wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 92

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

知識 (Tri thức)

a)

しょくば

b)

ちしき

c)

たいがく

d)

いしき

2.

意識 (Ý thức)

a)

いしき

b)

じしょく

c)

ちしき

d)

せっきょくてき

3.

認識 (Nhận thức)

a)

しゅうしょく

b)

にんしき

c)

しつぎょう

d)

やめる

4.

職業 (Nghề nghiệp)

a)

しょくぎょう

b)

しょくば

c)

てんいん

d)

しかた

5.

職場 (Nơi làm việc)

a)

しょくば

b)

たいがく

c)

かいしゅう

d)

ちしき

6.

就職 (Xin việc)

a)

しゅうしょく

b)

しょくぎょう

c)

しつれい

d)

にんしき

7.

退学 (Thôi học)

a)

たいがく

b)

たいくつ

c)

しつぎょう

d)

たいしょく

8.

退職 (Thôi việc)

a)

たいしょく

b)

たいくつ

c)

たいいん

d)

たいがく

9.

退院 (Xuất viện)

a)

たいいん

b)

たいがく

c)

たいくつ

d)

せっきょくてき

10.

退屈 (Buồn chán)

a)

たいくつ

b)

たいしょく

c)

たいがく

d)

つもる

11.

日常 (Thường nhật)

a)

にちじょう

b)

つうじょう

c)

ひじょう

d)

じょうしき

12.

通常 (Thông thường)

a)

つうじょう

b)

にちじょう

c)

じょうしき

d)

しっぱい

13.

非常 (Khẩn cấp)

a)

ひじょう

b)

にちじょう

c)

ぶれい

d)

しつぎょう

14.

常識 (Kiến thức thông thường)

a)

じょうしき

b)

しつれい

c)

うしなう

d)

たいがく

15.

失う (Mất, đánh mất)

a)

うしなう

b)

しっぱい

c)

しつぎょう

d)

たいくつ

16.

失礼 (Thất lễ)

a)

しつれい

b)

しっぱい

c)

しつぎょう

d)

じょうしき

17.

失業 (Thất nghiệp)

a)

しつぎょう

b)

しっぱい

c)

たいがく

d)

にんしき

18.

失敗 (Thất bại)

a)

しっぱい

b)

しつれい

c)

しつぎょう

d)

じょうしき

19.

お礼 (Lời cảm ơn)

a)

おれい

b)

れいぎ

c)

ぶれい

d)

たいがく

20.

礼儀

4 lines
21.

失業 (Thất nghiệp)

a)

しつぎょう

b)

しっぱい

c)

たいがく

d)

にんしき

22.

失敗 (Thất bại)

a)

しっぱい

b)

しつれい

c)

しつぎょう

d)

じょうしき

23.

お礼 (Lời cảm ơn)

a)

おれい

b)

れいぎ

c)

ぶれい

d)

たいがく

24.

礼儀 (Lễ nghi)

a)

れいぎ

b)

おれい

c)

ぶれい

d)

しつぎょう

25.

無礼 (Vô lễ)

a)

ぶれい

b)

れいぎ

c)

しつれい

d)

たいくつ

26.

給料 (Tiền lương)

a)

きゅうりょう

b)

げっきゅう

c)

にっきゅう

d)

しゅうにゅう

27.

月給 (Lương tháng)

a)

げっきゅう

b)

ねんきゅう

c)

きゅうりょう

d)

つもる

28.

日給 (Lương ngày)

a)

にっきゅう

b)

ねんきゅう

c)

しゅうにゅう

d)

かいしゅう

29.

年給 (Lương năm)

a)

ねんきゅう

b)

にっきゅう

c)

げっきゅう

d)

しゅうにゅう

30.

収入 (Thu nhập)

a)

しゅうにゅう

b)

かいしゅう

c)

せっきょくてき

d)

つもる

31.

回収 (Thu hồi)

a)

かいしゅう

b)

しゅうにゅう

c)

つもる

d)

つむ

32.

積もる (Tích tụ)

a)

つもる

b)

つむ

c)

せっきょくてき

d)

めんせき

33.

積む (Tích lũy)

a)

つむ

b)

つもる

c)

せっきょくてき

d)

めんせき

34.

積極的 (Tích cực)

a)

せっきょくてき

b)

しっぱい

c)

きゅうじん

d)

もとめる

35.

面積 (Diện tích)

a)

めんせき

b)

かいしゅう

c)

つむ

d)

ねんきゅう

36.

求める (Yêu cầu)

a)

もとめる

b)

きゅうじん

c)

ようきゅう

d)

せいきゅう

37.

求人 (Tuyển người)

a)

きゅうじん

b)

ようきゅう

c)

せいきゅう

d)

しごと

38.

要求 (Yêu cầu, đòi hỏi)

a)

ようきゅう

b)

きゅうじん

c)

せいきゅう

d)

しごと

39.

請求 (Yêu cầu thanh toán)

a)

せいきゅう

b)

きゅうじん

c)

しごと

d)

しかた

40.

きゅうじん (Yêu cầu, đòi hỏi)

a)

ようきゅう

b)

きゅうじん

c)

せいきゅう

d)

しごと

41.

請求 (Yêu cầu thanh toán)

a)

せいきゅう

b)

きゅうじん

c)

しごと

d)

しかた

42.

仕事 (Công việc)

a)

しごと

b)

しかた

c)

さがす

d)

さぐる

43.

仕方 (Cách làm)

a)

しかた

b)

しごと

c)

さぐる

d)

もとめる

44.

探す (Tìm kiếm)

a)

さがす

b)

さぐる

c)

しごと

d)

しっぱい

45.

探る (Thăm dò)

a)

さぐる

b)

さがす

c)

しかた

d)

しごと

46.

労働 (Lao động)

a)

ろうどう

b)

くろう

c)

かろうし

d)

てんいん

47.

ちしき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

意識

b)

知識

c)

認識

d)

職業

48.

いしき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

職業

b)

意識

c)

認識

d)

就職

49.

にんしき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

認識

b)

退学

c)

退屈

d)

常識

50.

しょくぎょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

職場

b)

職業

c)

就職

d)

退職

51.

しょくば – chọn chữ Kanji đúng:

a)

職業

b)

職場

c)

就職

d)

警察局

52.

しゅうしょく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

就職

b)

退学

c)

職場

d)

苦労

53.

たいがく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

退職

b)

退学

c)

退屈

d)

退院

54.

たいしょく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

退屈

b)

退職

c)

退院

d)

退学

55.

たいいん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

退院

b)

退職

c)

退学

d)

過労死

56.

たいくつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

退職

b)

退屈

c)

退院

d)

退学

57.

にちじょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

通常

b)

日常

c)

常識

d)

非常

58.

つうじょう – chọn chữ Kanji đúng:

4 lines
59.

たいくつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

退職

b)

退屈

c)

退院

d)

退学

60.

にちじょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

通常

b)

日常

c)

常識

d)

非常

61.

つうじょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

非常

b)

日常

c)

通常

d)

失礼

62.

ひじょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

常識

b)

非常

c)

通常

d)

失敗

63.

じょうしき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

常識

b)

日常

c)

失礼

d)

無礼

64.

うしなう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

失礼

b)

失敗

c)

失う

d)

失業

65.

しつれい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

失業

b)

失礼

c)

無礼

d)

失敗

66.

しつぎょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

失業

b)

失敗

c)

失礼

d)

退職

67.

しっぱい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

失礼

b)

失敗

c)

失業

d)

退屈

68.

おれい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

無礼

b)

礼儀

c)

お礼

d)

お世辞

69.

れいぎ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

礼儀

b)

無礼

c)

お礼

d)

失礼

70.

ぶれい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

礼儀

b)

無礼

c)

お礼

d)

失敗

71.

きゅうりょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

日給

b)

月給

c)

給料

d)

年給

72.

げっきゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

月給

b)

給料

c)

年給

d)

収入

73.

にっきゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

年給

b)

日給

c)

給料

d)

回収

74.

ねんきゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

年給

b)

日給

c)

月給

d)

給料

75.

しゅうにゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

回収

b)

収入

c)

積極的

d)

求人

76.

かいしゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

積もる

b)

積む

c)

回収

d)

収入

77.

年給 – chọn chữ Kanji đúng:

a)

年給

b)

日給

c)

月給

d)

給料

78.

しゅうにゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

回収

b)

収入

c)

積極的

d)

求人

79.

かいしゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

積もる

b)

積む

c)

回収

d)

収入

80.

つもる – chọn chữ Kanji đúng:

a)

積もる

b)

積む

c)

面積

d)

積極的

81.

つむ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

積もる

b)

積む

c)

面積

d)

積極的

82.

せっきょくてき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

面積

b)

積極的

c)

収入

d)

求人

83.

めんせき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

積極的

b)

面積

c)

収入

d)

求める

84.

もとめる – chọn chữ Kanji đúng:

a)

求める

b)

求人

c)

要求

d)

請求

85.

きゅうじん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

要求

b)

求人

c)

請求

d)

仕方

86.

ようきゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

求人

b)

請求

c)

要求

d)

仕事

87.

せいきゅう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

要求

b)

求人

c)

請求

d)

探る

88.

しごと – chọn chữ Kanji đúng:

a)

仕事

b)

仕方

c)

探す

d)

探る

89.

しかた – chọn chữ Kanji đúng:

a)

探る

b)

仕方

c)

仕事

d)

求める

90.

さがす – chọn chữ Kanji đúng:

a)

探す

b)

探る

c)

支払う

d)

支える

91.

さぐる – chọn chữ Kanji đúng:

a)

探る

b)

探す

c)

支える

d)

支店

92.

ろうどう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

労働

b)

苦労

c)

過労死

d)

辞職