⅱ)' (やせる) có nghĩa là gì?

a)

ướt

b)

nuôi, nuôi dạy

c)

tán thành, đồng ý

d)

gầy đi

16.

Từ '固い' (かたい) có nghĩa là gì?

a)

kẻ trộm

b)

cứng

c)

cái gương

d)

bật (tự động từ)

17.

Từ 'やわらかい' (やわらかい) có nghĩa là gì?

a)

mềm, dịu dàng

b)

hóa đơn

c)

hợp, vừa

d)

tiểu thuyết

18.

Từ '苦い' (にがい) có nghĩa là gì?

a)

xảy ra

b)

được nướng, được rán

c)

cảng

d)

đắng

19.

Từ '大勢' (おおぜい) có nghĩa là gì?

a)

thang cuốn

b)

nhiều người, đám đông

c)

điều tra, tra cứu, tìm hiểu

d)

tiểu thuyết

20.

Từ '指輪' (ゆびわ) có nghĩa là gì?

a)

sưu tầm, thu thập, tập trung

b)

vết xước, vết thương

c)

nhẫn

d)

bật (đèn, điện, thiết bị)

21.

Từ '傷' (きず) có nghĩa là gì?

a)

phim dài tập

b)

chuyển nhà

c)

cành cây

d)

vết xước, vết thương

22.

Từ '近所' (きんじょ) có nghĩa là gì?

a)

nhặt, lượm

b)

hàng xóm, khu vực lân cận

c)

lịch sử

d)

tòa nhà

23.

Từ 'レジ' (レジ) có nghĩa là gì?

a)

đổi xe, chuyển xe

b)

vui vẻ, thưởng thức

c)

cho (tôi)

d)

quầy thu ngân

24.

Từ 'レシート' (レシート) có nghĩa là gì?

a)

máy lạnh

b)

hóa đơn

c)

trang trí

d)

nhà máy, công xưởng

25.

Từ '店員' (てんいん) có nghĩa là gì?

a)

hội thoại, nói chuyện

b)

gặp khó khăn

c)

đối phương

d)

nhân viên bán hàng

26.

Từ 'チャンス' (チャンス) có nghĩa là gì?

a)

cơ hội

b)

đếm

c)

nở (hoa)

d)

vĩ đại, tuyệt vời, giỏi

27.

Từ '輸出(する)' (ゆしゅつ(する)) có nghĩa là gì?

a)

ghi chú, ghi chép

b)

gửi

c)

xuất khẩu

d)

chuyển nhà

28.

Từ '輸入(する)' (ゆにゅう(する)) có nghĩa là gì?

a)

bài giảng, giờ học

b)

chi tiết, tường tận

c)

nhập khẩu

d)

dự báo thời tiết

29.

Từ '開く(Ⅰ)' (ひらく) có nghĩa là gì?

a)

gửi đến, trình báo

b)

mở, tổ chức

c)

tiểu thuyết

d)

đón, rước

30.

Từ '運ぶ(Ⅰ)' (はこぶ) có nghĩa là gì?

a)

trường trung học cơ sở

b)

nở (hoa)

c)

ngã, đổ, sụp

d)

mang,

31.

Từ 'うれしい' (うれしい) có nghĩa là gì?

a)

vui mừng, hạnh phúc

b)

dẫm lên

c)

vứt, bỏ đi

d)

hội thoại, nói chuyện

32.

Từ '台風' (たいふう) có nghĩa là gì?

a)

trăm triệu

b)

bờ biển

c)

địa điểm

d)

bão

33.

Từ '地震' (じしん) có nghĩa là gì?

a)

vĩ đại, tuyệt vời, giỏi

b)

sửa chữa

c)

chồng (của người khác)

d)

động đất

34.

Từ '火事' (かじ) có nghĩa là gì?

a)

quầy lễ tân, tiếp tân

b)

hỏa hoạn

c)

gửi

d)

thất lễ, vô lễ

35.

Từ '泥棒' (どろぼう) có nghĩa là gì?

a)

thi đấu, trận đấu

b)

kẻ trộm

c)

động đất

d)

xuất phát, khởi hành

36.

Từ '事故' (じこ) có nghĩa là gì?

a)

trang trí

b)

tiểu thuyết

c)

đại khái, phần lớn

d)

tai nạn

37.

Từ '警察' (けいさつ) có nghĩa là gì?

a)

tiền thối, tiền trả lại

b)

thay thế, đổi, hoán đổi

c)

cảnh sát, đồn cảnh sát

d)

chọn, lựa chọn

38.

Từ 'けんか(する)' (けんか(する)) có nghĩa là gì?

a)

ngữ pháp

b)

chăm chỉ, nghiêm túc

c)

cãi nhau, đánh nhau

d)

ngày thường

39.

Từ '見つかる(Ⅰ)' (みつかる) có nghĩa là gì?

a)

đúng, chính xác

b)

được tìm thấy, tìm ra

c)

trẻ, trẻ tuổi

d)

nhất định, chắc chắn

40.

Từ '倒れる(Ⅱ)' (たおれる) có nghĩa là gì?

a)

không được, vô ích, không thể

b)

đóng (tự động từ)

c)

ngã, đổ, sụp

d)

hư, hỏng

41.

Từ '逃げる(Ⅱ)' (にげる) có nghĩa là gì?

a)

thế giới

b)

tỉnh

c)

chạy trốn, thoát

d)

hầu như, thường

42.

Từ '踏む(Ⅰ)' (ふむ) có nghĩa là gì?

a)

tự do

b)

dẫm lên

c)

ngôi sao

d)

ở homestay, sống cùng gia đình bản xứ

43.

Từ '直る(Ⅰ)' (なおる) có nghĩa là gì?

a)

được sửa, được chữa

b)

cảng

c)

nhất định, chắc chắn

d)

nhẫn

44.

Từ '起こる(Ⅰ)' (おこる) có nghĩa là gì?

a)

khó chịu, không thích

b)

đi qua, băng qua

c)

sở thích

d)

xảy ra

45.

Từ '悲しい' (かなしい) có nghĩa là gì?

a)

công chuyện, việc bận

b)

buồn

c)

giữa đường, dọc đường

d)

luyện tập

46.

Từ 'このごろ' (このごろ) có nghĩa là gì?

a)

dạo gần đây, thời gian này

b)

đi lại (giữa hai nơi, ví dụ: đi học, đi làm)

c)

quầy bán hàng, khu vực bán

d)

giữa đường, dọc đường

47.

Từ '小学校' (しょうがっこう) có nghĩa là gì?

a)

găng tay

b)

sốt

c)

trường tiểu học

d)

giữa, trung tâm

48.

Từ '中学校' (ちゅうがっこう) có nghĩa là gì?

a)

khăn

b)

vắng nhà

c)

đóng (tự động từ)

d)

trường trung học cơ sở

49.

Từ '歴史' (れきし) có nghĩa là gì?

a)

em bé, trẻ sơ sinh

b)

lịch sử

c)

dẫn đi

d)

giúp đỡ

50.

Từ '文法' (ぶんぽう) có nghĩa là gì?

a)

cành cây

b)

đáng tiếc, tiếc nuối

c)

ngữ pháp

d)

đưa, trao

51.

Từ '水泳' (すいえい) có nghĩa là gì?

a)

có ích, hữu ích

b)

bơi lội

c)

giúp đỡ

d)

máy tính (PC, laptop)

52.

Từ '参加(する)' (さんか(する)) có nghĩa là gì?

a)

khăn

b)

tham gia

c)

động cơ

d)

buồn, cô đơn

53.

Từ 'しかる(Ⅰ)' (しかる) có nghĩa là gì?

a)

bài báo cáo

b)

hợp, vừa

c)

la mắng

d)

gầy đi

54.

Từ '確かめる(Ⅱ)' (たしかめる) có nghĩa là gì?

a)

bác trai / chú

b)

bờ biển

c)

xác nhận, kiểm tra lại

d)

chiêu đãi, khao, đãi

55.

Từ '正しい' (ただしい) có nghĩa là gì?

a)

họng, cổ họng

b)

sân bay

c)

đúng, chính xác

d)

lãng phí, vô ích, không cần thiết

56.

Từ '恥ずかしい' (はずかしい) có nghĩa là gì?

a)

xấu hổ, ngại ngùng

b)

thói quen

c)

chồng (của người khác)

d)

hỏa hoạn

57.

Từ '詳しい' (くわしい) có nghĩa là gì?

a)

chi tiết, tường tận

b)

đặc biệt

c)

ngữ pháp

d)

chăm chỉ, nghiêm túc

58.

Từ '複雑(な)' (ふくざつ(な)) có nghĩa là gì?

a)

tôi (nam giới dùng)

b)

bị mất, hết

c)

phức tạp

d)

giúp đỡ

59.

Từ '必ず' (かならず) có nghĩa là gì?

a)

sốt

b)

xếp hàng, được sắp xếp

c)

nhất định, chắc chắn

d)

chấm, quét, bôi

60.

Từ 'できるだけ' (できるだけ) có nghĩa là gì?

a)

đi bộ đường dài, leo núi

b)

giờ nghỉ trưa

c)

ngủ

d)

trong khả năng có thể, hết mức có thể

61.

Từ 'がっかり(する)' (がっかり(する)) có nghĩa là gì?

a)

thất vọng

b)

góc, cạnh

c)

ngày xưa, hồi xưa

d)

ở homestay, sống cùng gia đình bản xứ

62.

Từ 'ボランティア' (ボランティア) có nghĩa là gì?

a)

hỏa hoạn

b)

nộp, phát, đưa ra

c)

tình nguyện

d)

thắng, giành chiến thắng

63.

Từ '工場' (こうじょう) có nghĩa là gì?

a)

mặc (quần, giày...)

b)

nhà máy, công xưởng

c)

xác nhận, kiểm tra lại

d)

hóa đơn

64.

Từ '用事' (ようじ) có nghĩa là gì?

a)

chạm, sờ

b)

công chuyện, việc bận

c)

dẫm lên

d)

tôi (nam giới dùng)

65.

Từ '終わり' (おわり) có nghĩa là gì?

a)

thảo luận, trao đổi, bàn bạc

b)

bắt đầu

c)

sự kết thúc

d)

lo lắng

66.

Từ '途中' (とちゅう) có nghĩa là gì?

a)

đặc biệt

b)

chăm chỉ, nghiêm túc

c)

ngạc nhiên

d)

giữa đường, dọc đường

67.

Từ '経験(する)' (けいけん(する)) có nghĩa là gì?

a)

con (của người khác)

b)

kinh nghiệm

c)

thất bại

d)

có ích, hữu ích

68.

Từ '相談(する)' (そうだん(する)) có nghĩa là gì?

a)

thảo luận, trao đổi, bàn bạc

b)

bị vỡ, bị bể

c)

chăm sóc, quan tâm

d)

trượt tuyết