wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quỳnh

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

"phiêu lưu/mạo hiểm" trong tiếng Anh là gì?

a)

stubborn

b)

cheerful

c)

ambitious

d)

adventurous

2.

"tham vọng" trong tiếng Anh là gì?

a)

ambitious

b)

outgoing

c)

rebellious

d)

stubborn

3.

"thích tranh luận" trong tiếng Anh là gì?

a)

adventurous

b)

argumentative

c)

curious

d)

cheerful

4.

"adventurous" trong tiếng Việt là gì?

a)

phiêu lưu/mạo hiểm

b)

tham vọng

c)

nổi loạn

d)

tò mò

5.

"cheerful" trong tiếng Việt là gì?

a)

tham vọng

b)

vui vẻ

c)

tò mò

d)

hướng ngoại/hòa đồng

6.

"outgoing" trong tiếng Việt là gì?

a)

tham vọng

b)

hướng ngoại/hòa đồng

c)

phiêu lưu/mạo hiểm

d)

vui vẻ

7.

“có tài năng nghệ thuật” trong tiếng Anh là gì?

a)

talented

b)

artistic

c)

musical

d)

thoughtful

8.

“experienced” trong tiếng Việt là gì?

a)

có kinh nghiệm

b)

thực tế

c)

bi quan

d)

lạc quan

9.

“optimistic” trong tiếng Việt là gì?

a)

bi quan

b)

dễ xúc động

c)

lạc quan

d)

chu

10.

“pessimistic” trong tiếng Việt là gì?

a)

thực tế

b)

bi quan

c)

thư giãn

d)

lạc quan

11.

“reliable” trong tiếng Việt là gì?

a)

đáng tin cậy

b)

rộng lượng

c)

thư giãn

d)

chu đáo

12.

“gợi nhớ ký ức” trong tiếng Anh là gì?

a)

childhood memories

b)

bring back memories

c)

long-term memory

d)

have a good

13.

“short-term memory” nghĩa là gì?

a)

trí nhớ ngắn hạn

b)

nhớ rõ/nhớ dài

c)

ký ức tuổi thơ

14.

“đi vào tai này nhảy sang tai kia” trong tiếng Anh là gì?

a)

ring a bell

b)

refresh somebody's memory

c)

slip my mind

d)

go in one ear and out the other

15.

“trí nhớ chơi khăm bạn” trong tiếng Anh là gì?

a)

on the tip of your tongue

b)

memory plays tricks on you

c)

slip my mind

d)

ring a bell

16.

“trên đầu lưỡi của bạn” trong tiếng Anh là gì?

a)

on the tip of your tongue

b)

go in one ear and out the other

c)

refresh somebody's memory

d)

memory plays tricks on you

17.

“rung chuông” trong tiếng Anh là gì?

a)

slip my mind

b)

on the tip of your tongue

c)

ring a bell

d)

refresh somebody's memory

18.

“refresh somebody's memory” nghĩa là gì?

a)

đi vào tai này nhảy sang tai kia

b)

rung chuông

c)

làm mới ký ức của ai đó

d)

trên đầu lưỡi của bạn

19.

“slip my mind” nghĩa là gì?

a)

trượt tâm trí của tôi

b)

đi vào tai này nhảy sang tai kia

c)

rung chuông

d)

trên đầu lưỡi của bạn

20.

"lo lắng về" trong tiếng Anh là gì?

a)

terrified of

b)

nervous about

c)

fed up of

d)

passionate about

21.

"không thích lắm/hứng thú với" trong tiếng Anh là gì?

a)

not keen on

b)

really into

c)

thrilled by

d)

fond of

22.

"fond of" trong tiếng Việt là gì?

a)

thích, có cảm tình với

b)

không thích lắm

c)

rất phấn khích

d)

sợ hãi

23.

"really into" trong tiếng Việt là gì?

a)

rất phấn khích, hào hứng bởi

b)

chán ngán, phát ngấy với

c)

lo lắng về

d)

rất thích, cực kỳ hứng thú với

24.

Hoàn thành từ vựng: n (a)   vous about →

25.

“analyse” nghĩa là gì?

a)

dự đoán

b)

phân tích

c)

thực hành

d)

tạo ra

26.

“findings” nghĩa là gì?

a)

kết quả, phát hiện

b)

nhà nghiên cứu

c)

dự án

d)

thông tin

27.

“predict” nghĩa là gì?

a)

phát minh

b)

kết luận

c)

dự đoán

d)

trình bày

28.

“remotely” nghĩa là gì?

a)

tại chỗ

b)

từ xa

c)

trực tiếp

d)

trong nước

29.

“researcher” nghĩa là gì?

a)

người làm việc trong ngành công nghệ

b)

nhà nghiên cứu

c)

người quan sát

d)

kỹ sư

30.

“smart” nghĩa là gì?

a)

nhanh nhẹn

b)

thông minh

c)

thân thiện

d)

cẩn thận

31.

“analyse” nghĩa là gì?

a)

nghiên cứu

b)

phân tích

c)

dự đoán

d)

nhà khoa học

32.

“analysis” nghĩa là gì?

a)

sự dự đoán

b)

sự phân tích

c)

nhà phân tích

d)

tính khoa học

33.

“analyst” nghĩa là gì?

a)

người dự đoán

b)

nhà phân tích

c)

nhà khoa học

d)

người viết báo cáo

34.

“predict” nghĩa là gì?

a)

phát hiện

b)

dự đoán

c)

phân tích

d)

kiểm chứng

35.

“science” nghĩa là gì?

a)

khoa học

b)

sự phân tích

c)

thực tế

d)

điều tra

36.

“xa xôi, hẻo lánh” trong tiếng Anh là gì?

a)

remote

b)

researcher

c)

virtually

d)

analytical

37.

“coastline” nghĩa là gì?

a)

bờ sông

b)

bờ biển

c)

đường mòn

d)

rừng cây

38.

“open space” nghĩa là gì?

a)

không gian mở

b)

đường hẹp

c)

vùng hoang vu

d)

cánh đồng

39.

“river bank” nghĩa là gì?

a)

bờ biển

b)

bờ sông

c)

bờ tường

d)

vùng rừng

40.

“woodland” nghĩa là gì?

a)

bãi biển

b)

cánh đồng

c)

rừng cây

d)

bờ sông

41.

“bờ biển” trong tiếng Anh là gì?

a)

river bank

b)

coastline

c)

track

d)

woodland

42.

“đường mòn” trong tiếng Anh là gì?

a)

track

b)

scenery

c)

coastline

d)

river bank

43.

“astonishing” nghĩa là gì?

a)

hùng vĩ

b)

đáng kinh ngạc

c)

quý giá

d)

tốt nhất

44.

“precious” nghĩa là gì?

a)

quý giá

b)

tốt nhất

c)

không thể tin được

d)

hùng vĩ

45.

“nhàm chán” trong tiếng Anh là gì?

a)

exhausting

b)

tedious

c)

rewarding

d)

harsh

46.

“ordinary” nghĩa là gì?

a)

bình thường

b)

đáng khen ngợi

c)

độc đáo

d)

khắc nghiệt

47.

“đáng khen ngợi” trong tiếng Anh là gì?

a)

modest

b)

rewarding

c)

harsh

d)

ordinary

48.

“hùng vĩ” trong tiếng Anh là gì?

a)

mighty

b)

incredible

c)

precious

d)

finest

49.

“quý giá” trong tiếng Anh là gì?

a)

precious

b)

magnificent

c)

mighty

d)

astonishing

50.

"act" có nghĩa là gì?

a)

thu hút

b)

hành động

c)

tổ chức

d)

người tham dự

51.

"atmosphere" có nghĩa là gì?

a)

hành động

b)

không khí

c)

địa điểm tổ chức

d)

người tổ chức

52.

"organiser" có nghĩa là gì?

a)

người tổ chức

b)

nghệ sĩ

c)

hành động

d)

khán giả

53.

"carbon emissions" có nghĩa là gì?

a)

năng lượng mặt trời

b)

khí thải carbon

c)

dọn dẹp

d)

tái chế

54.

"dọn dẹp" trong tiếng Anh là gì?

a)

clean-up

b)

recycling

c)

act

d)

organiser

55.

"tài nguyên thiên nhiên" trong tiếng Anh là gì?

a)

solar power

b)

carbon emissions

c)

(natural) resources

d)

renewable

56.

"tái chế" trong tiếng Anh là gì?

a)

recycling

b)

sustainable

c)

clean-up

d)

line-up

57.

"năng lượng mặt trời" trong tiếng Anh là gì?

a)

renewable

b)

solar power

c)

carbon footprint

d)

act

58.

"carry on" có nghĩa là gì?

a)

chịu đựng

b)

tiếp tục

c)

kết thúc

d)

làm hỏng

59.

"come up with" có nghĩa là gì?

a)

đưa ra

b)

sống theo điều gì đó

c)

chịu đựng

d)

làm ai đó nản lòng

60.

"speak up" có nghĩa là gì?

a)

nói to lên

b)

bước tiếp

61.

"truyền đạt" trong tiếng Anh là gì?

a)

get across

b)

come back

62.

"based" có nghĩa là gì?

a)

dựa trên

b)

kết thúc

63.

"costume" có nghĩa là gì?

a)

trang phục

b)

bối cảnh

64.

"cut down on" có nghĩa là gì?

a)

giảm bớt

b)

mở rộng tầm nhìn

c)

giữ dáng

d)

làm việc nhiều giờ

65.

"do a regular workout" có nghĩa là gì?

a)

tập luyện thường xuyên

b)

thay đổi chế độ ăn uống

c)

duy trì hoạt động trí óc

d)

làm công việc ít vận động

66.

"stay in shape" có nghĩa là gì?

a)

giữ dáng

b)

tập luyện thường xuyên

c)

thay đổi lối sống

d)

giảm bớt

67.

"transform my lifestyle" có nghĩa là gì?

a)

thay đổi lối sống

b)

làm việc nhiều giờ

c)

mở rộng tầm nhìn

d)

giữ dáng

68.

"dị ứng" trong tiếng Anh là gì?

a)

allergy

b)

shape

c)

fitness

d)

job

69.

"antibiotics" có nghĩa là gì?

a)

thuốc kháng sinh

b)

vắc-xin

c)

suy nhược

d)

ngộ độc thực phẩm

70.

"ngộ độc thực phẩm" trong tiếng Anh là gì?

a)

food poisoning

b)

run-down

c)

antibiotics

d)

first aid

71.

"vắc-xin" trong tiếng Anh là gì?

a)

vaccine

b)

asthma

c)

first aid

d)

run-down

72.

oversleep có nghĩa là gì?

a)

ngủ quên

b)

ngủ nướng

c)

giấc ngủ sâu

d)

ác mộng

73.

insomniac có nghĩa là gì?

a)

người mất ngủ

b)

người ngủ say

c)

giấc ngủ ngắn

d)

giấc ngủ sâu

74.

giấc ngủ sâu trong tiếng Anh là gì?

a)

deep sleep

b)

nap

c)

heavy sleeper

d)

insomniac

75.

aerobic có nghĩa là gì?

a)

thể dục nhịp điệu

b)

tập luyện mạnh mẽ

c)

sức bền

d)

sự dẻo dai

76.

high-impact có nghĩa là gì?

a)

tác động mạnh

b)

tác động thấp

c)

thể dục nhịp điệu

d)

sức bền

77.

low-impact có nghĩa là gì?

a)

tác động thấp

b)

tác động mạnh

c)

tập luyện mạnh mẽ

d)

sự dẻo dai

78.

moderate exercise có nghĩa là gì?

a)

tập luyện vừa phải

b)

tập luyện mạnh mẽ

c)

thể dục nhịp điệu

d)

sức mạnh

79.

stamina có nghĩa là gì?

a)

sức bền

b)

sức mạnh

c)

sự dẻo dai

d)

thể dục nhịp điệu

80.

benefit có nghĩa là gì?

a)

lợi ích

b)

động lực

c)

thói quen

d)

làm việc nhóm

81.

challenge có nghĩa là gì?

a)

sự tự tin

b)

kỷ luật

c)

thách thức

d)

khích lệ

82.

be time to có nghĩa là gì?

a)

đến lúc phải

b)

cơ hội hiếm có

c)

thời gian sắp hết

d)

vừa kịp lúc

83.

future is under threat có nghĩa là gì?

a)

tương lai đang bị đe dọa

b)

đến lúc phải

c)

không quá sớm

d)

cơ hội hiếm có

84.

just in time có nghĩa là gì?

a)

vừa kịp lúc

b)

đến lúc phải

c)

thời gian sắp hết

d)

cơ hội hiếm có

85.

not a moment too soon có nghĩa là gì?

a)

không quá sớm / kịp lúc

b)

đến lúc phải

c)

tương lai đang bị đe dọa

d)

vừa kịp lúc

86.

time is running out có nghĩa là gì?

a)

thời gian sắp hết

b)

cơ hội hiếm có

c)

đến lúc phải

d)

vừa kịp lúc

87.

window of opportunity có nghĩa là gì?

a)

cơ hội hiếm có / đang đến gần

b)

tương lai đang bị đe dọa

c)

đến lúc phải

d)

vừa kịp lúc

88.

by the time có nghĩa là gì?

a)

từ rất lâu

b)

ngay lập tức

c)

vào lúc, khi mà

d)

cho đến thời điểm đó

89.

for ages có nghĩa là gì?

a)

từ rất lâu

b)

một lúc

c)

chỉ ít phút trước

d)

vào lúc, khi mà

90.

for a while có nghĩa là gì?

a)

một lúc

b)

ngay lập tức

c)

cho đến thời điểm đó

d)

từ rất lâu

91.

in no time có nghĩa là gì?

a)

ngay lập tức

b)

từ rất lâu

c)

chỉ ít phút trước

d)

vào lúc, khi mà

92.

just moments earlier có nghĩa là gì?

a)

chỉ ít phút trước

b)

ngay lập tức

c)

cho đến thời điểm đó

d)

từ rất lâu

93.

up to that point có nghĩa là gì?

a)

cho đến thời điểm đó

b)

vào lúc, khi mà

c)

một lúc

d)

từ rất lâu

94.

retrain có nghĩa là gì?

a)

đào tạo lại

b)

tái tạo lại

95.

“doanh nhân” trong tiếng Anh là gì?

a)

entrepreneur

b)

reinvent

96.

accountancy có nghĩa là gì?

a)

kế toán

b)

tư vấn

97.

“ngân hàng” trong tiếng Anh là gì?

a)

banking

b)

consultancy

98.

be frozen có nghĩa là gì?

a)

bị đứng hình / bị đơ

b)

bật tiếng

c)

trì hoãn

d)

âm lượng

99.

chat box có nghĩa là gì?

a)

hộp trò chuyện

b)

chủ trì

c)

bật tiếng

d)

kết nối internet

100.

delay có nghĩa là gì?

a)

trì hoãn

b)

mời

c)

đường dẫn

d)

bị đơ

101.

on mute có nghĩa là gì?

a)

tắt tiếng

b)

bật tiếng

c)

tham gia

d)

chủ trì

102.

“kết nối internet” trong tiếng Anh là gì?

a)

internet connection

b)

volume

c)

invite

d)

chat box

103.

“đường dẫn” trong tiếng Anh là gì?

a)

link

b)

be frozen

c)

host

d)

delay

104.

“kết nối internet” trong tiếng Anh là gì?

a)

internet connection

b)

volume

105.

dis- có nghĩa là gì?

a)

không / ngược lại

b)

không

106.

“đọc nhầm” trong tiếng Anh là gì?

a)

mishear

b)

misread

107.

“phi thực tế” trong tiếng Anh là gì?

a)

unrealistic

b)

impatient

108.

admit có nghĩa là gì?

a)

phủ nhận

b)

thừa nhận

c)

từ chối

d)

đề nghị

109.

claim có nghĩa là gì?

a)

tuyên bố

b)

nghi ngờ

c)

khẳng định sai

d)

im lặng

110.

refuse có nghĩa là gì?

a)

chấp nhận

b)

từ chối

c)

yêu cầu

d)

thuyết phục

111.

“tuyên bố” trong tiếng Anh là gì?

a)

refuse

b)

claim

c)

admit

d)

suggest

112.

accept có nghĩa là gì?

a)

khăng khăng

b)

đồng ý

c)

phủ nhận

d)

nhắc nhở

113.

“phủ nhận” trong tiếng Anh là gì?

a)

deny

b)

accused

c)

insist

d)

remind

114.

get involved có nghĩa là gì?

a)

tham gia

b)

hiểu ý

c)

nghe theo lời khuyên

115.

get the message có nghĩa là gì?

a)

nhận tin nhắn

b)

hiểu ý

c)

truyền đạt

116.

“tham gia” trong tiếng Anh là gì?

a)

get involved

b)

take advice

c)

get through to somebody

117.

“trút bỏ tâm sự” trong tiếng Anh là gì?

a)

take advice

b)

get something off your chest

c)

get involved

118.

“vậy nên” trong tiếng Anh là gì?

a)

so

b)

OK

c)

well

119.

“được” trong tiếng Anh là gì?

a)

right

b)

OK

c)

so

d)

well

120.

“vậy nên” trong tiếng Anh là gì?

a)

so

b)

OK

c)

well

d)

right

121.

all-consuming có nghĩa là gì?

a)

chiếm trọn

b)

lâu dài

c)

đồ cũ

d)

nổi tiếng toàn cầu

122.

“đồ cũ” trong tiếng Anh là gì?

a)

second-hand

b)

all-consuming

c)

long-lasting

d)

world-famous

123.

accidental có nghĩa là gì?

a)

tình cờ

b)

ngẫu nhiên

c)

không may

d)

bất thường

124.

random có nghĩa là gì?

a)

ngẫu nhiên

b)

may mắn

c)

tình cờ

d)

không may

125.

“may mắn” trong tiếng Anh là gì?

a)

fortunate

b)

freak

c)

accidental

d)

unfortunate

126.

“bất thường / kỳ lạ” trong tiếng Anh là?

a)

freak

b)

random

c)

by chance

d)

unexpected

127.

back to the drawing board có nghĩa là gì?

a)

làm lại từ đầu

b)

trốn tránh trách nhiệm

c)

bắt đầu cuộc hành trình mới

d)

không đồng ý

128.

miss the boat có nghĩa là gì?

a)

lỡ mất cơ hội

b)

đi nhầm hướng

c)

bỏ qua điều quan trọng

d)

không thích hợp

129.

break something down có nghĩa là gì?

a)

phân tích, chia nhỏ

b)

phá huỷ hoàn toàn

c)

viết ra từng phần

d)

loại bỏ

130.

“làm lại từ đầu” trong tiếng Anh là gì?

a)

back to the drawing board

b)

be a piece of cake

c)

miss the boat

d)

not someone’s cup of tea

131.

“trong rủi có may” trong tiếng Anh là gì?

a)

be a blessing in disguise

b)

the grass is always greener on the other side

c)

back to the drawing board

d)

be a piece of cake

132.

back to the drawing board =

4 lines
133.

break something down có nghĩa là gì?

a)

phân tích, chia nhỏ

b)

phá hủy hoàn toàn

c)

viết ra từng phần

d)

loại bỏ

134.

go over something có nghĩa là gì?

a)

ôn lại, xem xét lại

b)

đi qua

c)

bỏ qua

d)

trình bày

135.

“phân tích, chia nhỏ” trong tiếng Anh là gì?

a)

break something down

b)

figure out

c)

go over something

d)

talk something through