wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm PowerPoint 26 câu

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Trong PowerPoint, để chèn tệp tin âm thanh vào slide, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Insert → Audio.

b)

Design → Audio.

c)

View → Insert Music.

d)

File → Add Sound.

2.

Trong PowerPoint, để xem trước hiệu ứng hoạt hình đã tạo, bạn chọn lệnh nào?

a)

Preview.

b)

Start Slide Show.

c)

New Slide.

d)

Save As.

3.

Để thêm video vào slide trong PowerPoint, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Insert → Video.

b)

Home → Video.

c)

Design → Media.

d)

View → Insert Video.

4.

Trong Microsoft PowerPoint, Slide Master được sử dụng để làm gì?

a)

Tùy chỉnh định dạng và bố cục cho toàn bộ bài thuyết trình.

b)

Thêm bảng tính.

c)

Vẽ sơ đồ mạng.

d)

Bảo vệ tệp tin.

5.

Trong Microsoft PowerPoint, khi muốn tạo hiệu ứng cho nội dung từng phần, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Animation Pane.

b)

Transitions.

c)

Slide Master.

d)

Review.

6.

Trong Microsoft PowerPoint, lệnh nào cho phép trình chiếu từ trang chiếu hiện hành?

a)

From Current Slide.

b)

Custom Slide Show.

c)

From Beginning.

d)

Broadcast Slide Show.

7.

Trong Microsoft PowerPoint, loại hiệu ứng hoạt hình nào dùng để nhấn mạnh đối tượng trên trang chiếu?

a)

Emphasis.

b)

Entrance.

c)

Motion Paths.

d)

Exit.

8.

Trong PowerPoint, mục đích của hiệu ứng “Entrance” là gì?

a)

Làm đối tượng xuất hiện trên slide.

b)

Làm đối tượng biến mất.

c)

Làm đối tượng chuyển động liên tục.

d)

Tạo màu nền cho slide.

9.

Trong Microsoft PowerPoint, khi bạn muốn điều chỉnh kích thước ảnh đã chèn vào slide mà vẫn giữ nguyên tỷ lệ (không bị méo hình), bạn nên thực hiện thao tác nào?

a)

Giữ phím Shift và kéo từ góc ảnh để thay đổi kích thước.

b)

Kéo bất kỳ cạnh nào của ảnh.

c)

Dùng chuột phải và chọn Copy.

d)

Nhấn Delete rồi dán lại ảnh.

10.

Trong PowerPoint, để áp dụng cùng một hiệu ứng cho nhiều đối tượng, bạn nên làm gì?

a)

Dùng công cụ Animation Painter.

b)

Sao chép từng đối tượng.

c)

Chọn Insert → Copy Format.

d)

Chèn lại hiệu ứng thủ công từng đối tượng.

11.

Trong Microsoft PowerPoint, để người thuyết trình có thể xem ghi chú riêng trong khi trình chiếu, cần sử dụng chế độ nào?

a)

Presenter View.

b)

Reading View.

c)

Normal View.

d)

Design View.

12.

Khi trình chiếu PowerPoint, để hiển thị từng ý theo thứ tự, bạn nên dùng hiệu ứng nào?

a)

Animation theo từng đoạn.

b)

Transition toàn slide.

c)

Slide Master.

d)

Zoom Slide.

13.

Trong PowerPoint, cách hiệu quả nhất để tạo bố cục giống nhau cho nhiều slide là gì?

a)

Sử dụng Slide Master.

b)

Tạo từng slide mới bằng tay.

c)

Sao chép từng slide.

d)

Chèn ảnh nền giống nhau.

14.

Để cắt bỏ một phần không mong muốn của video đã chèn vào PowerPoint, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Trim Video.

b)

Compress Video.

c)

Resize Video.

d)

Crop Video.

15.

Để chèn một slide mới trong Microsoft PowerPoint, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Home → New Slide.

b)

Insert → Slide.

c)

View → Add Slide.

d)

Design → New Slide.

16.

Trong Microsoft PowerPoint, hiệu ứng chuyển tiếp được thiết lập ở đâu?

a)

Transitions.

b)

Design.

c)

View.

d)

File.

17.

Trong Microsoft PowerPoint, để tạo hiệu ứng cho đối tượng, bạn sử dụng Tab nào trên thanh công cụ?

a)

Animations.

b)

View.

c)

Review.

d)

Insert.

18.

Trong Microsoft PowerPoint, phím tắt nào dùng để chạy toàn bộ bài thuyết trình?

a)

F5.

b)

F4.

c)

F6.

d)

F7.

19.

Trong Microsoft PowerPoint, để chèn một hình ảnh vào slide, bạn sử dụng thao tác nào?

a)

Insert → Pictures

b)

View → Image

c)

Design → Background

d)

File → Add Picture

20.

Để điều chỉnh thời gian chuyển slide tự động trong Microsoft PowerPoint, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Transitions → Timing.

b)

Home → Slide Timing.

c)

Insert → Timing.

d)

View → Auto Slide.

21.

Để bài trình chiếu trông chuyên nghiệp hơn khi có quá nhiều font và hiệu ứng lộn xộn, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng Slide Master để thống nhất font và hiệu ứng.

b)

Thêm hình ảnh động.

c)

Tăng kích thước chữ.

d)

Sử dụng nhiều template.

22.

Trong Microsoft PowerPoint, để tạo liên kết đến một slide khác trong bài trình chiếu, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

A. Chọn Insert → Hyperlink → Place in This Document.

b)

B. Chọn Home → Shapes → Action.

c)

C. Chọn View → Slide Sorter → Link.

d)

D. Chọn Design → Customize → Slide Link.

23.

Khi định dạng tệp tin trình chiếu để trình bày ở máy khác, người dùng nên chọn định dạng nào để hạn chế lỗi font?

a)

PDF hoặc PSX.

b)

PPTX.

c)

DOCX.

d)

MP4.

24.

Khi trình chiếu bị giật hình và trễ hiệu ứng, nguyên nhân có thể là gì?

a)

File chứa quá nhiều hiệu ứng hoạt hình nặng.

b)

Tốc độ mạng chậm.

c)

Độ phân giải màn hình cao.

d)

Dùng ổ cứng SSD.

25.

Trong Microsoft PowerPoint, khi bạn chèn nhiều hình và muốn căn chỉnh các hình đó phân bố đều theo chiều ngang, bạn cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

A. Chọn các hình → vào thẻ Format → chọn Align → chọn Distribute Horizontally

b)

B. Vào thẻ Home → Paste → Align Center

c)

C. Vào thẻ View → bật Gridlines → chọn Arrange

26.

Tính năng nào cải thiện khả năng tiếp cận slide cho người khiếm thị?

a)

Mô tả nội dung bằng âm thanh.

b)

Dùng font nghệ thuật và nhiều hiệu ứng.

c)

Dùng hình nền nhiều màu sắc.

d)

Viết nội dung toàn bộ bằng CAPS LOCK.