wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic vocab 101-200

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
Respectively
a)
Quan hệ, người thân
b)
Tương ứng, theo thứ tự
c)
Người tham gia
d)
Phòng ban, bộ phận
2.
Discount
a)
Sự giảm giá, chiết khấu
b)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
c)
Nội thất
d)
Vấn đề, phát hành, đưa ra
3.
Relation
a)
Phòng ban, bộ phận
b)
Quan hệ, người thân
c)
Kỳ nghỉ, ngày lễ
d)
Phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
4.
Rent
a)
n) chương trình nghị sự, nhật ký công tác
b)
Vấn đề, phát hành, đưa ra
c)
Sự thuê mướn, thuê
d)
Gấp, vén, xắn
5.
Contractor
a)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
b)
Sự giảm giá, chiết khấu
c)
Nhà đấu thầu
d)
Nội thất
6.
Retire
a)
Đăng ký, ghi danh
b)
Về hưu
c)
Huỷ bỏ
d)
Tham dự
7.
Agenda
a)
Sự thuê mướn, thuê
b)
Nội dung cuộc họp
c)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
d)
Tham dự
8.
Participant
a)
Người tham gia
b)
Kỳ nghỉ, ngày lễ
c)
Tương ứng, theo thứ tự
d)
Phòng ban, bộ phận
9.
Suffer
a)
Nội dung cuộc họp
b)
Sự giảm giá, chiết khấu
c)
Gấp, vén, xắn
d)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
10.
Cancel
a)
Huỷ bỏ
b)
Đăng ký, ghi danh
c)
Về hưu
d)
Tham dự
11.
Vacation
a)
Quan hệ, người thân
b)
Phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
c)
Phòng ban, bộ phận
d)
Kỳ nghỉ, ngày lễ
12.
Opening Remarks
a)
Phát biểu khai mạc
b)
Đăng ký, ghi danh
c)
Về hưu
d)
Nội thất
13.
Furniture
a)
Đăng ký, ghi danh
b)
Nội thất
c)
Về hưu
d)
Phát biểu khai mạc
14.
Fold
a)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
b)
Nội dung cuộc họp
c)
Sự thuê mướn, thuê
d)
Gấp, vén, xắn
15.
Remainder
a)
Kỳ nghỉ, ngày lễ
b)
Phòng ban, bộ phận
c)
Phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
d)
Quan hệ, người thân
16.
Issue
a)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
b)
Sự thuê mướn, thuê
c)
Sự giảm giá, chiết khấu
d)
Vấn đề, phát hành, đưa ra
17.
In Person
a)
Phòng ban, bộ phận
b)
Quan hệ, người thân
c)
Trưc tiếp
d)
Người tham gia
18.
Attend
a)
Về hưu
b)
Nội dung cuộc họp
c)
Tham dự
d)
Huỷ bỏ
19.
Department
a)
Quan hệ, người thân
b)
Phòng ban, bộ phận
c)
Tương ứng, theo thứ tự
d)
Người tham gia
20.
Register
a)
Về hưu
b)
Chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
c)
Nội thất
d)
Đăng ký, ghi danh
21.
Entertainment
a)
Tình thế, trạng thái
b)
Sự giải trí, sự tiêu khiển
c)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
d)
Sự đình chỉ
22.
Damage
a)
Than phiền, sự khiếu nại, đơn kiện
b)
Khách hàng quen
c)
Làm hư hại, làm hỏng
d)
Lừa đảo, gian lận
23.
Complaint
a)
Làm hư hại, làm hỏng
b)
Dập tắt, làm tiêu tan
c)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
d)
Than phiền, sự khiếu nại, đơn kiện
24.
Patron
a)
Làm hư hại, làm hỏng
b)
Đề cập
c)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
d)
Khách hàng quen
25.
Suggest
a)
Sự đình chỉ
b)
Thăm dò, thám hiểm
c)
Đề nghị
d)
Tình thế, trạng thái
26.
Consider
a)
Ngân sách, ngân quỹ
b)
Cấm, ngăn cấm
c)
Cân nhắc, xem xét
d)
Sự an toàn, sự an ninh
27.
Approve
a)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
b)
Sự an toàn, sự an ninh
c)
Khách hàng quen
d)
Cân nhắc, xem xét
28.
Security
a)
Sự biểu diễn, hiệu suất
b)
Đề cập
c)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
d)
Sự an toàn, sự an ninh
29.
Extinguish
a)
Than phiền, sự khiếu nại, đơn kiện
b)
Dập tắt, làm tiêu tan
c)
Có lý, hợp lý
d)
Đề cập
30.
Prohibit
a)
Có lý, hợp lý
b)
Cân nhắc, xem xét
c)
Sự an toàn, sự an ninh
d)
Cấm, ngăn cấm
31.
Performance
a)
Một cách tự động
b)
Có lý, hợp lý
c)
Sự biểu diễn, hiệu suất
d)
Sự an toàn, sự an ninh
32.
Cheat
a)
Đề cập
b)
Than phiền, sự khiếu nại, đơn kiện
c)
Lừa đảo, gian lận
d)
Làm hư hại, làm hỏng
33.
Reasonable
a)
Cân nhắc, xem xét
b)
Có lý, hợp lý
c)
Cấm, ngăn cấm
d)
Sự biểu diễn, hiệu suất
34.
Automatically
a)
Một cách tự động
b)
Có lý, hợp lý
c)
Cân nhắc, xem xét
d)
Ngân sách, ngân quỹ
35.
Suspension
a)
Tình thế, trạng thái
b)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
c)
Đề nghị
d)
Sự đình chỉ
36.
Mention
a)
Dập tắt, làm tiêu tan
b)
Đề cập
c)
Khách hàng quen
d)
Sự an toàn, sự an ninh
37.
Reduction
a)
Sự đình chỉ
b)
Tình thế, trạng thái
c)
Sự giải trí, sự tiêu khiển
d)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
38.
Budget
a)
Sự an toàn, sự an ninh
b)
Tán thành, đồng ý, chấp thuận
c)
Ngân sách, ngân quỹ
d)
Cân nhắc, xem xét
39.
Explore
a)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
b)
Đề nghị
c)
Thăm dò, thám hiểm
d)
Tình thế, trạng thái
40.
Situation
a)
Sự đình chỉ
b)
Thăm dò, thám hiểm
c)
Tình thế, trạng thái
d)
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
41.
Strictly
a)
Sáng tạo, tạo nên
b)
Bắt tuân thủ, thi hành
c)
Một cách nghiêm khắc
d)
Hạn chót, hạn cuối cùng
42.
Expense
a)
Hạn chót, hạn cuối cùng
b)
Bắt tuân thủ, thi hành
c)
Chi phí
d)
Sự chú ý
43.
Lobby
a)
Sáng tạo, tạo nên
b)
Quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
c)
Sảnh, hành lang
d)
Có thể, có đủ khả năng, điều kiện
44.
Remain
a)
Còn lại, vẫn còn như cũ
b)
Gắn, dán, đính kèm
c)
Mục đích, ý định
d)
Trực tiếp, thẳng
45.
Priority
a)
Sảnh, hành lang
b)
Hạn chót, hạn cuối cùng
c)
Quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
d)
Bắt tuân thủ, thi hành
46.
Appointment
a)
Hạn chót, hạn cuối cùng
b)
Sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
c)
Sự chú ý
d)
Một cách nghiêm khắc
47.
Standard
a)
Biết, nhận thức
b)
Trực tiếp, thẳng
c)
Gắn, dán, đính kèm
d)
Tiêu chuẩn, trình độ, mức
48.
Enforce
a)
Bắt tuân thủ, thi hành
b)
Sáng tạo, tạo nên
c)
Thông báo
d)
Hạn chót, hạn cuối cùng
49.
Afford
a)
Bắt tuân thủ, thi hành
b)
Có thể, có đủ khả năng, điều kiện
c)
Quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
d)
Thông báo
50.
Cooperation
a)
Trực tiếp, thẳng
b)
Còn lại, vẫn còn như cũ
c)
Mục đích, ý định
d)
Sự hợp tác
51.
Attention
a)
Chi phí
b)
Một cách nghiêm khắc
c)
Sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
d)
Sự chú ý
52.
Policy
a)
Gắn, dán, đính kèm
b)
Sự hợp tác
c)
Mục đích, ý định
d)
Chính sách
53.
Directly
a)
Mục đích, ý định
b)
Gắn, dán, đính kèm
c)
Trực tiếp, thẳng
d)
Còn lại, vẫn còn như cũ
54.
Purpose
a)
Còn lại, vẫn còn như cũ
b)
Trực tiếp, thẳng
c)
Mục đích, ý định
d)
Gắn, dán, đính kèm
55.
Attach
a)
Gắn, dán, đính kèm
b)
Trực tiếp, thẳng
c)
Mục đích, ý định
d)
Còn lại, vẫn còn như cũ
56.
Create
a)
Một cách nghiêm khắc
b)
Bắt tuân thủ, thi hành
c)
Sáng tạo, tạo nên
d)
Hạn chót, hạn cuối cùng
57.
Aware
a)
Tiêu chuẩn, trình độ, mức
b)
Biết, nhận thức
c)
Gắn, dán, đính kèm
d)
Còn lại, vẫn còn như cũ
58.
Bonus
a)
Biết, nhận thức
b)
Tiền thưởng
c)
Mục đích, ý định
d)
Trực tiếp, thẳng
59.
Inform
a)
Bắt tuân thủ, thi hành
b)
Có thể, có đủ khả năng, điều kiện
c)
Thông báo
d)
Sáng tạo, tạo nên
60.
Deadline
a)
Hạn chót, hạn cuối cùng
b)
Quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
c)
Bắt tuân thủ, thi hành
d)
Một cách nghiêm khắc
61.
Maintain
a)
Kiểm tra, thanh tra
b)
Tập trung, chú ý
c)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
d)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
62.
Precaution
a)
Sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu
b)
Lễ hội
c)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
d)
Theo như
63.
Expensive
a)
Đắt
b)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
c)
Đồ dùng, của cải
d)
Nghiệp dư
64.
Entry
a)
Tiến hành, hạnh kiểm
b)
Liên quan, lo lắng
c)
Sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận
d)
Hoá đơn
65.
Concern
a)
Tiến hành, hạnh kiểm
b)
Liên quan, lo lắng
c)
Về hưu
d)
Sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận
66.
Concentrate
a)
Tập trung, chú ý
b)
Kiểm tra, thanh tra
c)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
d)
Sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu
67.
Inspect
a)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
b)
Lãng phí, rác
c)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
d)
Kiểm tra, thanh tra
68.
Amateur
a)
Nghiệp dư
b)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
c)
Sửa soạn, chuẩn bị
d)
Đồ dùng, của cải
69.
Invoice
a)
Cơ hội, thời cơ
b)
Tiến hành, hạnh kiểm
c)
Tổ chức, thiết lập
d)
Hoá đơn
70.
Belongings
a)
Đồ dùng, của cải
b)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
c)
Sửa soạn, chuẩn bị
d)
Lễ hội
71.
Waste
a)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
b)
Kiểm tra, thanh tra
c)
Lãng phí, rác
d)
Tiền xe, vé
72.
Festival
a)
Đồ dùng, của cải
b)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
c)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
d)
Lễ hội
73.
Conduct
a)
Tiến hành, hạnh kiểm
b)
Sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận
c)
Hoá đơn
d)
Liên quan, lo lắng
74.
Organize
a)
Tiến hành, hạnh kiểm
b)
Tổ chức, thiết lập
c)
Hoá đơn
d)
Cơ hội, thời cơ
75.
Opportunity
a)
Hoá đơn
b)
Cơ hội, thời cơ
c)
Sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận
d)
Tổ chức, thiết lập
76.
Complete
a)
Kiểm tra, thanh tra
b)
Lễ hội
c)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
d)
Tiếp tục, duy trì, giữ vững
77.
Fare
a)
Sửa soạn, chuẩn bị
b)
Nghiệp dư
c)
Lãng phí, rác
d)
Tiền xe, vé
78.
According To
a)
Theo như
b)
Đồ dùng, của cải
c)
Sửa soạn, chuẩn bị
d)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
79.
Prepare
a)
Kiểm tra, thanh tra, theo dõi
b)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
c)
Sửa soạn, chuẩn bị
d)
Đồ dùng, của cải
80.
Competition
a)
Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
b)
Sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu
c)
Sự phòng ngừa, sự đề phòng
d)
Lễ hội
81.
Sculptor
a)
Thành tích, thành tựu
b)
Nhà điêu khắc
c)
Chấp nhận, chấp thuận
d)
Sự định hướng
82.
Achievement
a)
Đồ dùng văn phòng
b)
Đồ ăn thức uống
c)
Đồ uống
d)
Thành tích, thành tựu
83.
Procedure
a)
Đồ ăn thức uống
b)
Thủ tục
c)
Đồ uống
d)
Xem lại, sửa lại
84.
Dismiss
a)
Giải tán, sa thải
b)
Sống sót
c)
Trưng bày, triển lãm
d)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
85.
Usher
a)
Sống sót
b)
Người chỉ chỗ ngồi (trong nhà hát, rạp phim)
c)
Đồ uống
d)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
86.
Device
a)
Xem lại, sửa lại
b)
Sống sót
c)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
d)
Đồ uống
87.
Survive
a)
Giải tán, sa thải
b)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
c)
Sống sót
d)
Đồ uống
88.
Artist
a)
Nghệ sĩ
b)
Xã hội
c)
Tài năng
d)
Cấm, ngăn cấm
89.
Beverage
a)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
b)
Đồ ăn thức uống
c)
Đồ uống
d)
Sống sót
90.
Exhibit
a)
Trưng bày, triển lãm
b)
Sống sót
c)
Giải tán, sa thải
d)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
91.
Office Supply
a)
Đồ ăn thức uống
b)
Đồ dùng văn phòng
c)
Cấm, ngăn cấm
d)
Thành tích, thành tựu
92.
Accept
a)
Cấm, ngăn cấm
b)
Nhà điêu khắc
c)
Sự định hướng
d)
Chấp nhận, chấp thuận
93.
Talent
a)
Cấm, ngăn cấm
b)
Nghệ sĩ
c)
Tài năng
d)
Xã hội
94.
Orientation
a)
Đồ ăn thức uống
b)
Sự định hướng
c)
Chấp nhận, chấp thuận
d)
Nhà điêu khắc
95.
Donation
a)
Sự quyên góp
b)
Xã hội
c)
Tài năng
d)
Nghệ sĩ
96.
Society
a)
Xã hội
b)
Sự quyên góp
c)
Tài năng
d)
Nghệ sĩ
97.
Refreshment
a)
Đồ uống
b)
Đồ ăn thức uống
c)
Thành tích, thành tựu
d)
Thủ tục
98.
Attack
a)
Tấn công
b)
Trưng bày, triển lãm
c)
Giải tán, sa thải
d)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
99.
Revise
a)
Thiết bị, dụng cụ, máy móc
b)
Sống sót
c)
Xem lại, sửa lại
d)
Đồ uống
100.
Forbid
a)
Cấm, ngăn cấm
b)
Tài năng
c)
Xem lại, sửa lại
d)
Xã hội