WorksheetsUnit 3 - Lesson 2 : My friends and i
Total questions: 40
Worksheet time: 45mins
Noisy
Quiet
Busy
Delicious
Yucky
Scary
Match
Delicious
Scary
Busy
Noisy
Yucky
Match
Delicious
Scary
Quiet
Noisy
Yucky
Bạn đã ở đâu hôm qua ?
Where
were
you
yesterday ?
Tôi đã ở nhà
I
was
at
home
Bạn đã ở đâu sáng qua ?
Where
were
you
yesterday
morning ?
Tôi đã ở một quán cà phê
I
was
at
a
coffee shop
Bạn đã ở đâu đêm qua ?
Where
were
you
last
night
Tôi đã ở một rạp chiếu phim
I
was
at
a
movie theater
Bộ phim đó thì đáng sợ
The
movie
was
scary
Mọi người thì ồn ào
The
people
were
noisy
Cái bánh thì ngon
The
cake
was
delicious
Các cửa hàng thì tấp nập
The
stores
were
busy
Sắp xếp các tùy chọn này vào các nhóm phù hợp
I
She
He
It
You
We
They
Ồn ào
(a)
Yên tĩnh, yên lặng
(a)
Ngon
(a)
Kinh tởm
(a)
bận rộn, tấp nập
(a)
Sợ hãi
(a)
Bạn đã ở đâu đêm qua ?
(a)
Bạn đã ở đâu sáng hôm qua
(a)
Bạn đã ở đâu thứ hai tuần trước
(a)
Bạn đã ở đâu cuối tuần trước ?
(a)
Bạn đã ở đâu hôm qua ?
(a)
Tôi đã ở nhà
(a)
Tôi đã ở một quán cà phê
(a)
Tôi đã ở một rạp chiếu phim
(a)
Tôi đã ở một thư viện
(a)
Bộ phim thì đáng sợ
(a)
Các cửa hàng thì tấp nập
(a)
Mọi người thì yên lặng
(a)
Đồ ăn thì ngon
(a)
Những chiếc bánh thì kinh tởm, dở tệ
(a)
Những chú chó thì ồn ào
(a)
