wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về UMTS và công nghệ di động 4g

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

UMTS Release 99 được xem là thế hệ nào?

a)

2G

b)

3G

c)

3.5G

d)

4G

2.

UMTS Release 99 sử dụng loại chuyển mạch nào?

a)

Chuyển mạch kênh và gói

b)

Toàn IP

c)

VoIP

d)

Không có chuyển mạch

3.

Tốc độ tối đa lý thuyết của UMTS Release 99 là:

a)

364 kbps

b)

1 Mbps

c)

2 Mbps

d)

10 Mbps

4.

UMTS Release 4 giới thiệu khái niệm gì mới?

a)

Node B

b)

MSC Server và MGW

c)

HSPA

d)

LTE

5.

UMTS Release 5 đánh dấu sự xuất hiện của công nghệ:

a)

W-CDMA

b)

IMS và HSDPA

c)

GSM

d)

VoLTE

6.

Trong HSDPA (R5), kỹ thuật điều chế thích nghi nào được dùng?

a)

8PSK

b)

16QAM

c)

64QAM

d)

QPSK

7.

HARQ trong Release 5 dùng để:

a)

Tăng tốc độ tải

b)

Xử lý gói lỗi

c)

Đổi băng tần

d)

Tăng độ lợi MIMO

8.

UMTS Release 6 tập trung cải tiến kỹ thuật nào?

a)

HSUPA

b)

IMS

c)

LTE

d)

WiMAX

9.

UMTS Release 6 bổ sung tính năng truyền thông quảng bá là:

a)

VoLTE

b)

MBMS

c)

Wi-Fi offload

d)

SDR

10.

Tốc độ TTI trong HSUPA có thể là:

a)

1 ms

b)

2 ms hoặc 10 ms

c)

15 ms

d)

20 ms

11.

Phiên bản 3.5G tương ứng với Release nào?

a)

R5–R6

b)

R7

c)

R8

d)

R4

12.

UMTS Release 7 còn được gọi là:

a)

LTE

b)

HSPA+

c)

GSM Advanced

d)

WCDMA Pro

13.

HSPA+ sử dụng điều chế nào ở đường xuống?

a)

16QAM

b)

64QAM

c)

QPSK

d)

8PSK

14.

Tốc độ tối đa lý thuyết đường xuống HSPA+ đạt:

a)

7.2 Mbps

b)

14.4 Mbps

c)

21.6 Mbps

d)

42 Mbps

15.

Ở đường lên HSPA+, điều chế 16QAM cho tốc độ lý thuyết:

a)

5 Mbps

b)

11.76 Mbps

c)

15 Mbps

d)

23 Mbps

16.

Kỹ thuật giúp HSPA+ tăng tốc độ đáng kể là:

a)

Beamforming

b)

MIMO

c)

HARQ

d)

OFDM

17.

MBMS được tối ưu trong Release 7 nhờ sử dụng:

a)

MBSFN

b)

CoMP

c)

Carrier Aggregation

d)

D2D

18.

Release 8 là phiên bản đầu tiên được xem là:

a)

3G

b)

3.5G

c)

4G LTE

d)

LTE-Advanced

19.

LTE (Rel8) kết hợp 2 kỹ thuật chính:

a)

64QAM và MIMO

b)

CDMA và TDMA

c)

GSM và HSDPA

d)

FDMA và TDD

20.

phiên bản đầu tiên được xem là:

a)

3G

b)

3.5G

c)

4G LTE

d)

LTE-Advanced

21.

LTE (Rel8) kết hợp 2 kỹ thuật chính:

a)

64QAM và MIMO

b)

CDMA và TDMA

c)

GSM và HSDPA

d)

FDMA và TDD

22.

Tốc độ tối đa của người dùng trong LTE (R8) đạt:

a)

21.6 Mbps

b)

28.8 Mbps

c)

42 Mbps

d)

84 Mbps

23.

Dual Cell-HSDPA (DC-HSDPA) được giới thiệu ở:

a)

Release 7

b)

Release 8

c)

Release 9

d)

Release 10

24.

DC-HSDPA cho phép kết hợp bao nhiêu sóng mang?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

25.

LTE sử dụng OFDMA cho:

a)

Đường lên

b)

Đường xuống

c)

Cả hai

d)

Không có

26.

SC-FDMA trong LTE được dùng cho:

a)

Đường lên

b)

Đường xuống

c)

Mạng lõi

d)

IMS

27.

UMTS Release 9 tiếp tục phát triển:

a)

HSPA+ và LTE

b)

GSM

c)

WiMAX

d)

EDGE

28.

Release 9 hỗ trợ sử dụng bao nhiêu tần số sóng mang?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

29.

MIMO trong Release 9 giúp tốc độ DL đạt:

a)

42 Mbps

b)

56 Mbps

c)

84 Mbps

d)

150 Mbps

30.

Beamforming 1 luồng MIMO lần đầu được sử dụng ở:

a)

R6

b)

R7

c)

R8

d)

R9

31.

LTE-Advanced được chuẩn hóa ở Release nào?

a)

R8

b)

R9

c)

R10

d)

R11

32.

R10 được 3GPP công nhận là chuẩn 4G hoàn chỉnh với tên:

a)

LTE Plus

b)

LTE Advanced

c)

LTE Pro

d)

4G MAX

33.

Các kỹ thuật tăng cường trong R10 gồm:

a)

CA, CoMP, RN, HetNet, MIMO, D2D

b)

GSM, TDMA

c)

HSCSD

d)

Wi-Fi

34.

Carrier Aggregation (CA) có tác dụng:

a)

Gộp nhiều sóng mang

b)

Giảm băng thông

c)

Nén dữ liệu

d)

Mã hóa

35.

CoMP là viết tắt của:

a)

Cooperative Multi-Path

b)

Coordinated Multi-Point

c)

Combined Modulation Phase

d)

Coherent Multi-Protocol

36.

Trạm chuyển tiếp trong LTE-A gọi là:

a)

RN (Relay Node)

b)

CN

c)

RNC

d)

BSC

37.

Mạng không đồng nhất trong LTE-A được viết tắt là:

a)

HetNet

b)

HomNet

c)

IsoNet

d)

CoNet

38.

D2D communication trong R10 cho phép:

a)

Kết nối thiết bị trực tiếp

b)

Chỉ qua trạm gốc

c)

Chuyển qua Wi-Fi

d)

Sử dụng IMS

39.

Được viết tắt là:

a)

HetNet

b)

HomNet

c)

IsoNet

d)

CoNet

40.

D2D communication trong R10 cho phép:

a)

Kết nối thiết bị trực tiếp

b)

Chỉ qua trạm gốc

c)

Chuyển qua Wi-Fi

d)

Sử dụng IMS

41.

R11 tiếp tục cải thiện các kỹ thuật nào của LTE?

a)

CoMP, CA, ICIC

b)

GSM, EDGE

c)

WiMAX

d)

Bluetooth

42.

R11 ở HSPA+ hỗ trợ tối đa bao nhiêu sóng mang HSDPA?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

43.

Uplink dual antenna beamforming được giới thiệu trong:

a)

R8

b)

R9

c)

R10

d)

R11

44.

Release 12 tập trung phát triển mạng theo hướng:

a)

Băng rộng 4G nâng cao

b)

2G tốc độ cao

c)

CDMA

d)

PSTN

45.

Small Cells trong R12 có vai trò:

a)

Tăng vùng phủ, giảm tải mạng lõi

b)

Giảm số trạm

c)

Nén dữ liệu

d)

Tăng pin

46.

Hệ thống MIMO trong R12 tiếp tục được khai thác để:

a)

Giảm công suất

b)

Tăng hiệu quả phổ

c)

Giảm tốc độ

d)

Tắt sóng

47.

R12 hỗ trợ nhiều tính năng cho M2M như:

a)

Tiết kiệm năng lượng, hỗ trợ IoT

b)

VoIP

c)

Gọi quốc tế

d)

Chuyển mạch kênh

48.

Mục tiêu của cải tiến MBMS trong R12 là:

a)

Duy trì liên tục dịch vụ khi có sự cố mạng

b)

Giảm băng thông

c)

Xóa video

d)

Tăng thoại

49.

Lộ trình 3G → 4G đánh dấu bởi quá trình:

a)

Chuyển dần sang All-IP

b)

Giữ nguyên circuit-switched

c)

Giảm băng thông

d)

Dùng EDGE

50.

HSDPA, HSUPA, HSPA+ lần lượt tương ứng với:

a)

R5, R6, R7

b)

R6, R7, R8

c)

R7, R8, R9

d)

R4, R5, R6

51.

Tính năng DC-HSDPA-R8 được tăng cường trong:

a)

R9

b)

R10

c)

R11

d)

R12

52.

LTE-A chính thức được công nhận là 4G vào:

a)

R8

b)

R9

c)

R10

d)

R11

53.

Tính năng MBMS có từ:

a)

R4

b)

R5

c)

R6

d)

R7

54.

Kỹ thuật điều chế cao nhất được sử dụng đến LTE-A là:

a)

64QAM

b)

128QAM

c)

256QAM

d)

512QAM