wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Trình duyệt Web

Total questions: 66

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Trình duyệt Web (Web browser) dùng để làm gì?

a)

Vẽ tranh trên máy tính

b)

Kết nối Internet và truy cập trang web

c)

Chỉnh sửa ảnh

d)

Ghi âm

2.

Ví dụ nào là trình duyệt web?

a)

PowerPoint

b)

Google Chrome

c)

Paint

d)

Word

3.

Thanh địa chỉ (Address bar) dùng để

a)

Gõ tên file Word

b)

Nhập URL/địa chỉ trang web

c)

Tăng giảm âm lượng

d)

Lưu ảnh

4.

URL nào an toàn hơn khi truy cập?

a)

http://

b)

https://

c)

file://

d)

ftp://

5.

Nút Back/Forward trong trình duyệt giúp

a)

Quay lại hoặc tiến tới trang đã xem

b)

Phóng to trang

c)

Lưu trang

d)

Tắt trình duyệt

6.

Thẻ (tab) trình duyệt là gì?

a)

Cửa sổ hệ điều hành

b)

Mỗi trang web đang mở trong cùng cửa sổ

c)

Tập tin đã tải về

d)

Ổ đĩa USB

7.

“Trang chủ (Home)” của trình duyệt là

a)

Trang web mặc định mở đầu

b)

Thư mục chứa hình ảnh

c)

Ổ đĩa C

d)

Ứng dụng nghe nhạc

8.

“Làm mới/Refresh” trang dùng khi

a)

Máy sắp hết pin

b)

Muốn tải lại nội dung mới nhất của trang

c)

Đổi tên trang

d)

Phóng to chữ

9.

Dấu hiệu của một liên kết (hyperlink) là

a)

Chữ in đậm

b)

Dấu gạch chân/đổi màu và con trỏ hình bàn tay

c)

Dấu chấm đầu dòng

d)

Dấu sao (*)

10.

Để lưu địa chỉ trang ưa thích, em dùng

a)

Bookmark/Đánh dấu trang

b)

Tắt máy

c)

Phóng to

d)

Sao chép văn bản

11.

Công cụ tìm kiếm (Search engine) dùng để

a)

Lưu file vào USB

b)

Tìm thông tin trên Internet

c)

In tài liệu

d)

Cắt dán hình ảnh

12.

Chọn từ khóa tìm kiếm tốt nhất cho bài “cách chăm sóc cây xương rồng”

a)

cây

b)

xương rồng

c)

chăm sóc cây xương rồng

d)

thông tin

13.

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc kép “ ” khi

a)

Muốn tìm chính xác cụm từ đó

b)

Muốn xóa từ khóa

c)

Muốn tải file

d)

Muốn đổi trình duyệt

14.

Bộ lọc tìm kiếm giúp

4 lines
15.

ừ trong dấu ngoặc kép “ ” khi

a)

Muốn tìm chính xác cụm từ đó

b)

Muốn xóa từ khóa

c)

Muốn tải file

d)

Muốn đổi trình duyệt

16.

Bộ lọc tìm kiếm giúp

a)

Chọn thời gian/loại file/hình ảnh phù hợp

b)

Xóa lịch sử duyệt web

c)

Tăng âm lượng

d)

Mở tệp Word

17.

Khi đánh giá nguồn thông tin, việc **quan trọng** là

a)

Chỉ nhìn hình minh họa

b)

Kiểm tra tác giả, ngày cập nhật, độ tin cậy

c)

Chọn trang có nhiều quảng cáo

d)

Chọn kết quả đầu tiên luôn đúng

18.

Miền (domain) nào thường đáng tin cậy hơn cho thông tin học tập?

a)

.fun

b)

.xyz

c)

.edu/.gov

d)

.cool

19.

Nếu trang yêu cầu nhập mật khẩu bất ngờ, em nên

a)

Nhập ngay cho nhanh

b)

Bỏ qua/cảnh giác, kiểm tra địa chỉ trang

c)

Chia sẻ cho bạn

d)

Đăng ảnh mật khẩu

20.

Quảng cáo trực tuyến thường

a)

Luôn đúng

b)

Có thể gây nhầm lẫn với nội dung thật

c)

Không bao giờ có hình ảnh

d)

Không bao giờ có nút bấm

21.

Nút “Tải xuống (Download)” an toàn là

a)

Xuất hiện ở mọi nơi

b)

Nằm lẫn trong quảng cáo

c)

Từ trang nguồn đáng tin, đúng tệp cần tải

d)

Không cần kiểm tra

22.

“Lịch sử duyệt web (History)” lưu

a)

Mật khẩu

b)

Danh sách trang đã truy cập

c)

Ảnh trong máy

d)

Nhạc đã nghe

23.

Khi tìm ảnh cho bài học, nên chọn

a)

Ảnh bất kỳ

b)

Ảnh có nguồn rõ ràng/quyền sử dụng phù hợp

c)

Ảnh mờ

d)

Ảnh không liên quan

24.

Nếu trang không tải được, em **không** nên

a)

Kiểm tra kết nối

b)

Nhấn Refresh

c)

Gõ lại địa chỉ

d)

Bấm nhiều lần vào các quảng cáo

25.

Bộ lọc an toàn (SafeSearch) giúp

a)

Tự động dịch trang

b)

Lọc bớt nội dung không phù hợp

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Tắt chuông

26.

Tệp tải về từ web cần

a)

Mở ngay không kiểm tra

b)

Kiểm tra phần mở rộng (đuôi file) phù hợp

c)

Xóa ngay

d)

Đổi tên ngẫu nhiên

27.

Tệp tải về từ web cần

a)

Mở ngay không kiểm tra

b)

Kiểm tra phần mở rộng (đuôi file) phù hợp

c)

Xóa ngay

d)

Đổi tên ngẫu nhiên

28.

Dấu “ổ khóa” cạnh URL nghĩa là

a)

Trang miễn phí

b)

Kết nối được mã hóa (HTTPS)

c)

Trang có quảng cáo

d)

Trang tối

29.

Khi muốn lưu lại bài đọc để xem sau, em có thể

a)

Bookmark trang hoặc thêm vào Reading List

b)

Tắt máy

c)

Chụp màn hình rồi xóa

d)

In ra rồi vứt

30.

Biểu tượng “ba chấm/bánh răng” trong trình duyệt thường là

a)

Cửa hàng

b)

Menu cài đặt/tùy chọn

c)

Trò chơi

d)

Hòm thư

31.

Tìm thông tin “các hành tinh trong hệ Mặt Trời” hiệu quả nhất

a)

gõ: hành tinh

b)

gõ: bài kiểm tra

c)

gõ: “các hành tinh trong hệ Mặt Trời”

d)

gõ: solar

32.

Mở liên kết trong thẻ mới để

a)

Xem hai trang song song, không mất trang đang đọc

b)

Tắt trang

c)

Tải file

d)

Đổi mật khẩu

33.

Lưu trang thành dấu trang nhóm (folder) để

a)

Gộp nhiều bookmark theo chủ đề

b)

Xóa hết lịch sử

c)

Chống vi-rút

d)

Đổi hình nền

34.

“Sáng tạo nội dung” trong bài này đề cập đến

a)

Tạo và chỉnh sửa tài liệu/trình chiếu

b)

Lắp ráp máy tính

c)

Cài driver

d)

Vệ sinh phần cứng

35.

“Tài liệu (Document)” của Word là

a)

Ảnh chụp màn hình

b)

Tệp văn bản .docx

c)

Tệp trình chiếu .pptx

d)

Tệp âm thanh .mp3

36.

Lệnh **Save** dùng để

a)

Đổi phông chữ

b)

Lưu tài liệu đang soạn

c)

In tài liệu

d)

Thoát Word

37.

**Save As** khác **Save** ở chỗ

a)

Không lưu gì cả

b)

Lưu với tên/định dạng/vị trí mới

c)

Xóa tài liệu

d)

Mở tài liệu khác

38.

Phím tắt **Undo** trong Word/PowerPoint thường là

a)

Ctrl+Z

b)

Ctrl+X

c)

Ctrl+C

d)

Ctrl+V

39.

In đậm/nghiêng/gạch chân tương ứng

a)

B/I/U (Bold/Italic/Underline)

b)

C/D/E

c)

1/2/3

d)

H/I/J

40.

Căn lề đoạn văn bản gồm

(a)  

41.

Căn lề đoạn văn bản gồm

a)

Trên/Dưới/Trái

b)

Trái/Giữa/Phải/Đều (Justify)

c)

Đỏ/Vàng/Xanh

d)

To/Vừa/Nhỏ

42.

Danh sách “gạch đầu dòng” và “đánh số” là

a)

Bullets và Numbering

b)

Header và Footer

c)

Page và Section

d)

Layout và Design

43.

“Header/Footer” dùng để

a)

Đổi nền

b)

Chèn thông tin đầu/cuối trang

c)

Chèn bảng

d)

Chèn hình

44.

Chèn ảnh vào tài liệu Word bằng

a)

Insert → Pictures

b)

View → Zoom

c)

Review → Spelling

d)

Layout → Margins

45.

“Canh lề trang (Margins)” đặt ở

a)

Layout → Margins

b)

Home → Font

c)

Insert → Shapes

d)

Review → Track Changes

46.

“Hướng trang (Orientation)” gồm

a)

Trắng/Đen

b)

Dọc (Portrait)/Ngang (Landscape)

c)

To/Nhỏ

d)

Mỏng/Dày

47.

Trong PowerPoint, **Slide** là

a)

Trang trình chiếu

b)

Ảnh động

c)

Nút liên kết

d)

Video

48.

“Layout” của slide dùng để

a)

Đổi nền desktop

b)

Sắp xếp các vùng nội dung trên slide

c)

Xóa tất cả văn bản

d)

Đổi tên tệp

49.

**Transitions** khác **Animations** ở chỗ

a)

Transitions là hiệu ứng chuyển **giữa** các slide; Animations là hiệu ứng **trong** một slide

b)

Cả hai giống nhau

c)

Chỉ dùng cho Word

d)

Chỉ dùng cho video

50.

Bắt đầu trình chiếu nhanh trong PowerPoint

a)

F5

b)

Ctrl+P

c)

Ctrl+S

d)

Esc

51.

Muốn chèn hình/biểu tượng trên slide, dùng

a)

Insert → Pictures/Icons

b)

Design → Themes

c)

Slide Show → Rehearse

d)

View → Notes

52.

Để sắp xếp lại thứ tự các slide, dùng

a)

Slide Sorter hoặc kéo-thả trong ngăn slide

b)

Header/Footer

c)

Spell Check

d)

Print Preview

53.

“Notes” trong PowerPoint là

a)

Ghi chú cho người thuyết trình

b)

Nội dung

54.

Slide Sorter hoặc kéo-thả trong ngăn slide

a)

Header/Footer

b)

Spell Check

c)

Print Preview

55.

“Notes” trong PowerPoint là

a)

Ghi chú cho người thuyết trình

b)

Nội dung cho khán giả

c)

Tên file

d)

Ảnh nền

56.

Xuất bài thuyết trình gửi người khác **không chỉnh sửa**, nên

a)

Gửi file .pptx

b)

Xuất/Save as PDF

c)

Gửi file .zip

d)

Gửi ảnh rời rạc

57.

Chèn bảng vào Word

a)

Insert → Table

b)

Layout → Orientation

c)

Review → Language

d)

View → Zoom

58.

Phím **Enter** và **Shift+Enter** khác nhau:

a)

Giống nhau

b)

Enter tạo đoạn mới; Shift+Enter xuống dòng trong cùng đoạn

c)

Cả hai đều xóa chữ

d)

Cả hai đều in đậm

59.

Phím **Backspace** và **Delete**

a)

Backspace xóa bên trái; Delete xóa bên phải con trỏ

b)

Đều xóa bên phải

c)

Đều xóa bên trái

d)

Không xóa được

60.

**Caps Lock** dùng để

a)

Luôn viết chữ IN HOA

b)

Khoá máy

c)

Xoá văn bản

d)

Dừng chuột

61.

**Tab** thường dùng để

a)

Thụt đầu dòng/di chuyển qua ô kế tiếp trong bảng

b)

Xóa đoạn

c)

Đổi nền

d)

Dán văn bản

62.

Chọn **toàn bộ** văn bản nhanh

a)

Ctrl+A

b)

Ctrl+W

c)

Ctrl+Q

d)

Ctrl+R

63.

Sao chép/Dán văn bản nhanh

a)

Ctrl+X/Ctrl+Z

b)

Ctrl+C/Ctrl+V

c)

Ctrl+P/Ctrl+S

d)

Ctrl+N/Ctrl+O

64.

“Spell Check” dùng để

a)

Kiểm tra chính tả

b)

Đổi trang

c)

Chèn hình

d)

Chèn bảng

65.

Trước khi in tài liệu, nên

a)

In ngay

b)

Xem **Print Preview** để kiểm tra bố cục

c)

Xóa file

d)

Đóng máy

66.

Trong Word/PowerPoint, “Template” là

a)

Tệp rỗng

b)

Mẫu có sẵn về bố cục/màu chữ giúp tạo tài liệu nhanh

c)

Ảnh nền máy tính

d)

Bảng biểu