NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm ôn tập Bài 2 (20)
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Trong tương lai, để quản lý logistics hiệu quả cần:
Phân tán quản lý nhiều bộ ngành
Cơ quan điều phối logistics quốc gia thống nhất
Chỉ doanh nghiệp FDI vận hành
Tách rời logistics khỏi xuất nhập khẩu
Một trong những thách thức lớn nhất của logistics Việt Nam hiện nay là:
DN nội chiếm ưu thế tuyệt đối
Doanh nghiệp nội nhỏ, năng lực cạnh tranh yếu
Không có doanh nghiệp FDI
Hạ tầng hoàn toàn hiện đại
Hiệp hội VLA giữ vai trò:
Đại diện doanh nghiệp logistics, kết nối quốc tế
Cơ quan nhà nước quản lý logistics
Đơn vị vận tải quốc doanh
Cục hải quan quốc tế
Hiệp hội VALOMA giữ vai trò:
Cầu nối giữa doanh nghiệp – nhà trường
Quản lý nhà nước về logistics
Đào tạo nhân lực logistics
Xây dựng chương trình đào tạo logistics
Sự khác biệt quản lý logistics giữa giai đoạn trước và sau 1986 là:
Từ bao cấp – độc quyền sang thị trường hóa
Giữ nguyên cơ chế bao cấp
Không thay đổi
Từ thị trường sang bao cấp
Vai trò của Bộ Công Thương trong logistics hiện nay là:
Quản lý vận tải đa phương thức
Cấp phép đầu tư FDI
Đầu mối chính sách phát triển logistics
Quản lý hải quan
Trước 1986, doanh nghiệp giao nhận duy nhất (VIETRANS) hoạt động theo:
Luật TM 2005
Hợp đồng tư nhân
Nghị định thư XNK Nhà nước
Cơ chế thị trường
Sau 1986, yếu tố nào khiến DN logistics FDI chiếm ưu thế?
Độc quyền vốn trong nước
Thiếu năng lực cạnh tranh quốc tế
Sự bảo hộ tuyệt đối của Nhà nước
Công nghệ và mạng lưới toàn cầu
Quan điểm toàn cầu hóa xem logistics là:
Mô hình tách biệt sản xuất
Công cụ giảm thương mại quốc tế
Mô hình tách biệt sản xuất
Hệ thống kết nối toàn cầu, gắn phát triển bền vững
Một yêu cầu pháp lý quốc tế quan trọng đối với logistics là:
Tuân thủ INCOTERMS, WTO, FTA
Chỉ áp dụng luật nội địa
Tự do vận hành không cần quy định
Không cần chuẩn hóa
Logistics xanh (green logistics) tập trung vào:
Giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng
Giảm thương mại quốc tế
Tăng chi phí vận tải
Giảm dịch vụ khách hàng
Nguyên nhân chi phí logistics Việt Nam cao là do:
Dịch vụ công nghệ quá hiện đại
DN nội địa chiếm ưu thế tuyệt đối
Không có FDI tham gia
Hạ tầng chưa đồng bộ
Cơ quan quản lý thủ tục hải quan là:
Bộ Công Thương
Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Cục Hải quan (Bộ Tài chính)
Bộ Xây dựng
Đặc điểm nổi bật của hệ thống logistics sau 2005 là:
Độc quyền quốc doanh
Đa dạng hóa doanh nghiệp
Tách rời vận tải – kho bãi – giao nhận
Không có FDI tham gia
Giai đoạn 1986–2005, logistics Việt Nam phát triển chủ yếu nhờ:
Tăng trưởng xuất nhập khẩu
Tăng trưởng nông nghiệp
Giảm thương mại quốc tế
Tăng sản xuất thủ công
Luật Thương mại 2005 đã thay đổi căn bản vị thế logistics bằng cách:
Bãi bỏ toàn bộ dịch vụ logistics
Chỉ cho phép DN FDI làm logistics
Công nhận logistics là hoạt động thương mại
Chỉ áp dụng cho nội thương
Một lợi ích quan trọng của logistics đối với nền kinh tế quốc dân là:
Hạ giá thành hàng hóa, tăng cạnh tranh quốc gia
Giảm sản lượng xuất khẩu
Giảm tỷ trọng dịch vụ trong GDP
Hạn chế hội nhập
Trước đổi mới 1986, cơ quan chịu trách nhiệm phân phối vật tư, nguyên liệu là:
Bộ Công Thương
Bộ Vật tư
Bộ Giao thông
Bộ KH&ĐT
Theo quan điểm truyền thống, mục tiêu cốt lõi của logistics là:
Tạo giá trị gia tăng
Thúc đẩy hội nhập quốc tế
Phát triển thương mại điện tử
Giảm chi phí
Sự phát triển logistics hiện đại gắn với khái niệm:
Sản xuất thủ công
Độc quyền nhà nước
Bao cấp
Just-in-time
Hiệp hội VLA (tiền thân VIFFAS) được thành lập năm nào?
2010
1985
2000
1994
Tỷ trọng chi phí logistics của Việt Nam hiện nay trong GDP khoảng:
25–30%
10%
16–18%
5%
Giai đoạn 1986–2005, doanh nghiệp FDI logistics vào Việt Nam chủ yếu cung cấp:
Dịch vụ sản xuất
Dịch vụ 3PL
Dịch vụ ngân hàng
Dịch vụ giáo dục
Nghị định đầu tiên quy định điều kiện kinh doanh logistics ở Việt Nam là:
NĐ 140/2007/NĐ-CP
NĐ 163/2017/NĐ-CP
NĐ 24/2000/NĐ-CP
NĐ 15/2018/NĐ-CP
Các dịch vụ logistics chủ yếu trong nền kinh tế thị trường KHÔNG bao gồm:
Vận tải hàng hóa
Dịch vụ du lịch
Kho bãi
Làm thủ tục hải quan
Yêu cầu quan trọng nhất đối với dịch vụ logistics trong nền kinh tế thị trường là:
Kịp thời, chính xác
Có tính lưu trữ dài hạn
Chỉ phục vụ khu vực nhà nước
Không phụ thuộc vào khách hàng
Sản nghiệp logistics bao gồm:
Ngân hàng
Nhà kho, cảng, hệ thống phân phối
Bệnh viện
Nhà hàng
Đặc điểm nổi bật của dịch vụ logistics là:
Sản xuất độc lập với tiêu dùng
Có thể dự trữ lâu dài
Vô hình và không lưu trữ được
Giống như hàng hóa vật chất
Khái niệm logistics hiện đại nhấn mạnh đến:
Vận tải đường bộ
Tối ưu dòng chảy vật chất, dịch vụ và thông tin
Bảo hiểm hàng hóa
Thuế suất
Cơ quan chủ trì chính sách logistics hiện nay là:
Bộ Công Thương
Bộ Xây dựng
Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Bộ Tài chính
Nguồn lao động trong ngành logistics có xu hướng:
Giảm mạnh
Ổn định
Tăng nhanh
Không thay đổi
Logistics góp phần hỗ trợ:
Tăng giá thành sản phẩm
Công nghiệp hóa – hiện đại hóa
Giảm đầu tư
Hạn chế thị trường
Tỷ lệ đóng góp của logistics vào GDP ở các nước phát triển thường là:
1–2%
4–6%
8–10%
Trên 20%
Dịch vụ logistics tích hợp còn gọi là:
1PL
2PL
3PL
Vận chuyển hàng hóa
Vai trò của logistics đối với doanh nghiệp là:
Tăng chi phí
Tăng tồn kho
Tối ưu chi phí và hiệu quả
Hạn chế thị trường
Logistics điện tử phát triển nhờ:
Công nghệ thông tin
Nông nghiệp
Dầu khí
Tài nguyên nước
Dịch vụ logistics cơ bản KHÔNG bao gồm:
Giao nhận
Vận tải
Đào tạo
Lưu kho
Một trong những chức năng chính của logistics là:
Tối ưu hóa dòng thông tin và hàng hóa
Tăng thuế
Tăng giá sản phẩm
Sản xuất thiết bị
Logistics có nguồn gốc ban đầu từ lĩnh vực nào?
Y tế
Quân sự
Nông nghiệp
Tài chính
Logistics trong nền kinh tế thị trường có đặc trưng:
Không cần tích hợp
Tập trung vào sản xuất
Tính tích hợp cao
Không cần quản lý
