wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về nước Anh

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Nước Anh thuộc khu vực nào của châu Âu?

a)

Bắc Âu

b)

Tây Âu

c)

Nam Âu

d)

Đông Âu

2.

Nước Anh nằm trên đảo nào?

a)

Bán đảo Scandinavia

b)

Đảo Ireland

c)

Đảo Anh (Great Britain)

d)

Đảo Sicily

3.

Nước Anh giáp với quốc gia nào về phía Tây?

a)

Pháp

b)

Wales

c)

Scotland

d)

Ireland

4.

Thủ đô của nước Anh là:

a)

Manchester

b)

Liverpool

c)

London

d)

Birmingham

5.

Diện tích nước Anh khoảng bao nhiêu km²?

a)

100.000

b)

130.000

c)

243.000

d)

300.000

6.

Dân số Anh năm 2025 ước khoảng:

a)

45 triệu

b)

55 triệu

c)

67 triệu

d)

75 triệu

7.

Khí hậu đặc trưng của nước Anh là:

a)

Nhiệt đới ẩm

b)

Ôn đới hải dương

c)

Cận nhiệt đới khô

d)

Lục địa khô hạn

8.

Đặc điểm nổi bật của khí hậu Anh là:

a)

Lạnh quanh năm

b)

Nóng ẩm

c)

Ôn hòa, mưa nhiều

d)

Khô hạn

9.

Nước Anh có mùa đông như thế nào?

a)

Rất lạnh

b)

Ôn hòa, ít tuyết

c)

Nhiệt độ cao

d)

Nhiều bão tuyết

10.

Nền kinh tế Anh chủ yếu dựa vào:

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ và tài chính

d)

Khai khoáng

11.

Thành phố nào được xem là trung tâm tài chính lớn của thế giới?

a)

Oxford

b)

London

c)

Cambridge

d)

Bristol

12.

Anh là thành viên của khối nào sau đây?

a)

Liên minh châu Âu

b)

G7

c)

ASEAN

d)

NAFTA

13.

Ngành công nghiệp truyền thống của Anh là:

a)

Khai thác dầu

b)

Dệt may và đóng tàu

c)

Công nghệ thông tin

d)

Du lịch

14.

Tôn giáo chủ yếu ở Anh là:

a)

Phật giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Hồi giáo

d)

Tin Lành – Anh giáo

15.

Biểu tượng quốc gia của nước Anh là:

a)

Con sư tử

b)

Con hổ

c)

Hoa

16.

Tôn giáo chủ yếu ở Anh là:

a)

Phật giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Hồi giáo

d)

Tin Lành – Anh giáo

17.

Biểu tượng quốc gia của nước Anh là:

a)

Con sư tử

b)

Con hổ

c)

Hoa hồng

d)

Con rồng

18.

Người Anh thường ăn bữa sáng vào thời gian nào?

a)

5–6h

b)

7–9h

c)

10–11h

d)

9–10h

19.

Bữa trưa truyền thống của người Anh thường diễn ra lúc:

a)

11h

b)

12–13h

c)

14h

d)

15h

20.

Bữa tối của người Anh thường vào lúc:

a)

17–18h

b)

19–20h

c)

21–22h

d)

22–23h

21.

Người Anh có thói quen uống gì vào buổi chiều?

a)

Cà phê

b)

Nước trái cây

c)

Trà

d)

Rượu vang

22.

“Afternoon tea” là tập quán ẩm thực nổi tiếng của người Anh vào khoảng:

a)

8h sáng

b)

12h trưa

c)

4–5h chiều

d)

9h tối

23.

Người Anh thường bắt đầu bữa ăn bằng:

a)

Món ngọt

b)

Súp hoặc salad

c)

Món chính

d)

Tráng miệng

24.

Tính cách người Anh thể hiện qua bữa ăn là:

a)

Nhanh chóng

b)

Thanh lịch và đúng giờ

c)

Ồn ào

d)

Tùy tiện

25.

Người Anh thường tránh dùng tay trực tiếp khi ăn mà dùng:

a)

Đũa

b)

Dao nĩa

c)

Thìa

d)

Cốc

26.

Khi ăn, người Anh thường:

a)

Nói chuyện lớn tiếng

b)

Giữ trật tự, lịch sự

c)

Ăn nhanh

d)

Ăn đứng

27.

Người Anh xem việc mời trà là:

a)

Nghi lễ xã giao

b)

Việc bình thường

c)

Không quan trọng

d)

Tùy hứng

28.

Người Anh có khẩu vị như thế nào?

a)

Thích cay

b)

Thích ngọt

c)

Thích nhạt, tự nhiên

d)

Thích chua

29.

Người Anh có khẩu vị như thế nào?

a)

Thích cay

b)

Thích ngọt

c)

Thích nhạt, tự nhiên

d)

Thích chua

30.

Người Anh ưa chuộng phương pháp nấu:

a)

Chiên

b)

Nướng, hầm

c)

Hấp

d)

Xào

31.

Nguyên liệu chính trong ẩm thực Anh thường là:

a)

Gạo và rau

b)

Thịt bò, thịt cừu, cá

c)

Đậu và ngũ cốc

d)

Rau củ

32.

Món ăn của Anh thường đi kèm với:

a)

Nước mắm

b)

Sốt và nước gravy

c)

Tương đen

d)

Nước tương

33.

Gia vị đặc trưng của Anh là:

a)

Muối, tiêu, mù tạt, giấm

b)

Nước mắm, ớt

c)

Tỏi, gừng

d)

Sa tế

34.

Người Anh ít sử dụng loại gia vị nào?

a)

Muối

b)

Ớt

c)

Tiêu

d)

Mù tạt

35.

Loại thịt phổ biến nhất trong ẩm thực Anh là:

a)

Thịt heo

b)

Thịt gà

c)

Thịt bò

d)

Thịt vịt

36.

Thức ăn thường đi kèm trong các bữa chính là:

a)

Cơm

b)

Bánh mì

c)

Khoai tây

d)

37.

Người Anh thích rau củ được chế biến:

a)

Xào cay

b)

Nướng hoặc luộc

c)

Trộn với nước mắm

d)

Hấp với tỏi

38.

Sốt gravy được làm chủ yếu từ:

a)

Cà chua

b)

Dầu oliu

c)

Nước thịt

d)

Bơ sữa

39.

Món ăn truyền thống nổi tiếng của Anh là:

a)

Sushi

b)

Fish and Chips

c)

Pasta

d)

Pizza

40.

“Fish and Chips” gồm những gì?

a)

Cá rán và khoai tây chiên

b)

Cá hấp và cơm

c)

Cá nướng và bánh mì

d)

Cá sốt chanh

41.

Món “Sunday Roast” thường được ăn vào:

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Chủ nhật

d)

Thứ sáu

42.

Món “Shepherd’s Pie” được làm từ:

a)

Gà và cà chua

b)

Thịt cừu và khoai tây

c)

Cá và rau

d)

Thịt bò và đậu

43.

Món “Shepherd’s Pie” được làm từ:

a)

Gà và cà chua

b)

Thịt cừu và khoai tây

c)

Cá và rau

d)

Thịt bò và đậu

44.

“Full English Breakfast” gồm có:

a)

Trứng, xúc xích, thịt xông khói, đậu nướng, cà chua

b)

Bánh mì và sữa

c)

Cháo yến mạch

d)

Sandwich phô mai

45.

Món tráng miệng nổi tiếng của Anh là:

a)

Cheesecake

b)

Apple Pie

c)

Trifle

d)

Mousse

46.

Loại bánh đặc trưng trong tiệc trà chiều Anh là:

a)

Croissant

b)

Scone

c)

Muffin

d)

Donut

47.

Món súp đặc trưng của Anh thường có thành phần chính là:

a)

Đậu

b)

Bắp

c)

Khoai tây

d)

Cà rốt

48.

Thức uống truyền thống nổi bật của người Anh là:

a)

Cà phê

b)

Trà đen

c)

Nước cam

d)

Rượu vang đỏ

49.

Loại trà phổ biến nhất ở Anh là:

a)

Trà xanh

b)

Trà bạc hà

c)

Trà đen

d)

Trà chanh

50.

Thức uống có cồn phổ biến ở Anh là:

a)

Bia

b)

Rượu sake

c)

Vodka

d)

Soju

51.

Loại bia nổi tiếng của Anh là:

a)

Guinness

b)

Ale

c)

Lager

d)

Stout

52.

Người Anh thường uống trà kèm theo:

a)

Chanh

b)

Sữa

c)

Đường và chanh

d)

Mật ong

53.

Trong các bữa tiệc, người Anh thường phục vụ món tráng miệng với:

a)

Kem và trái cây

b)

Phô mai

c)

Bánh pudding

d)

Cà phê

54.

Bữa ăn của người Anh thể hiện phong cách:

a)

Đơn giản, tinh tế và lịch thiệp

b)

Phức tạp và cay nồng

c)

Dân dã, ngẫu hứng

d)

Nhanh và tiện lợi