wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ thống Quản trị Cơ sở Dữ liệu

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống Quản trị Cơ sở Dữ liệu (DBMS) được định nghĩa là gì?

a)

Một công cụ chỉ dùng để viết các chương trình ứng dụng.

b)

Nền tảng chung để triển khai và quản lý các ứng dụng cơ sở dữ liệu.

c)

Một ứng dụng chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu lớn.

d)

Một ứng dụng máy tính bất kỳ.

2.

Ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu dựa trên logic được gọi là gì?

a)

Phép tính Quan hệ (Relational Calculus)

b)

DML

c)

SQL

d)

Đại số Quan hệ (Relational Algebra)

3.

Sự khác nhau giữa DDL và DML là gì?

a)

DDL dùng để sao lưu dữ liệu, DML để khôi phục dữ liệu.

b)

DDL để kiểm thử, DML để triển khai.

c)

Cả hai giống nhau.

d)

DDL dùng để định nghĩa cấu trúc, DML dùng để thao tác dữ liệu.

4.

Toán tử nào kết hợp các bộ của hai quan hệ theo mọi cách có thể?

a)

Union (∪)

b)

Natural Join (⋈)

c)

Cartesian Product (×)

d)

θ-Join (⋈θ)

5.

Cho lược đồ employee(name, salary, eNumber). Biểu thức πname,salary (σ salary < 50000 (employee)) trả về kết quả nào?

a)

Tất cả nhân viên có lương dưới 50000.

b)

Tất cả nhân viên có lương trên 50000.

c)

Tất cả nhân viên.

d)

Không có nhân viên nào.

6.

Tên và mức lương của nhân viên có lương dưới 50000 là gì?

a)

Tên và mức lương của nhân viên có lương dưới 50000

b)

Tên và số eNumber của nhân viên có lương dưới 50000

c)

Tất cả nhân viên có lương lớn hơn 50000

d)

Tất cả nhân viên có lương dưới 50000

7.

“Persistent data” đề cập đến việc dữ liệu được lưu trữ ở đâu để tồn tại sau khi được tạo ra?

a)

Bộ nhớ ROM.

b)

Bộ nhớ khả biến.

c)

Bộ nhớ thứ cấp & cấp ba.

d)

Bộ nhớ cache.

8.

Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu (DDL) bao gồm những loại câu lệnh nào?

a)

Tối ưu hóa truy vấn.

b)

Quản lý đặc quyền (DCL).

c)

Định nghĩa lược đồ (schema).

d)

Tạo, cập nhật, truy vấn dữ liệu (DML).

9.

Toán tử nào sau đây thuộc nhóm “Operations on a single relation” (Thao tác trên một quan hệ duy nhất)?

a)

Projection

b)

Union

c)

Cartesian product

d)

Join

10.

Phép Chiếu (Projection) πL(R) thực hiện thao tác nào đối với quan hệ R?

a)

Giữ lại các lát dọc (các cột) của quan hệ theo danh sách thuộc tính L.

b)

Kết hợp các bộ của R với một quan hệ khác.

c)

Lọc các hàng dựa trên điều kiện L.

d)

Xóa các bộ không cần thiết.

11.

Khi thực hiện phép Hiệu Tập Hợp (Set Difference) R1 \ R2, điều gì là đúng?

a)

Phép toán này là đối xứng (R1 \ R2 = R2 \ R1).

b)

Kết quả bao gồm các bộ thuộc R1 nhưng không thuộc R2.

c)

Kết quả là các bộ chung giữa R1 và R2.

d)

Chỉ áp dụng nếu R1 và R2 có cùng tên thuộc tính.

12.

Trong việc tạo bảng, bạn muốn thiết lập ISBN13 là khóa chính (PRIMARY KEY) và ISBN10 là duy nhất (UNIQUE) và không được NULL. Đoạn SQL nào sau đây thực hiện điều này?

a)

ISBN13 CHAR(14) PRIMARY KEY, ISBN10 CHAR(10) NOT NULL UNIQUE

b)

PRIMARY KEY (ISBN10, ISBN13)

c)

ISBN13 CHAR(14) UNIQUE, ISBN10 CHAR(10) PRIMARY KEY

d)

ISBN13 CHAR(14), ISBN10 CHAR(10) CHECK

13.

Làm thế nào để loại bỏ các hàng trùng lặp khi thực hiện phép Chiếu (π) trong Đại số Quan hệ?

a)

Đại số Quan hệ không bao giờ có hàng trùng lặp.

b)

Theo định nghĩa, tập hợp các bộ kết quả của phép chiếu không chứa các bộ trùng lặp.

c)

Sử dụng phép Chọn (σ) trước khi chiếu.

d)

Sử dụng toán tử Division.

14.

Trong Phép nối Tự nhiên (R1 ⋈ R2), tại sao chỉ chiếu (project) một thuộc tính trong số các thuộc tính chung?

a)

Vì điều kiện kết nối là sự bằng nhau của các thuộc tính có cùng tên, nên chúng bị dư thừa.

b)

Để giảm thiểu chi phí I/O.

c)

Vì phép nối tự nhiên không sử dụng phép chiếu.

d)

Vì các thuộc tính đó không tương thích kiểu.

15.

Câu lệnh SQL “SELECT last_name FROM voters WHERE first_name = 'Bambang'” thuộc nhóm nào?

a)

DDL

b)

DML

c)

DCL

d)

Storage management

16.

DBMS hỗ trợ mô hình dữ liệu có lợi ích gì?

a)

Truy cập mà không cần SQL.

b)

Tránh thuật toán ngoài.

c)

Thiết kế ứng dụng xoay quanh dữ liệu qua schema.

d)

Không cần đóng nhất.

17.

Toán tử σc(R) trong Đại số Quan hệ đại diện cho phép toán nào?

a)

Phép Tích Descartes (Cartesian Product).

b)

Phép Chọn (Selection).

c)

Phép Kết nối (Join).

d)

Phép Chiếu (Projection).

18.

Trong SQL, câu lệnh nào được dùng để xóa bảng?

a)

DELETE

b)

ERASE

c)

REMOVE

d)

DROP

19.

Để tìm mã số nhân viên (eNumber) có thể lái tất cả các loại máy bay do hãng MD sản xuất, toán tử Đại số Quan hệ nào là cần thiết nhất?

a)

Division

b)

UNION

c)

INTERSECT

d)

JOIN

20.

Nếu một giao dịch vi phạm ràng buộc toàn vẹn thì sao?

a)

Sửa đổi ràng buộc.

b)

Tạm dừng.

c)

Bị huỷ và khôi phục.

d)

Cam kết.

21.

Ràng buộc NOT NULL nghĩa là gì?

a)

Trường bắt buộc có giá trị.

b)

Trường phải là số.

c)

Trường phải duy nhất.

d)

Trường có thể để trống.

22.

Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity) đảm bảo gì?

a)

Mỗi bảng chỉ có một khóa chính.

b)

Dữ liệu phải là số nguyên.

c)

Dữ liệu trong cột phải duy nhất.

d)

Khóa ngoại phải tham chiếu đến khóa chính tồn tại.

23.

Tại sao cần dùng ràng buộc CHECK?

a)

Để tạo chỉ mục.

b)

Để cấp quyền.

c)

Để xóa dữ liệu.

d)

Để đảm bảo dữ liệu nhập vào tuân thủ điều kiện.

24.

Trong mô hình quan hệ, dữ liệu được lưu dưới dạng gì?

a)

Đồ thị (graphs)

b)

Tệp (files)

c)

Bảng (tables)

d)

Cây (trees)

25.

Nếu cần xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng nhưng giữ cấu trúc, dùng lệnh nào?

a)

DELETE

b)

TRUNCATE

c)

DROP

d)

REMOVE

26.

Thuộc tính ACID nào quy định rằng hiệu ứng của các giao dịch thành công phải được duy trì?

a)

Isolation

b)

Durability

c)

Consistency

d)

Atomicity

27.

Vì sao định nghĩa “Database application = collection of data + programs” không chính xác?

a)

Không đề cập cấu trúc dữ liệu.

b)

Quá rộng, áp dụng cho mọi ứng dụng.

c)

Chỉ đúng với hệ thống đặt vé.

d)

Không nói đến tính toàn vẹn.

28.

Để hiển thị tất cả nhân viên có lương > 1000, dùng câu lệnh nào?

a)

DELETE FROM employees WHERE salary > 1000;

b)

SELECT * FROM employees WHERE salary > 1000;

c)

UPDATE employees SET salary = 1000;

d)

INSERT INTO employees (salary) VALUES (1000);

29.

Isolation (ACID) có vai trò gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu bền vững.

b)

Các giao dịch độc lập, kể cả khi đồng thời.

c)

Hiệu ứng tồn tại.

d)

Tất cả hành động xảy ra/không xảy ra.

30.

Câu lệnh nào được dùng để chèn bản ghi mới?

a)

UPDATE

b)

INSERT

c)

SELECT

d)

DELETE

31.

Trong Phép tính Quan hệ miền (DRC), các biến (variables) trong công thức đại diện cho phạm vi nào?

a)

Các giá trị (values)

b)

Các câu lệnh DML

c)

Các bộ (tuples)

d)

Các quan hệ

32.

Phép tính Quan hệ được coi là “Declarative (Khai báo)” vì nó mô tả điều gì?

a)

Mô tả các bước thực thi.

b)

Định nghĩa lược đồ.

c)

Mô tả cách tính toán kết quả (Procedural).

d)

Mô tả những gì bạn muốn, chứ không phải cách tính toán.

33.

Muốn tìm tên nhân viên và số hiệu máy bay (mNumber) mà họ có thể lái, mệnh đề SQL nào tương đương với phép chiếu trên tích Descartes có điều kiện eNumber?

a)

SELECT name, mNumber FROM employee, canFly;

b)

SELECT DISTINCT name, mNumber FROM employee NATURAL JOIN canFly;

c)

SELECT name, mNumber FROM employee WHERE employee.eNumber = canFly.eNumber;

d)

(không có phương án trong đề gốc)

34.

Muốn cập nhật lương nhân viên có id = 1001, dùng câu lệnh nào?

a)

UPDATE employees SET salary = 5000 WHERE id = 1001;

b)

INSERT INTO employees VALUES (...);

c)

DELETE FROM employees WHERE id = 1001;

d)

SELECT salary FROM employees;

35.

Sinh viên có thể đăng ký nhiều môn, mỗi môn có nhiều sinh viên — đó là loại quan hệ nào?

a)

N–N

b)

1–1

c)

1–N

d)

Không có quan hệ

36.

Khi dịch một truy vấn Phép tính Quan hệ có chứa lượng tử phổ quát (∀) sang SQL, kỹ thuật nào thường được sử dụng?

a)

Phép Join.

b)

Sử dụng hàm tập hợp COUNT.

c)

Kỹ thuật phủ định lồng nhau (NOT EXISTS) dựa trên định luật De Morgan.

d)

Phép Chọn (Selection) đơn giản.

37.

Khi tạo bảng, làm thế nào để đảm bảo cột “email” là duy nhất?

a)

Dùng PRIMARY KEY.

b)

Dùng FOREIGN KEY.

c)

Dùng UNIQUE.

d)

Dùng NOT NULL.

38.

Thuộc tính nào sau đây không phải là ví dụ về DBMS?

a)

Microsoft Office Online Clipart

b)

Oracle

c)

SQL Server

d)

PostgreSQL

39.

Tại sao dữ liệu trong DB cần thuật toán ngoài khi lưu trên bộ nhớ thứ cấp?

a)

Do chi phí I/O chi phối với dữ liệu lớn.

b)

Đảm bảo đồng nhất.

c)

Để loại bỏ trùng lặp.

d)

Đảm bảo bền vững.

40.

VIEW trong SQL được dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài.

b)

Xóa dữ liệu.

c)

Tạo bảng vật lý.

d)

Tạo bảng ảo từ truy vấn.

41.

Khác biệt chính giữa VIEW và TABLE là gì?

a)

VIEW không lưu dữ liệu thực, chỉ lưu câu truy vấn.

b)

VIEW lưu dữ liệu thực, không lưu câu truy vấn.

c)

TABLE không lưu dữ liệu thực, chỉ lưu câu truy vấn.

d)

TABLE lưu dữ liệu thực, không lưu câu truy vấn.

42.

Câu lệnh nào kiểm tra xem có sinh viên nào trong bảng SINHVIEN chưa có điểm trong bảng DIEM?

a)

SELECT * FROM SINHVIEN WHERE NOT EXISTS (SELECT * FROM DIEM WHERE DIEM.MaSV = SINHVIEN.MaSV)

b)

SELECT * FROM SINHVIEN WHERE EXISTS (SELECT * FROM DIEM WHERE DIEM.MaSV = SINHVIEN.MaSV)

c)

SELECT * FROM SINHVIEN WHERE MaSV IN (SELECT MaSV FROM DIEM)

d)

SELECT * FROM SINHVIEN WHERE MaSV = (SELECT MaSV FROM DIEM)

43.

Ứng viên khóa (candidate key) là gì?

a)

Tập thuộc tính xác định duy nhất bộ và không thể rút gọn hơn

b)

Khóa được chọn làm khóa chính

c)

Khóa ngoại tham chiếu

d)

Thuộc tính bất kỳ trong quan hệ

44.

Để đổi tên một bảng trong SQL, ta dùng:

a)

ALTER TABLE ... RENAME TO ...

b)

UPDATE TABLE ... NAME ...

c)

RENAME ... TABLE

d)

CHANGE TABLE ... TO ...

45.

Để xóa một số bản ghi thỏa điều kiện, ta dùng:

a)

DELETE FROM bảng WHERE điều_kiện

b)

REMOVE FROM bảng WHERE điều_kiện

c)

DROP FROM bảng WHERE điều_kiện

d)

ERASE FROM bảng WHERE điều_kiện

46.

Câu lệnh nào kiểm tra giá trị NULL trong cột Diem?

a)

SELECT * FROM SINHVIEN WHERE Diem IS NULL

b)

SELECT * FROM SINHVIEN WHERE Diem = NULL

c)

SELECT * FROM SINHVIEN WHERE Diem IS 'NULL'

d)

SELECT * FROM SINHVIEN WHERE Diem Like NULL

47.

Từ khóa UNION trong SQL dùng để?

a)

Gộp kết quả nhiều truy vấn, loại bỏ trùng lặp

b)

Ghép nhiều bảng thành một bảng duy nhất

c)

Ghép cột từ nhiều bảng

d)

Tạo khóa ngoại

48.

Câu lệnh SQL nào dùng để xóa dữ liệu khỏi bảng?

a)

DELETE

b)

UPDATE

c)

REMOVE

d)

CREATE

49.

Toán tử LIKE trong SQL dùng để?

a)

So khớp mẫu chuỗi

b)

So sánh bằng tuyệt đối

c)

So sánh số học

d)

So sánh số học

50.

Để chọn các cột HoTen, Lop từ bảng SINHVIEN, ta viết:

a)

SELECT HoTen, Lop FROM SINHVIEN

b)

SELECT HoTen, Lop IN SINHVIEN

c)

CHOOSE HoTen, Lop SINHVIEN

d)

GET HoTen, Lop SINHVIEN

51.

Hệ cơ sở dữ liệu quan hệ khác với hệ cơ sở dữ liệu phi quan hệ ở điểm nào?

a)

Dữ liệu được tổ chức trong các bảng có quan hệ

b)

Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng tập tin văn bản

c)

Không sử dụng ngôn ngữ truy vấn

d)

Chỉ sử dụng trên một máy tính duy nhất

52.

Hệ cơ sở dữ liệu phân tán có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ và xử lý trên nhiều vị trí địa lý khác nhau

b)

Dữ liệu được lưu trữ tập trung tại một máy chủ duy nhất

c)

Chỉ sử dụng cho các ứng dụng cục bộ

d)

Không hỗ trợ truy vấn từ xa

53.

Tập hợp giá trị mà thuộc tính có thể nhận được gọi là gì?

a)

Miền giá trị (domain)

b)

Kiểu dữ liệu (datatype)

c)

Khóa ngoại

d)

Cột dữ liệu

54.

Một quan hệ hợp lệ cần thỏa điều kiện nào sau đây?

a)

Mỗi bộ là duy nhất, không trùng lặp

b)

Các bộ (tuple) có thể trùng nhau

c)

Thứ tự các thuộc tính trong quan hệ là quan trọng

d)

Thuộc tính có thể nhận nhiều giá trị cùng lúc

55.

Cho quan hệ R = {(1, 'a'), (2, 'b')} và S = {(2, 'b'), (3, 'c')}. Kết quả của phép toán π_C1(R) ∪ π_C1(S) là gì?

a)

{2}

b)

{1, 3}

c)

{1, 2, 3}

d)

{}

56.

Biểu thức σ_C(R(A,B,C) × S(C,D)) là gì? Biểu thức này có thể được tối ưu hóa thế nào?

a)

Đây là phép tích Descartes, không thể tối ưu hóa.

b)

Đây là một phép chọn trên tích Descartes. Nó có thể được tối ưu hóa thành phép kết nối tự nhiên R⋈S.

c)

Đây là phép tích Descartes. Nó có thể được tối ưu hóa thành phép hợp R∪S.

d)

Đây là một phép chọn trên tích Descartes. Nó có thể được tối ưu hóa thành phép kết nối tự nhiên R⋈S nếu điều kiện là 'R.C = S.C' và lược đồ của S chỉ chứa C và D.

57.

Cho hai quan hệ R(A,B) và S(A,B). Phép hiệu R - S sẽ trả về kết quả gì?

a)

Các bộ chỉ có trong R.

b)

Các bộ chỉ có trong S.

c)

Các bộ có trong cả R và S.

d)

Các bộ không có trong R và S.

58.

Cho hai quan hệ A = {(1, 'a'), (2, 'b')} và B = {(2, 'b'), (3, 'c')}. Kết quả của phép trừ A - B là gì?

a)

{(2, 'b')}

b)

{(3, 'c')}

c)

{(1, 'a')}

d)

{}

59.

Cho quan hệ R = {1,2,3}, S = {2,3,4}. Kết quả của R ∩ S là:

a)

{1,4}

b)

{2,3}

c)

{1,2,3,4}

d)

Rỗng

60.

Phép toán σ trong đại số quan hệ dùng để:

a)

Lấy các dòng thỏa điều kiện

b)

Lấy các cột được chọn

c)

Gộp dữ liệu từ nhiều bảng

d)

Loại bỏ dữ liệu trùng

61.

Cho quan hệ R = {(1, 'a'), (2, 'b')} và S = {(2, 'b'), (3, 'c')}. Kết quả của phép toán π_{c1}(R) ∪ π_{c1}(S) là gì?

a)

{2}

b)

{1, 3}

c)

{1, 2, 3}

d)

{1, 2}

62.

Biểu thức σ_{F}(R(A,B,C) × S(C,D)) là gì? Biểu thức này có thể được tối ưu hóa như thế nào?

a)

Đây là phép tích Descartes, không thể tối ưu hóa.

b)

Đây là một phép chọn trên tích Descartes. Nó có thể được tối ưu hóa thành phép kết nối tự nhiên R ⋈ S.

c)

Đây là phép tích Descartes. Nó có thể được tối ưu hóa thành phép hợp R ∪ S.

d)

Đây là một phép chọn trên tích Descartes. Nó có thể được tối ưu hóa thành phép kết nối tự nhiên R ⋈ S nếu điều kiện là R.C = S.C và lược đồ của S chỉ chứa C và D.

63.

Cho hai quan hệ R(A, B) và S(A, B). Phép hiệu R - S sẽ trả về kết quả gì?

a)

Các bộ chỉ có trong R.

b)

Các bộ chỉ có trong S.

c)

Các bộ có trong cả R và S.

d)

Các bộ chỉ có trong R hoặc chỉ có trong S.

64.

Cho hai quan hệ A = {(1, 'a'), (2, 'b')} và B = {(2, 'b'), (3, 'c')}. Kết quả của phép trừ A - B là gì?

a)

{(2, 'b')}

b)

{(3, 'c')}

c)

{(1, 'a')}

d)

{}

65.

Cho quan hệ R = {1,2,3}, S = {2,3,4}. Kết quả của R ∩ S là:

a)

{1,4}

b)

{2,3}

c)

{1,2,3,4}

d)

{}

66.

Phép toán σ trong đại số quan hệ dùng để:

a)

Lấy các dòng thỏa điều kiện

b)

Lấy các cột được chọn

c)

Gộp dữ liệu từ nhiều bảng

d)

Rỗng