wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập nội năng

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nội năng của một vật phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Nhiệt lượng và thể tích

b)

Nhiệt độ và áp suất

c)

Nhiệt độ và thể tích

d)

Khối lượng và thể tích

2.

Đơn vị của nội năng là gì?

a)

Joule

b)

Pascal

c)

Newton

d)

Meter

3.

Câu nào sau đây nói về nội năng là không đúng?

a)

Nội năng là một dạng năng lượng.

b)

Nội năng có thể chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác.

c)

Nội năng là nhiệt lượng.

d)

Nội năng của một vật có thể tăng lên hoặc giảm đi.

4.

Định luật I - Nhiệt động lực học mô tả sự biến thiên của nội năng như thế nào?

a)

Nội năng không thay đổi

b)

Độ biến thiên nội năng bằng tổng công và nhiệt lượng mà hệ nhận được

c)

Nội năng chỉ thay đổi khi có sự truyền nhiệt

d)

Nội năng chỉ thay đổi khi thực hiện công

5.

Kí hiệu của nội năng là gì?

a)

U

b)

T

c)

P

d)

V

6.

Khi một vật nhận công, điều gì xảy ra với nội năng của nó?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng phụ thuộc vào công thực hiện

7.

Nếu nhiệt độ của một vật tăng lên, điều gì xảy ra với nội năng của nó?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng phụ thuộc vào áp suất

8.

Trong quá trình truyền nhiệt, nhiệt lượng truyền từ vật nào sang vật nào?

a)

Từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn

b)

Từ vật có nhiệt độ thấp hơn sang vật có nhiệt độ cao hơn

c)

Từ vật có nhiệt độ càng thấp càng cao

d)

Từ vật có nhiệt độ càng cao càng thấp

9.

Thể tích của một vật thay đổi, điều gì xảy ra với nội năng của vật đó?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng phụ thuộc vào thể tích

10.

Nếu một vật truyền nhiệt lượng cho vật khác, điều gì xảy ra với nội năng của vật truyền nhiệt?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng phụ thuộc vào thể tích

11.

Công thực hiện lên một vật làm thay đổi nội năng của vật như thế nào?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng phụ thuộc vào áp suất

12.

Tại sao khi chà xát một miếng kim loại lên sàn nhà, miếng kim loại nóng lên?

a)

Do miếng kim loại mất nhiệt

b)

Do miếng kim loại nhận công từ lực ma sát

c)

Do miếng kim loại bị làm lạnh

d)

Do miếng kim loại bị co lại

13.

Trong quá trình luyện thép, tại sao nội năng của thanh thép tăng lên khi nó được nung nóng chảy?

a)

Do thanh thép nhận công

b)

Do thanh thép mất nhiệt lượng

c)

Do thanh thép nhận nhiệt lượng

d)

Do thanh thép bị ép chặt

14.

Nếu một hệ thực hiện công cho vật khác, điều gì xảy ra với nội năng của hệ?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng tăng sau đó giảm

15.

Trong ví dụ về quá trình thực hiện công, tại sao khí trong xi lanh nóng lên khi pit-tông được ấn mạnh và nhanh?

a)

Khí mất nhiệt lượng

b)

Khí nhận công từ pit-tông và thể tích khí giảm

c)

Khí bị làm lạnh

d)

Khí không thay đổi

16.

Tại sao khi ấn mạnh và nhanh pit-tông của một xi lanh chứa khí, nội năng của khí trong xi lanh tăng lên?

a)

Do khí mất nhiệt lượng

b)

Do thể tích khí tăng lên

c)

Do thể tích khí giảm và khí nhận công

d)

Do khí không bị ảnh hưởng

17.

Tại sao khi làm nóng khối khí trong ống nghiệm, nội năng của khối khí tăng?

a)

Khối khí mất nhiệt lượng

b)

Khối khí bị làm lạnh

c)

Khối khí nhận nhiệt lượng từ nguồn nhiệt

d)

Khối khí không thay đổi

18.

Khi hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc với nhau, nhiệt lượng truyền từ vật nóng sang vật lạnh làm thay đổi nội năng của các vật như thế nào?

a)

Nội năng của cả hai vật tăng

b)

Nội năng của vật nóng giảm và nội năng của vật lạnh tăng

c)

Nội năng của cả hai vật giảm

d)

Nội năng của vật nóng tăng và nội năng của vật lạnh giảm

19.

Tại sao khi nung chảy phôi thép trong quá trình luyện thép, nội năng của phôi thép tăng lên?

a)

Phôi thép mất nhiệt lượng

b)

Phôi thép bị làm lạnh

c)

Phôi thép nhận nhiệt lượng từ nguồn nhiệt

d)

Phôi thép không thay đổi

20.

Nhiệt độ sôi của nước tinh khiết ở áp suất 1 atm là bao nhiêu độ Fahrenheit?

a)

32°F

b)

100°F

c)

212°F

d)

273°F

21.

Nhiệt kế nào sử dụng sự nở dài của cột chất lỏng trong ống thủy tinh để đo nhiệt độ?

a)

Nhiệt kế kim loại

b)

Nhiệt kế rượu

c)

Nhiệt kế hồng ngoại

d)

Nhiệt kế khí

22.

Đơn vị của nhiệt độ trong thang đo Kelvin là gì?

a)

°C

b)

°F

c)

K

d)

J

23.

Điểm ba của nước có nhiệt độ bao nhiêu độ Kelvin?

a)

100K

b)

273.15K

c)

373.15K

d)

273K

24.

Công thức chuyển đổi từ thang đo Celsius sang Kelvin là gì?

a)

T(K)= t(°C)+ 273.15

b)

T(K)= t(°C)+ 32

c)

T(K)= t(°C)/ 1.8

d)

T(K)= t(°C)* 1.8 + 32

25.

Cảm biến hồng ngoại đo gì để tính toán nhiệt độ?

a)

Khối lượng của vật

b)

Mức năng lượng bức xạ

c)

Tốc độ di chuyển của vật

d)

Kích thước của vật

26.

Nhiệt độ thấp nhất mà các vật có thể đạt được được gọi là gì?

a)

Nhiệt độ nóng chảy

b)

Nhiệt độ điểm ba

c)

Độ không tuyệt đối

d)

Nhiệt độ sôi

27.

Thang nhiệt độ nào được sử dụng phổ biến ở các nước phương Tây?

a)

Celsius

b)

Kelvin

c)

Fahrenheit

d)

Rankine

28.

Nhiệt kế kim loại đo nhiệt độ dựa trên nguyên lý gì?

a)

Sự nở dài của cột chất lỏng

b)

Sự thay đổi điện trở của kim loại

c)

Sự nở dài của thanh kim loại mỏng

d)

Sự thay đổi áp suất của khí

29.

Khi nhiệt độ tăng,cột chất lỏng trong nhiệt kế sẽ làm gì?

a)

Co lại

b)

Dài ra

c)

Không thay đổi

d)

Chuyển thành thể rắn

30.

Nhiệt độ điểm ba của nước trong thang Celsius là bao nhiêu?

a)

0°C

b)

100°C

c)

0.01°C

d)

273.15°C

31.

Thang đo nhiệt độ nào chia khoảng giữa nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của nước thành 100 khoảng bằng nhau?

a)

Kelvin

b)

Fahrenheit

c)

Celsius

d)

Rankine

32.

Trong quá trình đo nhiệt độ bằng nhiệt kế khí,yếu tố nào không đổi?

a)

Áp suất của khí

b)

Thể tích của khí

c)

Khối lượng của khí

d)

Nhiệt độ của khí

33.

Nhiệt kế nào hoạt động dựa trên sự nở vì nhiệt của thể tích khí?

a)

Nhiệt kế rượu

b)

Nhiệt kế kim loại

c)

Nhiệt kế khí

d)

Nhiệt kế hồng ngoại

34.

Một nhiệt kế hồng ngoại điện tử đo nhiệt độ dựa trên nguyên lý nà

a)

Sự nở dài của kim loại

b)

Sự thay đổi áp áp suất của khí

c)

Bức xạ điện từ của vật

d)

Sự thay đổi điện trở của kim loại

35.

Khi đo nhiệt độ của nước đang sôi bằng nhiệt kế Celsius,kết quả sẽ là bao nhiêu?

a)

0°C

b)

50°C

c)

100°C

d)

150°C

36.

Một vật có nhiệt độ -273.15°C được gọi là gì?

a)

Nhiệt độ nóng chảy

b)

Nhiệt độ điểm ba

c)

Độ không tuyệt đối

d)

Nhiệt độ sôi

37.

Để chuyển đổi từ nhiệt độ Celsius sang Fahrenheit,công thức nào được sử dụng?

a)

T(°F)= t(°C)+ 273.15

b)

T(°F)= t(°C)/ 1.8

c)

T(°F)= t(°C)* 1.8 + 32

d)

T(°F)= t(°C)- 32 / 1.8

38.

Nhiệt độ thấp nhất mà một vật có thể đạt được là?

a)

-273.15°C

b)

0°C

c)

-100°C

d)

100K

39.

Giải thích quá trình truyền nhiệt khi hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc với nhau

a)

Nhiệt độ của cả hai vật sẽ giảm

b)

Nhiệt độ của vật nóng sẽ giảm và nhiệt độ của vật lạnh sẽ tăng

c)

Nhiệt độ của cả hai vật sẽ tăng

d)

Nhiệt độ của lực lạnh sẽ giảm và nhiệt độ của vật nóng sẽ tăng