NEW
Font size
WorksheetsVietnam and ASEAN Vocabulary
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
What is the Vietnamese translation for 'Bay'?
Vịnh
Núi
Sông
Rừng
What is the Vietnamese translation for 'Cave'?
Hang động
Bãi biển
Rừng cây
Núi lửa
What is the Vietnamese translation for 'Dune'?
Dụn cát, cồn cát
Sa mạc
Đồi núi
Bãi biển
What is the Vietnamese translation for 'Mountain'?
Núi
Biển
Sông
Cây
What is the Vietnamese translation for 'Valley'?
Thung lũng
Sa mạc
Đồi núi
Biển
What is the Vietnamese translation for 'Waterfall'?
Thác nước
Sông
Biển
Núi
What is the Vietnamese translation for 'Architecture'?
Công trình kiến trúc
Nhà hàng
Bệnh viện
Trường học
What is the Vietnamese translation for 'Flavour'?
Hương vị
Gia vị
Mùi vị
Thực phẩm
What is the Vietnamese translation for 'Stall'?
Quầy hàng
Bàn ăn
Cửa hàng
Nhà kho
What is the Vietnamese translation for 'Temple'?
Đền, miếu
Trường học
Bệnh viện
Nhà hàng
What is the Vietnamese translation for 'Tourist attraction'?
Địa điểm tham quan thu hút du khách
Khách sạn sang trọng
Nhà hàng nổi tiếng
Trường học quốc tế
Bệnh viện hiện đại
What is the Vietnamese translation for 'Worship'?
Nơi thờ cúng
Trường học
Bệnh viện
Nhà hàng
What is the Vietnamese translation for 'Cathedral'?
Nhà thờ lớn, thánh đường
Chùa
Trường học
Bệnh viện
What is the Vietnamese translation for 'Citadel'?
Thành trì, thành quách
Cây cầu
Ngôi nhà
Bãi biển
What is the Vietnamese translation for 'Palace'?
Cung điện
Nhà thờ
Trường học
Bệnh viện
What is the Vietnamese translation for 'Pagoda'?
Chùa
Nhà thờ
Trường học
Bệnh viện
What is the Vietnamese translation for 'Tomb'?
Lăng mộ, nơi chôn cất
Nhà thờ
Trường học
Cửa hàng
What is the Vietnamese translation for 'Tower'?
Tòa tháp
Cây cầu
Ngôi nhà
Con đường
What is the Vietnamese translation for 'Take away'?
Mang đi, cất đi
Ăn tại chỗ
Đem về nhà
Bỏ lại
What is the Vietnamese translation for 'Take off'?
Cất cánh
Hạ cánh
Đi bộ
Dừng lại
What is the Vietnamese translation for 'Crowded'?
Đông đúc
Yên tĩnh
Sạch sẽ
Rộng rãi
Nhỏ bé
What is the Vietnamese translation for 'Historical'?
Có liên quan đến lịch sử
Có liên quan đến khoa học
Có liên quan đến nghệ thuật
Có liên quan đến thể thao
What is the Vietnamese translation for 'Modern'?
Hiện đại
Cổ điển
Truyền thống
Lạc hậu
Bình thường
What is the Vietnamese translation for 'Narrow'?
Chật hẹp
Rộng rãi
Dài
Sạch sẽ
What is the Vietnamese translation for 'Picturesque'?
Đẹp cổ kính, đẹp
Bức tranh
Màu sắc
Cảnh vật
What is the Vietnamese translation for 'Traditional'?
Truyền thống
Hiện đại
Cổ điển
Tạm thời
What is the Vietnamese translation for 'Bow'?
Cúi chào
Cái cung
Cái nơ
Cái bát
What is the Vietnamese translation for 'Chopsticks'?
Đũa
Bát
Thìa
Nĩa
What is the Vietnamese translation for 'Etiquette'?
Nghi thức, phép tắc xã giao
Thức ăn truyền thống
Lễ hội mùa xuân
Trang phục truyền thống
What is the Vietnamese translation for 'Handshake'?
Cái bắt tay
Cái ôm
Cái chào
Cái vẫy tay
What is the Vietnamese translation for 'Social'?
Xã hội
Kinh tế
Giáo dục
Công nghệ
What is the Vietnamese translation for 'Accept'?
Chấp nhận
Từ chối
Bắt đầu
Kết thúc
What is the Vietnamese translation for 'Annoyed'?
Khó chịu, bực mình
Vui vẻ, hạnh phúc
Buồn ngủ, mệt mỏi
Ngạc nhiên, bất ngờ
What is the Vietnamese translation for 'Anxious'?
Lo lắng
Vui vẻ
Bình tĩnh
Giận dữ
Buồn bã
What is the Vietnamese translation for 'Blame'?
Đổ lỗi
Khen thưởng
Giúp đỡ
Yêu cầu
What is the Vietnamese translation for 'Confused'?
Khó hiểu, bối rối
Vui vẻ, hạnh phúc
Giận dữ, tức giận
Buồn bã, thất vọng
What is the Vietnamese translation for 'Disappointed'?
Thất vọng
Vui vẻ
Hào hứng
Ngạc nhiên
Tức giận
