wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về công nghệ USB và truyền tải dữ liệu

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nhược điểm nào sau đây là lớn nhất của Chuyển mạch gói (Packet Switching) đối với các dịch vụ truyền tải thời gian thực (real-time streaming) như video conference?

a)

Tốc độ truyền tải quá chậm.

b)

Các gói dữ liệu luôn đi theo cùng một tuyến đường, gây tắc nghẽn.

c)

Phương pháp này dễ xảy ra lỗi, có thể dẫn đến việc video và âm thanh bị mất đồng bộ.

d)

Không hỗ trợ truyền tải Full-duplex.

2.

Theo tiêu chuẩn, độ dài tối đa của cáp USB tiêu chuẩn là bao nhiêu mét trước khi cần sử dụng USB hub để mở rộng?

a)

2 mét

b)

10 mét

c)

5 mét

d)

20 mét

3.

Đặc điểm nào sau đây là của đầu nối USB-C?

a)

Nó luôn phải được cắm theo một chiều nhất định.

b)

Nó chỉ hỗ trợ truyền tải nối tiếp (serial transmission).

c)

Nó là đầu nối đối xứng 24-pin, cho phép cắm theo chiều nào cũng được.

d)

Nó chỉ cung cấp nguồn điện tối đa 5 watt.

4.

Khi một thiết bị được cắm vào cổng USB, lợi ích nào được đề cập liên quan đến phần mềm driver?

a)

Người dùng phải tự tìm và cài đặt driver.

b)

Máy tính tự động phát hiện thiết bị và phần mềm driver thích hợp được tải.

c)

Cần phải cài đặt phần mềm driver trước khi cắm thiết bị vào.

d)

Driver USB không cần thiết cho truyền tải nối tiếp.

5.

So với truyền tải song song, tại sao truyền tải nối tiếp (Serial) lại là phương thức được ưu tiên sử dụng để gửi dữ liệu qua quãng đường xa (ví dụ: qua đường dây điện thoại)?

a)

Nó có tốc độ bit cao hơn nhiều so với song song.

b)

Nó cho phép gửi nhiều byte cùng một lúc.

c)

Nó hoạt động tốt hơn ở khoảng cách xa và ít bị lệch dữ liệu (skewed).

d)

Nó luôn yêu cầu chế độ Full-duplex.

6.

So với cổng song song (parallel ports), cổng nối tiếp (serial ports) có lợi thế về chi phí nào?

a)

Cần nhiều dây/kênh hơn nên chi phí cao hơn.

b)

Cần ít dây/kênh hơn nhưng yêu cầu mạch điện phức tạp hơn.

c)

Ít tốn kém hơn để triển khai do yêu cầu phần cứng ít hơn (chỉ cần một dây/kênh).

d)

Chi phí tương đương nhưng tốc độ chậm hơn.

7.

Điều gì xảy ra với một gói dữ liệu nếu "hop number" (số bước nhảy tối đa) của nó giảm xuống 0 trước khi đến đích?

a)

Gói dữ liệu sẽ được gửi ngược lại cho thiết bị gửi.

b)

Gói dữ liệu sẽ bị xóa khi đến router tiếp theo, và thiết bị nhận sẽ yêu cầu gửi lại gói đó.

c)

Router sẽ tự động tăng hop number lên 10.

d)

Gói dữ liệu sẽ tự động được ưu tiên đi qua tuyến đường ngắn nhất.

8.

Ba yếu tố chính nào cần được xem xét khi truyền tải dữ liệu?

a)

Kích thước gói, tốc độ bộ xử lý và loại mã hóa.

b)

Tần số, bước sóng và băng thông.

c)

Hướng truyền tải, cách truyền tải (nối tiếp/song song) và phương pháp phát hiện lỗi.

d)

Độ sâu màu, tốc độ lấy mẫu và độ phân giải.

9.

Trong cấu trúc gói dữ liệu, Payload (tải trọng) được đặt giữa hai phần nào?

a)

Checksum và Trailer.

b)

Payload và Header.

c)

Header và Trailer.

d)

IP Address và CRC.

10.

Mục đích chính của "parity byte" (byte parity) trong phương pháp kiểm tra khối Parity (Parity Blocks) là gì?

a)

Chứa địa chỉ IP của thiết bị gửi.

b)

Chứa các bit parity được tạo ra từ việc kiểm tra parity theo chiều dọc (vertical parity check) để giúp xác định vị trí lỗi.

c)

Chứa checksum của toàn bộ khối dữ liệu.

d)

Mã hóa dữ liệu trước khi gửi đi.

11.

Trong giao thức ARQ (Automatic Repeat Requests), cơ chế "timeout" (hết thời gian chờ) hoạt động như thế nào?

a)

Nó chỉ kích hoạt khi máy nhận gửi NAK.

b)

Nếu thiết bị gửi không nhận được thông báo xác nhận nào trong thời gian chờ đã định, nó sẽ tự động gửi lại dữ liệu.

c)

Nó xóa gói dữ liệu nếu gói không đến đích trong vòng 5 giây.

d)

Nó bắt buộc phải sử dụng mã hóa đối xứng.

12.

Khi lựa chọn tuyến đường cho các gói dữ liệu trong chuyển mạch gói, các router thường ưu tiên tiêu chí nào?

a)

Tuyến đường được sử dụng nhiều nhất.

b)

Tuyến đường có băng thông lớn nhất.

c)

Tuyến đường ngắn nhất có sẵn, có tính đến việc các phần khác của tuyến có thể quá bận hoặc không phù hợp.

d)

Tuyến đường dài nhất để tăng tính bảo mật.

13.

Trong phương pháp Checksum (Tổng kiểm tra), một giá trị bổ sung được tính toán từ đâu?

a)

Từ bit parity cuối cùng của gói.

b)

Từ địa chỉ IP của thiết bị gửi và nhận.

c)

Từ một khối dữ liệu bằng một thuật toán đã thỏa thuận.

d)

Từ số thứ tự gói (sequence number).

14.

Check Digits (Chữ số kiểm tra) có thể phát hiện loại lỗi nào liên quan đến việc thay đổi thứ tự số (ví dụ: gõ 5037 thay vì 5307)?

a)

Lỗi tràn (Overflow error).

b)

Lỗi chuyển vị (Transposition errors).

c)

Lỗi lệch dữ liệu (Data skewing).

d)

Lỗi bit parity.

15.

Tại sao các mạch bên trong máy tính (internal circuits) sử dụng truyền tải song song thay vì truyền tải nối tiếp?

a)

Truyền tải song song ít bị nhiễu điện từ hơn.

b)

Khoảng cách giữa các thành phần rất ngắn và cần tốc độ truyền tải cao.

c)

Truyền tải song song dễ dàng phát hiện lỗi hơn.

d)

Truyền tải song song là hình thức duy nhất hỗ trợ chế độ Full-duplex.

16.

Theo tài liệu, một trong những tốc độ truyền tải cao nhất mà chuẩn USB-C có thể đạt được là bao nhiêu?

a)

480 megabits/giây (Mbps).

b)

5 gigabits/giây (Gbps).

c)

10 gigabits/giây (Gbps).

d)

40 gigabits/giây (Gbps).

17.

Chức năng chính của Trailer (phần cuối gói) trong cấu trúc gói dữ liệu là gì?

a)

Chứa địa chỉ IP của thiết bị gửi và nhận.

b)

Chứa dữ liệu thực tế được gửi (payload).

c)

Xác định kết thúc gói và chứa phương pháp kiểm tra lỗi (ví dụ: CRC).

d)

Chứa số thứ tự của gói.

18.

Để đảm bảo "odd parity" (parity lẻ), bit parity được đặt là 1 khi nào?

a)

Khi tổng số bit '1' trong byte dữ liệu (không bao gồm bit parity) là số chẵn.

b)

Khi tổng số bit '1' trong toàn bộ byte là số chẵn.

c)

Khi tổng số bit '1' trong byte dữ liệu là số lẻ.

d)

Luôn luôn là 0.

19.

Ví dụ điển hình nhất của truyền tải Full-duplex (Song công toàn phần) là gì?

a)

Máy tính đến máy in.

b)

Bộ đàm.

c)

Kết nối Internet băng thông rộng (broadband Internet connection).

d)

Kết nối bàn phím đến máy tính.

20.

Ví dụ điển hình nhất của truyền tải Half-duplex (Bán song công) là gì?

a)

Máy tính đến màn hình.

b)

Bộ đàm (walkie-talkie).

c)

Kết nối Internet băng thông rộng.

d)

Thiết bị lưu trữ USB.

21.

Thuật ngữ "datagrams" được sử dụng để chỉ điều gì trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

Khóa mã hóa bất đối xứng.

b)

Các router định tuyến.

c)

Các gói dữ liệu nhỏ mà dữ liệu lớn được chia thành.

d)

Địa chỉ IP của thiết bị nhận.

22.

Mã hóa giúp ngăn chặn ai sử dụng dữ liệu nhạy cảm nếu bị chặn lại trong quá trình truyền tải?

a)

Bộ định tuyến (Router).

b)

Người nghe trộm (Eavesdropper).

c)

Máy tính nhận.

d)

Máy tính gửi.

23.

Trong Mã hóa bất đối xứng, Khóa công khai (Public Key) được thiết kế với mục đích gì?

a)

Để giải mã tài liệu.

b)

Để mã hóa tài liệu.

c)

Để xác nhận danh tính người nhận.

d)

Để phân phối khóa riêng tư.

24.

Khóa riêng tư (Private Key) trong Mã hóa bất đối xứng có đặc điểm gì quan trọng?

a)

Nó được chia sẻ công khai với mọi người.

b)

Nó dùng để mã hóa tài liệu.

c)

Chỉ người dùng sở hữu biết.

d)

Nó thay đổi liên tục trong quá trình truyền tải.

25.

Trong truyền tải dữ liệu, hiện tượng lệch dữ liệu (skewing) gây ra vấn đề gì?

a)

Giảm tốc độ truyền tải xuống chế độ simplex.

b)

Gây ra tràn bộ nhớ (overflow).

c)

Các bit dữ liệu đến không đồng bộ, gây hỏng dữ liệu.

d)

Kích hoạt giao thức ARQ.

26.

Lợi ích chính của Chuyển mạch gói (Packet Switching) liên quan đến việc sử dụng đường truyền là gì?

a)

Có thể vượt qua các đường truyền bị lỗi, bận hoặc không phù hợp bằng cách định tuyến lại gói.

b)

Đảm bảo tốc độ truyền tải luôn không đổi.

c)

Đảm bảo tất cả các gói đến đích cùng một lúc.

d)

Không cần sử dụng địa chỉ IP.

27.

Universal Serial Bus (USB) đã dẫn đến chuẩn hóa nào trong kết nối máy tính?

a)

Chuẩn hóa chỉ sử dụng truyền tải song song.

b)

Chuẩn hóa phương pháp truyền dữ liệu giữa các thiết bị và máy tính.

c)

Chuẩn hóa chỉ sử dụng chế độ Simplex.

d)

Chuẩn hóa tốc độ truyền tải trên mọi thiết bị.

28.

Nếu sử dụng phương pháp Echo Check và dữ liệu nhận được phản hồi khác với dữ liệu gốc, tại sao phương pháp này lại không phù hợp cho các ứng dụng quan trọng?

a)

Nó không thể phát hiện lỗi bit parity.

b)

Không thể xác định lỗi xảy ra trên đường truyền đi hay trên đường truyền phản hồi.

c)

Nó quá tốn kém để thực hiện.

d)

Nó yêu cầu một khóa mã hóa bất đối xứng.

29.

Trong Mã hóa đối xứng, để cố gắng chống lại các cuộc tấn công vũ phu (brute force attacks), loại khóa mã hóa nào thường được sử dụng?

a)

Khóa 8-bit.

b)

Khóa công khai.

c)

Khóa nhị phân 256-bit.

d)

Khóa Modulo-11.

30.

Theo tài liệu, Check Digits được tính toán từ các chữ số khác để phát hiện loại lỗi nào?

a)

Lỗi truyền tải dữ liệu qua Internet.

b)

Lỗi do máy tính định tuyến sai.

c)

Lỗi nhập dữ liệu (như lỗi đánh máy).

d)

Lỗi trong header của gói dữ liệu.