wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ TRẮC NGHIỆM PHẦN MỀM ỨNG DỤNG VÀ DỊCH VỤ PHẦN MỀM

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm điều khiển phần cứng

b)

Phần mềm hỗ trợ chạy chương trình hệ thống

c)

Phần mềm phục vụ các công việc cụ thể của người dùng

d)

Phần mềm quản lý tài nguyên máy tính

2.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Windows

b)

Microsoft Word

c)

BIOS

d)

Linux Kernel

3.

Phần mềm dịch vụ (SaaS) là gì?

a)

Phần mềm chỉ cài đặt tại máy tính cá nhân

b)

Phần mềm được cung cấp qua Internet dưới dạng dịch vụ

c)

Phần mềm cần mua đĩa cài đặt

d)

Phần mềm chỉ hoạt động ngoại tuyến

4.

Ưu điểm chính của SaaS so với phần mềm truyền thống là gì?

a)

Chi phí cao hơn

b)

Cài đặt phức tạp

c)

Có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi qua Internet

d)

Không thể chia sẻ dữ liệu

5.

Dịch vụ nào sau đây là ví dụ của SaaS?

a)

Dropbox

b)

Google Docs

c)

VMWare

d)

Windows 11

6.

Phần mềm ứng dụng văn phòng phổ biến hiện nay gồm:

a)

Microsoft Office, LibreOffice, Google Workspace

b)

Linux, Windows, macOS

c)

Chrome, Edge, Safari

d)

Photoshop, Paint

7.

Phần mềm mã nguồn mở có đặc điểm nào?

a)

Mất phí bản quyền cao

b)

Không được sửa đổi

c)

Người dùng có thể xem và chỉnh sửa mã nguồn

d)

Không được sử dụng miễn phí

8.

Ví dụ phần mềm mã nguồn mở:

(a)  

9.

Phần mềm ứng dụng đồ họa chuyên nghiệp là:

a)

Chrome

b)

Adobe Illustrator

c)

Excel

d)

Outlook

10.

Dịch vụ lưu trữ đám mây OneDrive thuộc hãng nào?

a)

Google

b)

Apple

c)

Microsoft

d)

Amazon

11.

Câu 11: Phần mềm diệt virus được xếp vào loại:

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng tiện ích

c)

Phần mềm điều hành

d)

Trình biên dịch

12.

Dịch vụ phần mềm giúp làm việc nhóm trực tuyến là:

a)

iTunes

b)

Microsoft Teams

c)

Notepad

d)

VLC

13.

Ưu điểm nổi bật của phần mềm mã nguồn mở so với phần mềm thương mại là:

a)

Bảo mật hơn trong mọi trường hợp

b)

Chi phí thấp và dễ tùy chỉnh

c)

Không cần cập nhật

d)

Hỗ trợ kỹ thuật nhanh hơn

14.

Điểm khác biệt giữa phần mềm ứng dụng web và phần mềm cài đặt là:

a)

Ứng dụng web chạy trên trình duyệt, không cần cài đặt

b)

Ứng dụng web yêu cầu ổ đĩa cài đặt

c)

Ứng dụng web chạy chậm hơn

d)

Ứng dụng web không cần Internet

15.

Một ví dụ về phần mềm ứng dụng web là:

a)

Google Sheets

b)

Excel bản cài đặt

c)

WordPad

d)

Paint

16.

Dịch vụ phần mềm nào hỗ trợ họp trực tuyến?

a)

Paint

b)

Word

c)

Zoom

d)

Excel

17.

Phần mềm CRM (Customer Relationship Management) dùng để:

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Quản lý quan hệ khách hàng

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Bảo mật mạng

18.

SaaS thường tính phí theo:

a)

Mô hình thuê bao hoặc theo người dùng

b)

Mua trọn đời

c)

Cài miễn phí mãi mãi

d)

Bản quyền theo thiết bị phần cứng

19.

Một đặc điểm của phần mềm dịch vụ là:

a)

Người dùng không cần bảo trì, cập nhật thủ công

b)

Phải cài đặt thủ công

c)

Cần đĩa cài đặt

d)

Không hoạt động ngoài tuyến

20.

Khi sử dụng phần mềm trực tuyến, yếu tố bảo mật cần chú ý là:

a)

Dung lượng ổ cứng

b)

Mật khẩu mạnh và xác thực hai bước

c)

Cấu hình CPU

d)

Bản quyền hệ điều hành

21.

Ví dụ nào là phần mềm ứng dụng kế toán?

a)

MISA

b)

Chrome

c)

VLC

d)

Paint

22.

Câu 22: Phần mềm Adobe Photoshop thuộc nhóm:

a)

Phần mềm ứng dụng chỉnh sửa ảnh

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm lập trình

d)

Phần mềm điều khiển

23.

Phần mềm nào sau đây là dịch vụ phần mềm quản lý học tập (LMS)?

a)

Excel

b)

Google Classroom

24.

Ưu điểm của phần mềm trực tuyến đối với doanh nghiệp nhỏ là:

a)

Giảm chi phí đầu tư hạ tầng và dễ mở rộng

b)

Không cần Internet

c)

Cần bảo trì thường xuyên

d)

Cần kỹ thuật viên tại chỗ

25.

Sự khác biệt chính giữa SaaS và IaaS là gì?

a)

SaaS cung cấp phần cứng, IaaS cung cấp phần mềm

b)

SaaS cung cấp ứng dụng, IaaS cung cấp hạ tầng

c)

IaaS là miễn phí, SaaS là trả phí

d)

Cả hai đều giống nhau

26.

Dịch vụ nào là ví dụ của IaaS?

a)

Amazon Web Services (AWS)

b)

Google Docs

c)

Gmail

d)

Microsoft Teams

27.

Mô hình nào cho phép người dùng chạy ứng dụng mà không quản lý hạ tầng?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

SaaS

d)

MaaS

28.

Phần mềm bản quyền có nghĩa là:

a)

Người dùng phải tuân thủ điều khoản sử dụng và trả phí nếu cần

b)

Có thể chia sẻ tự do

c)

Không cần giấy phép

d)

Không bao giờ cập nhật

29.

Một nhược điểm của SaaS là:

a)

Không cần Internet

b)

Phụ thuộc vào kết nối mạng để truy cập dữ liệu

c)

Cần cài đặt thủ công

d)

Không thể cập nhật

30.

Ứng dụng Google Meet dùng để:

a)

Chỉnh ảnh

b)

Gọi video và họp trực tuyến

c)

Lập trình

d)

Soạn thảo văn bản

31.

Phần mềm dịch vụ có thể cập nhật cho người dùng bằng cách nào?

a)

Tự động trên máy chủ của nhà cung cấp

b)

Yêu cầu tải bản vá

c)

Qua đĩa cài đặt

d)

Không thể cập nhật

32.

Phần mềm nào thuộc nhóm quản lý dữ liệu cá nhân?

a)

Evernote

b)

Chrome

c)

Paint

d)

VLC

33.

Phần mềm nào là ví dụ của ứng dụng chỉnh sửa video chuyên nghiệp?

a)

Adobe Premiere Pro

b)

Paint

c)

Excel

d)

Zoom

34.

Một phần mềm ứng dụng trực tuyến miễn phí của Google là:

a)

Google Slides

b)

Microsoft Word

c)

Adobe Illustrator

d)

CorelDRAW

35.

Khi dùng phần mềm SaaS, dữ liệu thường được lưu ở đâu?

a)

Trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ

b)

Ổ cứng cá nhân

c)

USB

d)

Thẻ nhớ

36.

Một ví dụ về phần mềm ứng dụng học trực tuyến:

a)

VLC

b)

Kahoot!

c)

Excel

d)

FileZilla

37.

Dịch vụ phần mềm có thể tích hợp với ứng dụng khác thông qua:

a)

API (Giao diện lập trình ứng dụng)

b)

USB

c)

RAM

d)

Trình duyệt

38.

Một rủi ro khi sử dụng dịch vụ phần mềm trực tuyến là:

a)

Mất ổ cứng

b)

Rò rỉ dữ liệu hoặc vi phạm quyền riêng tư

39.

Lợi ích của việc dùng phần mềm dựa trên nền tảng web là:

a)

Không cần cài đặt và dễ cập nhật

b)

Chỉ chạy được trên Windows

c)

Tốc độ luôn cao hơn

d)

Không cần tài khoản

40.

Dịch vụ phần mềm giúp lập lịch, nhắc việc cá nhân là:

a)

Google Calendar

b)

Paint

c)

Notepad

d)

Excel