wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công nghệ khung vỏ ô tô – Câu hỏi ôn tập (trích từ worksheet)

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm kết cấu khung gầm (chassis frame hay frame) và thân vỏ (body) của ô tô (Non Unitized, Partially Unitized, Unitized)?

a)

Non Unitized: khung rời chịu tải chính, thân vỏ chủ yếu bao che

b)

Partially Unitized: khung chịu tải chính, thân vỏ tham gia một phần tải

c)

Unitized: thân vỏ liền khối chịu tải, không có khung rời

d)

Unitized: khung rời và thân vỏ tách biệt hoàn toàn

2.

Ưu nhược điểm của các loại kết cấu khung gầm (chassis frame hay frame) và thân vỏ (body) của ô tô (Non Unitized, Partially Unitized, Unitized)?

a)

Non Unitized ưu: dễ sửa chữa; nhược: nặng

b)

Partially Unitized ưu: tối ưu hoá NVH; nhược: khó sản xuất

c)

Unitized ưu: nhẹ, an toàn va chạm tốt; nhược: sửa chữa phức tạp

d)

Unitized ưu: rẻ nhất; nhược: độ cứng thấp

3.

So sánh các loại kết cấu khung gầm (chassis frame hay frame) và thân vỏ (body) của ô tô (Non Unitized, Partially Unitized, Unitized)?

a)

Non Unitized có khung chịu tải riêng, trọng lượng lớn

b)

Partially Unitized kết hợp khung và thân chia sẻ tải một phần

c)

Unitized dùng thân vỏ liền khối chịu tải chính

d)

Non Unitized: thân vỏ chịu tải chính, bỏ khung

4.

Kết cấu khung gầm (chassis frame hay frame) và thân vỏ (body) của ô tô (Non Unitized, Partially Unitized, Unitized) – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Chọn Unitized khi cần tối ưu khối lượng và an toàn va chạm

b)

Chọn Non Unitized cho xe tải nặng, yêu cầu độ bền khung cao

c)

Chọn Partially Unitized cho xe crossover cỡ nhỏ

d)

Chọn Non Unitized cho xe thể thao hiệu năng cao

5.

Đặc điểm và ứng dụng các loại vật liệu thép chế tạo khung và thân vỏ ô tô (Mild Steel - MS; Medium Carbon Steel – MCS; High Strength Steel- HSS; High Strength Low Alloy - HSLA; Advanced High Strength Steel - AHSS)?

a)

MS dễ gia công, độ bền thấp, dùng cho chi tiết không chịu tải cao

b)

MCS bền kéo trung bình, thường cho lò xo lá thân vỏ

c)

HSS/HSLA/AHSS tăng bền cứng, cho vùng hấp thụ năng lượng va chạm

d)

AHSS có bền thấp nhưng rẻ nhất

6.

So sánh độ bền, tính công nghệ, tính năng sử dụng giữa các loại vật liệu thép chế tạo khung và thân vỏ ô tô (Mild Steel - MS; Medium Carbon Steel – MCS; High Strength Steel- HSS; High Strength Low Alloy - HSLA; Advanced High Strength Steel - AHSS)?

a)

MS: tạo hình dễ, bền thấp; AHSS: bền cao, tạo hình khó hơn

b)

MCS: dễ hàn nhất; AHSS: kém hàn

c)

HSLA: cải thiện bền với thành phần hợp kim thấp

d)

HSS: độ bền thấp hơn MS

7.

Vật liệu thép chế tạo khung và thân vỏ ô tô – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Chọn AHSS cho cột A/B hấp thụ va chạm

b)

Chọn MS cho vùng crush zone yêu cầu bền rất cao

c)

Chọn HSLA cho panel lớn cần giảm khối lượng mà vẫn đủ cứng

d)

Chọn MCS cho tấm mỏng tạo hình sâu của cửa

8.

Vật liệu kim loại màu, hợp kim của kim loại màu, phi kim loại và phức hợp trong chế tạo khung và thân vỏ ô tô (ưu nhược điểm, phạm vi ứng dụng, FRP, CFRP)?

a)

Nhôm: nhẹ, truyền nhiệt tốt, chống ăn mòn; nhược: giá cao

b)

FRP/CFRP: rất nhẹ, độ cứng cao; nhược: chi phí và sửa chữa khó

c)

Magie: cực nặng nhưng rẻ

d)

Nhựa nhiệt dẻo: dễ ép khuôn, kháng va đập tốt ở nhiệt thấp

9.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu cho khung và thân vỏ ô tô?

a)

Yêu cầu an toàn va chạm, khối lượng, chi phí, khả năng gia công

b)

Màu sơn ưa thích của người dùng

c)

Số chỗ ngồi danh nghĩa

d)

Loại lốp sử dụng

10.

Quá trình phát triển sản phẩm thân vỏ ô tô (các khái niệm và sơ đồ hình 2.1)?

a)

Gồm tiền kỹ thuật, phát triển ý tưởng, nguyên mẫu, phê duyệt thiết kế, phát hành, tiền sản xuất, phê duyệt sản phẩm

b)

Chỉ gồm sản xuất hàng loạt và thử nghiệm va chạm

c)

Bắt đầu từ marketing, bỏ qua nguyên mẫu

d)

Chỉ có bước CAD và CAM

11.

Giải thích một số cụm từ tiếng Anh được đề cập trong quá trình phát triển sản phẩm thân vỏ ô tô (Pre-engineering, Concept development, Prototypes, Design approval or Design release, Pre-series, Product approval or Product release)?

a)

Prototypes: nguyên mẫu để thử nghiệm

b)

Design release: huỷ bỏ thiết kế

c)

Pre-series: sản phẩm thương mại hoá hoàn toàn

d)

Product approval: không liên quan đến kiểm định

12.

Quá trình phát triển sản phẩm thân vỏ ô tô – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Xác định bước cần nhiều nguồn lực nhất: nguyên mẫu và thử nghiệm

b)

Bỏ qua bước phê duyệt để rút ngắn thời gian

c)

Chuyển trực tiếp từ ý tưởng sang sản xuất

d)

Tiền kỹ thuật luôn sau phát hành thiết kế

13.

Công dụng chính của các công cụ phần mềm hỗ trợ quá trình phát triển sản phẩm (Computer Aided Styling, Computer Aided Design, Computer-Aided Engineering, Digital Mock-Up, Computer Aided Manufacturing)?

a)

CAS: tạo hình dáng; CAD: thiết kế chi tiết; CAE: phân tích; DMU: lắp ghép ảo; CAM: gia công

b)

CAS: phân tích kết cấu; CAE: tạo hình bề mặt

c)

DMU: chỉ để render hình ảnh

d)

CAM: dùng để thử va chạm ảo

14.

Vai trò của các công cụ máy tính trong quá trình phát triển sản phẩm?

a)

Rút ngắn thời gian, giảm chi phí thử nghiệm, nâng cao chất lượng

b)

Chỉ làm tăng chi phí và thời gian

c)

Không ảnh hưởng đến giao tiếp nhóm dự án

d)

Thay thế hoàn toàn thử nghiệm thực

15.

Thiết kế kiểu dáng với sự trợ giúp của máy tính (CAS) – Phần tổng quan?

a)

CAS tập trung vào dựng bề mặt Class-A, đánh giá thẩm mỹ

b)

CAS chuyên tối ưu mô phỏng FEM

c)

CAS dùng để xuất chương trình gia công CNC

d)

CAS là công cụ chụp ảnh 3D

16.

Thiết kế kiểu dáng với sự trợ giúp của máy tính (CAS) – Tạo mẫu phác thảo và mô hình số hoá (Form generation và Mathematical model generation)?

a)

Gồm phác thảo, dựng bề mặt NURBS, chuyển thành mô hình tham số

b)

Chỉ cần ảnh chụp để tạo mô hình

c)

Dùng lưới tam giác thay cho bề mặt toán học

d)

Không liên quan đến dữ liệu CAD

17.

Thiết kế kiểu dáng với sự trợ giúp của máy tính (CAS) – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Chọn phương pháp bề mặt Class-A cho vùng nhìn thấy

b)

Ưu tiên mô hình lưới cho panel ngoài

c)

Bỏ bước kiểm tra phản xạ ánh sáng

d)

Không cần trao đổi dữ liệu với CAD

18.

Thiết kế với sự trợ giúp của máy tính (CAD): Mô hình hoá thân xe (Body Modelling)?

a)

CAD xây dựng mô hình tham số, lắp ghép, bản vẽ chế tạo

b)

CAD chủ yếu để render ảnh

c)

CAD không hỗ trợ constraint hình học

d)

CAD không thể xuất dữ liệu sản xuất

19.

Thiết kế với sự trợ giúp của máy tính (CAD): Mô hình hoá thân xe (Body Modelling) – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Chọn mô hình tham số để dễ thay đổi kích thước

b)

Luôn dùng lưới tam giác cho mọi chi tiết

c)

Tách rời hoàn toàn khỏi dữ liệu CAE

d)

Không cần quản lý phiên bản

20.

Công cụ mô phỏng phân tích mô hình hoành chỉnh DMU (Digital Mock-Up): Mục đích, vai trò, ưu nhược điểm và lợi ích mang lại của DMU?

a)

DMU kiểm tra lắp ghép, khoảng hở, va chạm hình học trước sản xuất

b)

DMU chỉ mô phỏng tải cơ học phi tuyến

c)

DMU không hỗ trợ phát hiện xung đột

d)

DMU làm tăng số lỗi lắp ráp

21.

Khung vỏ thô (Body in white) – Tổng quan (các yêu cầu cơ bản)?

a)

Độ cứng vững, an toàn va chạm, khối lượng, NVH, tính sản xuất

b)

Chủ yếu yêu cầu thẩm mỹ, bỏ qua an toàn

c)

Chỉ cần dễ sơn phủ

d)

Không liên quan đến NVH

22.

Khung vỏ thô (Body in white) – Nhận biết các loại kết cấu thân vỏ ô tô con (Unitized body or unibody; Body on frame; Body with ancillary subframes; Dual frame body)?

a)

Unibody: thân vỏ liền khối chịu tải

b)

Body on frame: khung rời, thân đặt lên khung

c)

Body with ancillary subframes: thêm subframe cho cụm treo/động cơ

d)

Dual frame body: hai khung song song cho tải đặc biệt

23.

Khung vỏ thô (Body in white) – Phân năng cao (Đặc điểm kết cấu các loại thân vỏ: Unitized body or unibody; Body on frame; Body with ancillary subframes; Dual frame body)?

a)

Chọn Body on frame cho xe địa hình/tải nặng

b)

Chọn Unibody cho xe con cần nhẹ và cách âm tốt

c)

Subframes dùng để cô lập NVH tại treo/động cơ

d)

Dual frame body thích hợp cho xe con cỡ nhỏ

24.

Chức năng của thân vỏ ô tô (Body Functions)?

a)

Bảo vệ hành khách, chịu tải khung xe, định hình khí động học

b)

Chỉ để tạo thẩm mỹ bên ngoài

c)

Chỉ mang tải của động cơ

d)

Không liên quan đến an toàn

25.

Kết cấu các tấm mảng chính của khung vỏ ô tô – Sườn xe (Body side) (tình hình chịu lực, thiết kế mảng sườn hợp nhất và phân tách, dung sai kích thước, giải pháp về công nghệ để đảm bảo các yêu cầu về kết cấu)?

a)

Mảng sườn chịu tải uốn xoắn, cần độ cứng và liên kết cửa hợp lý

b)

Mảng sườn chỉ là tấm trang trí không chịu tải

c)

Dung sai kích thước không ảnh hưởng lắp ráp cửa

d)

Thiết kế hợp nhất luôn tốt hơn phân tách

26.

Kết cấu các tấm mảng chính của khung vỏ ô tô – Tai xe (Fenders) (chức năng, đặc điểm kết cấu, ưu nhược điểm của tai xe bằng kim loại và bằng nhựa dẻo)?

a)

Fender che bánh, giảm bắn bẩn; nhựa nhẹ, kim loại bền va chạm

b)

Fender chủ yếu chịu tải khung chính

c)

Nhựa dẻo luôn nặng hơn kim loại

d)

Kim loại không sơn được

27.

Kết cấu các tấm mảng chính của khung vỏ ô tô – Tai xe (Fenders) – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Chọn fender nhựa cho xe cần giảm khối lượng và chống ăn mòn

b)

Luôn chọn fender thép cho mọi xe

c)

Fender không ảnh hưởng NVH

d)

Fender không cần chống bắn nước

28.

Kết cấu các tấm mảng chính của khung vỏ ô tô – Mảng nóc (Roof assembly) (chức năng, đặc điểm kết cấu, ảnh hưởng của cửa sổ trời đến mảng nóc, giải pháp công nghệ khi lắp ráp)?

a)

Roof đảm bảo độ cứng xoắn; sunroof làm giảm cứng, cần gia cường viền

b)

Roof không ảnh hưởng độ cứng xoắn

c)

Sunroof luôn tăng độ cứng

d)

Lắp ráp roof không cần quản lý dung sai

29.

Kết cấu các tấm mảng chính của khung vỏ ô tô – Khung trước (Front frame) (chức năng, đặc điểm kết cấu, giải pháp công nghệ cho việc hấp thụ năng lượng va chạm ở các vận tốc xe 4 km/h và 15 km/h)?

a)

Front frame có crush box, vùng hấp thụ năng lượng khác nhau theo vận tốc

b)

Front frame chỉ để treo động cơ, không liên quan va chạm

c)

Không có khác biệt giữa thử 4 km/h và 15 km/h

d)

Crush box chỉ dùng phía sau

30.

Kết cấu các tấm mảng chính của khung vỏ ô tô – Khung trước (Front frame) – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Thiết kế vùng crush có độ dày thay đổi để kiểm soát lực va chạm

b)

Giữ độ dày đồng đều để dễ sản xuất dù giảm an toàn

c)

Không cần mô phỏng va chạm

d)

Bỏ beam ngang để tăng khoảng trống

31.

Kết cấu các tấm mảng chính của khung vỏ ô tô – Sàn khoang ca-bin (Compartment floor) (chức năng, đặc điểm kết cấu (sàn bằng thép, sàn khoang ca-bin dạng sandwich hoặc làm bằng nhựa), giải pháp cho việc giảm rung động, quy mô sản xuất phù hợp với loại sàn bằng thép và vật liệu phi kim loại)?

a)

Sàn cần độ cứng uốn, NVH tốt; sandwich nhẹ giảm rung

b)

Sàn luôn bằng thép tấm dày để tăng trọng lượng

c)

Sàn nhựa không dùng cho ô tô

d)

Giảm rung không liên quan đến sàn

32.

Các bộ phận phụ – Tấm cản (Bumpers) (chức năng, vật liệu và công nghệ, đặc điểm kết cấu các loại tấm cản, thử nghiệm va chạm trong bảo hiểm, hộp crash box)?

a)

Bumper hấp thụ va chạm nhẹ, dùng crash box, vật liệu nhựa/t thép

b)

Bumper chỉ trang trí, không thử nghiệm

c)

Crash box không liên quan bumper

d)

Bumper luôn bằng thép đặc

33.

Các bộ phận phụ – Tấm cản (Bumpers) – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Chọn bumper nhựa với crash box cho xe đô thị

b)

Luôn dùng bumper thép đặc cho xe nhẹ

c)

Không cần thử nghiệm bảo hiểm

d)

Crash box làm tăng khối lượng quá mức nên bỏ

34.

Các bộ phận phụ – Cánh gió (Spoilers) (mục đích sử dụng, đặc điểm kết cấu, tác dụng của tấm đối với lực nâng và lực cản của xe, lực nâng và ảnh hưởng của nó đến động lực học xe)?

a)

Spoiler giảm lực nâng, điều chỉnh khí động, có thể tăng lực cản

b)

Spoiler chủ yếu để giữ ấm động cơ

c)

Spoiler tăng lực nâng ở tốc độ cao

d)

Spoiler không ảnh hưởng khí động học

35.

Các bộ phận phụ – Gioăng (Weather strips) – Tổng quan (chức năng, đặc điểm kết cấu, vật liệu và công nghệ (chú ý đến flocked lips, kỹ thuật co-molded và co-extrusion))?

a)

Gioăng đảm bảo kín nước/khí, vật liệu EPDM, công nghệ co-extrusion

b)

Gioăng chỉ để trang trí mép cửa

c)

Flocked lips gây rò rỉ nên tránh

d)

Co-molded không áp dụng trong ô tô

36.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Gioăng cánh cửa (Weather strips) (các giải pháp lắp của gioăng chính (primary seals) và gioăng phụ (secondary seals), đặc điểm kết cấu, lực tác dụng lên gioăng khi đóng cửa)?

a)

Primary seals đặt viền khung; secondary seals bổ sung chống ồn, cần lực đóng phù hợp

b)

Secondary seals luôn bỏ để giảm chi phí

c)

Lực đóng cửa không liên quan thiết kế gioăng

d)

Primary seals chỉ dùng cho cửa sau

37.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Gioăng kính (Glass seals) (gioăng dùng cho kính cố định và di động, đặc điểm kết cấu và ưu nhược điểm của các loại gioăng kính, cảm biến chống kẹt ở gioăng kính cánh cửa)?

a)

Gioăng kính di động cần ma sát thấp, tích hợp cảm biến chống kẹt

b)

Gioăng kính cố định luôn có cảm biến chống kẹt

c)

Không cần xem xét ma sát

d)

Gioăng không ảnh hưởng NVH

38.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Cửa bên (Side doors) – Khái niệm và phân loại (số lần đóng mở cửa, các yếu tố liên quan đến cảm giác đóng mở cửa, ảnh hưởng của trọng lượng cánh cửa, các loại trục bản lề cánh cửa, đặc điểm kết cấu của các loại cánh cửa (Unitized stamped doors, Sash doors, Hybrid doors, Frameless window doors))?

a)

Cảm giác đóng mở phụ thuộc lực, tốc độ, gioăng; cửa nặng cần lò xo trợ lực

b)

Trọng lượng cửa không ảnh hưởng cảm giác đóng mở

c)

Bản lề luôn cùng một trục cho mọi xe

d)

Cửa frameless luôn kín nước tốt hơn

39.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Cửa bên (Side doors) – Khái niệm và phân loại – Phân năng cao (vận dụng, phân tích, tổng hợp)?

a)

Chọn cửa unitized stamped cho sản lượng lớn và chi phí thấp

b)

Chọn cửa frameless cho xe tải nặng

c)

Hybrid doors không phù hợp xe cao cấp

d)

Sash doors không dùng cho xe con

40.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Cửa bên (Side doors) – Tiêu chuẩn thiết kế (khả năng tự đóng của cánh cửa, vùng chịu tải tập trung, độ cứng, tải trọng và biến dạng thẳng đứng, vận tốc thử nghiệm biến dạng động, các loại kính cánh cửa (cylindrical glass and barrel glasses) và bán kính cong, gia cường cho khung cánh cửa, vật liệu và công nghệ chế tạo, phương pháp hàn đóng laser)?

a)

Thiết kế cần độ cứng khung, thử biến dạng động, dùng hàn kín laser cho seam

b)

Không cần thử nghiệm động

c)

Tự đóng cửa là tiêu chí không cần xem xét

d)

Không dùng kính cong vì khó sản xuất

41.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Cửa bên (Side doors) – Bản lề và khóa cửa (kết cấu của các loại bản lề và phương pháp chế tạo, tác dụng của vấu chặn và thanh đàn hồi trong bản lề, phương pháp lắp các phần của bản lề với thân xe và cánh cửa, các trang thái của khóa cánh cửa, yêu cầu của khóa cửa trong va sau khi va chạm, biện pháp chống trộm đối với khóa cửa dùng các thanh liên kết)?

a)

Bản lề có vấu chặn định vị, khoá có nhiều trạng thái, yêu cầu giữ chặt sau va chạm

b)

Khoá không cần chống trộm

c)

Bản lề không có đàn hồi

d)

Lắp bản lề không cần độ chính xác

42.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Nắp cốp và cửa sau (Trunk Lid & Liftgate) (đặc điểm và phạm vi áp dụng các loại bản lề (khớp nối đơn, pantograph, có ngỏng))?

a)

Pantograph cho cửa sau mở cao, khớp đơn cho cốp truyền thống

b)

Khớp có ngỏng luôn kém an toàn

c)

Mọi loại bản lề đều như nhau

d)

Khớp đơn chỉ dùng cho cửa kính

43.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Nắp capo khoang động cơ (Hood) (chức năng, lý do áp dụng nắp capo có nhiều cạnh nhô có thể mở, đặc điểm kết cấu và ưu nhược điểm các loại nắp capo (with fenders, wrap over, built-in), công dụng của khung nắp capo, loại bản lề được áp dụng phổ biến cho nắp capo, lưu ý với thanh chống và xi-lanh khí sử dụng cho nắp capo, mục đích và yêu cầu đối với các trạng thái khóa của nắp capo (khóa tiêu chuẩn, khóa an toàn), mục đích và phương pháp làm tăng khoảnh không gian phía dưới nắp capo, giải pháp đối với nắp capo để đảm bảo an toàn cho người trong khoang ca-bin, vật liệu và công nghệ chế tạo)?

a)

Hood cần hấp thụ va chạm người đi bộ, có khóa an toàn, khung tăng cứng

b)

Hood chỉ để che động cơ, không có yêu cầu an toàn

c)

Wrap over luôn kém hơn built-in

d)

Không dùng thanh chống khí

44.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Điều chỉnh nâng hạ kính cánh cửa (Window glass regulators) (đặc điểm và phạm vi áp dụng đối với các bộ điều chỉnh kính cánh cửa (tay đơn đơn, pantograph, tang nâng đơn và dây cáp, nâng kẹp))?

a)

Cơ cấu dây cáp phổ biến vì gọn nhẹ; pantograph cho cửa kính lớn

b)

Tay đòn đơn không dùng trong ô tô

c)

Nâng kẹp chỉ dùng cho cửa sau hatch

d)

Mọi cơ cấu có kích thước và tải như nhau

45.

Các bộ phận phụ của khung vỏ – Gạt nước kính chắn gió (Windshield wiper) (chức năng và phạm vi áp dụng đối với cần gạt nước kính chắn gió (phía trước và phía sau), các bộ phận cơ bản của cần gạt nước và công dụng của chúng, đặc điểm kết cấu của lưới gạt, hệ số ma sát của lưỡi gạt với kính khô và kính ướt, quy định và diện tích quét của cần gạt nước ở vùng A và B, nguyên lý hoạt động của cảm biến cho điều khiển điện tử bật tự động cần gạt nước, tần suất gạt của cần gạt nước, động học các thanh dẫn động của cần gạt nước)?

a)

Wiper đảm bảo quét vùng A/B theo chuẩn, ma sát thấp hơn trên kính ướt, có cảm biến mưa

b)

Wiper không cần tiêu chuẩn vùng quét

c)

Ma sát lưỡi gạt cao hơn trên kính ướt

d)

Cảm biến mưa chỉ là trang trí

46.

Theo đoạn mô tả và các ảnh trong Hình 1.14, mẫu xe nào của Fiat được coi là hình dáng thân xe đầu tiên của công ty này phát triển nhờ các thí nghiệm khí động học?

a)

1908–25/45 HP

b)

1910–501

c)

1934–508 Sport

d)

1935–500

47.

Theo nội dung kèm Hình 1.14, chiếc Jamais Contente lập kỷ lục tốc độ khoảng bao nhiêu và vào năm nào?

a)

106106 km/h năm 18991899

b)

160160 km/h năm 19101910

c)

8080 km/h năm 19051905

d)

120120 km/h năm 19201920

48.

Theo Hình 1.15, ảnh minh họa chiếc xe nào?

a)

Fiat 1950–1400

b)

Alfa Romeo 40/60 HP

c)

Fiat 1910–501

d)

Fiat 1935–500

49.

Quan sát biểu đồ trong Hình 1.16, xu hướng hệ số cản khí động học của ô tô theo từng thập kỷ như thế nào?

a)

Giảm dần theo thời gian

b)

Tăng đều theo thời gian

c)

Giữ nguyên không đổi

d)

Tăng mạnh rồi giảm nhẹ

50.

Theo sơ đồ vật liệu ở Hình 1.17, nhóm nào bao gồm kính, nhựa, cao su, gỗ, giấy, da?

a)

Kim loại

b)

Phi kim loại

c)

Thép hợp kim thấp

d)

Compozit, polyme, nano, gốm

51.

Theo Hình 1.17, thép (các-bon thấp/trung bình, thép hợp kim) thuộc nhóm vật liệu nào?

a)

Phi kim loại

b)

Kim loại

c)

Vật liệu phức hợp đặc biệt

d)

Polyme gia cường

52.

Theo phần mô tả tính chất thép, loại thép nào có yield strength lớn hơn hoặc xấp xỉ 550550 MPa và tensile strength khoảng 60060012001200 MPa?

a)

Mild Steel (MS)

b)

Medium Carbon Steel

c)

High Strength Low Alloy (HSLA)

d)

Advanced High Strength Steel (AHSS)

53.

Theo các dải giá trị nêu trong tài liệu, loại nào có tensile strength lên đến khoảng 800800 MPa và độ dẻo, hàn tốt hơn HSS?

a)

Mild Steel (MS)

b)

High Strength Low Alloy (HSLA)

c)

Advanced High Strength Steel (AHSS)

d)

Medium Carbon Steel

54.

Theo thông tin trên trang về vật liệu, dải yield strength đặc trưng của Mild Steel (MS) là khoảng nào?

a)

200200300300 MPa

b)

300300600600 MPa

c)

250250550550 MPa

d)

Trên 550550 MPa

55.

Theo Hình 1.18, các bộ phận thân vỏ ô tô hiện đại thường kết hợp nhiều vật liệu. Mục tiêu chính của việc phối hợp vật liệu là gì theo nội dung đi kèm?

a)

Đơn giản hóa lắp ráp bằng cách chỉ dùng một loại vật liệu

b)

Tối ưu độ bền, độ cứng, khối lượng và an toàn va chạm

c)

Giảm chi phí bằng cách thay thế toàn bộ thép bằng gỗ

d)

Tăng tính thẩm mỹ bằng cách dùng vật liệu trong suốt cho toàn bộ thân xe

56.

Theo danh sách các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu cho thân xe, yếu tố nào sau đây được nêu?

a)

Khả năng phát điện của vật liệu

b)

Độ bền và tính toàn vẹn cấu trúc

c)

Tính phát sáng dưới tia UV

d)

Khả năng hòa tan trong nước

57.

Theo các gạch đầu dòng tiếp theo, một tiêu chí quan trọng khi chọn vật liệu là gì?

a)

Tăng khối lượng để cải thiện độ bền

b)

Giảm trọng lượng để nâng cao hiệu suất sử dụng nhiên liệu

c)

Ưu tiên vật liệu khó tái chế

d)

Chỉ xét chi phí chế tạo, bỏ qua nguồn cung

58.

Theo nội dung, những yếu tố nào khác (ngoài giảm trọng lượng) cũng ảnh hưởng đến việc chọn vật liệu thân xe?

a)

Chi phí và tính sẵn có nguồn cung

b)

Khả năng tái chế sau khi xe hết vòng đời

c)

Tính phát quang của vật liệu

d)

Màu sắc tự nhiên của vật liệu