wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VĂN 11

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Trong các yếu tố tự sự sau, yếu tố nào giúp người đọc hiểu được giọng điệu, thái độ, và cảm xúc cá nhân của nhân vật kể chuyện một cách rõ ràng nhất?

a)

Ngôi kể thứ nhất.

b)

Điểm nhìn bên ngoài (khách quan).

c)

Lời kể gián tiếp.

d)

Ngôi kể thứ ba toàn tri.

2.

Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu thơ Thương vợ (Trần Tế Xương): "Lặn lội thân cò khi quãng vắng"

a)

Nhân hóa.

b)

So sánh

c)

Ẩn dụ.

d)

Hoán dụ.

3.

Thể thơ Lục bát đặc trưng của Việt Nam có quy tắc gieo vần nào?

a)

Gieo vần ở các câu 1, 3, 5, 7.

b)

Chữ thứ 6 câu lục vần với chữ thứ 6 câu bát, và chữ thứ 8 câu bát vần với chữ thứ 6 câu lục tiếp theo.

c)

Chỉ gieo vần ở câu bát.

d)

Chữ thứ 7 câu lục vần với chữ thứ 5 câu bát.

4.

Trong Vợ nhặt (Kim Lân), câu văn "Thị cúi mặt xuống, tay vân vê tà áo đã rách bợt. Trong lòng thị dường như có một sự xấu hổ, tủi cực thấm thía" sử dụng điểm nhìn nào?

a)

Điểm nhìn của bà cụ Tứ.

b)

Điểm nhìn bên ngoài (chỉ hành động).

c)

Điểm nhìn cá nhân của Tràng.

d)

Điểm nhìn toàn tri (thâm nhập).

5.

Trong tác phẩm tự sự, Lời kể nửa trực tiếp có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Là sự pha trộn giữa lời của người kể và lời của nhân vật, không dùng dấu ngoặc kép, nhưng giữ được giọng điệu và sắc thái cá nhân của nhân vật.

b)

Là lời trích nguyên văn lời thoại của nhân vật, có dấu hai chấm và dấu ngoặc kép.

c)

Là lời người kể tường thuật lại ý của nhân vật, sử dụng từ ngữ của người kể.

d)

Chỉ xuất hiện trong truyện ngắn hiện đại, không có trong văn học cổ điển.

6.

Trong bài thơ Tự tình (II) của Hồ Xuân Hương, hai câu "Hai vai gánh vác cả giang sơn / Một duyên hai nợ âu đành phận" sử dụng biện pháp tu từ nào một cách hài hòa và sâu sắc?

a)

Nói quá (phóng đại) và phép đối.

b)

So sánh và ẩn dụ.

c)

Nhân hóa và ẩn dụ.

d)

Điệp ngữ và hoán dụ.

7.

Chi tiết nào trong Vợ nhặt thể hiện rõ nhất sự chuyển biến tích cực trong tâm lí của nhân vật Tràng, từ người nông dân nghèo khổ trở thành người đàn ông có trách nhiệm?

a)

Sự háo hức, xúc động khi Tràng dọn dẹp nhà cửa, sân vườn vào buổi sáng hôm sau

b)

Việc Tràng nhặt được vợ, thoát khỏi sự cô đơn

c)

Hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng ở cuối truyện.

d)

Việc Tràng đãi thị bằng bốn bát bánh đúc.

8.

Trong các thể thơ sau, thể thơ nào không thuộc loại thơ có tính quy phạm, niêm luật chặt chẽ (luật bằng trắc, niêm, đối)?

a)

Thơ tự do.

b)

Lục bát.

c)

Thất ngôn tứ tuyệt.

d)

Thất ngôn bát cú Đường luật.

9.

Khi người kể chuyện ngôi thứ ba trong Vợ nhặt xen vào một câu nhận xét, đánh giá về nhân vật Tràng: "Hắn thấy hắn có trách nhiệm lo lắng cho vợ con sau này." Đây là kiểu lời kể nào?

a)

Lời kể trực tiếp của người kể.

b)

Lời độc thoại nội tâm của Tràng.

c)

Lời kể gián tiếp của nhân vật.

d)

Lời bình luận của người kể chuyện.

10.

Yếu tố nào trong văn bản nghị luận (như các văn bản ở chương trình 11) giúp người đọc kiểm chứng độ tin cậy và sự chính xác của thông tin được trình bày?

a)

Tính biểu cảm, giàu cảm xúc của ngôn từ.

b)

Luận điểm (ý kiến, quan điểm) của người viết.

c)

Luận cứ (các dẫn chứng, số liệu, căn cứ thực tế, trích dẫn khoa học).

d)

Sự giàu có về hình ảnh, màu sắc.

11.

Biện pháp tu từ nói giảm, nói tránh được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Sử dụng từ Hán Việt để làm cho lời nói trang trọng hơn

b)

Dùng từ đồng nghĩa để tránh lặp từ.

c)

Lặp lại từ ngữ để nhấn mạnh ý muốn nói.

d)

Sử dụng cách diễn đạt tế nhị, nhẹ nhàng hơn để tránh gây cảm giác đau buồn, thô tục, hoặc làm giảm nhẹ mức độ của sự việc.

12.

Sự xuất hiện của lá cờ đỏ sao vàng ở cuối Vợ nhặt có vai trò nghệ thuật nào ngoài việc mở ra hi vọng cho tương lai?

a)

Minh họa cho sự trốn chạy của Tràng và gia đình.

b)

Làm tăng tính hoang đường, kì ảo cho tác phẩm.

c)

Thể hiện lòng yêu nước của bà cụ Tứ.

d)

Khẳng định sự lựa chọn và định hướng tư tưởng của tác giả (gợi ý về con đường cách mạng).

13.

Trong tác phẩm tự sự, nếu người kể chuyện không xưng “tôi” nhưng vẫn có khả năng đi sâu vào suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật (biết hết mọi chuyện diễn ra bên trong), đó là kiểu ngôi kể và điểm nhìn nào?

a)

Ngôi kể thứ nhất, điểm nhìn hạn chế.

b)

Ngôi kể thứ ba, điểm nhìn bên ngoài.

c)

Ngôi kể thứ ba, điểm nhìn toàn tri (thâm nhập).

d)

Ngôi kể thứ nhất, điểm nhìn bên trong

14.

Chỉ ra biện pháp tu từ nổi bật được sử dụng trong câu thơ sau của nhà thơ Xuân Diệu: "Tháng Giêng ngon như một cặp môi gần."

a)

Tương phản và nói giảm nói tránh.

b)

Ẩn dụ và điệp ngữ.

c)

Hoán dụ và nhân hóa.

d)

So sánh và chuyển đổi cảm giác.

15.

Bài thơ Tự tình (Bài II) của Hồ Xuân Hương được sáng tác theo thể thơ ______. Đây là thể thơ cổ, có 8 câu, mỗi câu 7 chữ, tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc và niêm luật.

a)

Thất ngôn tứ tuyệt

b)

Song thất lục bát

c)

Lục bát

d)

Thất ngôn bát cú Đường luật

16.

Trong Thương vợ (Trần Tế Xương), hai câu thơ "Quanh năm buôn bán ở mom sông / Nuôi đủ năm con với một chồng" sử dụng biện pháp tu từ nào để nhấn mạnh sự vất vả của bà Tú?

a)

Đảo ngữ và ẩn dụ.

b)

Nói giảm nói tránh.

c)

Phép đối và nói quá (phóng đại).

d)

Liệt kê và hoán dụ.

17.

Đoạn văn sau sử dụng kiểu lời kể nào? "Tràng đi ra, hắn loay hoay trong nhà một lúc. Chắc Tràng đang nghĩ đến cảnh gia đình sắp có vợ. Bà cụ Tứ đứng ở ngạch cửa nhìn hắn. Bà không nói gì. Bà chỉ thấy lòng mình thắt lại." (Phỏng theo Vợ nhặt - Kim Lân)

a)

Lời kể trực tiếp.

b)

Lời kể nửa trực tiếp.

c)

Độc thoại nội tâm.

d)

Lời kể gián tiếp.

18.

Câu thơ nào trong bài Tự tình (II) của Hồ Xuân Hương sử dụng đảo ngữ (thay đổi trật tự từ) để nhấn mạnh sự vật, trạng thái?

a)

Trơ cái hồng nhan với nước non.

b)

Xiên ngang mặt đất, rêu từng đám.

c)

Cái xuân đi đã mấy lần.

d)

Đá mấy hòn trơ với trời đất.

19.

Biện pháp tu từ hoán dụ được sử dụng trong câu sau: "Một tay gây dựng cơ đồ."

a)

Dựa trên quan hệ giữa cái cụ thể và cái trừu tượng.

b)

Dựa trên quan hệ giữa vật thể và dấu hiệu của vật thể.

c)

Dựa trên quan hệ giữa vật chứa đựng và vật bị chứa đựng.

d)

Dựa trên quan hệ giữa bộ phận và toàn thể.

20.

Hình ảnh "Mặt trời của bắp thì nằm trên đồi / Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng" (Nguyễn Khoa Điềm) sử dụng biện pháp tu từ nào một cách đặc sắc?

a)

So sánh.

b)

Nhân hóa.

c)

Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.

d)

Ẩn dụ (hai lần)

21.

Biện pháp tu từ nào là chủ đạo trong câu thơ "Làn thu thủy, nét xuân sơn" (Truyện Kiều)?

a)

Nói quá.

b)

Ẩn dụ.

c)

So sánh.

d)

Hoán dụ.