Font size
WorksheetsQuizz TNCs CHUONG 2
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Theo lý thuyết của Stephen Hymer (1976), yếu tố nào thúc đẩy các công ty Mỹ đầu tư ra nước ngoài và giúp các công ty này có thể thắng đối thủ cạnh tranh?
Gia tăng lợi nhuận
Lợi thế độc quyền
Gia tăng quyền lực
Duy trì chu kỳ sản phẩm
Lý thuyết chu kỳ sản phẩm của Vernon giải thích về sự di chuyển của sản phẩm như thế nào?
Từ nước phát triển sang nước kém phát triển
Từ nước phát triển sang các thị trường mới nổi rồi đến các nước đang phát triển
Chỉ phát triển trong nước phát minh
Từ nước phát minh đến tất cả các quốc gia
Theo Vernon, tại sao chu kỳ sản phẩm bắt đầu từ nước phát triển như Mỹ?
Sự giàu có và quy mô tại thị trường Mỹ
Mỹ là nước đầu tiên có các sản phẩm hiện đại
Do nhu cầu ở các nước phát triển lớn
Do FDI thường từ các nước phát triển
Theo Vernon, yếu tố nào giúp các nước phát triển duy trì lợi thế trong giai đoạn đầu của chu kỳ sản phẩm?
Sự giàu có và quy mô lớn
Công nghệ độc quyền
Chi phí lao động thấp
Tất cả các đáp án trên
Lý thuyết chu kỳ sản phẩm bắt kịp của Akamatsu chủ yếu áp dụng cho khu vực nào?
Châu Âu
Châu Phi
Đông Á
Nam Mỹ
Lý thuyết chiết trung của John Dunning đề xuất rằng FDI xảy ra khi:
Công ty sở hữu lợi thế về sở hữu, địa điểm, và nội vi hoá
Công ty có quy mô lớn hơn đối thủ
Nền kinh tế toàn cầu ổn định
Tối đa hoá lợi nhuận quốc tế
Vì sao TNCs thường có xu hướng nội vi hoá hoạt động của mình thay vì xuất khẩu
Giảm chi phí giao dịch
Tránh các rào cản thuế quan
Bảo vệ công nghệ độc quyền
Cả 3 đáp án trên
Theo lý thuyết của Buckley & Casson, nội vi hóa giúp doanh nghiệp trong trường hợp:
Thị trường hoàn hảo
Thị trường không hoàn hảo và có sự can thiệp của chính phủ
Không có đối thủ cạnh tranh
Doanh nghiệp nhỏ
Mô hình lý thuyết của Aliber về quyết định của công ty FDI dựa trên yếu tố nào?
Chi phí thấp hơn tại nước ngoài so với trong nước
Công nghệ vượt trội
Thương hiệu toàn cầu
Quy mô kinh doanh lớn
Để thu hút được các công ty nước ngoài đầu tư, nước chủ nhà cần phải có một trong những yếu tố đầu vào rẻ hơn so với các yếu tố này ở nước đầu tư.
Đúng
Không hẳn
Sai
Theo Stephen Hymer, “thị trường không hoàn hảo” tạo điều kiện cho TNCs phát triển vì:
Cho phép cạnh tranh công bằng hơn giữa các công ty
Tạo cơ hội cho doanh nghiệp khai thác lợi thế độc quyền ở thị trường khác
Khiến doanh nghiệp dễ dàng xuất khẩu sản phẩm
Hạn chế khả năng mở rộng quy mô
Lý thuyết chu kỳ sản phẩm bắt kịp (Akamatsu) mô tả quá trình nào sau đây?
Từ nhập khẩu → sản xuất trong nước → xuất khẩu
Từ xuất khẩu → nhập khẩu → sản xuất nội địa
Từ sản xuất nội địa → ngừng sản xuất → nhập khẩu
Từ đầu tư → rút vốn → tái đầu tư
Trong mô hình “Đàn nhạn bay” (Flying Geese Model) của Akamatsu, vai trò của quốc gia “dẫn đầu đàn” là:
Nước nhận FDI lớn nhất
Quốc gia phát minh, xuất khẩu công nghệ sang các nước
Theo Buckley & Casson, TNCs nội vi hóa hoạt động để:
Kiểm soát tri thức và bí quyết kinh doanh
Dễ dàng huy động vốn trên thị trường quốc tế
Giảm quy mô công ty
Đáp ứng yêu cầu pháp lý của chính phủ
Điểm khác biệt nổi bật giữa lý thuyết chiết trung (Dunning) và nội vi hóa (Buckley & Casson) là:
Lý thuyết chiết trung kết hợp nhiều yếu tố hơn trong quyết định đầu tư
Lý thuyết nội vi hóa coi trọng vai trò của chính phủ
Lý thuyết chiết trung chỉ xem xét chi phí sản xuất
Cả hai đều không tính đến lợi thế địa điểm
Theo Dunning, yếu tố “L – Location advantage” (lợi thế địa điểm) KHÔNG bao gồm:
Chi phí lao động thấp
Chính sách ưu đãi thuế
Uy tín thương hiệu của công ty
Tài nguyên thiên nhiên phong phú
Lý thuyết mô hình quyết định của công ty (Firm’s Decision Model) nhấn mạnh:
Tác động của chính sách thương mại quốc tế
Quy trình phân tích chi phí – lợi ích trong quyết định đầu tư ra nước ngoài
Vai trò của liên minh chiến lược
Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái
Trong Lý thuyết chiết trung (OLI), chữ O là chữ viết tắt thể hiện lợi thế gì?
(a)
Theo Lý thuyết chu kỳ sản phẩm (Vernon), tại sao các công ty lại mở rộng thị trường ra nước ngoài
Để thâm nhập thị trường nhanh chóng hơn
Để bảo vệ lợi thế cạnh tranh
Để sản phẩm không bị rơi vào giai đoạn Suy thoái và tiếp tục khai thác hiệu quả theo quy mô
Cả 3 đáp án trên
