wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Matome Quiz

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Ý nghĩa của 'わすれます' là gì?

a)

mất

b)

quên

c)

nhớ

d)

trả tiền

2.

"なくします" dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

trả lại

b)

trả tiền

c)

nhớ

d)

mất

3.

"かえします" có nghĩa là gì?

a)

mất

b)

quên

c)

trả tiền

d)

trả lại

4.

Ý nghĩa của 'でかけます' là gì?

a)

mất

b)

trở về

c)

ra ngoài

d)

nhớ

5.

Ý nghĩa của 'もっていきます' là gì?

a)

trở về

b)

mất

c)

mang đi

d)

đem theo

6.

Ý nghĩa của 'たいせつ[な]' là gì?

a)

quan trọng

b)

quên

c)

nguy hiểm

d)

nhớ

7.

あぶない có nghĩa là gì?

a)

quan trọng

b)

mất

c)

nguy hiểm

d)

an toàn

8.

Kanji của たべます là?

a)

食べます

b)

飲べます

c)

切べます

d)

勉べます

9.

おたんじょうびは いつ ですか?

a)

4月日

b)

4月6日

c)

4げつ6にち

d)

4月6回

10.

今 何時 ですか?

a)

よんじ

b)

4分

c)

4時2分

d)

1人

11.

どんなスポーツが すきですか?

a)

えいが

b)

日本

c)

タイりょうり

d)

テニス

12.

Từ đúng nhất của " KOOHIISHOPPU " là từ nào?

a)

コーヒーショップ

b)

コーヒージョップ

c)

コーヒショップ

d)

コーヒジョップ

13.

まっすぐ có nghĩa là gì?

a)

Thong thả

b)

Thẳng

c)

Thêm chút nữa

d)

Ngay lập tức

14.

"Thiệp chúc mừng năm mới" trong tiếng Nhật là gì?

(a)  

15.

ごはんを食べてから 何と 言いますか?

(a)  

16.

"Xin chào quý khách" trong tiếng Nhật là gì?

a)

いらっしゃってください

b)

いらっしゃい

c)

いらっしゃいませ

d)

いってらっしゃい

17.

"Chính tôi cũng mong nhận được sự giúp đỡ từ ac, ông bà"...tiếng Nhật là gì?

(a)  

18.

"大学" chữ hán này nghĩa là gì?

(a)  

19.

"Sô cô la" tiếng Nhật được viết như thế nào?

(a)  

20.

"ここに さわらないでください" tiếng Việt nghĩa là gì?

a)

Hãy bấm vào chỗ này

b)

Không được cho vào chỗ này

c)

Xin đừng ngồi vào chỗ này

d)

Xin đừng sờ vào chỗ này