wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6.1.2. Trạng từ (luyện thêm)

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. The economy is expected to grow _____ in the next fiscal year. (Nền kinh tế được kỳ vọng sẽ tăng trưởng một cách đều đặn trong năm tài chính tới.)
a)
steadily
b)
steady
c)
steadiness
2.
2. He was _____ aware of the consequences of his actions. (Anh ấy nhận thức một cách sâu sắc về hậu quả của hành động của mình.)
a)
deeply
b)
deep
c)
depth
3.
3. The software was installed _____ on all computers. (Phần mềm đã được cài đặt một cách thành công trên tất cả các máy tính.)
a)
successfully
b)
successful
c)
success
4.
4. She spoke _____ about her passion for environmental conservation. (Cô ấy đã nói một cách say mê về niềm đam mê của mình đối với việc bảo tồn môi trường.)
a)
passionately
b)
passionate
c)
passion
5.
5. The new evidence _____ supports the defendant's alibi. (Bằng chứng mới ủng hộ một cách mạnh mẽ cho chứng cứ ngoại phạm của bị cáo.)
a)
strongly
b)
strong
c)
strength
6.
6. The negotiations between the two countries ended _____. (Các cuộc đàm phán giữa hai nước đã kết thúc một cách đột ngột.)
a)
abruptly
b)
abrupt
c)
abruption
7.
7. The volcano erupted _____, causing widespread panic. (Ngọn núi lửa đã phun trào một cách dữ dội, gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.)
a)
violently
b)
violent
c)
violence
8.
8. The children waited _____ for Santa Claus to arrive. (Bọn trẻ đã háo hức chờ đợi ông già Noel đến.)
a)
eagerly
b)
eager
c)
eagerness
9.
9. This is a _____ debated topic among scientists. (Đây là một chủ đề được tranh luận sôi nổi giữa các nhà khoa học.)
a)
hotly
b)
hot
c)
heat
10.
10. The two issues are _____ linked and must be addressed together. (Hai vấn đề này liên kết chặt chẽ với nhau và phải được giải quyết cùng nhau.)
a)
closely
b)
close
c)
closeness
11.
11. He _____ explained his reasoning for the decision. (Anh ấy đã giải thích một cách hợp lý cho lý do của quyết định.)
a)
logically
b)
logical
c)
logic
12.
12. The company is expanding _____ into international markets. (Công ty đang mở rộng một cách mạnh mẽ sang các thị trường quốc tế.)
a)
aggressively
b)
aggressive
c)
aggression
13.
13. She sings _____ well, considering she has never had lessons. (Cô ấy hát hay một cách đáng ngạc nhiên, nếu xét việc cô ấy chưa bao giờ học.)
a)
surprisingly
b)
surprising
c)
surprise
14.
14. The team follows the safety procedures _____. (Đội ngũ tuân thủ các quy trình an toàn một cách nghiêm ngặt.)
a)
strictly
b)
strict
c)
strictness
15.
15. The professor responded to the student's question _____. (Giáo sư đã trả lời câu hỏi của sinh viên một cách kiên nhẫn.)
a)
patiently
b)
patient
c)
patience
16.
16. The budget was _____ approved by the committee. (Ngân sách đã được nhất trí thông qua bởi ủy ban.)
a)
unanimously
b)
unanimous
c)
unanimity
17.
17. The two countries have _____ opposed each other on this issue. (Hai quốc gia luôn đối lập nhau về vấn đề này.)
a)
consistently
b)
consistent
c)
consistence
18.
18. The evidence was _____ examined by the forensics team. (Bằng chứng đã được kiểm tra một cách tỉ mỉ bởi đội pháp y.)
a)
meticulously
b)
meticulous
c)
meticulousness
19.
19. He _____ accepted the award on behalf of his team. (Anh ấy đã khiêm tốn nhận giải thưởng thay mặt cho đội của mình.)
a)
humbly
b)
humble
c)
humility
20.
20. The terms of the contract were stated _____. (Các điều khoản của hợp đồng đã được nêu một cách rõ ràng.)
a)
explicitly
b)
explicit
c)
explicitness
21.
21. The project was managed _____ from start to finish. (Dự án đã được quản lý một cách hiệu quả từ đầu đến cuối.)
a)
efficiently
b)
efficient
c)
efficiency
22.
22. The soldiers marched _____ towards the battlefield. (Những người lính đã tiến bước một cách dũng cảm về phía chiến trường.)
a)
bravely
b)
brave
c)
bravery
23.
23. Her performance was _____ criticized by the media. (Màn trình diễn của cô đã bị giới truyền thông chỉ trích một cách không công bằng.)
a)
unjustly
b)
unjust
c)
injustice
24.
24. The system works _____ most of the time, but it has occasional bugs. (Hệ thống hoạt động một cách hoàn hảo trong hầu hết thời gian, nhưng thỉnh thoảng có lỗi.)
a)
perfectly
b)
perfect
c)
perfection
25.
25. She smiled _____ as she remembered the old days. (Cô ấy mỉm cười một cách hoài niệm khi nhớ về những ngày xưa.)
a)
nostalgically
b)
nostalgic
c)
nostalgia
26.
26. The two leaders are scheduled to meet _____. (Hai nhà lãnh đạo dự kiến sẽ gặp nhau một cách riêng tư.)
a)
privately
b)
private
c)
privacy
27.
27. He _____ denied any involvement in the scandal. (Anh ta đã kịch liệt phủ nhận mọi liên quan đến vụ bê bối.)
a)
vehemently
b)
vehement
c)
vehemence
28.
28. The message was written _____ on a small piece of paper. (Thông điệp được viết một cách vội vàng trên một mảnh giấy nhỏ.)
a)
hastily
b)
hasty
c)
haste
29.
29. She has been feeling _____ tired lately. (Cô ấy đã cảm thấy mệt mỏi bất thường gần đây.)
a)
unusually
b)
unusual
c)
unusualness
30.
30. The city is _____ located near the coast. (Thành phố có vị trí chiến lược gần bờ biển.)
a)
strategically
b)
strategic
c)
strategy
31.
31. The software is _____ available for download. (Phần mềm có sẵn miễn phí để tải về.)
a)
freely
b)
free
c)
freedom
32.
32. He explained the concept _____, using simple analogies. (Anh ấy đã giải thích khái niệm một cách hiệu quả, sử dụng các phép loại suy đơn giản.)
a)
effectively
b)
effective
c)
effectiveness
33.
33. She _____ waved goodbye as the train departed. (Cô ấy buồn bã vẫy tay chào tạm biệt khi tàu khởi hành.)
a)
sadly
b)
sad
c)
sadness
34.
34. The two systems are _____ compatible with each other. (Hai hệ thống hoàn toàn tương thích với nhau.)
a)
fully
b)
full
c)
fullness
35.
35. They are working _____ to find a solution. (Họ đang làm việc một cách tích cực để tìm ra giải pháp.)
a)
actively
b)
active
c)
activity
36.
36. The volcano is _____ dormant, but it could erupt at any time. (Ngọn núi lửa hiện đang không hoạt động, nhưng nó có thể phun trào bất cứ lúc nào.)
a)
currently
b)
current
c)
currency
37.
37. He has been _____ trained to handle such situations. (Anh ấy đã được huấn luyện đặc biệt để xử lý các tình huống như vậy.)
a)
specially
b)
special
c)
speciality
38.
38. The room was _____ decorated for the occasion. (Căn phòng đã được trang trí một cách công phu cho dịp này.)
a)
elaborately
b)
elaborate
c)
elaboration
39.
39. The two witnesses gave _____ different accounts of the event. (Hai nhân chứng đã đưa ra những lời kể khác nhau một cách đáng kể về sự kiện.)
a)
markedly
b)
marked
c)
mark
40.
40. The new drug has been proven to be _____ effective. (Loại thuốc mới đã được chứng minh là có hiệu quả cao.)
a)
highly
b)
high
c)
height
41.
41. She _____ accepted the challenge. (Cô ấy đã sẵn lòng chấp nhận thử thách.)
a)
willingly
b)
willing
c)
will
42.
42. The company's actions were _____ criticized as unethical. (Hành động của công ty đã bị chỉ trích rộng rãi là phi đạo đức.)
a)
widely
b)
wide
c)
width
43.
43. The changes were implemented _____ to avoid disrupting the workflow. (Các thay đổi đã được thực hiện một cách dần dần để tránh làm gián đoạn quy trình làm việc.)
a)
gradually
b)
gradual
c)
graduation
44.
44. The algorithm processes data _____. (Thuật toán xử lý dữ liệu một cách tức thời.)
a)
instantaneously
b)
instantaneous
c)
instant
45.
45. He spoke _____ about the need for social reform. (Ông đã nói một cách công khai về sự cần thiết của cải cách xã hội.)
a)
publicly
b)
public
c)
publication
46.
46. The students listened _____ as the survivor told her story. (Các sinh viên đã lắng nghe một cách im lặng khi người sống sót kể câu chuyện của mình.)
a)
silently
b)
silent
c)
silence
47.
47. The forest is _____ populated with diverse wildlife. (Khu rừng có mật độ động vật hoang dã đa dạng.)
a)
densely
b)
dense
c)
density
48.
48. She has been working _____ from home for the past year. (Cô ấy đã làm việc gần như hoàn toàn tại nhà trong năm qua.)
a)
exclusively
b)
exclusive
c)
exclusion
49.
49. The two components fit together _____. (Hai bộ phận khớp với nhau một cách chính xác.)
a)
precisely
b)
precise
c)
precision
50.
50. The building was _____ a school before it was converted into apartments. (Tòa nhà trước đây là một trường học trước khi được chuyển đổi thành căn hộ.)
a)
formerly
b)
formal
c)
former
51.
51. He tried _____ to open the locked door. (Anh ấy đã cố gắng một cách tuyệt vọng để mở cánh cửa bị khóa.)
a)
desperately
b)
desperate
c)
desperation
52.
52. The study was funded _____ by a government grant. (Nghiên cứu được tài trợ một phần bởi một khoản trợ cấp của chính phủ.)
a)
partially
b)
partial
c)
part
53.
53. She looked at her reflection _____. (Cô ấy nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình một cách nghiêm túc.)
a)
critically
b)
critical
c)
critic
54.
54. The team worked _____ to meet the tight deadline. (Đội đã làm việc một cách chăm chỉ để kịp thời hạn eo hẹp.)
a)
diligently
b)
diligent
c)
diligence
55.
55. He has _____ stated his opposition to the proposal. (Anh ấy đã nhiều lần tuyên bố sự phản đối của mình đối với đề xuất.)
a)
repeatedly
b)
repeated
c)
repeat
56.
56. The city has _____ invested in its public transport system. (Thành phố đã đầu tư rất nhiều vào hệ thống giao thông công cộng của mình.)
a)
heavily
b)
heavy
c)
heaviness
57.
57. The two systems function _____, although they were designed by different teams. (Hai hệ thống hoạt động tương tự nhau, mặc dù chúng được thiết kế bởi các đội khác nhau.)
a)
similarly
b)
similar
c)
similarity
58.
58. The results of the election were announced _____ at midnight. (Kết quả của cuộc bầu cử đã được công bố chính thức vào lúc nửa đêm.)
a)
officially
b)
official
c)
office
59.
59. The cat watched the bird _____. (Con mèo quan sát con chim một cách chăm chú.)
a)
intently
b)
intent
c)
intention
60.
60. The problem was _____ solved with a simple software patch. (Vấn đề đã được giải quyết một cách dễ dàng bằng một bản vá phần mềm đơn giản.)
a)
easily
b)
easy
c)
ease
61.
61. She approached the task _____, with a clear plan in mind. (Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách có phương pháp, với một kế hoạch rõ ràng trong đầu.)
a)
methodically
b)
methodical
c)
method
62.
62. The company is _____ searching for a new CEO. (Công ty đang tích cực tìm kiếm một CEO mới.)
a)
actively
b)
active
c)
activeness
63.
63. The two statements _____ contradict each other. (Hai câu phát biểu trực tiếp mâu thuẫn với nhau.)
a)
directly
b)
direct
c)
direction
64.
64. He spoke _____ and with great conviction. (Anh ấy đã nói một cách mạnh mẽ và với niềm tin lớn.)
a)
forcefully
b)
forceful
c)
force
65.
65. The virus spreads _____ through the air. (Virus lây lan chủ yếu qua không khí.)
a)
primarily
b)
primary
c)
prime
66.
66. The new regulations are _____ intended to improve safety. (Các quy định mới về cơ bản là nhằm mục đích cải thiện an toàn.)
a)
essentially
b)
essential
c)
essence
67.
67. The data was interpreted _____ by the two research teams. (Dữ liệu đã được hai nhóm nghiên cứu diễn giải một cách khác nhau.)
a)
differently
b)
different
c)
difference
68.
68. The new law applies _____ to all citizens. (Luật mới áp dụng bình đẳng cho mọi công dân.)
a)
equally
b)
equal
c)
equality
69.
69. She was _____ hurt by his comments. (Cô ấy đã bị tổn thương sâu sắc bởi những bình luận của anh ấy.)
a)
deeply
b)
deep
c)
deepen
70.
70. He had _____ forgotten about their appointment. (Anh ấy đã hoàn toàn quên mất cuộc hẹn của họ.)
a)
completely
b)
complete
c)
completeness
71.
71. The price of houses has been rising _____ for the past year. (Giá nhà đã tăng đều đặn trong năm qua.)
a)
steadily
b)
steady
c)
steadiness
72.
72. The book is _____ written for a general audience. (Cuốn sách được viết chủ yếu cho độc giả phổ thông.)
a)
primarily
b)
primary
c)
primacy
73.
73. _____, the results support our theory. (Tóm lại, các kết quả ủng hộ lý thuyết của chúng tôi.)
a)
In short
b)
Shortly
c)
Shorten
74.
74. The speaker gestured _____ to emphasize her point. (Diễn giả đã khoa tay một cách mạnh mẽ để nhấn mạnh quan điểm của mình.)
a)
dramatically
b)
dramatic
c)
drama
75.
75. The company's performance has been _____ poor this quarter. (Hiệu suất của công ty đã kém một cách đáng thất vọng trong quý này.)
a)
disappointingly
b)
disappointing
c)
disappoint
76.
76. He accepted the offer without hesitation, _____. (Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị mà không do dự, một cách vui vẻ.)
a)
cheerfully
b)
cheerful
c)
cheer
77.
77. The two issues are _____ related. (Hai vấn đề này có liên quan mật thiết với nhau.)
a)
intimately
b)
intimate
c)
intimacy
78.
78. The castle was _____ restored to its former glory. (Lâu đài đã được phục hồi một cách trung thực về lại vẻ huy hoàng trước đây.)
a)
faithfully
b)
faithful
c)
faith
79.
79. The city is changing _____. (Thành phố đang thay đổi không ngừng.)
a)
perpetually
b)
perpetual
c)
perpetuate
80.
80. He feels _____ about the future of his country. (Anh ấy cảm thấy một cách lạc quan về tương lai của đất nước mình.)
a)
optimistically
b)
optimistic
c)
optimism
81.
81. She answered the question _____, after a moment of thought. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách thận trọng, sau một lúc suy nghĩ.)
a)
cautiously
b)
cautious
c)
caution
82.
82. The new system is _____ superior to the old one. (Hệ thống mới vượt trội hơn hẳn so với hệ thống cũ.)
a)
vastly
b)
vast
c)
vastness
83.
83. The team was punished for behaving _____. (Đội đã bị phạt vì hành xử một cách thiếu chuyên nghiệp.)
a)
unprofessionally
b)
unprofessional
c)
profession
84.
84. The software is updated _____. (Phần mềm được cập nhật hàng tháng.)
a)
monthly
b)
month
c)
monthly (adj)
85.
85. He was _____ silent throughout the entire meeting. (Anh ấy đã im lặng một cách đáng chú ý trong suốt cuộc họp.)
a)
remarkably
b)
remarkable
c)
remark
86.
86. The sun set _____ over the ocean. (Mặt trời lặn một cách huy hoàng trên đại dương.)
a)
majestically
b)
majestic
c)
majesty
87.
87. The two chemicals react _____ when mixed. (Hai hóa chất phản ứng tức thời khi trộn lẫn.)
a)
instantly
b)
instant
c)
instance
88.
88. The evidence was _____ presented to the jury. (Bằng chứng đã được trình bày một cách có hệ thống cho bồi thẩm đoàn.)
a)
systematically
b)
systematic
c)
system
89.
89. She looked at him _____, unable to believe what he had done. (Cô ấy nhìn anh ta một cách giận dữ, không thể tin vào những gì anh ta đã làm.)
a)
angrily
b)
angry
c)
anger
90.
90. The story was _____ narrated by a famous actor. (Câu chuyện được kể một cách xuất sắc bởi một diễn viên nổi tiếng.)
a)
brilliantly
b)
brilliant
c)
brilliance
91.
91. He _____ denied that he had been there. (Anh ta đã kiên quyết phủ nhận rằng mình đã ở đó.)
a)
adamantly
b)
adamant
c)
adamance
92.
92. The cat moved _____ through the shadows. (Con mèo di chuyển một cách lặng lẽ qua bóng tối.)
a)
stealthily
b)
stealthy
c)
stealth
93.
93. The terms of the agreement were _____ beneficial to both parties. (Các điều khoản của thỏa thuận có lợi cho cả hai bên một cách như nhau.)
a)
mutually
b)
mutual
c)
mutuality
94.
94. The results were _____ better than last year. (Kết quả đã tốt hơn một cách rõ rệt so với năm ngoái.)
a)
noticeably
b)
noticeable
c)
notice
95.
95. The two projects will be managed _____. (Hai dự án sẽ được quản lý một cách riêng biệt.)
a)
separately
b)
separate
c)
separation
96.
96. She smiled _____ and thanked everyone for their support. (Cô ấy mỉm cười một cách ấm áp và cảm ơn mọi người vì sự ủng hộ của họ.)
a)
warmly
b)
warm
c)
warmth
97.
97. He is _____ respected in his field. (Ông được tôn trọng sâu sắc trong lĩnh vực của mình.)
a)
profoundly
b)
profound
c)
profoundness
98.
98. The decision was made _____ and without proper consultation. (Quyết định đã được đưa ra một cách vội vàng và không có sự tham vấn thích hợp.)
a)
hastily
b)
hasty
c)
haste
99.
99. The new policy is _____ aimed at reducing unemployment. (Chính sách mới chủ yếu nhằm mục đích giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
a)
principally
b)
principal
c)
principle
100.
100. The witness testified _____ under oath. (Nhân chứng đã làm chứng một cách trung thực dưới lời thề.)
a)
truthfully
b)
truthful
c)
truth