wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về phần mềm máy tính

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm điều khiển phần cứng

b)

Phần mềm hỗ trợ hệ điều hành

c)

Phần mềm phục vụ nhu cầu cụ thể của người dùng

d)

Phần mềm dịch mã chương trình

2.

Phần mềm nào sau đây thuộc nhóm ứng dụng văn phòng?

a)

Linux

b)

Microsoft Word

c)

Android

d)

Norton

3.

Phần mềm tiện ích có chức năng chính là:

a)

Hỗ trợ, bảo trì và tối ưu hoạt động của hệ thống máy tính

b)

Điều hành các ứng dụng khác

c)

Dịch mã nguồn sang mã máy

d)

Giao tiếp mạng

4.

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng:

a)

Sao chép tự do nhưng không sửa đổi

b)

Xem, sửa đổi và phân phối lại mã nguồn

c)

Chỉ dùng bản miễn phí

d)

Không cần bản quyền

5.

Ví dụ của phần mềm mã nguồn mở là:

a)

LibreOffice

b)

MS Word

c)

CorelDRAW

d)

Photoshop

6.

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp là:

a)

Paint

b)

Adobe Photoshop

c)

Excel

d)

Chrome

7.

Phần mềm trình chiếu thuộc nhóm:

a)

Hệ điều hành

b)

Mạng

c)

Ứng dụng văn phòng

d)

Tiện ích

8.

Mục đích chính của phần mềm kế toán là:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Ghi chép, tính toán và quản lý dữ liệu tài chính

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Quản lý mạng

9.

Phần mềm nào giúp quản lý email chuyên nghiệp?

a)

Notepad

b)

Chrome

c)

Microsoft Outlook

d)

WinRAR

10.

Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu thường có chức năng:

a)

Tạo hình ảnh

b)

Lưu trữ, tìm kiếm và xử lý dữ liệu

c)

Diệt virus

d)

Sao lưu tệp

11.

Ứng dụng đồ họa vector điển hình là:

a)

Photoshop

b)

Paint

c)

Adobe Illustrator

d)

Word

12.

Phần mềm nào giúp soạn thảo và trình bày văn bản chuyên nghiệp?

a)

Excel

b)

PowerPoint

c)

Word

d)

Paint

13.

Một đặc điểm của phần mềm tiện ích là:

a)

Không tương thích với hệ điều hành

b)

Giúp bảo trì hoặc nâng cao hiệu suất máy tính

c)

Không cần cài đặt

d)

Không có giao diện

14.

Phần mềm nào là phần mềm nén và giải nén tệp?

a)

Excel

b)

Word

c)

WinRAR

d)

PowerPoint

15.

Mục đích chính của phần mềm chống virus là:

a)

Quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Nén tệp

16.

Phần mềm nào thuộc nhóm ứng dụng giáo dục?

a)

Chrome

b)

Photoshop

c)

Kahoot!

d)

VLC

17.

Một phần mềm ghi chú cá nhân phổ biến là:

a)

Excel

b)

Evernote

c)

Paint

d)

Winamp

18.

Phần mềm nào giúp lập sơ đồ, biểu đồ chuyên nghiệp?

a)

Word

b)

Microsoft Visio

c)

Paint

d)

Outlook

19.

Phần mềm nào sau đây hỗ trợ xử lý âm thanh?

a)

Word

b)

Excel

c)

Audacity

d)

PowerPoint

20.

Phần mềm quản lý thư mục và tệp tin thuộc nhóm:

a)

Hệ điều hành

b)

Tiện ích ứng dụng

c)

Đồ họa

d)

Mạng

21.

Ví dụ của phần mềm kế toán Việt Nam là:

a)

Excel

b)

MISA

c)

Paint

d)

Access

22.

Phần mềm nào là ứng dụng nghe nhạc?

a)

VLC

b)

Excel

c)

Word

d)

PowerPoint

23.

Đặc điểm của phần mềm ứng dụng web là:

a)

Chạy trực tiếp trên trình duyệt mà không cần cài đặt

b)

Phải cài đặt

24.

Một ví dụ về phần mềm trình duyệt web là:

a)

Google Chrome

b)

Word

c)

Excel

d)

Paint

25.

Phần mềm nào giúp biên tập video chuyên nghiệp?

a)

PowerPoint

b)

Paint

c)

Adobe Premiere Pro

d)

Word

26.

Phần mềm nào hỗ trợ thiết kế 3D?

a)

Excel

b)

Autodesk 3ds Max

c)

Word

d)

Access

27.

Phần mềm nào là ứng dụng kiểm thử lập trình?

a)

PyCharm

b)

Photoshop

c)

Word

d)

Edge

28.

Phần mềm nào thuộc nhóm tiện ích bảo mật dữ liệu?

a)

Excel

b)

Paint

c)

BitLocker

d)

Chrome

29.

Phần mềm nào cho phép mô phỏng mạch điện tử?

a)

Proteus

b)

Photoshop

c)

VLC

d)

WinRAR

30.

Một phần mềm học gõ phím điển hình là:

a)

TypingMaster

b)

Paint

c)

Excel

d)

VLC

31.

Phần mềm dùng để tạo biểu đồ thống kê phức tạp là:

a)

PowerPoint

b)

Word

c)

Excel

d)

Paint

32.

Chức năng chính của phần mềm quản lý tệp PDF là:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Đọc, chỉnh sửa và chuyển đổi định dạng PDF

c)

Lập trình

d)

Nén ảnh

33.

Ví dụ phần mềm đọc file PDF:

a)

Adobe Acrobat Reader

b)

Excel

c)

Paint

d)

Word

34.

Phần mềm nào giúp biên tập và chạy mã nguồn Python?

a)

Word

b)

Thonny

c)

PowerPoint

d)

Paint

35.

Phần mềm nào có thể chuyển đổi định dạng video?

a)

Format Factory

b)

Paint

c)

Excel

d)

Access

36.

Phần mềm nào có thể quản lý thời khóa biểu, kế hoạch học tập?

a)

VLC

b)

Google Calendar

c)

Word

d)

Excel

37.

Phần mềm nào giúp tạo sơ đồ tư duy?

a)

Paint

b)

Word

c)

MindManager

d)

Excel

38.

Phần mềm nào thuộc nhóm ứng dụng xử lý ảnh kỹ thuật số?

a)

Excel

b)

Lightroom

39.

Một phần mềm quản lý mật khẩu nổi tiếng là:

a)

LastPass

b)

Word

c)

Chrome

d)

Paint

40.

Phần mềm mô phỏng vật lý phổ biến trong giáo dục là:

a)

Word

b)

PhET Interactive Simulations

c)

VLC

d)

Excel

41.

Phần mềm nào giúp ghi lại thao tác trên màn hình?

a)

Paint

b)

OBS Studio

c)

Word

d)

Excel

42.

Phần mềm nào thuộc nhóm ứng dụng thiết kế kiến trúc?

a)

AutoCAD

b)

Photoshop

c)

VLC

d)

Word

43.

Phần mềm nào cho phép nén ảnh mà không giảm chất lượng?

a)

TinyPNG

b)

Excel

c)

Paint

d)

VLC

44.

Phần mềm giúp quản lý và chỉnh sửa phông chữ là:

a)

FontCreator

b)

Word

c)

Paint

d)

VLC

45.

Một ứng dụng hỗ trợ lập kế hoạch công việc nhóm là:

a)

Word

b)

Trello

c)

Excel

d)

Paint

46.

Phần mềm nào hỗ trợ viết mã HTML chuyên dụng?

a)

Excel

b)

Visual Studio Code

c)

Word

d)

VLC

47.

Một phần mềm kiểm tra chính tả tự động là:

a)

Grammarly

b)

Paint

c)

Excel

d)

VLC

48.

Phần mềm mô phỏng mạng máy tính cho học sinh là:

a)

Cisco Packet Tracer

b)

Word

c)

Excel

d)

Paint

49.

Phần mềm tạo video hoạt hình đơn giản là:

a)

Word

b)

Powtoon

c)

Excel

d)

VLC

50.

Phần mềm giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tệp tin số là:

a)

Excel

b)

Paint

c)

Digital Rights Management (DRM)

d)

VLC