Worksheetslektion 2
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
học
(a)
2.
công viên
(a)
3.
giờ giải lao
(a)
4.
gia đình
(a)
5.
ba, bố, tía
(a)
6.
ông bà
(a)
7.
mẹ
(a)
8.
anh trai, em trai
(a)
9.
anh chị em
(a)
10.
năm
(a)
11.
sống
(a)
12.
cháu trai/gái
(a)
13.
con gái
(a)
14.
con trai
(a)
15.
chị, em gái
(a)
16.
bà
(a)
17.
ông
(a)
18.
chồng
(a)
19.
cùng nhau
(a)
20.
li dị, bỏ nhau
(a)
21.
bây giờ
(a)
22.
con số
(a)
23.
sinh ra
(a)
24.
có vợ , chồng
(a)
25.
nơi sinh
(a)
26.
độc thân
(a)
27.
goá bụa
(a)
100 %
