wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chuyển đổi số trong giáo dục

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Chuyển đổi số trong giáo dục chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Thay thế hoàn toàn giáo viên bằng máy tính

b)

Tăng cường ứng dụng công nghệ để nâng cao chất lượng dạy và học

c)

Giảm bớt môn học trong chương trình giáo dục

d)

Giảm chi phí đầu tư cơ sở vật chất

2.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào được xem là trọng tâm của chuyển đổi số?

a)

Công nghệ

b)

Thiết bị

c)

Con người

d)

Cơ sở hạ tầng

3.

Ứng dụng nào sau đây là ví dụ điển hình của chuyển đổi số trong quản lý hành chính?

a)

Sổ điểm giấy

b)

Bảng thông báo giấy tại văn phòng

c)

Sổ liên lạc bằng tay

d)

Hệ thống quản lý học tập (LMS) trực tuyến

4.

Một trong những lợi ích quan trọng của chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm số lượng nhân viên

b)

Tăng khả năng cạnh tranh nhờ dữ liệu và công nghệ

c)

Thay thế sản phẩm truyền thống hoàn toàn

d)

Loại bỏ sự cần thiết của dịch vụ khách hàng

5.

Theo Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia của Việt Nam, mục tiêu đến năm 2030 là gì?

a)

Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu về sản xuất nông nghiệp

b)

Việt Nam trở thành quốc gia số, ổn định và thịnh vượng

c)

Việt Nam trở thành trung tâm du lịch lớn nhất khu vực

d)

Việt Nam trở thành quốc gia có dân số trẻ nhất châu Á

6.

Để nâng cao an toàn thông tin trong cơ quan khi triển khai chuyển đổi số, cần:

a)

Xây dựng chính sách bảo mật và đào tạo nhân viên

b)

Cấm toàn bộ nhân viên sử dụng internet

c)

Chỉ cho phép một vài người sử dụng máy tính

d)

Giữ nguyên cách làm việc cũ, không cần công nghệ

7.

Ứng dụng AI trong học tập giúp học sinh chủ yếu đạt được lợi ích nào?

a)

Giảm số lượng môn học căn học

b)

Thay thế hoàn toàn việc tự học của học sinh

c)

Học tập cá nhân hóa theo năng lực và tốc độ riêng

d)

Loại bỏ sự cần thiết của giáo viên

8.

Giáo viên có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo để:

a)

Bỏ qua việc soạn giáo án

b)

Thay học sinh làm bài tập về nhà

c)

Đánh giá tự động và đưa ra phản hồi kịp thời

d)

Tránh kiểm tra kết quả học tập

9.

Một trong những ứng dụng AI phổ biến trong học tập trực tuyến là gì?

a)

Chatbot hỗ trợ trả lời câu hỏi học tập 24/7

b)

Tăng tốc độ tải video học tập

c)

Giảm giá dịch vụ internet

d)

Thay thế sách giáo khoa truyền thống

10.

Khi sử dụng AI trong học tập, học sinh cần lưu ý điều gì?

a)

Chỉ dựa vào AI mà không cần tự tư duy

b)

Kết hợp AI như công cụ hỗ trợ, vẫn phát triển tư duy độc lập

c)

Không cần đọc sách nữa

d)

Chia sẻ toàn bộ thông tin cá nhân cho hệ thống AI

11.

AI có thể giúp giáo viên trong việc nào dưới đây?

a)

Phân tích dữ liệu học tập để phát hiện học sinh yếu và đề xuất biện pháp hỗ trợ

b)

Thay thế giáo viên quản lý lớp học

c)

Bỏ qua việc chấm điểm

d)

Giảm số lượng tiết học chính khóa

12.

Chuyển đổi số trong giáo dục được hiểu là gì?

a)

Thay thế toàn bộ giáo viên bằng máy tính và robot

b)

Ứng dụng công nghệ số để đổi mới phương pháp dạy – học và quản lý giáo dục

c)

Chỉ trang bị thêm máy tính và thiết bị thông minh cho trường học

d)

Loại bỏ hình thức dạy học trực tiếp, chỉ học trực tuyến

13.

Một trong những mục tiêu quan trọng của chuyển đổi số trong giáo dục là gì?

a)

Giảm số lượng học sinh trong lớp học

b)

Đáp ứng nhu cầu học tập mọi lúc, mọi nơi cho người học

c)

Xóa bỏ chương trình giáo dục truyền thống

d)

Giảm chi phí hoàn toàn cho giáo dục

14.

Chuyển đổi số trong giáo dục hướng đến:

a)

Cá nhân hóa việc học, nâng cao chất lượng dạy và học

b)

Chỉ sử dụng phần mềm nước ngoài

c)

Giảm vai trò của giáo viên trong lớp học

d)

Chỉ tập trung vào học sinh giỏi

15.

Trong hoạt động dạy học, công nghệ nào sau đây là sản phẩm của chuyển đổi số?

a)

Học trực tuyến qua nền tảng Zoom, Microsoft Teams, Google Meet

b)

Học nhóm tại thư viện truyền thống

c)

Thảo luận bằng cách viết giấy và chuyền tay

d)

Tổ chức họp phụ huynh tại lớp

16.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi bảo mật tài khoản trực tuyến là gì?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

b)

Đặt mật khẩu mạnh và bật xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Ghi mật khẩu ra giấy và để trên bàn làm việc

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè thân thiết

17.

Khi nhận được yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân qua email lạ, bạn nên làm gì?

a)

Trả lời ngay để tránh bị khóa tài khoản

b)

Cung cấp một phần thông tin để kiểm tra

c)

Kiểm tra kỹ người gửi và không cung cấp thông tin nếu không chắc chắn

d)

Chia sẻ email đó lên mạng xã hội để hỏi ý kiến

18.

Đặc điểm nào dưới đây thường thấy ở một tin giả trên mạng xã hội?

a)

Có nguồn trích dẫn rõ ràng từ cơ quan uy tín

b)

Nội dung giật gân, gây sốc, kêu gọi chia sẻ ngay

c)

Thông tin được đăng trên trang web chính thống

d)

Có dẫn chứng cụ thể và kiểm chứng được

19.

Để kiểm chứng một tin tức, học sinh nên làm gì?

a)

Chỉ tin khi thấy nhiều bạn bè cùng chia sẻ

b)

Tin tưởng mọi thông tin được chia sẻ trong nhóm lớp

c)

Đối chiếu với các nguồn tin cậy như báo chí chính thống

d)

Xem số lượt “like” để đánh giá tính chính xác

20.

Hành vi nào dưới đây giúp sử dụng mạng xã hội an toàn hơn?

a)

Đăng tải công khai toàn bộ thông tin cá nhân

b)

Chỉ kết bạn và chia sẻ thông tin với người quen

c)

Nhấp vào tất cả đường link lạ để trải nghiệm

d)

Chia sẻ mật khẩu tài khoản với bạn thân

21.

Lan nhận được một tin nhắn từ “ngân hàng” yêu cầu cung cấp số CCCD, mật khẩu và mã OTP để xác nhận tài khoản, nếu không sẽ bị khóa trong 24 giờ. Lan nên làm gì?

a)

Cung cấp ngay thông tin để tránh bị khóa tài khoản

b)

Gọi đến số điện thoại trong tin nhắn để kiểm tra

c)

Không cung cấp thông tin, liên hệ trực tiếp với ngân hàng qua kênh chính thức

d)

Chia sẻ tin nhắn này cho bạn bè để nhờ hỗ trợ

22.

Nam thường xuyên đăng công khai thông tin như địa chỉ nhà, số điện thoại và lịch trình đi học thêm của mình lên Facebook. Hành động này có nguy cơ gì?

a)

Không có gì nguy hiểm, chỉ là chia sẻ thông tin bình thường

b)

Giúp bạn bè dễ dàng liên hệ và quản lý lịch trình

c)

Dễ bị kẻ xấu lợi dụng để lừa đảo hoặc gây hại

d)

Giúp tài khoản mạng xã hội nhiều người theo dõi hơn

23.

Công cụ AI nào dưới đây thường được dùng để dịch thuật trong học tập?

a)

Excel

b)

Paint

c)

Google Translate

d)

PowerPoint

24.

Học sinh có thể dùng AI để hỗ trợ việc học môn Toán bằng cách nào?

a)

Sử dụng phần mềm giải toán và gợi ý từng bước giải

b)

Xem phim hoạt hình giải trí

c)

Nghe nhạc trực tuyến

d)

Chơi trò chơi không liên quan đến toán học

25.

Một trong những ưu điểm nổi bật của việc ứng dụng AI trong học tập là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò của giáo viên

b)

Giúp học sinh không cần phải tự tư duy

c)

Làm cho việc học trở nên khó khăn hơn

d)

Cá nhân hóa việc học theo trình độ và nhu cầu từng học sinh

26.

Hạn chế nào có thể xảy ra khi học sinh lạm dụng AI quá mức?

a)

Tăng khả năng tự học

b)

Giảm khả năng tư duy và sáng tạo độc lập

c)

Nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề

d)

Giúp học sinh rèn luyện kỷ luật tốt hơn

27.

Ngoài dịch thuật và giải toán, AI còn có thể hỗ trợ học sinh trong lĩnh vực nào?

a)

Tạo hình ảnh minh họa và soạn thảo văn bản nhanh chóng

b)

Làm thay bài kiểm tra cho học sinh

c)

Ghi nhớ thay toàn bộ kiến thức cho học sinh

d)

Quyết định điểm số cuối kỳ thay giáo viên

28.

Việc làm nào sau đây có hạn chế là giúp tiết kiệm thời gian nhưng làm giảm kỹ năng viết và tư duy cá nhân?

a)

Được giáo viên khuyến khích vì hoàn toàn chính xác

b)

Làm cho bài văn luôn đạt điểm cao nhất

c)

Không cần phải học Ngữ văn nữa

d)

Giúp tiết kiệm thời gian nhưng làm giảm kỹ năng viết và tư duy cá nhân

29.

Đây là cách sử dụng AI như thế nào: Sử dụng AI để hỗ trợ hiểu bài và rèn luyện kỹ năng giải toán, sau đó tự luyện lại bằng cách làm đề tương tự?

a)

Sử dụng hợp lý, hỗ trợ hiểu bài và rèn luyện kỹ năng

b)

Sai vì AI không bao giờ được dùng trong học tập

c)

Gây hại vì AI chỉ đưa ra đáp án sai

d)

Không có ích lợi vì học sinh không thể tự làm được

30.

Bạn Linh dùng AI tạo hình ảnh minh họa cho bài thuyết trình. Trong quá trình đó, ứng dụng yêu cầu cung cấp tài khoản email và mật khẩu để truy cập. Bạn Linh nên làm gì?

a)

Cung cấp ngay mật khẩu để sử dụng nhanh chóng

b)

Chia sẻ tài khoản cho bạn bè cùng đăng nhập

c)

Cẩn trọng, không cung cấp mật khẩu, chỉ dùng nền tảng uy tín

d)

Bỏ qua việc bảo mật vì không quan trọng

31.

Để đảm bảo an toàn thông tin khi sử dụng dịch vụ trực tuyến, người dùng nên:

a)

Chỉ sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

b)

Đặt mật khẩu dễ nhớ để không quên

c)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố

d)

Chia sẻ thông tin tài khoản với bạn bè để hỗ trợ

32.

Học sinh nên làm gì để bảo vệ thông tin cá nhân khi tham gia các lớp học trực tuyến?

a)

Không cần quan tâm đến việc bảo vệ thông tin cá nhân

b)

Đăng tải thông tin cá nhân lên mạng xã hội để mọi người biết

c)

Chỉ cung cấp thông tin cần thiết cho giáo viên và nhà trường

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân với tất cả mọi người trong lớp

33.

Học sinh nên làm gì để nhận biết thông tin sai lệch trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ ngay lập tức mà không cần kiểm tra

b)

Kiểm tra nguồn gốc và độ tin cậy của thông tin

c)

Chỉ đọc tiêu đề mà không xem nội dung

d)

Chỉ tin vào thông tin từ bạn bè

34.

Để bảo vệ tài khoản trực tuyến, người dùng nên thực hiện điều gì?

a)

Ghi mật khẩu ra giấy và để ở nơi dễ thấy

b)

Chỉ sử dụng mật khẩu đơn giản để dễ nhớ

c)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và không chia sẻ với ai

d)

Chỉ sử dụng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

35.

Trong giáo dục, công nghệ nào có thể giúp học sinh học tập hiệu quả hơn?

a)

Ứng dụng học tập trực tuyến và tài liệu điện tử

b)

Giáo viên chỉ giảng bài mà không sử dụng công nghệ

c)

Học sinh tự học mà không cần bất kỳ hỗ trợ nào

d)

Chỉ sử dụng sách giáo khoa truyền thống