NEW
Font size
WorksheetsKEYSCORE BEGINNER TRAINING
Total questions: 12
Worksheet time: 12mins
Câu 1: Keyscore là bộ phận chịu trách nhiệm chính về việc gì?
Keyscore 部门的主要职责是什么?
A. Tổ chức sự kiện thể thao
组织体育赛事
B. Quản lý tài khoản người dùng
管理客户账户
C. Xử lý, đối chiếu kết quả và hoàn tất thanh toán sự kiện thể thao
处理、核对比赛结果并完成体育赛事的结算
D. Tư vấn khách hàng
客户咨询
Câu 2: Tiêu chí hoạt động của bộ phận Keyscore KHÔNG bao gồm:
Keyscore 部门的运作标准 不包括:
A. Nhanh chóng
快速
B. Chính xác
准确
C. Bí mật
保密
D. Rõ ràng
清晰
Câu 3: Độ chính xác trong công việc giúp Keyscore đạt được điều gì?
工作中的准确性能帮助 Keyscore 实现什么?
A. Tăng lượt tương tác mạng xã hội
增加社交媒体参与度
B. Bảo vệ uy tín, tăng độ tin cậy, giảm rủi ro
维护信誉、提升可信度、降低风险
C. Tiết kiệm chi phí quảng cáo
节省广告费用
D. Giảm số lượng nhân sự cần thiết
减少所需人员数量
Câu 4: Một trận bóng đá chính thức có thời lượng bao nhiêu phút?
一场正式的足球比赛时间是多少分钟?
A. 80 phút
80 分钟
B. 90 phút
90 分钟
C. 100 phút
100 分钟
D. 105 phút
105 分钟
Câu 5: Thời gian bù giờ có được tính trong 90 phút thi đấu chính thức không?
补时时间是否算在正式 90 分钟内
A. Không
不算
B. Tùy theo giải đấu
根据赛事而定
C. Có
有 算
D. Chỉ tính nếu có hiệp phụ
只有在有加时赛的情况下才有效
Câu 6: Hiệp phụ có được tính vào 90 phút thi đấu không?
加时赛是否包含在 90 分钟内?
A. Có
是
B. Không
否
C. Tùy theo trận đấu
取决于比赛
D. Chỉ khi có penalty
仅在有点球时
Câu 7: Bộ phận nào thực hiện bước thanh toán cuối cùng cho trận đấu?
哪个部门负责执行比赛的最终结算?
Câu 8: FT Over hiển thị khi nào?
“FT Over” 什么时候显示?
A. Sau khi bắt đầu trận 20 phút
开赛后 20 分钟
B. Sau khoảng 60 phút
大约 60 分钟后
C. Sau khoảng 80 phút từ thời điểm bắt đầu trận
比赛开始约80分钟后
D. Ngay khi kết thúc hiệp 1
上半场结束时
Câu 9: Khi nào hệ thống sẽ highlight vàng trong bước kiểm tra thời gian?
在时间检查步骤中,系统什么时候会显示黄色高亮?
A. Khi trận đấu bị hoãn
比赛被延期时
B. Khi thông tin tương tác có dấu hiệu sau giờ bắt đầu trận
当交互信息出现在比赛开始后
C. Khi dữ liệu không rõ ràng
数据不明确时
D. Khi hệ thống bị quá tải
当系统超载时
Câu 10: Auto Payout hoạt động như thế nào?
Auto Payout(自动结算)如何运作?
A. Dựa vào cảm nhận của nhân viên
根据员工的直觉
B. So sánh dữ liệu với nguồn chính thức, nếu trùng khớp hoàn toàn thì tự xử lý
与官方数据比对,完全一致时自动处理
C. Luôn cần xử lý thủ công
始终需要手动处理
D. Chỉ áp dụng cho giải đấu quốc tế
仅适用于国际赛事
Câu 11: Trận đấu đang diễn ra (LIVE) chỉ được xử lý sau khi:
正在进行中的比赛(LIVE)只有在什么时候才能处理
A. Khách hàng xác nhận
客户确认后
B. Kết thúc hiệp phụ
加时赛结束后
C.Suspender/Trader xác nhận kết quả
Suspender/Trader 确认结果后
D. Hệ thống ghi nhận đủ dữ liệu
系统记录到足够数据后
Câu 12: Khi hệ thống thanh toán tự động (Auto payout) bị lỗi, cần làm gì?
当自动结算(Auto Payout)系统出错时,应如何处理
A. Đợi hệ thống khôi phục
等待系统恢复
B. Hủy thanh toán
取消结算
C. Monitor và xử lý thủ công
手动监控和处理
D. Gửi báo cáo chờ xử lý
提交报告等待处理
