wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa kì 2

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Quốc gia nào sau đây có diện tích lớn nhất thế giới

a)

hoa kì

b)

ca-na-da

c)

trung quốc

d)

liên bang nga

2.

Phần lớn địa hình phía Tây Liên bang Nga là

a)

núi và sơn nguyên

b)

bán bình nguyên và vùng trũng

c)

đồng bằng và vùng trũng

d)

đồng bằng và bán bình nguyên

3.

Ngành nào sau đây là ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga?

a)

Chế tạo máy

b)

Công nghiệp điện tử - tin học

c)

Công nghiệp vũ trụ

d)

Công nghiệp hàng không

4.

Núi Phú Sĩ nằm trên đảo nào sau đây của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Kiu-xiu

c)

Hôn-su.

d)

Xi-cô-cư

5.

Ngành giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động sản xuất nông nghiệp của Nhật Bản là

a)

trồng cây công nghiệp

b)

chăn nuôi gia súc

c)

trồng lúa nước

d)

chăn nuôi gia cầm

6.

Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Than đá và đồng

b)

Than và sắt

c)

Dầu mỏ và khí đốt

d)

Than đá và dầu khí

7.

Phần lớn lãnh thổ Trung Quốc nằm ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Á

b)

Bắc Á

c)

Nam Á

d)

Tây Á

8.

Miền Đông Trung Quốc thuộc kiểu khí hậu

a)

cận nhiệt đới và ôn đới gió mùa

b)

ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa

c)

nhiệt đới và xích đạo gió mùa

d)

cận nhiệt đới và ôn đới lục địa

9.

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc ngày càng giảm là do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Tiến hành chính sách dân số triệt để

b)

Sự phát triển nhanh của nền kinh tế

c)

Sự phát triển nhanh của y tế, giáo dục

d)

Người dân không muốn sinh nhiều con

10.

Hồ nước ngọt ở miền Tây Trung Quốc là

a)

Thanh Hải

b)

Bai Can

c)

Tôn lê xáp

d)

Ngũ Hồ

11.

Khu vực Đông Nam Á là cầu nối giữa lục địa Á - Âu với lục địa nào sau đây?

a)

phi

b)

bắc mĩ

c)

Ô-xtrâylia

d)

Nam Cực

12.

Quốc gia nào sau đây có diện tích lớn nhất Đông Nam Á?

a)

In-đô-nê-xia

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Đông-Ti-mo

d)

Thái Lan

13.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á?

a)

Khí hậu nóng ẩm

b)

Đất trồng đa dạng

c)

Khoáng sản nhiều loại

d)

Rừng ôn đới phổ biến

14.

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của nhiều nước Đông Nam Á hiện nay có xu hướng giảm chủ yếu do

a)

thực hiện tốt chính sách dân số

b)

tâm lí xã hội có nhiều thay đổi

c)

trình độ dân trí được nâng cao

d)

nông nghiệp cần ít lao động hơn

15.

Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là

a)

phát triển thủy điện

b)

phát triển kinh tế biển

c)

phát triển lâm nghiệp

d)

phát triển chăn nuôi

16.

Quần đảo xa bờ nhất của Việt Nam là

a)

Hoàng Sa

b)

Trường Sa

c)

Côn Sơn

d)

Thổ Chu

17.

Thuận lợi chủ yếu để phát triển sản xuất lương thực ở Liên bang Nga là

a)

có nhiều đồng bằng rộng lớn

b)

mạng lưới sông ngòi dày đặc

c)

khí hậu ổn định ít phân hóa

d)

địa hình nhiều cao nguyên

18.

Cơ cấu dân số già của Liên bang Nga có ảnh hưởng nào sau đây đến sự phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Thiếu lao động trong tương lai

b)

Khó tiếp thu thành tựu khoa học

c)

Không thu hút được vốn đầu tư

d)

Giảm chi phí phúc lợi về xã hội

19.

Vùng biển Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn chủ yếu do

a)

khí hậu ôn đới gió mùa, dòng biển nóng chảy qua

b)

nằm ở nơi các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

c)

có đường bờ biển dài và vùng biển rộng

d)

nằm ở nơi di lưu của các luồng sinh vật

20.

Đặc tính cần cù, có tinh thần trách nhiệm rất cao, coi trọng giáo dục của người lao động

a)

là nhân tố quan trọng hàng đầu thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản phát triển

b)

tạo nên sự cách biệt của người Nhật với người dân tất cả các nước khác

c)

là trở ngại khi Nhật Bản hợp tác quốc tế về lao động với các nước khác

d)

có ảnh hưởng không nhiều đối sự nghiệp phát triển kinh tế của Nhật Bản

21.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?

a)

Thu hút được nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài

b)

Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời

c)

Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng

d)

Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn

22.

Trung Quốc không áp dụng chính sách, biện pháp nào sau đây trong cải cách nông nghiệp?

a)

Giao đất cho người nông dân

b)

Đưa giống mới vào sản xuất

c)

Cải tạo tốt hệ thống thủy lợi

d)

Tăng thêm thuế nông nghiệp

23.

Lợi thế quan trọng nhất để các nước Đông Nam Á phát triển ngành đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản là

a)

nhu cầu thị trường trong nước và thế giới ngày càng lớn

b)

công nghiệp chế biến thực phẩm là ngành trọng điểm

c)

hầu hết các nước tiếp giáp biển, vùng biển nóng giàu hải sản

d)

người dân có nhiều kinh nghiệm đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản

24.

Phát biểu nào sau đây đúng với ASEAN?

a)

Nghèo tài nguyên

b)

Quy mô dân số lớn

c)

Chỉ duy trì mối quan hệ trong khối

d)

Chỉ hợp tác trong phát triển kinh tế

25.

Phía đông của Liên bang Nga tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

26.

Phần phía bắc của Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực

b)

cận nhiệt đới

c)

cận xích đạo

d)

nhiệt đới

27.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

năng lượng

b)

tin học

c)

điện tử

d)

hàng không

28.

Đảo nằm xa nhất về phía Nam của Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

29.

Ngành giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động sản xuất nông nghiệp của Nhật Bản là

a)

trồng cây công nghiệp

b)

trồng lúa nước

c)

chăn nuôi gia súc

d)

chăn nuôi gia cầm

30.

Các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

ven sông

b)

vùng núi

c)

ven biển

d)

đồi thấp

31.

Đường biên giới giữa Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

cao nguyên và đồng bằng

b)

vùng núi và đồng bằng

c)

núi cao và hoang mạc

d)

vùng núi và cao nguyên

32.

Miền Đông của Trung Quốc nổi tiếng với loại khoáng sản nào sau đây?

a)

Dầu khí

b)

Kim loại đen

c)

Kim loại màu

d)

Phi kim

33.

Chính sách dân số triệt để của Trung Quốc đã tác động tiêu cực đến vấn đề nào sau đây?

a)

Mất cân bằng giới tính

b)

Trình độ người lao động

c)

Chất lượng cuộc sống thấp

d)

Chất lượng cuộc sống thấp

34.

Dân tộc chiếm số lượng lớn nhất ở Trung Quốc là

a)

Choang

b)

Mông Cổ

c)

Hán

d)

Duy Ngô Nhĩ

35.

Khu vực Đông Nam Á không tiếp giáp với

a)

Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

lục địa Á - Âu

d)

lục địa Phi

36.

Quốc gia nào sau đây thuộc Đông Nam Á biển đảo?

a)

Thái Lan

b)

Mi-an-ma

c)

Việt Nam

d)

Ma-lai-xi-a

37.

Đông Nam Á lục địa chủ yếu có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Nhiệt đới gió mùa

b)

Nhiệt đới lục địa

c)

Cận nhiệt đới

d)

Xích đạo

38.

Dân cư Đông Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Số dân đông

b)

Dân số già

c)

Phân bố đồng đều

d)

Chủ yếu ở đô thị

39.

Quốc gia có sản lượng lúa gạo lớn nhất Đông Nam Á là

a)

Phi-lip-pin

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

40.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp hai đại dương là

a)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

b)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương

c)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

41.

Biện pháp quan trọng nhất giúp Liên bang Nga khôi phục lại vị trí cường quốc từ năm 2000 là

a)

nâng cao đời sống cho nhân dân

b)

xây dựng nền kinh tế thị trường

c)

phát triển các ngành công nghệ cao

d)

cải thiện hệ thống cơ sở hạ tầng

42.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho dân số của Liên bang Nga giảm mạnh?

a)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên âm

b)

Người Nga di cư ra nước ngoài nhiều

c)

Tỉ suất sinh giảm nhanh hơn tỉ suất tử

d)

Tư tưởng không muốn sinh con

43.

Khí hậu Nhật Bản phân hóa mạnh do

a)

Nhật Bản là một quần đảo ở Đông Á

b)

lãnh thổ trải dài theo chiều Đông - Tây

c)

Nhật Bản có các dòng biển lớn ven bờ

d)

lãnh thổ trải dài theo chiều Bắc - Nam

44.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tập trung ở vùng ven biển

b)

Tỉ lệ trẻ em thấp, cơ cấu dân số già

c)

Tốc độ gia tăng dân số thấp, đang tăng

d)

Gia tăng tự nhiên âm và tuổi thọ cao

45.

Trung Quốc có những điều kiện tự nhiên thuận lợi nào sau đây để phát triển công nghiệp khai thác?

a)

Giàu tài nguyên khoáng sản

b)

Đất phù sa rộng lớn, màu mỡ

c)

Địa hình có nhiều núi rất cao

d)

Khí hậu cận nhiệt và ôn đới

46.

Trung Quốc có những điều kiện tự nhiên thuận lợi nào sau đây để phát triển nông nghiệp?

a)

Đồng bằng rộng, đất màu mỡ

b)

Khí hậu mang tính chất lục địa

c)

Nhiều sơn nguyên xen bồn địa

d)

Sông ngòi dốc, lắm thác ghềnh

47.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với tự nhiên của Đông Nam Á biển đảo?

a)

Dầu mỏ và khí đốt có trữ lượng lớn

b)

Đồng bằng rộng lớn, đất cát pha là chủ yếu

c)

Nhiều đồi núi, có núi lửa hoạt động

d)

Khí hậu nóng ẩm và có gió mùa hoạt động

48.

Phát biểu nào sau đây đúng với các nước ASEAN hiện nay?

a)

Lực lượng lao động dồi dào

b)

Chỉ hợp tác về kinh tế

c)

Thành viên mở rộng ra ngoài khu vực Đông Nam Á

d)

Đã kết nạp tất cả các quốc gia trong khu vực

49.

Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng

a)

Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á

b)

Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á

c)

Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á

d)

Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á

50.

Địa hình Liên Bang Nga có đặc điểm

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam

b)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây

c)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông

51.

Ngành nào sau đây được coi là ngành xương sống của kinh tế Liên bang Nga?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Tài chính

d)

Thương mại

52.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào sau đây ?

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Bắc Á

53.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho nông nghiệp giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ

b)

Lao động chiếm tỉ trọng thấp

c)

Lao động chiếm tỉ trọng thấp

d)

Điều kiện sản xuất khó khăn

54.

Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu của Nhật Bản là

a)

sản phẩm nông nghiệp

b)

sản phẩm thô chưa qua chế biến

c)

năng lượng và nguyên liệu

d)

sản phẩm công nghiệp chế biến

55.

Trung Quốc tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?

a)

12

b)

13

c)

14

d)

15

56.

Đặc điểm chính của địa hình Trung Quốc là

a)

thấp dần từ bắc xuống nam

b)

cao dần từ bắc xuống nam

c)

thấp dần từ tây sang đông

d)

cao dần từ tây sang đông

57.

Dân cư Trung Quốc hiện nay có đặc điểm nào sau đây?

a)

đông nhất thế giới

b)

tỉ lệ sinh rất cao

c)

phân bố đồng đều

d)

có ít dân tộc

58.

Một trong hai đặc khu hành chính của Trung Quốc là

a)

Bắc Kinh

b)

Thượng Hải

c)

Hồng Công

d)

Vũ Hán

59.

Đông Nam Á có truyền thống văn hóa phong phú đa dạng là do

a)

có dân số đông, nhiều quốc gia

b)

nằm tiếp giáp giữa các đại dương lớn

c)

vị trí cầu nối giữa lục địa Á - Âu và Ô-xtray- li-a

d)

là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn

60.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á có lãnh thổ ở cả trên lục địa và trên biển?

a)

Thái Lan

b)

In-đô-nê-xia

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Đông-Ti-mo

61.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với tự nhiên của Đông Nam Á biển đảo?

a)

Dầu mỏ và khí đốt có trữ lượng lớn

b)

Đồng bằng rộng lớn, đất cát pha là chủ yếu

c)

Nhiều đồi núi, có núi lửa hoạt động

d)

Khí hậu nóng ẩm và có gió mùa hoạt động

62.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm dân cư và xã hội của khu vực Đông Nam Á?

a)

Đạo Phật là tôn giáo phổ biến ở các nước Đông Nam Á biển đảo

b)

Dân cư tập trung đông ở các đồng bằng châu thổ sông

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên có xu hướng giảm

d)

Một số dân tộc phân bố không theo biên giới quốc gia

63.

Các cây trồng chủ yếu ở Đông Nam Á là

a)

lúa gạo, cà phê, cao su, hồ tiêu, dừa

b)

lúa gạo, củ cải đường, hồ tiêu, mía

c)

lúa mì, cà phê, củ cải đường, chà là

d)

lúa mì, dừa, cà phê, ca cao, mía

64.

Đảo nào sau đây có diện tích lớn nhất Đông Nam Á?

a)

Gia-va

b)

Lu-xôn

c)

Xu-ma-tra

d)

Ca-li-man-tan

65.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi -bia của LB Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, khí hậu ấm

b)

đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào

c)

đất đai màu mỡ, sinh vật phong phú

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào

66.

Phát biểu nào sau đây đúng với tình hình dân cư của nước Nga?

a)

Dân cư chủ yếu sống ở ven Thái Bình Dương, đặc biệt là vùng phía Nam

b)

Liên bang Nga có hơn 100 dân tộc, trong đó chủ yếu là người Tac-ta

c)

Tỉ suất sinh thấp hơn tỉ suất tử dẫn đến tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên âm

d)

Sự nhập cư của nhiều người nước ngoài làm dân số tăng nhanh chóng

67.

Biển Nhật Bản có thuận lợi chủ yếu nào sau đây để phát triển khai thác thủy sản?

a)

Vùng biển giáp nhiều nước

b)

Khí hậu mang tính gió mùa

c)

Có nhiều ngư trường rộng lớn

d)

Có nhiều cửa sông và đầm phá

68.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình dân số Nhật Bản ?

a)

Đông dân, tập trung ở các thành phố ven biển

b)

Tỉ lệ trẻ em thấp và đang giảm dần

c)

Tốc độ gia tăng dân số thấp và đang tăng dần

d)

Tỉ lệ người già cao và đang tăng dần

69.

Thế mạnh nổi bật để phát triển công nghiệp nông thôn của Trung Quốc là

a)

khí hậu khá ổn định

b)

cơ sở hạ tầng hiện đại

c)

nguồn lao động dồi dào

d)

có nguồn vốn đầu tư lớn

70.

Trung Quốc có những điều kiện tự nhiên thuận lợi nào sau đây để phát triển nông nghiệp?

a)

Đồng bằng rộng, đất màu mỡ

b)

Khí hậu mang tính chất lục địa

c)

Nhiều sơn nguyên xen bồn địa

d)

Sông ngòi dốc, lắm thác ghềnh

71.

Tự nhiên Đông Nam Á có thuận lợi chủ yếu nào sau đây để phát triển cây công nghiệp nhiệt đới?

a)

Khí hậu có tính chất nóng ẩm

b)

Diện tích đất phù sa rộng lớn

c)

Địa hình phân hóa rất đa dạng

d)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc

72.

Sắp xếp theo thứ tự gia nhập ASEAN từ trước đến sau của các nước trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Thái Lan, Bru-nây, Việt Nam, Mi-an-ma và Cam-pu-chia

b)

Việt Nam, Thái Lan, Bru-nây, Mi-an-ma và Cam-pu-chia

c)

Thái Lan, Việt Nam, Cam-pu-chia, Mi-an-ma và Bru-nây

d)

Thái Lan, Việt Nam, Bru-nây, Mi-an-ma và Cam-pu-chia

73.

Liên bang Nga không giáp biển nào sau đây?

a)

Biển Đông

b)

Biển Ban tích

c)

Biển Caxpi

d)

Biển Đen

74.

Phần lớn địa hình phía Đông Liên bang Nga là

a)

núi và cao nguyên

b)

bán bình nguyên và vùng trũng

c)

đồng bằng và vùng trũng

d)

đồng bằng và bán bình nguyên

75.

Ngành nào sau đây là ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga?

a)

Chế tạo máy

b)

Công nghiệp điện tử - tin học

c)

Luyện kim đen

d)

Khai thác vàng và kim cương

76.

Nhật Bản giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

77.

Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản khiến Nhật Bản phải đẩy mạnh thâm canh trong sản xuất nông nghiệp ?

a)

Thiếu lương thực

b)

Diện tích đất nông nghiệp ít

c)

Công nghiệp phát triển

d)

Muốn tăng chất lượng

78.

Nguyên nhân chính tạo ra những sản phẩm mới làm cho công nghiệp Nhật Bản có sức cạnh tranh trên thị trường là

a)

áp dụng kĩ thuật mới, mua bằng sáng chế

b)

chú trọng phát triển các ngành truyền thống

c)

duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng

d)

Tăng cường thu hút đầu tư nước ngoài

79.

Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

80.

Nhận xét nào sau đây không đúng về đặc điểm miền Đông Trung Quốc?

a)

Có các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa

b)

Nghèo khoáng sản, chỉ có than đá là đáng kể

c)

Dân cư tập trung đông đúc, nông nghiệp trù phú

d)

Phía bắc miền đông có khí hậu ôn đới gió mùa

81.

Dân cư Trung Quốc tập trung đông nhất ở vùng

a)

ven biển và thượng lưu các con sông

b)

ven biển và vùng đồi núi phía Tây

c)

ven biển và hạ lưu các con sông

d)

phía Tây Bắc và vùng trung tâm

82.

Thủ đô của Trung Quốc là

a)

Bắc Kinh

b)

Thượng Hải

c)

Vũ Hán

d)

Hồng Công

83.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vị trí địa lí của khu vực Đông Nam Á?

a)

Nằm trong đới khí hậu gió mùa nhiệt đới và khí hậu xích đạo

b)

Nằm hoàn toàn trong khu vực nhiệt đới gió mùa thuộc bán cầu Bắc

c)

Nằm gần hai quốc gia có nền văn minh lớn là Ấn Độ và Trung Quốc

d)

Nằm ở phía Đông Nam lục địa Á - Âu, nơi tiếp giáp giữa hai đại dương

84.

Quốc gia nào sau đây có diện tích nhỏ nhất Đông Nam Á?

a)

Xin-ga-po

b)

In-đô-nê-xia

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Đông-Ti-mo

85.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên của Đông Nam Á lục địa?

a)

Địa hình bị chia cắt mạnh

b)

Nhiều nơi núi lan ra sát biển

c)

Có rất nhiều núi lửa và đảo

d)

Nhiều đồng bằng châu thổ

86.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về dân cư - xã hội của phần lớn các nước Đông Nam Á hiện nay?

a)

Lao động có chuyên môn kĩ thuật chiếm tỉ lệ lớn

b)

Là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn

c)

Dân cư tập trung đông ở các đồng bằng châu thổ

d)

Có nhiều nét tương đồng về phong tục, tập quán

87.

Nguyên nhân chủ yếu nhất làm cho diện tích rừng ở các nước Đông Nam Á bị thu hẹp là do

a)

khai thác không hợp lí và cháy rừng

b)

mở rộng diện tích đất canh tác nông nghiệp

c)

cháy rừng và xây dựng nhà máy thủy điện

d)

kết quả trồng rừng còn nhiều hạn chế

88.

Quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh/thành phố nào sau đây của Việt Nam?

a)

Khánh Hòa

b)

Quảng Trị

c)

Đà Nẵng

d)

Bà Rịa - Vũng Tàu

89.

Liên bang Nga không phát triển mạnh loại nông sản nào sau đây?

a)

Lúa mì

b)

Lúa gạo

c)

Hướng dương

d)

Củ cải đường

90.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho dân số của Liên Bang Nga giảm mạnh ?

a)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên âm

b)

Người Nga di cư ra nước ngoài nhiều

c)

Tỉ suất sinh giảm nhanh hơn tỉ suất tử

d)

Tư tưởng không muốn sinh con

91.

Đánh bắt hải sản được coi là ngành kinh tế quan trọng của Nhật Bản vì

a)

vùng biển có các ngư trường lớn giàu nguồn lợi

b)

nhu cầu nguyên liệu công nghiệp thực phẩm lớn

c)

cần vốn đầu tư rất ít, năng suất và hiệu quả cao

d)

ngành này không đòi hỏi trình độ kĩ thuật cao

92.

Tỉ lệ người già trong dân cư Nhật Bản tăng gây ra khó khăn nào sau đây?

a)

Khó nâng cao chất lượng sống

b)

Khó phát triển giáo dục, đào tạo

c)

Chi phí cho phúc lợi xã hội lớn

d)

Tỉ lệ thiếu việc làm tăng nhanh

93.

Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh ở vùng nông thôn Trung Quốc?

a)

Dệt may

b)

Cơ khí

c)

Điện tử

d)

Hóa dầu

94.

Biện pháp nào sau đây đã được Trung Quốc thực hiện trong quá trình hiện đại hóa nông nghiệp?

a)

Thực hiện chiến dịch đại nhảy vọt

b)

Thành lập công xã nhân dân

c)

Giao quyền sử dụng đất cho nông dân

d)

Khai hoang mở rộng diện tích

95.

Biện pháp nào sau đây có hiệu quả nhất để tăng sản lượng lúa gạo của các nước Đông Nam Á?

a)

Tăng cường đầu tư thuỷ lợi

b)

Đẩy mạnh thâm canh

c)

Đẩy mạnh chế biến và xuất khẩu

d)

Tăng cường sử dụng phân bón

96.

Quốc gia nào sau đây gia nhập ASEAN muộn nhất?

a)

Cam-pu-chia

b)

Bru-nây

c)

Việt Nam

d)

Lào