wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

động từ

Total questions: 101

Worksheet time: 2hrs 41mins

Name
Class
Date
1.

học

(a)  

2.

làm việc

(a)  

3.



(a)  

4.

tìm kiếm, cảm thấy

(a)  

5.

ngủ

(a)  

6.

uống

(a)  

7.

ăn

(a)  

8.

quên

(a)  

9.

chơi

(a)  

10.

viết

(a)  

11.

mua

(a)  

12.

gặp

(a)  

13.

nghe

(a)  

14.

lái

(a)  

15.

hiểu

(a)  

16.

gọi cho

(a)  

17.

thuê

(a)  

18.

có giá

(a)  

19.

đi dạo

(a)  

20.

mang

(a)  

21.

cho thuê

(a)  

22.

đi bộ đường dài

(a)  

23.

nhìn

(a)  

24.

dùng

(a)  

25.

dậy

(a)  

26.

dọn dẹp

(a)  

27.

dọn dẹp

(a)  

28.

nướng

(a)  

29.

nằm

(a)  

30.

vẽ

(a)  

31.

xây

(a)  

32.

tắm bồn

(a)  

33.

tắm vòi

(a)  

34.

thức dậy

(a)  

35.

vẫn là

(a)  

36.

đánh thức

(a)  

37.

hỏi

(a)  

38.

chạy bộ

(a)  

39.

thích (cái j làm ai thicsh )

(a)  

40.

bắt đầu

(a)  

41.

ngủ thiếp

(a)  

42.

trả lời

(a)  

43.

giúp đỡ

(a)  

44.

đưa, trao

(a)  

45.

mặc

(a)  

46.

trở thành

(a)  

47.

ăn sáng

(a)  

48.

biết

(a)  

49.

biết về ai

(a)  

50.

thăm

(a)  

51.

thăm quan

(a)  

52.

khóc

(a)  

53.

cười

(a)  

54.

nhảy

(a)  

55.

lướt

(a)  

56.

bơi

(a)  

57.

mở

(a)  

58.

đóng

(a)  

59.

ném

(a)  

60.

chết

(a)  

61.

đan len

(a)  

62.

chụp ảnh

(a)  

63.

nướng

(a)  

64.

tìm kiếm

(a)  

65.

tăng

(a)  

66.

lên xe

(a)  

67.

chuyển xe

(a)  

68.

xuống xe

(a)  

69.

đặt hàng, đặt món

(a)  

70.

đợi

(a)  

71.

dọn vào

(a)  

72.

du lịch

(a)  

73.

hát

(a)  

74.

nói chuyện

(a)  

75.

bật lên

(a)  

76.

mở ra

(a)  

77.

đóng lại

(a)  

78.

tắt đi

(a)  

79.

chiếu sáng

(a)  

80.

tuyết rơi

(a)  

81.

mưa

(a)  

82.

lên kế hoạch

(a)  

83.

xin lỗi

(a)  

84.

làm quen

(a)  

85.

nối

(a)  

86.

đánh dấu

(a)  

87.

sắp xếp

(a)  

88.

so sánh

(a)  

89.

nghe điện thoại

(a)  

90.

nói

(a)  

91.

quay lại

(a)  

92.

yêu

(a)  

93.

chia tay, chia ra

(a)  

94.

đánh vần

(a)  

95.

bay

(a)  

96.

sống ở

(a)  

97.

đến từ

(a)  

98.

gọi là

(a)  

99.

nói ngôn ngữ

(a)  

100.

làm

(a)  

101.

dùng

(a)