wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 54

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) có chức năng chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Xử lý và điều khiển hoạt động của máy tính

c)

Hiển thị thông tin

d)

Cung cấp điện cho máy tính

2.

Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU thường dùng là:

a)

MB

b)

GB

c)

GHz

d)

DPI

3.

RAM là loại bộ nhớ:

a)

Lưu trữ tạm thời

b)

Lưu trữ lâu dài

c)

Chỉ đọc

d)

Ngoài

4.

Thiết bị nào sau đây thuộc bộ nhớ ngoài?

a)

RAM

b)

Ổ cứng HDD

c)

CPU

d)

ROM

5.

ROM có đặc điểm:

a)

Dữ liệu bị mất khi tắt máy

b)

Dùng để lưu trữ hệ điều hành

c)

Lưu trữ cố định, chỉ đọc

d)

Lưu trữ tạm thời

6.

Bo mạch chủ (Mainboard) có chức năng:

a)

Chứa và kết nối các linh kiện

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Phát âm thanh

7.

Card đồ họa (GPU) có chức năng:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý hình ảnh, video

c)

Xử lý văn bản

d)

Tạo sóng âm

8.

Thiết bị nào sau đây cung cấp điện cho toàn bộ máy tính?

a)

Nguồn điện (PSU)

b)

CPU

c)

RAM

d)

Ổ cứng

9.

SSD có ưu điểm gì hơn HDD?

a)

Tốc độ đọc/ghi nhanh hơn

b)

Dung lượng lớn hơn

c)

Rẻ hơn

d)

Không bị mất dữ liệu khi tắt máy

10.

Khi tắt máy, dữ liệu trong RAM sẽ:

a)

Được lưu lại

b)

Bị mất

c)

Chuyển sang ROM

d)

Chuyển sang ổ cứng

11.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị số thông minh?

a)

Máy giặt thông thường

b)

Điện thoại thông minh

c)

Bàn phím cơ

d)

Máy in thường

12.

Điểm đặc trưng của thiết bị số thông minh là gì?

a)

Chỉ có thể chạy phần mềm cài sẵn

b)

Có khả năng kết nối Internet và xử lý thông tin

c)

Không thể cập nhật phần mềm

d)

Chỉ dùng để liên lạc

13.

h là gì?

a)

Chỉ có thể chạy phần mềm cài sẵn

b)

Có khả năng kết nối Internet và xử lý thông tin

c)

Không thể cập nhật phần mềm

d)

Chỉ dùng để liên lạc

14.

Hệ điều hành phổ biến trên smartphone hiện nay là:

a)

Windows và macOS

b)

Android và iOS

c)

Linux và Unix

d)

ChromeOS

15.

Ví dụ nào sau đây là thiết bị IoT (Internet vạn vật)?

a)

Đồng hồ cơ

b)

Tủ lạnh thông minh

c)

USB

d)

Đĩa CD

16.

Lợi ích chính của thiết bị số thông minh trong học tập là gì?

a)

Chỉ để giải trí

b)

Hỗ trợ truy cập nhanh thông tin, học trực tuyến

c)

Giảm thời gian học

d)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

17.

Smartwatch (đồng hồ thông minh) có thể:

a)

Chỉ xem giờ

b)

Đo nhịp tim, theo dõi sức khỏe

c)

Lưu trữ phim

d)

In tài liệu

18.

Nhà thông minh sử dụng thiết bị nào dưới đây?

a)

Bóng đèn kết nối Wi-Fi

b)

Quạt cơ

c)

Nồi cơm điện cơ

d)

Bảng đen

19.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị số thông minh so với thiết bị điện tử truyền thống là:

a)

Không cần nguồn điện

b)

Có khả năng kết nối, điều khiển từ xa

c)

Nhỏ gọn hơn

d)

Giá thành rẻ

20.

Một hạn chế của thiết bị số thông minh là:

a)

Không thể kết nối Internet

b)

Có nguy cơ mất an toàn thông tin

c)

Không thể lưu trữ dữ liệu

d)

Không thể nâng cấp

21.

Ví dụ nào KHÔNG phải là thiết bị số thông minh?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy giặt thông minh

c)

Điện thoại bàn

d)

Smart TV

22.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm giúp xử lý văn bản

b)

Phần mềm trung gian giữa phần cứng và người dùng

c)

Phần mềm giải trí

d)

Phần mềm ứng dụng

23.

Hệ điều hành KHÔNG thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Quản lý phần cứng

b)

Quản lý tệp tin

c)

Biên soạn văn bản

d)

Quản lý

24.

Hệ điều hành KHÔNG thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Quản lý phần cứng

b)

Quản lý tệp tin

c)

Biên soạn văn bản

d)

Quản lý tiến trình

25.

Ví dụ nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Microsoft Word

b)

Windows 11

c)

Photoshop

d)

Chrome

26.

Chức năng quản lý bộ nhớ của hệ điều hành là:

a)

Phân phối, theo dõi việc sử dụng RAM

b)

Lưu trữ dữ liệu vào đĩa quang

c)

Điều khiển thiết bị ngoại vi

d)

Quản lý người dùng

27.

Hệ điều hành đa nhiệm cho phép:

a)

Một lúc chỉ chạy một chương trình

b)

Chạy đồng thời nhiều chương trình

c)

Không cần bộ nhớ

d)

Không cần CPU

28.

Giao diện đồ họa (GUI) của hệ điều hành cho phép:

a)

Người dùng gõ lệnh

b)

Người dùng tương tác bằng cửa sổ, biểu tượng, chuột

c)

Người dùng lập trình

d)

Người dùng điều khiển phần cứng trực tiếp

29.

Hệ điều hành dành cho điện thoại di động là:

a)

Android

b)

Windows 11

c)

Linux server

d)

MS-DOS

30.

Thành phần nào KHÔNG thuộc hệ điều hành?

a)

Kernel

b)

Trình điều khiển thiết bị

c)

Trình duyệt web

d)

Trình quản lý tệp tin

31.

MS-DOS thuộc loại hệ điều hành nào?

a)

Đa nhiệm

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Đồ họa

d)

Di động

32.

Phần mềm nào cần có hệ điều hành mới chạy được?

a)

Microsoft Word

b)

BIOS

c)

ROM

d)

Firmware

33.

Khi kết nối máy tính với máy in qua Wi-Fi, cần đảm bảo gì?

a)

Cả hai cùng kết nối chung một mạng

b)

Máy tính có dung lượng RAM lớn

c)

Máy in có dung lượng mực đầy

d)

Máy tính phải cài phần mềm đồ họa

34.

Để kết nối điện thoại với tai nghe Bluetooth, cần bật chức năng nào?

a)

NFC

b)

Bluetooth

c)

Wi-Fi

d)

D

35.

Để kết nối điện thoại với tai nghe Bluetooth, cần bật chức năng nào?

a)

NFC

b)

Bluetooth

c)

Wi-Fi

d)

Dữ liệu di động

36.

Khi sao chép dữ liệu từ USB sang máy tính, thao tác đúng là:

a)

Cắm USB → Copy → Paste

b)

Cắm USB → Format → Paste

c)

Cắm USB → Restart máy

d)

Cắm USB → Eject trước khi sao chép

37.

Thiết bị nào có thể kết nối với máy tính qua cổng HDMI?

a)

Chuột

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

USB

38.

Thao tác đúng khi tháo USB khỏi máy tính:

a)

Nhấn “Eject” trước khi rút

b)

Rút ngay lập tức

c)

Tắt máy tính rồi rút

d)

Giữ phím Shift khi rút

39.

Để kết nối điện thoại với máy tính và truyền dữ liệu, có thể dùng:

a)

Dây cáp USB

b)

Jack âm thanh 3.5mm

c)

Cáp HDMI

d)

Chuột quang

40.

Khi kết nối thiết bị ngoại vi mà không hoạt động, việc đầu tiên nên kiểm tra là:

a)

Hệ điều hành đã cài đúng trình điều khiển (driver)

b)

Máy tính có RAM bao nhiêu

c)

Ổ cứng còn trống không

d)

CPU có hoạt động không

41.

Tính năng AirDrop (trên iPhone) dùng để:

a)

Chia sẻ file giữa các thiết bị Apple

b)

Sao lưu dữ liệu vào iCloud

c)

Phát video lên TV

d)

In tài liệu không dây

42.

Khi kết nối máy tính với mạng Internet bằng dây, sử dụng cổng nào?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

Ethernet (LAN)

d)

USB

43.

Thiết bị nào có thể điều khiển bằng giọng nói qua trợ lý ảo?

a)

Tủ lạnh thông minh

b)

USB

c)

Máy in thường

d)

Bàn phím cơ

44.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm điều khiển phần cứng

b)

Phần mềm phục vụ nhu cầu cụ thể của người dùng

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm độc hại

45.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm điều khiển phần cứng

b)

Phần mềm phục vụ nhu cầu cụ thể của người dùng

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm độc hại

46.

Ví dụ nào là phần mềm ứng dụng văn phòng?

a)

Windows

b)

Microsoft Word

c)

Linux

d)

BIOS

47.

Phần mềm Photoshop thuộc loại phần mềm ứng dụng nào?

a)

Xử lý ảnh

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt

d)

Bảo mật

48.

Dịch vụ phần mềm (SaaS) là gì?

a)

Phần mềm cài đặt trên máy tính

b)

Phần mềm chạy trên nền tảng đám mây

c)

Phần mềm độc quyền

d)

Phần mềm hệ thống

49.

Ví dụ nào sau đây là dịch vụ SaaS?

a)

Google Docs

b)

Microsoft Windows

c)

RAM ảo

d)

Ổ cứng ngoài

50.

Trình duyệt web (Chrome, Firefox) thuộc loại phần mềm gì?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Phần mềm cơ sở

51.

Phần mềm mã nguồn mở có đặc điểm gì?

a)

Người dùng không thể xem mã nguồn

b)

Người dùng có thể chỉnh sửa và phân phối lại

c)

Phải trả phí bản quyền

d)

Chỉ chạy trên Windows

52.

Microsoft Office 365 là ví dụ của:

a)

Phần mềm offline

b)

Dịch vụ phần mềm trên nền tảng đám mây

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm độc hại

53.

Một trong những lợi ích của dịch vụ phần mềm là:

a)

Không cần Internet

b)

Có thể truy cập từ nhiều thiết bị khác nhau

c)

Không cần cập nhật

d)

Chỉ chạy trên một máy duy nhất

54.

Phần mềm ứng dụng KHÔNG dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Chơi game

c)

Điều khiển CPU trực tiếp

d)

Quản lý học tập