wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng lần 1

Total questions: 183

Worksheet time: 4hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

fair

a)

hội chợ

b)

gian lận

c)

văn minh

2.

sự lựa chọn

(a)  

3.

planet

a)

trái đất

b)

hành tinh

c)

sao hỏa

d)

sao

4.

sửa chữa

(a)  

5.

chuẩn bị

a)

prefer

b)

preview

c)

prepare

6.

rửa bát

(a)  

7.

cân nặng

(a)  

8.

lãng mạn

(a)  

9.

giải trí (v)

(a)  

10.

thông tin (n)

(a)  

11.

quan trọng (adj)

(a)  

12.

môi trường (n)

(a)  

13.

hiểu nhầm (v)

a)

misleading

b)

misunderstand

c)

misuse

d)

misunderstood

14.

tăng thêm (v)

(a)  

15.

giải trí (v)

a)

entertainment

b)

entertaining

c)

entertainer

d)

entertain

16.

khách tham quan (n)

a)

visit

b)

visitor

c)

visiting

17.

thuộc về ai đó, thuộc về cái gì đó (v)

(a)  

18.

sự kiên nhẫn (n)

(a)  

19.

sự trưởng thành (n)

a)

mature

b)

maturist

c)

maturity

d)

matureity

20.

lợi ích (n)

(a)  

21.

công việc liên quan đến vườn tược (n)

(a)  

22.

phổ biến (adj)

a)

well-known

b)

famous

c)

popular

23.

sự chịu trách nhiệm (n)

a)

respond

b)

responsbility

c)

responsibility

24.

phổ biến (adj)

(a)  

25.

khác thường (adj)

(a)  

26.

thường xuyên (adj)

(a)  

27.

cưỡi ngựa (v)

(a)  

28.

sự căng thẳng (n)

(a)  

29.

quý giá/có giá trị (adj)

(a)  

30.

sáng tạo/có tính sáng tạo

(a)  

31.

cày (thuở ruộng)

(a)  

32.

không ngại làm gì đó

(a)  

33.

tệ (adj)

a)

awful

b)

aful

c)

owful

d)

oful

34.

kéo dài ra

a)

long

b)

stretch

c)

stetch

35.

lành nghề/có tay nghề

a)

well-training

b)

well-train

c)

well-trained

36.

con kênh (n)

(a)  

37.

vườn cây ăn quả (n)

(a)  

38.

bảo vệ (n)

(a)  

39.

bảo vệ (v)

(a)  

40.

sự nghiện (n)

(a)  

41.

bao la, mênh mông (adj)

(a)  

42.

bao la, mênh mông (adj)

(a)  

43.

bình yên, yên bình (adj)

(a)  

44.

nghiện cái gì đó (V)

(a)  

45.

nhận được, đạt được (v)

(a)  

46.

dự báo, dự đoán (v)

(a)  

47.

thuộc về văn hóa (adj)

a)

culture

b)

cultural

c)

culturel

48.

record (v)

a)

ghi hình

b)

ghi lại

c)

ghi nhận

d)

ghi chép

49.

kết quả (n)

(a)  

50.

cụ thể (adj)

a)

specific

b)

general

c)

specifical

d)

specifically

51.

việc vặt (n)

(a)  

52.

hòa đồng, thân thiện (adj)

a)

social

b)

socialize

c)

socializing

53.

thói quen, hành vi (n)

a)

behave

b)

behavior

c)

behaving

54.

The telephone is an important (a)   (n) that changed the way people communicate.

55.

sự nghiệp (n)

(a)  

56.

Regular exercise and healthy food are important for a balanced (a)   . (n)

57.

kinh doanh (n)

(a)  

58.

giá trị (v)

a)

value

b)

valuable

c)

valueable

59.

tránh (n)

(a)  

60.

tác động, ảnh hưởng đến... (v)

a)

effect

b)

affect

c)

effection

d)

affection

61.

dịch vụ cộng đồng (n.p)

(a)  

62.

trại trẻ mồ côi (n)

(a)  

63.

"donate" là gì?

a)

tặng, đóng góp

b)

sự quyên góp, đóng góp

c)

cuộc quyên góp

64.

"volunteer" là gì?

a)

tình nguyện

b)

tình nguyện viên

c)

sự tình nguyện

d)

việc tình nguyện

65.

vùng núi (n)

(a)  

66.

sự lây nhiễm, truyền nhiễm (n)

(a)  

67.

động lực (n)

a)

motivate

b)

motivated

c)

motivation

d)

motivating

68.

Depression (bệnh trầm cảm) is a common type of ______ _______ that affects millions of people.

(a)  

69.

chất lượng (n)

a)

quality

b)

qualify

c)

qualification

70.

dịch bệnh, bệnh tật (n)

(a)  

71.

kỹ năng (n)

(a)  

72.

On September 2nd, 1945, Vietnam became an (a)   country.

73.

kiểu dáng, kiểu mẫu (n)

(a)  

74.

dựa dẫm (v)

a)

dependence

b)

dependable

c)

dependent

d)

independent

75.

"depend on..." là gì?

a)

verb

b)

nound

c)

ph.v

d)

adj

76.

thêm vào, bổ sung

a)

plus

b)

extra

c)

much

d)

more

77.

gia súc (n)

(a)  

78.

trở thành (ph.v)

(a)  

79.

trốn thoát, chạy trốn (v)

(a)  

80.

nhịp sống hối hả, nhộn nhịp (adj)

(a)  

81.

người sống ở nông thôn, ít hiểu biết về thành thị

(a)  

82.

viện dưỡng lão (n)

(a)  

83.

cung cấp (v)

a)

product

b)

produce

c)

provide

84.

tự hào về cái gì đó... (ph.v)

a)

proud of

b)

prod of

c)

proud

d)

prod

85.

elderly/orderly là gì?

a)

noun

b)

v

c)

adj

d)

adv

86.

nhận được là gì

a)

earn

b)

collect

c)

receive

d)

borrow

87.

người hướng dẫn/giảng viên (n)

(a)  

88.

quyên góp tiền (ph.v)

(a)  

89.

đâu là tính từ diễn tả "nghèo" chính xác nhất?

a)

poor

b)

inrich

c)

unpoor

90.

thời gian rảnh rỗi (n)

(a)  

91.

thời gian rảnh rỗi (n)

(a)  

92.

thắt dây an toàn (ph.v)

(a)  

93.

thanh toán bằng tiền mặt (ph.v)

(a)  

94.

thanh toán bằng thẻ (ph.v)

(a)  

95.

mua (v)

(a)  

96.

đặt trước (ph.v)

(a)  

97.

yêu cầu (v)

(a)  

98.

bị cấm/cấm (v)

a)

restrict

b)

restricted

c)

restriction

99.

đường dành cho người đi bộ/người đi (n)

(a)  

100.

phù hợp/thích hợp (adj)

(a)  

101.

phù hợp/thích hợp/có sẵn (adj)

(a)  

102.

kiến thức(n)

(a)  

103.

sự định vị (n)

a)

navigate

b)

navigated

c)

navigation

104.

ensure (v) là gì?

(a)  

105.

chào hỏi, giao tiếp (v)

(a)  

106.

sự kì vọng, sự hi vọng (v)

(a)  

107.

đa văn hóa (n)

(a)  

108.

tìm kiếm (ph.v)

a)

find

b)

look for

c)

look

109.

sự chuyên tâm vào điều gì đó (adj)

(a)  

110.

tuổi teen (n)

(a)  

111.

"bully" (n) là gì?

a)

bắt nạt

b)

sự bắt nạt

c)

đang bắt nạt

d)

người bắt nạt

112.

sự đa văn hóa

(a)  

113.

chào hỏi (giao tiếp kiểu chào mừng)

a)

greet

b)

great

c)

communicate

114.

cơ sở hạ tầng, trang thiết bị

(a)  

115.

"century" là loại từ gì

a)

noun

b)

verb

c)

adj

d)

adv

116.

xuất khẩu

a)

export

b)

import

117.

nhập khẩu

a)

export

b)

import

118.

tìm kiếm (ph.v)

a)

look up

b)

look after

c)

look for

d)

take

119.

sự cải tiến (v)

a)

renovate

b)

innova

120.

trong thực tế/trên thực tế (n.p)

(a)  

121.

từ "retired" là loại từ gì và có nghĩa gì?

a)

n; sự về hưu

b)

v; về hưu

c)

adj; về hưu

d)

adv; về hưu

122.

người đi với động từ dạng gì?

a)

V-ing

b)

V-ed

123.

giúp đỡ ai đó với việc gì đó

(a)  

124.

hoàn thành (v)

a)

complite

b)

accomplish

125.

chiến lược (n)

(a)  

126.

người lớn/người trưởng thành

(a)  

127.

trẻ em/ trẻ nhỏ (số nhiều)

(a)  

128.

tuổi teen

(a)  

129.

rộng lớn, bao la (rộng về không gian, khoảng cách)

(a)  

130.

trang phục

(a)  

131.

phong tục, tập quán

(a)  

132.

dân tộc thiểu số

a)

communual house

b)

minority

c)

ethnic group

133.

nét, đặc điểm

(a)  

134.

áp lực đồng trang lứa

(a)  

135.

diễn đàn

(a)  

136.

nhìn ra xa (v)

(a)  

137.

ruộng bậc thang

(a)  

138.

gặp mặt, sum họp

(a)  

139.

chất liệu, vật liệu

(a)  

140.

chợ

(a)  

141.

đồ trang trí (thường là phụ kiện theo quần áo)

(a)  

142.

độc đáo

a)

special

b)

unique

143.

sự độc nhất

(a)  

144.

bảo tồn (v)

a)

preserve

b)

preservation

c)

protectation

145.

động lực (n)

(a)  

146.

trưng bày (n/)

(a)  

147.

khâm phục, ngưỡng mộ

a)

like

b)

admire

c)

love

148.

thuộc vùng ven biển, duyên hải (adj)

a)

coastel

b)

costal

c)

coastal

149.

nghi thức, nghi lễ (n)

(a)  

150.

người dự thi, thí sinh (n)

(a)  

151.

lồng đèn (n)

(a)  

152.

sự sống thọ, tuổi thọ

(a)  

153.

phép tắc ăn uống
quy tắc trên bàn ăn (n)

(a)  

154.

chăn nuôi (v)

(a)  

155.

diễn đàn (n)

(a)  

156.

tháng 1

(a)  

157.

tháng 2

(a)  

158.

tháng 3

(a)  

159.

tháng 4

(a)  

160.

tháng 5

(a)  

161.

tháng 6

(a)  

162.

tháng 7

(a)  

163.

tháng 8

(a)  

164.

tháng 9

(a)  

165.

tháng 10

(a)  

166.

tháng 11

(a)  

167.

tháng 12

(a)  

168.

thứ 2

(a)  

169.

thứ 3

(a)  

170.

thứ 4

(a)  

171.

thứ 5

(a)  

172.

thứ 6

(a)  

173.

thứ 7

(a)  

174.

nhiệt độ (n)

a)

temprature

b)

tempature

c)

tempratre

175.

quyết định (v)

a)

desision

b)

decision

c)

decide

d)

decided

176.

nghiện mua sắm (adj)

(a)  

177.

ví tiền (n)

(a)  

178.

quầy thu ngân (n)

(a)  

179.

sự cho phép (n)

a)

permitted

b)

permission

c)

permit

d)

permittion

180.

cho phép (v)

a)

permit

b)

permitted

c)

permission

181.

bảng quảng cáo (n)

(a)  

182.

khiếu nại, lời phàn nàn

(a)  

183.

phá rừng/sự phá rừng (n)

(a)