wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnam and ASEAN Vocabulary

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

What is the Vietnamese translation for 'Bay'?

a)

Vịnh

b)

Núi

c)

Sông

d)

Rừng

2.

What is the Vietnamese translation for 'Cave'?

a)

Hang động

b)

Bãi biển

c)

Rừng cây

d)

Núi lửa

3.

What is the Vietnamese translation for 'Dune'?

a)

Dụn cát, cồn cát

b)

Sa mạc

c)

Đồi núi

d)

Bãi biển

4.

What is the Vietnamese translation for 'Mountain'?

a)

Núi

b)

Biển

c)

Sông

d)

Cây

5.

What is the Vietnamese translation for 'Valley'?

a)

Thung lũng

b)

Sa mạc

c)

Đồi núi

d)

Biển

6.

What is the Vietnamese translation for 'Waterfall'?

a)

Thác nước

b)

Sông

c)

Biển

d)

Núi

7.

What is the Vietnamese translation for 'Architecture'?

a)

Công trình kiến trúc

b)

Nhà hàng

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

8.

What is the Vietnamese translation for 'Flavour'?

a)

Hương vị

b)

Gia vị

c)

Mùi vị

d)

Thực phẩm

9.

What is the Vietnamese translation for 'Stall'?

a)

Quầy hàng

b)

Bàn ăn

c)

Cửa hàng

d)

Nhà kho

10.

What is the Vietnamese translation for 'Temple'?

a)

Đền, miếu

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

11.

What is the Vietnamese translation for 'Tourist attraction'?

a)

Địa điểm tham quan thu hút du khách

b)

Khách sạn sang trọng

c)

Nhà hàng nổi tiếng

d)

Trường học quốc tế

e)

Bệnh viện hiện đại

12.

What is the Vietnamese translation for 'Worship'?

a)

Nơi thờ cúng

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

13.

What is the Vietnamese translation for 'Cathedral'?

a)

Nhà thờ lớn, thánh đường

b)

Chùa

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

14.

What is the Vietnamese translation for 'Citadel'?

a)

Thành trì, thành quách

b)

Cây cầu

c)

Ngôi nhà

d)

Bãi biển

15.

What is the Vietnamese translation for 'Palace'?

a)

Cung điện

b)

Nhà thờ

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

16.

What is the Vietnamese translation for 'Pagoda'?

a)

Chùa

b)

Nhà thờ

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

17.

What is the Vietnamese translation for 'Tomb'?

a)

Lăng mộ, nơi chôn cất

b)

Nhà thờ

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

18.

What is the Vietnamese translation for 'Tower'?

a)

Tòa tháp

b)

Cây cầu

c)

Ngôi nhà

d)

Con đường

19.

What is the Vietnamese translation for 'Take away'?

a)

Mang đi, cất đi

b)

Ăn tại chỗ

c)

Đem về nhà

d)

Bỏ lại

20.

What is the Vietnamese translation for 'Take off'?

a)

Cất cánh

b)

Hạ cánh

c)

Đi bộ

d)

Dừng lại

21.

What is the Vietnamese translation for 'Crowded'?

a)

Đông đúc

b)

Yên tĩnh

c)

Sạch sẽ

d)

Rộng rãi

e)

Nhỏ bé

22.

What is the Vietnamese translation for 'Historical'?

a)

Có liên quan đến lịch sử

b)

Có liên quan đến khoa học

c)

Có liên quan đến nghệ thuật

d)

Có liên quan đến thể thao

23.

What is the Vietnamese translation for 'Modern'?

a)

Hiện đại

b)

Cổ điển

c)

Truyền thống

d)

Lạc hậu

e)

Bình thường

24.

What is the Vietnamese translation for 'Narrow'?

a)

Chật hẹp

b)

Rộng rãi

c)

Dài

d)

Sạch sẽ

25.

What is the Vietnamese translation for 'Picturesque'?

a)

Đẹp cổ kính, đẹp

b)

Bức tranh

c)

Màu sắc

d)

Cảnh vật

26.

What is the Vietnamese translation for 'Traditional'?

a)

Truyền thống

b)

Hiện đại

c)

Cổ điển

d)

Tạm thời

27.

What is the Vietnamese translation for 'Bow'?

a)

Cúi chào

b)

Cái cung

c)

Cái nơ

d)

Cái bát

28.

What is the Vietnamese translation for 'Chopsticks'?

a)

Đũa

b)

Bát

c)

Thìa

d)

Nĩa

29.

What is the Vietnamese translation for 'Etiquette'?

a)

Nghi thức, phép tắc xã giao

b)

Thức ăn truyền thống

c)

Lễ hội mùa xuân

d)

Trang phục truyền thống

30.

What is the Vietnamese translation for 'Handshake'?

a)

Cái bắt tay

b)

Cái ôm

c)

Cái chào

d)

Cái vẫy tay

31.

What is the Vietnamese translation for 'Social'?

a)

Xã hội

b)

Kinh tế

c)

Giáo dục

d)

Công nghệ

32.

What is the Vietnamese translation for 'Accept'?

a)

Chấp nhận

b)

Từ chối

c)

Bắt đầu

d)

Kết thúc

33.

What is the Vietnamese translation for 'Annoyed'?

a)

Khó chịu, bực mình

b)

Vui vẻ, hạnh phúc

c)

Buồn ngủ, mệt mỏi

d)

Ngạc nhiên, bất ngờ

34.

What is the Vietnamese translation for 'Anxious'?

a)

Lo lắng

b)

Vui vẻ

c)

Bình tĩnh

d)

Giận dữ

e)

Buồn bã

35.

What is the Vietnamese translation for 'Blame'?

a)

Đổ lỗi

b)

Khen thưởng

c)

Giúp đỡ

d)

Yêu cầu

36.

What is the Vietnamese translation for 'Confused'?

a)

Khó hiểu, bối rối

b)

Vui vẻ, hạnh phúc

c)

Giận dữ, tức giận

d)

Buồn bã, thất vọng

37.

What is the Vietnamese translation for 'Disappointed'?

a)

Thất vọng

b)

Vui vẻ

c)

Hào hứng

d)

Ngạc nhiên

e)

Tức giận