wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA KÌ I – Tin học 11

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành Windows 7 ra đời năm nào?

a)

2007

b)

2008

c)

2009

d)

2010

2.

Linux có nguồn gốc từ:

a)

UNIX.

b)

Windows.

c)

iOS.

d)

Android.

3.

Hệ điều hành nào là hệ điều hành thiết bị di động?

a)

Ubuntu.

b)

iOS.

c)

Windows.

d)

Mac OS.

4.

Đâu là khác biệt của hệ điều hành cho thiết bị di động so với hệ điều hành?

a)

Giao diện đa mầu, khó sử dụng.

b)

Ít tiện ích để hỗ trợ cá nhân.

c)

Thao tác khó sử dụng, phải sử dụng mạng để thao tác.

d)

Dễ dàng kết nối mạng di động.

5.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

6.

Ứng dụng nào dưới đây là phần mềm thương mại trong lĩnh vực xử lí ảnh?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

B612

d)

Photoshop

7.

Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm trực tuyến?

a)

Teams Microsoft

b)

Google Docs

c)

File Explorer

d)

Zoom meeting

8.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

9.

Loại phần mềm nào sau đây không bị phụ thuộc vào nhà cung cấp về giải pháp và hỗ trợ kĩ thuật?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm "may đo"

c)

Phần mềm "đặt hàng"

d)

Phần mềm "đóng gói"

10.

Lựa chọn phương án sai.

a)

Em có thể sử dụng phần mềm trực tuyến ở bất cứ đâu, bất cứ nơi nào, bất cứ máy tính nào miễn là có kết nối Internet.

b)

Phần mềm miễn phí ngày càng phát triển thì thị trường phần mềm thương mại ngày càng suy giảm.

c)

Phần mềm thương mại đem lại nguồn tài nguyên chính chủ yếu để duy trì các tổ chức làm phần mềm.

d)

Chi phí sử dụng phần mềm trực tuyến thường rẻ hoặc không mất phí.

11.

Thiết bị nào là thành phần quan trọng nhất của máy tính?

a)

Đĩa cứng

b)

CPU

c)

RAM

d)

ROM

12.

Tốc độ truy cập của thiết bị bộ nhớ ngoài sau đây là nhanh nhất?

a)

Đĩa mềm

b)

Đĩa quang

c)

Đĩa SSD

d)

Thẻ nhớ

13.

Ý nào sau đây đúng khi nói về bộ nhớ RAM?

a)

Là bộ nhớ có tốc độ chậm nhất

b)

Thường được dùng để lưu trữ các dữ liệu hiếm khi truy cập, thường xuyên thực hiện kiểm tra hay khởi động máy tính.

c)

Là bộ nhớ có thể truy cập trực tiếp, dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy chương trình.

d)

Lưu trữ được dữ liệu lâu dài.

14.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Là nơi kết nối và giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

15.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Tốc độ của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

Tốc độ truy cập Internet

16.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các tệp ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

17.

Em cần kết nối máy tính với máy chiếu hoặc Ti Vi, em sẽ sử dụng cổng nào dưới đây?

a)

Cổng COM

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng USB

d)

Cổng PS/2

18.

Chọn phương án ghép đúng. Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xử lí thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị thu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

19.

Thông số quan trọng để thể hiện độ nét của thiết bị màn hình là gì?

a)

Kích thước

b)

Độ phân giải

c)

Tần số quét

d)

Độ tương phản

20.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

21.

iCloud là công cụ trực tuyến để lưu trữ và chia sẻ tệp tin của nhà cung cấp nào?

a)

Google

b)

Apple

c)

Microsoft

d)

Dropbox

22.

Ở chế độ chia sẻ nào, người dùng được đổi tên tệp?

a)

Chế độ chỉnh sửa

b)

Chỉ chủ sở hữu mới được quyền đổi tên tệp

c)

Chế độ nhận xét

d)

Chế độ chỉ xem

23.

Tính năng nhận xét sẽ giúp gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng viết nhận xét để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng viết nhận xét trên tệp đám mây

d)

Cho phép người dùng theo dõi thay đổi tệp

24.

Lưu trữ tệp tin đám mây phù hợp trong những trường hợp nào?

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ

25.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một công cụ cung cấp các trang cho Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

26.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

27.

Từ khóa là gì?

a)

Là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

Là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

Là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

Là một tiêu đề tương đồng với nội dung liên quan

28.

Để tìm kiếm thông tin về virus Corona, em sẽ dùng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Corona

b)

Virus Corona

c)

"Virus Corona"

d)

"Virus" hoặc "Corona"

29.

Em cùng gia đình định đi du lịch ở Huế nên muốn tìm hiểu về thời tiết Huế và một vài món ăn nổi tiếng ở đó. Em sẽ sắp xếp các bước tìm kiếm trên Google theo trật tự đúng như thế nào? Các bước: (1) Nhập từ khóa: món ăn ngon ở Huế. (2) Nhập từ khóa: Thời tiết Huế hôm nay. (3) Truy cập website: Google.com. (4) Xem và chọn đọc từ trang kết quả để tìm hiểu.

a)

3 → 2 → 1 → 4

b)

3 → 1 → 2 → 4

c)

2 → 3 → 1 → 4

d)

1 → 3 → 2 → 4

30.

Khẳng định nào sau đây là sai khi nói về mạng xã hội?

a)

A. Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời

b)

B. Các thành viên trong một mạng xã hội có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối với nhau.

c)

C. Mạng xã hội là ứng dụng trên internet.

d)

D. Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích chứ không có tác hại gì.

31.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube? A. Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác. B. Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh. C. Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi có thể theo dõi các thông tin đang diễn ra trên thế giới. D. Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.

Khi bị bắt nạt trên mạng xã hội chúng ta nên làm gì? A. Chặn và báo cho người lớn. B. Cảm thấy buồn vì bị bắt nạt. C. Kệ, không quan tâm. D. Khiêu khích lại.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

Đâu không phải là đặc điểm của mạng xã hội? A. Có sự tham gia trực tiếp của nhiều người trên cùng một web. B. Mạng xã hội là blog. C. Nội dung của website được xây dựng bởi thành viên tham gia. D. Mạng xã hội là 1 website kín.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

Điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội là gì? A. Xao lãng mục tiêu cá nhân. B. Giảm tương tác giữa người với người. C. Tiếp nhận thông tin, học hỏi kiến thức và kỹ năng. D. Thiếu riêng tư.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

Cho đoạn thông tin: Thiết bị di động ngày nay thường được đầu tư cao về cấu hình kỹ thuật cao, ví dụ một thiết bị có tốc độ CPU từ 2.0 GHz trở lên và dung lượng RAM tối thiểu 4 GB. Những thông số này giúp thiết bị hoạt động một cách mượt mà hơn trong việc xử lý các tác vụ đa nhiệm và chạy các ứng dụng nặng. Hãy đánh giá nhận định sau: Tốc độ CPU càng cao thì hiệu suất làm việc của thiết bị càng tốt.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Cho đoạn thông tin: Thiết bị di động ngày nay thường được đầu tư cao về cấu hình kỹ thuật cao, ví dụ một thiết bị có tốc độ CPU từ 2.0 GHz trở lên và dung lượng RAM tối thiểu 4 GB. Những thông số này giúp thiết bị hoạt động một cách mượt mà hơn trong việc xử lý các tác vụ đa nhiệm và chạy các ứng dụng nặng. Hãy đánh giá nhận định sau: Tất cả các thiết bị di động đều có dung lượng RAM tối thiểu là 8 GB.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Cho đoạn thông tin: Thiết bị di động ngày nay thường được đầu tư cao về cấu hình kỹ thuật cao, ví dụ một thiết bị có tốc độ CPU từ 2.0 GHz trở lên và dung lượng RAM tối thiểu 4 GB. Những thông số này giúp thiết bị hoạt động một cách mượt mà hơn trong việc xử lý các tác vụ đa nhiệm và chạy các ứng dụng nặng. Hãy đánh giá nhận định sau: Thiết bị có dung lượng RAM thấp sẽ chạy được các ứng dụng nặng một cách mượt mà.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Cho đoạn thông tin: Thiết bị di động ngày nay thường được đầu tư cao về cấu hình kỹ thuật cao, ví dụ một thiết bị có tốc độ CPU từ 2.0 GHz trở lên và dung lượng RAM tối thiểu 4 GB. Những thông số này giúp thiết bị hoạt động một cách mượt mà hơn trong việc xử lý các tác vụ đa nhiệm và chạy các ứng dụng nặng. Hãy đánh giá nhận định sau: Việc chọn thiết bị có tốc độ CPU cao là quan trọng cho người dùng thường xuyên làm việc với nhiều ứng dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Cho đoạn thông tin: Hệ điều hành (Operating System - OS) là phần mềm quản lý phần cứng và phần mềm trên máy tính. Nó đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, giúp người dùng tương tác dễ dàng với hệ thống. Các hệ điều hành phổ biến hiện nay bao gồm Windows, macOS, và Linux. Hãy đánh giá nhận định sau: Hệ điều hành không có vai trò quan trọng trong việc quản lý phần cứng.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Cho đoạn thông tin: Hệ điều hành (Operating System - OS) là phần mềm quản lý phần cứng và phần mềm trên máy tính. Nó đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, giúp người dùng tương tác dễ dàng với hệ thống. Các hệ điều hành phổ biến hiện nay bao gồm Windows, macOS, và Linux. Hãy đánh giá nhận định sau: Người dùng có thể tương tác dễ dàng với phần mềm nhờ có hệ điều hành.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Cho đoạn thông tin: Hệ điều hành (Operating System - OS) là phần mềm quản lý phần cứng và phần mềm trên máy tính. Nó đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, giúp người dùng tương tác dễ dàng với hệ thống. Các hệ điều hành phổ biến hiện nay bao gồm Windows, macOS, và Linux. Hãy đánh giá nhận định sau: Hệ điều hành chỉ tồn tại trên máy tính để bàn.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Cho đoạn thông tin: Hệ điều hành (Operating System - OS) là phần mềm quản lý phần cứng và phần mềm trên máy tính. Nó đóng vai trò trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính, giúp người dùng tương tác dễ dàng với hệ thống. Các hệ điều hành phổ biến hiện nay bao gồm Windows, macOS, và Linux. Hãy đánh giá nhận định sau: Các hệ điều hành như Windows và Linux đều có những chức năng quản lý khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Cho đoạn thông tin: Phần mềm miễn phí cho phép người dùng tải về và sử dụng nhưng không phải trả phí. Tuy nhiên, một số phần mềm miễn phí có thể yêu cầu người dùng trả tiền cho các tính năng nâng cao hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Nhận định nào đúng? Nhận định nào sai? Hãy đánh giá nhận định sau: Tất cả phần mềm miễn phí cho phép sử dụng vĩnh viễn mà không cần trả tiền.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Cho đoạn thông tin: Phần mềm miễn phí cho phép người dùng tải về và sử dụng nhưng không phải trả phí. Tuy nhiên, một số phần mềm miễn phí có thể yêu cầu người dùng trả tiền cho các tính năng nâng cao hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Nhận định nào đúng? Nhận định nào sai? Hãy đánh giá nhận định sau: Phần mềm miễn phí có thể có các phiên bản trả phí với tính năng nâng cao.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Cho đoạn thông tin: Phần mềm miễn phí cho phép người dùng tải về và sử dụng nhưng không phải trả phí. Tuy nhiên, một số phần mềm miễn phí có thể yêu cầu người dùng trả tiền cho các tính năng nâng cao hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Nhận định nào đúng? Nhận định nào sai? Hãy đánh giá nhận định sau: Người dùng không thể nhận được hỗ trợ kỹ thuật từ phần mềm miễn phí.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Cho đoạn thông tin: Phần mềm miễn phí cho phép người dùng tải về và sử dụng nhưng không phải trả phí. Tuy nhiên, một số phần mềm miễn phí có thể yêu cầu người dùng trả tiền cho các tính năng nâng cao hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Nhận định nào đúng? Nhận định nào sai? Hãy đánh giá nhận định sau: Phần mềm miễn phí thường được phát triển bởi các cá nhân hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến như Google Drive cho phép người dùng lưu trữ, chia sẻ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Theo một nghiên cứu của Statista (2022), khoảng 80% người dùng internet đã sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây để quản lý dữ liệu cá nhân và công việc. Chọn tất cả nhận định đúng: a) Google Drive chỉ cho phép lưu trữ dữ liệu cá nhân. b) Dịch vụ lưu trữ trực tuyến giúp dễ dàng chia sẻ dữ liệu với người khác. c) Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến không cần kết nối internet. d) Lưu trữ đám mây là một giải pháp hiệu quả cho việc quản lý dữ liệu.

a)

Google Drive chỉ cho phép lưu trữ dữ liệu cá nhân.

b)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến giúp dễ dàng chia sẻ dữ liệu với người khác.

c)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến không cần kết nối internet.

d)

Lưu trữ đám mây là một giải pháp hiệu quả cho việc quản lý dữ liệu.

48.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến như Google Drive cho phép người dùng lưu trữ, chia sẻ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Theo một nghiên cứu của Statista (2022), khoảng 80% người dùng internet đã sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây để quản lý dữ liệu cá nhân và công việc. Chọn tất cả nhận định sai: a) Google Drive chỉ cho phép lưu trữ dữ liệu cá nhân. b) Dịch vụ lưu trữ trực tuyến giúp dễ dàng chia sẻ dữ liệu với người khác. c) Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến không cần kết nối internet. d) Lưu trữ đám mây là một giải pháp hiệu quả cho việc quản lý dữ liệu.

a)

Google Drive chỉ cho phép lưu trữ dữ liệu cá nhân.

b)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến giúp dễ dàng chia sẻ dữ liệu với người khác.

c)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến không cần kết nối internet.

d)

Lưu trữ đám mây là một giải pháp hiệu quả cho việc quản lý dữ liệu.

49.

Cho đoạn thông tin: Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sử dụng lưu trữ trực tuyến là khả năng truy cập dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau, bao gồm máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng. Chọn tất cả nhận định đúng: a) Dữ liệu lưu trữ trực tuyến có thể không truy cập vào dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau. b) Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do hỏng hóc thiết bị. c) Người dùng không thể truy cập dữ liệu nếu không có internet. d) Lưu trữ trực tuyến không an toàn và dễ bị hacker tấn công.

a)

Dữ liệu lưu trữ trực tuyến có thể không truy cập vào dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau.

b)

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do hỏng hóc thiết bị.

c)

Người dùng không thể truy cập dữ liệu nếu không có internet.

d)

Lưu trữ trực tuyến không an toàn và dễ bị hacker tấn công.

50.

Cho đoạn thông tin: Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sử dụng lưu trữ trực tuyến là khả năng truy cập dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau, bao gồm máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng. Chọn tất cả nhận định sai: a) Dữ liệu lưu trữ trực tuyến có thể không truy cập vào dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau. b) Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do hỏng hóc thiết bị. c) Người dùng không thể truy cập dữ liệu nếu không có internet. d) Lưu trữ trực tuyến không an toàn và dễ bị hacker tấn công.

a)

Dữ liệu lưu trữ trực tuyến có thể không truy cập vào dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau.

b)

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do hỏng hóc thiết bị.

c)

Người dùng không thể truy cập dữ liệu nếu không có internet.

d)

Lưu trữ trực tuyến không an toàn và dễ bị hacker tấn công.