wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Tin Học 11

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống quản lý tài nguyên máy tính

c)

Thiết bị phần cứng

d)

Trình duyệt web

2.

Ví dụ nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google Chrome

b)

Windows

c)

Microsoft Word

d)

Zalo

3.

Chức năng cơ bản của hệ điều hành là gì?

a)

Giao tiếp mạng

b)

Quản lý tài nguyên, tệp và tiến trình

c)

Tạo hiệu ứng đồ họa

d)

Soạn thảo văn bản

4.

Hệ điều hành mã nguồn mở có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không thể sửa đổi

b)

Được phép xem và sửa mã nguồn

c)

Phải mua bản quyền

d)

Chỉ dùng trên điện thoại

5.

Tại sao hệ điều hành được coi là phần mềm trung gian?

a)

Vì nó liên kết giữa phần mềm và phần cứng

b)

Vì nó là phần mềm ứng dụng

c)

Vì nó chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu

d)

Vì nó chỉ dùng cho mạng

6.

Khi khởi động máy tính, hệ điều hành có nhiệm vụ gì đầu tiên?

a)

Hiển thị desktop

b)

Kiểm tra và nạp hệ thống

c)

Mở trình duyệt

d)

Lưu tệp tin

7.

(1) Linux là hệ điều hành nguồn mở. (2) Windows là hệ điều hành nguồn đóng. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) đúng, (2) sai

d)

(1) sai, (2) đúng

8.

(1) Hệ điều hành Android chỉ sử dụng cho máy tính. (2) Hệ điều hành iOS dùng cho thiết bị của Apple. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) sai, (2) đúng

d)

(1) đúng, (2) sai

9.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm có thể xem và chỉnh sửa mã nguồn

c)

Phần mềm chạy trực tuyến

d)

Phần mềm đóng gói thương mại

10.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

Windows

b)

Photoshop

c)

Linux

d)

MS Office

11.

Phần mềm chạy trên Internet còn được gọi là gì?

a)

Web App

b)

Offline App

c)

Desktop App

d)

System App

12.

Ưu điểm nổi bật của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Không cần cài đặt, có thể truy cập mọi nơi

b)

Cần cấu hình mạnh

c)

Không cần Internet

d)

Chỉ dùng trên Windows

13.

Phân biệt phần mềm cài đặt và phần mềm chạy trên Internet dựa vào yếu tố nào?

a)

Cách truy cập và lưu trữ dữ liệu

b)

Màu sắc giao diện

c)

Tên nhà phát triển

d)

Dung lượng tệp

14.

Sử dụng phần mềm trực tuyến trong học tập mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm tính hợp tác

b)

Tăng tính linh hoạt và cộng tác

c)

Giảm khả năng bảo mật

d)

Không cần Internet

15.

(1) Phần mềm nguồn mở luôn miễn phí. (2) Phần mềm chạy trên Internet luôn cần cài đặt. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) đúng, (2) sai

d)

(1) sai, (2) đúng

16.

(1) Google Docs là phần mềm trực tuyến. (2) Word là phần mềm cài đặt. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) đúng, (2) sai

d)

(1) sai, (2) đúng

17.

Máy tính bao gồm hai phần chính nào?

a)

Phần mềm và phần cứng

b)

Bàn phím và chuột

c)

CPU và RAM

d)

Ổ đĩa và màn hình

18.

CPU có vai trò gì trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Xử lý và điều khiển hoạt động của máy tính

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Nhập dữ liệu

19.

RAM thuộc loại bộ nhớ nào?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Ổ cứng

d)

USB

20.

Cổng lô gic nào cho kết quả bằng 1 chỉ khi cả hai đầu vào đều bằng 1?

a)

OR

b)

AND

c)

NOT

d)

XOR

21.

Cổng lô gic nào đảo ngược giá trị đầu vào (1 thành 0, 0 thành 1)?

a)

OR

b)

AND

c)

NOT

d)

NOR

22.

Trong ba cổng lô gic cơ bản (AND, OR, NOT), cổng nào cho kết quả 1 nếu ít nhất một đầu vào bằng 1?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

XOR

23.

RAM thuộc loại bộ nhớ nào?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Ổ cứng

d)

USB

24.

Tại sao CPU được coi là bộ não của máy tính?

a)

Vì chứa dữ liệu

b)

Vì điều khiển mọi hoạt động xử lý

c)

Vì lưu chương trình

d)

Vì hiển thị kết quả

25.

Phân biệt phần cứng và phần mềm dựa trên đặc điểm nào?

a)

Cách nhập dữ liệu

b)

Khả năng sờ, nắm được

c)

Kích thước tệp

d)

Cách truyền dữ liệu

26.

Bộ nhớ nào mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

RAM

c)

Ổ cứng

d)

USB

27.

(1) RAM lưu dữ liệu tạm thời. (2) ROM lưu chương trình khởi động máy. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) đúng, (2) sai

d)

(1) sai, (2) đúng

28.

(1) CPU chỉ có trong máy tính để bàn. (2) Máy tính bảng cũng có CPU. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) sai, (2) đúng

d)

(1) đúng, (2) sai

29.

nếu ít nhất một đầu vào bằng 1?

a)

A. AND

b)

B. OR

c)

C. NOT

d)

D. XOR

30.

Nếu đầu vào A = 1, B = 0 thì đầu ra của cổng XOR là gì?

a)

A. 0

b)

B. 1

c)

C. Không xác định

d)

D. Phụ thuộc vào cổng NOT

31.

Kết nối có dây thường sử dụng cổng nào sau đây?

a)

A. Bluetooth

b)

B. USB

c)

C. Wi-Fi

d)

D. NFC

32.

Kết nối không dây phổ biến hiện nay là gì?

a)

A. USB

b)

B. HDMI

c)

C. Bluetooth

d)

D. Cáp mạng

33.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi?

a)

A. CPU

b)

B. RAM

c)

C. Chuột

d)

D. Bo mạch chủ

34.

Tại sao cần ngắt kết nối an toàn thiết bị USB trước khi rút ra?

a)

A. Để tiết kiệm điện

b)

B. Để tránh mất hoặc hỏng dữ liệu

c)

C. Để tắt máy

d)

D. Để diệt virus

35.

Khi muốn truyền dữ liệu giữa hai điện thoại, ta có thể dùng phương thức nào?

a)

A. Bluetooth

b)

B. Dây cáp VGA

c)

C. Chuột không dây

d)

D. Webcam

36.

Biện pháp an toàn khi kết nối thiết bị là gì?

a)

A. Không dùng phần mềm diệt virus

b)

B. Kiểm tra nguồn gốc thiết bị

c)

C. Sử dụng cổng bất kỳ

d)

D. Chia sẻ mọi dữ liệu

37.

(1) Kết nối Wi-Fi cần dây cáp mạng. (2) Bluetooth hoạt động trong phạm vi ngắn. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

A. Cả 2 đúng

b)

B. Cả 2 sai

c)

C. (1) sai, (2) đúng

d)

D. (1) đúng, (2) sai

38.

(1) Máy in là thiết bị nhập dữ liệu. (2) Máy quét là thiết bị xuất dữ liệu. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

A. Cả 2 đúng

b)

B. Cả 2 sai

c)

C. (1) sai, (2) đúng

d)

D. (1) đúng, (2) sai

39.

Dịch vụ nào sau đây dùng để lưu trữ đám mây?

(a)  

40.

Dịch vụ nào sau đây dùng để lưu trữ đám mây?

a)

Google Drive

b)

Zalo

c)

Facebook

d)

Chrome

41.

Lưu trữ đám mây là gì?

a)

Lưu tệp trên USB

b)

Lưu tệp trên Internet

c)

Lưu trên ổ cứng

d)

Sao chép ra đĩa CD

42.

Ưu điểm chính của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chỉ truy cập từ một máy

b)

Truy cập mọi nơi có Internet

c)

Không thể chia sẻ tệp

d)

Tự động xóa dữ liệu

43.

Tại sao cần kiểm soát quyền chia sẻ tệp tin?

a)

Để tiết kiệm dung lượng

b)

Để đảm bảo an toàn thông tin

c)

Để tăng tốc mạng

d)

Để tắt trình duyệt

44.

Người dùng nên làm gì khi chia sẻ tài liệu học tập trực tuyến?

a)

Gửi công khai toàn bộ

b)

Chia sẻ có chọn lọc, đặt quyền truy cập

c)

Không cần mật khẩu

d)

Xóa tài liệu sau khi gửi

45.

Ví dụ nào sau đây là hành vi an toàn khi lưu trữ đám mây?

a)

Chia sẻ tệp cá nhân nhạy cảm công khai

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh

c)

Dùng tài khoản người khác

d)

Đăng nhập máy lạ

46.

(1) Dữ liệu lưu trữ đám mây có thể truy cập mọi nơi. (2) Cần Internet để dùng dịch vụ này. Hai phát biểu đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) đúng, (2) sai

d)

(1) sai, (2) đúng

47.

(1) Google Drive cho phép chỉnh sửa tệp chung. (2) Không thể chia sẻ quyền xem tệp. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) đúng, (2) sai

d)

(1) sai, (2) đúng

48.

Giao tiếp an toàn trên Internet là gì?

a)

Giao tiếp qua mạng xã hội

b)

Giao tiếp có tôn trọng, bảo vệ thông tin cá nhân

c)

Giao tiếp ẩn danh

d)

Giao tiếp công khai

49.

Giao tiếp an toàn trên Internet là gì?

a)

Giao tiếp qua mạng xã hội

b)

Giao tiếp có tôn trọng, bảo vệ thông tin cá nhân

c)

Giao tiếp ẩn danh

d)

Giao tiếp công khai

50.

Hành vi nào sau đây là **không an toàn** khi giao tiếp trực tuyến?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai

b)

Dùng mật khẩu mạnh

c)

Kiểm tra danh tính người liên hệ

d)

Giữ thái độ lịch sự

51.

Tại sao cần tôn trọng người khác khi giao tiếp trực tuyến?

a)

Vì luật yêu cầu

b)

Vì giúp xây dựng môi trường mạng lành mạnh

c)

Vì giảm tốc mạng

d)

Vì giúp ẩn danh

52.

Biện pháp nào giúp bảo vệ tài khoản khi giao tiếp trực tuyến?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

b)

Đăng xuất sau khi sử dụng

c)

Dùng chung tài khoản

d)

Mở email lạ

53.

Khi nhận được tin nhắn lạ, người dùng nên làm gì?

a)

Nhấn vào liên kết ngay

b)

Báo cáo và không chia sẻ thông tin

c)

Trả lời thử

d)

Tải tệp đính kèm

54.

Biểu hiện của hành vi vi phạm pháp luật trong giao tiếp trực tuyến là gì?

a)

Bình luận lịch sự

b)

Xúc phạm, vu khống người khác

c)

Chia sẻ tài liệu học tập

d)

Gửi lời cảm ơn

55.

(1) Không nên chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội. (2) Có thể đăng công khai số CMND. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) đúng, (2) sai

d)

(1) sai, (2) đúng

56.

(1) Lịch sự và tôn trọng là nguyên tắc giao tiếp trực tuyến. (2) Có thể đăng bình luận xúc phạm người khác. Hai phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Cả 2 đúng

b)

Cả 2 sai

c)

(1) đúng, (2) sai

d)

(1) sai, (2) đúng